Gói thầu: Gói thầu 01.XL. Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL. Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 11:30:00 đến ngày 2021-05-24 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,050,258,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,445 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 38,293 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 29,276 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 58,239 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,792 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,856 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 1,849 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,206 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 53,756 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,074 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 74,383 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,132 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,309 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,52 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,928 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,815 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,138 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,955 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 5,278 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,419 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,597 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 111,953 | m2 |
| 24 | Ốp đá cẩm rối tự nhiên vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 92,926 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 6,598 | 1m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,535 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 1,235 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,55 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,355 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,488 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,523 | m3 |
| 32 | Chậu hoa đúc sẵn bằng bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,391 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,321 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,286 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,558 | m3 |
| 39 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 122,227 | m2 |
| 40 | Ốp đá cẩm thạch tạo nhám, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,36 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 88,456 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 32,139 | m2 |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 83,14 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 120,595 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 120,595 | m2 |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,398 | 1m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,31 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,702 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,527 | m2 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 6,87 | m3 |
| 52 | Mua đất mùn đổ bồn cây | Mô tả KT theo chương V | 6,87 | m3 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 21,291 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 21,291 | m2 |
| 55 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,712 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,256 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,275 | tấn |
| 59 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,989 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,493 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,849 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,623 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,543 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,973 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 3,887 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,56 | tấn |
| 67 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,694 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 2,607 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,566 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,447 | tấn |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,925 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 102,575 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 43,014 | m3 |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 6,952 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 6,952 | tấn |
| 76 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 2,354 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,354 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 116,257 | 1m2 |
| 79 | Bu lông D20 | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 80 | Bu lông D24 | Mô tả KT theo chương V | 68 | cái |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,896 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc mái | Mô tả KT theo chương V | 61,5 | m |
| 83 | Ke chống bão (3 cái/m xà gồ) | Mô tả KT theo chương V | 1.666,2 | cái |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,8kg/m2 mái, sê nô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | 323,808 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm Latex R114 (hoặc tương đương); định mức 1,6kg/m2 mái, sê nô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | 323,808 | m2 |
| 86 | Màng khò nóng Standart chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 323,808 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 323,808 | m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng khung dàn treo trước sân khấu | Mô tả KT theo chương V | 20,07 | m2 |
| 89 | Ốp tấm Alumium 2 mặt vào khẩu hiệu sân khấu | Mô tả KT theo chương V | 20,07 | m2 |
| 90 | Dán chữ Mika màu đồng vào khẩu hiệu sân khấu | Mô tả KT theo chương V | 1 | hàng |
| 91 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 92 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 203,12 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 499,114 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 426,639 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 332,408 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 388,7 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 531,145 | m2 |
| 98 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 404,842 | m2 |
| 99 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 725,528 | m |
| 100 | Trát đắp vữa nổi vào các kết cấu, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,966 | m2 |
| 101 | Đắp chi tiết chốt cột | Mô tả KT theo chương V | 8 | CT |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 925,753 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.657,095 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.400,517 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.149,347 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 578,784 | m2 |
| 107 | Lát đá Granit tự nhiên, dày 2cm | Mô tả KT theo chương V | 3,036 | m2 |
| 108 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả KT theo chương V | 585,031 | m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng tấm Compact (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 26,304 | m2 |
| 110 | Đắp chữ biển tên nhà văn hóa sơn nhũ đồng | Mô tả KT theo chương V | 1 | biển |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, cửa đi 4 cánh, kính cường lực 6,38 ly và phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 38,4 | m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, cửa đi 1 cánh, kính an toàn 6.38 ly và phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 5,4 | m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, cửa sổ mở trượt, kính an toàn 6,38 ly và phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 50,6 | m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, vách kính cố định, kính 6.38 ly và phụ kiện đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 86,045 | m2 |
| 115 | Sản xuất hoa sắt cửa thép hộp 16x16x1,2 | Mô tả KT theo chương V | 50,6 | m2 |
| 116 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 50,6 | m2 |
| 117 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện (bao gồm cả nhân công và vật liệu phụ khác) | Mô tả KT theo chương V | 50,6 | m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 9,283 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 6,238 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 15,075 | 100m2 |
| 121 | Lắp đặt đèn DOWLIGHT D115, 7W, gắn âm trần | Mô tả KT theo chương V | 51 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp đèn Led D250-18W | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 1200X600X250 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 134 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 600X400X160 | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 4 x25mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 4 x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 167 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 258 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 225 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 450 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm | Mô tả KT theo chương V | 675 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 258 | m |
| 142 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | hộp |
| 143 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤32mm | Mô tả KT theo chương V | 135 | m |
| 144 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤66mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,098 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | 100m |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 148 | Cầu chắn rác D76 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 150 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 86 | cái |
| 151 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 33 | cái |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 153 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | m |
| 154 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 73 | m |
| 155 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 60 | cọc |
| 156 | Bật sắt chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 157 | Má kiểm tra, đệm chì, bu lông | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 158 | Đo điện trở chống sét | Mô tả KT theo chương V | 1 | lần |
| 159 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 6,8 | 1m3 |
| 160 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | m3 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 79,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 5,976 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 53,154 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 5,555 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 42,634 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 17,44 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,635 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 33,343 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 111 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 8,254 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 98,078 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 63,561 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 9,469 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 42,556 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 218,738 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 218,738 | m3 |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,967 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,967 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,967 | 100m3/1km |
| 4 | Mua đất tại mỏ Cẩm Trung cách công trình 8,5km về đắp nền tính trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 1.546,133 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường L6) | Mô tả KT theo chương V | 154,613 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (4,4km đương L4) | Mô tả KT theo chương V | 154,613 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường L3) | Mô tả KT theo chương V | 154,613 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (0,1km đường L5) | Mô tả KT theo chương V | 154,613 | 10m³/1km |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 12,33 | 100m3 |
| D | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,605 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 6,72 | 1m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 16,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 50,7 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê thép d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút thép d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cặp bích |
| 9 | Lắp đặt họng tiếp nước đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 12 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 13 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 15 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65 20m | Mô tả KT theo chương V | 8 | cuộn |
| 16 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 20 | Nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Chuông báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Đèn báo vị trí | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 24 | Thiết bị kiểm tra cuối nguồn | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mô tả KT theo chương V | 220 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp tín hiệu 4x2x0,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 28 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút thép d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thép d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt rọ hút gang đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Máy bơm nước Q=36m3/H; H=30M-7,5Kw | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Máy bơm dự phòng động cơ Diezel 36m3/h; H=30m-7,5Kw | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Bu lông + ecu M14 | Mô tả KT theo chương V | 160 | bộ |
| 38 | Tủ điều khiển máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn báo Exit | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 43 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cặp bích |
| 44 | Joang cao su các loại | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| E | BỀ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,857 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 9,519 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,806 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,697 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,188 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 9,516 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,184 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,322 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,431 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,122 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,17 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,869 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,898 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,84 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,554 | tấn |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,9 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,399 | tấn |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,25 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,172 | 100m3 |
| 24 | Nắp bể bằng thép tấm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 25 | ống thông hơi | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| F | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,123 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,28 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,52 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,8 | m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 20,8 | m2 |
| 7 | Rải bạt xác rắn nền sân | Mô tả KT theo chương V | 9,8 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 98 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terazo 400x400, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 980 | m2 |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế ngồi KT: Vách tựa: cao 1,05m; rộng 0,5m. Vách ngồi: 0,5m x 0,48m. Kiểu dáng: Vách tựa gỗ, trục quay bằng thép tròn Fi 14, bọc ống INOX, sơn PU. Chất liệu bằng gỗ lim |
Mô tả KT theo chương V | 299 | cái |
| 2 | Bàn đại biểu KT: Dài 2,5m x rộng 0,6m x cao 0,75m. Kiểu dáng: Ốp ván PANO 3 mặt, phía trước đục ô chỉ nổi, xoi gờ chỉ, phía dưới có hộc, sơn bóng PU cao cấp. Chất liệu bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bàn chủ trì KT: Dài 2,5m x rộng 0,6m x cao 0,75m. Kiểu dáng: Ốp ván PANO 3 mặt, phía trước đục ô chỉ nổi, xoi gờ chỉ, phía dưới có hộc, sơn bóng PU cao cấp. Chất liệu bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế chủ trì KT: Rộng 0,55m x cao 1,2m x sâu 0,58m. Kiểu dáng: Đục chạm hoa văn cao cấp, có tay vịn, bọc đệm 2 mặt, sơn bóng PU cao cấp. Chất liệu bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Bục để tượng Bác Hồ KT : 1,65m x 0,85 x 0,60m Kiểu dáng : Đục chạm đài sen cao cấp, hoa văn nổi, xoi gờ chỉ, sơn bóng PU. Chất liệu bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bục nói chuyện KT : 1,35m x 1m x 0,62m Kiểu dáng : Đục chạm hoa văn nổi, xoi gờ chỉ, có hộc kéo giúp đứng cao hơn, sơn bóng PU . Chất liệu bằng gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Tượng Bác Hồ Tượng Bác Hồ bán thân bằng đồng đỏ cao 70cm Tượng Bác Hồ bán thân bằng đồng đỏ cao 70cm Kích thước sản phẩm: cao 70cm Chất liệu đúc: đồng đỏ | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi