Gói thầu: Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường D108; D110; D112

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210435197-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức
Tên gói thầu Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường D108; D110; D112
Số hiệu KHLCNT 20201282242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 11:36:00 đến ngày 2021-05-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,413,157,016 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG D108
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
C Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,777 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,77 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,715 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,385 100m3
D Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,579 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,474 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,12 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,12 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,378 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,378 100tấn
E Bó vỉa
F Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,463 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,517 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,301 100m2
G Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cấu kiện
H Bó vỉa loại 3
1 Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,201 m3
2 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 100m2
3 Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,422 m3
4 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,816 100m2
I Điều phối đất
J Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,087 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,087 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,087 100m3/km
K Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,951 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,951 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,951 100m3/km
L HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
M Cống D600 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
N Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
O Cống D1500 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
P Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,934 m3
2 Bê tông chèn và bê tông mối nối cống băng đường đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,73 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,437 100m2
Q Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
2 Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73 cái
R Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 mối nối
2 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D1500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 mối nối
3 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,542 m2
S Cửa xả D1500
1 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,051 tấn
2 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M300 sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,464 m3
4 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,378 m3
5 Ván khuôn gỗ sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 100m2
6 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 tấn
7 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,187 tấn
8 Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,826 m3
9 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,191 100m2
10 Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,205 100m3
11 Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 100m3
T Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
U Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,51 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,28 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,119 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,215 tấn
6 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,608 tấn
8 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 tấn
V Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,708 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,88 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cấu kiện
W Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,736 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,435 100m3
X Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,758 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 m3
Y Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,138 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m3
Z ĐƯỜNG D110
AA ĐƯỜNG GIAO THÔNG
AB Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,153 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,603 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,417 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,302 100m3
AC Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 13-14cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,023 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 13cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,418 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,394 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,394 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,394 100m2
6 Rải thảm mặt đường BTN C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,394 100m2
7 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,163 100tấn
8 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,163 100tấn
AD Bó vỉa
AE Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 264 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 264 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,17 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,334 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,422 100m2
AF Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
AG Bó vỉa loại 3
1 Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,604 m3
2 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,161 100m2
3 Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,267 m3
4 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,448 100m2
AH Điều phối đất
AI Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,79 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,79 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,79 100m3/km
AJ Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,903 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,903 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,903 100m3/km
AK HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
AL Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 đoạn ống
AM Cống D2000 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
AN Cống D2000 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
AO Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,036 m3
2 Bê tông chèn cống băng đường đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,238 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,99 100m2
AP Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
2 Cung cấp và lắp đặt gối cống D2000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cái
AQ Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 mối nối
2 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D2000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53 mối nối
3 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,924 m2
AR Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
AS Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,91 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,26 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,187 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,409 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,413 tấn
6 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,496 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,113 tấn
8 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,938 tấn
AT Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,323 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,9 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cấu kiện
AU Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,146 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,44 100m3
AV Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 1,515 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,115 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,065 m3
AW Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,275 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
AX ĐƯỜNG D112
AY ĐƯỜNG GIAO THÔNG
AZ Nền đường
1 Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,174 100m3
2 Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,566 100m2
3 Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,951 100m3
4 Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,783 100m3
BA Kết cấu áo đường loại B
1 Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,962 100m3
2 Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,643 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,88 100m2
4 Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,88 100m2
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,392 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,392 100tấn
BB Bó vỉa
BC Bó vỉa loại 1
1 Cung cấp bó vỉa loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 477 cấu kiện
2 Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 477 cấu kiện
3 Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,977 m2
4 Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,438 m3
5 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,763 100m2
BD Bó vỉa loại 2
1 Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cấu kiện
BE Bó vỉa loại 3
1 Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,604 m3
2 Ván khuôn bê tông bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,161 100m2
3 Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,267 m3
4 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,448 100m2
BF Điều phối đất
BG Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,988 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,988 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,988 100m3/km
BH Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án
1 Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,792 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,792 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,792 100m3/km
BI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
BJ Cống D600 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
BK Cống D600 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
BL Cống D2000 (H10)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
BM Cống D2000 (H30)
1 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 đoạn ống
2 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn ống
BN Móng cống
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,23 m3
2 Bê tông chèn và bê tông mối nối cống băng đường đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,07 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,304 100m2
BO Gối cống
1 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53 cái
2 Cung cấp và lắp đặt gối cống D2000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 146 cái
BP Mối nối cống
1 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 mối nối
2 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D2000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67 mối nối
3 Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 336,469 m2
BQ Cửa xả D2000
1 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
2 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 tấn
3 Bê tông đá 1x2 M300 sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,625 m3
4 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,535 m3
5 Ván khuôn sân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m2
6 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
7 SXLD cốt thép D Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 tấn
8 Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,398 m3
9 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m2
10 Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,547 100m3
11 Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 100m3
BR Giếng thu, giếng thăm, giếng nối
BS Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga
1 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,37 m3
2 Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,75 m3
3 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,293 100m2
4 SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,865 100m2
5 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,661 tấn
6 SXLD cốt thép đáy hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,817 tấn
7 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,804 tấn
8 SXLD cốt thép thành hố ga, đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,463 tấn
BT Phần đúc sẵn-Tấm đan DM
1 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
2 SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,077 tấn
3 Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,16 m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,498 100m2
5 Lắp đặt tấm đan DM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cấu kiện
BU Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga
1 Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cấu kiện
3 Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,388 100m3
4 Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,932 100m3
BV Cửa thu nước
1 Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cấu kiện
2 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,273 m3
4 Ván khuôn bê tông cửa thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,172 100m2
5 Bê tông lót đá 1x2 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,098 m3
BW Đào, đắp cửa thu nước
1 Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,413 m3
2 Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->