Gói thầu: Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường D108; D110; D112
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công đường giao thông và hệ thống thoát nước mưa đường D108; D110; D112 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 11:36:00 đến ngày 2021-05-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,413,157,016 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG D108 | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,777 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,77 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,715 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,385 | 100m3 |
| D | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,579 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,474 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,12 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,12 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,378 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,378 | 100tấn |
| E | Bó vỉa | |||
| F | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,463 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,517 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,301 | 100m2 |
| G | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cấu kiện |
| H | Bó vỉa loại 3 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,201 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,422 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,816 | 100m2 |
| I | Điều phối đất | |||
| J | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,087 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,087 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,087 | 100m3/km |
| K | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,951 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,951 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III (HSMTC:4.2;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,951 | 100m3/km |
| L | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| M | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| N | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| O | Cống D1500 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| P | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,934 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn và bê tông mối nối cống băng đường đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,437 | 100m2 |
| Q | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73 | cái |
| R | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | mối nối |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D1500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | mối nối |
| 3 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,542 | m2 |
| S | Cửa xả D1500 | |||
| 1 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,464 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,378 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,126 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,187 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,826 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,191 | 100m2 |
| 10 | Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,205 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | 100m3 |
| T | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| U | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,51 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,28 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,079 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,119 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,215 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,079 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,608 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | tấn |
| V | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,708 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,88 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,174 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cấu kiện |
| W | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,736 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,435 | 100m3 |
| X | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,758 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | m3 |
| Y | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,138 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m3 |
| Z | ĐƯỜNG D110 | |||
| AA | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| AB | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,153 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,603 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,417 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,302 | 100m3 |
| AC | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 13-14cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,023 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 13cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,418 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,394 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,394 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,394 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTN C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,394 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,163 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,163 | 100tấn |
| AD | Bó vỉa | |||
| AE | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 264 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 264 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,17 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,334 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,422 | 100m2 |
| AF | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| AG | Bó vỉa loại 3 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,604 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,161 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,267 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,448 | 100m2 |
| AH | Điều phối đất | |||
| AI | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,79 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,79 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,79 | 100m3/km |
| AJ | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,903 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,903 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,903 | 100m3/km |
| AK | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| AL | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | đoạn ống |
| AM | Cống D2000 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| AN | Cống D2000 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| AO | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,036 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn cống băng đường đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,238 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,99 | 100m2 |
| AP | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D2000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| AQ | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | mối nối |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D2000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53 | mối nối |
| 3 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 262,924 | m2 |
| AR | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| AS | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,91 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,26 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,187 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,409 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,413 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,496 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,113 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,938 | tấn |
| AT | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,323 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,9 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cấu kiện |
| AU | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,146 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | 100m3 |
| AV | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | 1,515 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,115 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | m3 |
| AW | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,275 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
| AX | ĐƯỜNG D112 | |||
| AY | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| AZ | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,174 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,566 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường và lề đường bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,951 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường bằng đất chọn lọc, bằng lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K > 0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,783 | 100m3 |
| BA | Kết cấu áo đường loại B | |||
| 1 | Thi công lớp CPĐD loại I móng dưới dày 18cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,962 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp CPĐD loại I móng trên dày 17cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,643 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1 kg/cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,88 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,88 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,392 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (HSMTC:3.6;) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,392 | 100tấn |
| BB | Bó vỉa | |||
| BC | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Cung cấp bó vỉa loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 477 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 477 | cấu kiện |
| 3 | Trát vữa liên kết bó vỉa mác 100 dày 1cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,977 | m2 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M250 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,438 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,763 | 100m2 |
| BD | Bó vỉa loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cấu kiện |
| BE | Bó vỉa loại 3 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,604 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,161 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M100 đổ bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,267 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,448 | 100m2 |
| BF | Điều phối đất | |||
| BG | Bổ sung Đất đắp K98 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K98, đất cấp III (KL đắp K=0,98*1,16) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,988 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,988 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,988 | 100m3/km |
| BH | Bổ sung Đất đắp K95 từ dự án | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp K95, đất cấp III (KL đắp =0,95*1,13- KL đào đắp phần đường, thoát nước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,792 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,792 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4,2km tiếp theo, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,792 | 100m3/km |
| BI | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| BJ | Cống D600 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| BK | Cống D600 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn ống |
| BL | Cống D2000 (H10) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| BM | Cống D2000 (H30) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 3m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 2m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm, đoạn ống dài 1m H30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn ống |
| BN | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,23 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn và bê tông mối nối cống băng đường đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,304 | 100m2 |
| BO | Gối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D2000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146 | cái |
| BP | Mối nối cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | mối nối |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su cống D2000 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67 | mối nối |
| 3 | Trát mối nối dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,469 | m2 |
| BQ | Cửa xả D2000 | |||
| 1 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,126 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,625 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,535 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép D | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,398 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m2 |
| 10 | Đào đất cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,547 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất cửa xả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,182 | 100m3 |
| BR | Giếng thu, giếng thăm, giếng nối | |||
| BS | Phần đổ tại chỗ - Móng, thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,37 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, thành hố ga đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,75 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn đáy hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,293 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn thành hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,865 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,661 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đáy hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,817 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,804 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép thành hố ga, đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,463 | tấn |
| BT | Phần đúc sẵn-Tấm đan DM | |||
| 1 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đúc sẵn, cốt thép Tấm đan DM đk | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,077 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm DM đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,16 | m3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,498 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan DM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cấu kiện |
| BU | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm, nắp đan hố ga | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khuôn hầm hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp đan hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cấu kiện |
| 3 | Đào đất cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,388 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cống, hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,932 | 100m3 |
| BV | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt khung chắn rác bê tông cốt sợi M600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cấu kiện |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác hố thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,273 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông cửa thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,172 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | m3 |
| BW | Đào, đắp cửa thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố thu nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,413 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố thu nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi