Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503474 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 11:22:00 đến ngày 2021-05-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,425,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĂN CƠ QUAN | |||
| B | KHU CHẾ BIẾN | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 16,46 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 1,31 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn lót móng | 0,056 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,03 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 0,032 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,192 | m3 | |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 4,424 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 1,32 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | 0,147 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,063 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,125 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 1,617 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,068 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,094 | 100m3 | |
| 15 | Đào lớp đất nền hiện trạng 5cm để tôn nền | 3,61 | m3 | |
| 16 | Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | 7,221 | m3 | |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,098 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,021 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,091 | tấn | |
| 4 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,078 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn lanh tô | 0,013 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô | 0,017 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,125 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2 | cái | |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 13,937 | m3 | |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,501 | m3 | |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 1,624 | m3 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 14,47 | m2 | |
| 13 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | 17,588 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 74,643 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,331 | m2 | |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | 0,172 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,172 | tấn | |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,498 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,498 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt bu lông chân cột neo chân cột M16, L400 | 40 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt bu lông liên kết cột-kèo M14, L60 | 40 | bộ | |
| 22 | Đổ chèn sika Grout bu lông chân cột | 3 | cái | |
| 23 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,256 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 0,256 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,79 | m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn Ausnam (hoặc tương đương) 3 lớp cách nhiệt | 0,852 | 100m2 | |
| 27 | Bò tôn K400 dày 0.45mm | 14,3 | m | |
| 28 | Ke chống bão | 96 | cái | |
| 29 | Gia công, lắp đặt máng tôn K900 dày 0.45mm | 11,92 | m | |
| 30 | Gia công hệ khung thép mạ kẽm gia cố trần | 0,259 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng hệ khung thép mạ kẽm gia cố trần | 0,259 | tấn | |
| 32 | Ti treo trần | 12 | cái | |
| 33 | Bu lông nở M10x100 | 12 | bộ | |
| 34 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi 600x600mm | 72,209 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 74,643 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 57,919 | m2 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 49,223 | m2 | |
| 38 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | 57,637 | m2 | |
| 39 | Lát nền gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 11,11 | m2 | |
| 40 | Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm | 5,76 | m2 | |
| 41 | Tiền vật liệu cửa sổ mở hất nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm | 6,84 | m2 | |
| 42 | Hít cửa | 4 | bộ | |
| E | PHẦN BỂ NƯỚC+BỆ GẠCH | |||
| 1 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 0,705 | m3 | |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 9,837 | m2 | |
| F | PHẦN GA, RÃNH TN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | 1,202 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng ga, rãnh | 0,01 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,263 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 0,229 | m3 | |
| 5 | Công tác ốp gạch men rãnh, tiết diện gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 | 2,046 | m2 | |
| 6 | Láng ga, rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,602 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt nắp ga composite 400x400x30 | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ghi chắn rác composite 1000x250x30 | 3 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt ghi chắn rác composite 410x250x30 | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt song chắn rác D10, a60 | 0,839 | kg | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,528 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,017 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | 0,017 | 100m3 | |
| G | PHẦN BỂ TÁCH MỠ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 2,791 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,013 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,187 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,2 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,009 | tấn | |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 0,515 | m3 | |
| 7 | Trát, láng tường trong bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,464 | m2 | |
| 8 | Quét nước xi măng nguyên chất trong bể | 4,464 | m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,006 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,084 | m3 | |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2 | cái | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt nắp bể, phai chắn rác, rọ chắn rác bằng Inox | 21,6 | kg | |
| 14 | Bản lề Inox lắp nắp bể | 2 | bộ | |
| 15 | Tay nắm rọ chắn rác Inox | 2 | bộ | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,201 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,016 | 100m3 | |
| H | TƯỜNG CHẮN ĐẤT, TẤM ĐAN RÃNH NGOÀI NHÀ, HOÀN TRẢ NỀN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | 0,177 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,084 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,097 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,022 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,021 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,365 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 12 | cái | |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 0,651 | m3 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 31,925 | m2 | |
| I | CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| J | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 0,91 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 3,6 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 13 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, trọng lượng cấu kiện | 9 | cấu kiện | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 55,573 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 4,682 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,421 | m3 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 50,34 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | 76,348 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 8,333 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,083 | 100m3 | |
| K | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,991 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,112 | m2 | |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 55,484 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 87,46 | m2 | |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 0,628 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | 3,616 | m3 | |
| 7 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | 60,408 | m2 | |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,645 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | 0,118 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ bếp, đường kính cốt thép | 0,082 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông bệ bếp, đá 1x2, mác 200 | 0,711 | m3 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 11,537 | m2 | |
| 13 | Lát đá granít nhân tạo mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 10,901 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt bàn đá granite chậu rửa Lavabo Tầng 2 | 6,08 | m2 | |
| 15 | Rãnh cắt nước rộng 5mm | 8 | m | |
| 16 | Giá dỡ bàn đá chậu rửa bằng Inox | 8 | bộ | |
| 17 | Gia công hoa sắt cửa thép đặc 14x14 | 0,069 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,5 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,6 | m2 | |
| 20 | Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm | 6,75 | m2 | |
| 21 | Tiền vật liệu cửa sổ mở hất nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm | 4,32 | m2 | |
| 22 | Hít cửa | 4 | bộ | |
| L | ĐIỆN, CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| M | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió công nghiệp D600 trên tường | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A | 3 | cái | |
| 5 | Hộp điện phòng 3-6 Module + thanh cài | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 8 | Đế âm | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt hộp nối dây | 2 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 25A-250V ICU=6KA | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 25A-250V ICU=4.5KA | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 10A-250V ICU=4.5KA | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây điện CV(1x1.5)mm2 | 190 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây điện CV(1x2.5)mm2 | 100 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây cáp CXV(2x6)mm2 | 30 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D16mm | 145 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D27mm | 30 | m | |
| 18 | Di chuyển đường điện, tủ điện bếp sang vị trí mới | 1 | bộ | |
| 19 | Quạt hút mùi | 6 | cái | |
| N | ỐNG CẤP NƯỚC PPR (PN10) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,68 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt van PPR D25mm | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | 28 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | 13 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | 13 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/25mm | 1 | cái | |
| O | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố 1400x750x750/800(bao gồm chân, vòi, siphong) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt chậu lavabo âm bàn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 6 | bộ | |
| 5 | Si phông chậu rửa | 6 | bộ | |
| 6 | Kệ xà phòng | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt lại chậu rửa lavabo (trừ vật liệu) | 7 | bộ | |
| P | ỐNG THOÁT NƯỚC PVC (PN8) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 160mm | 0,6 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 160mm | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | 0,15 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 160mm | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 110mm | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm | 0,12 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 75mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | 0,18 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 45/60mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | 0,3 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 42mm | 20 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 42mm | 6 | cái | |
| 15 | Cầu chắn rác DN50 | 3 | cái | |
| Q | GA, HỐ ĐÀO ĐẶT ỐNG | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đường cáp, đất cấp II | 9,9 | m3 | |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 1,997 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng hố ga | 0,01 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,192 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,388 | m3 | |
| 6 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,056 | m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan ga | 0,007 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga | 0,006 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan ga, đá 1x2, mác 200 | 0,108 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt tấm đan ga | 3 | cái | |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,088 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,4 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,049 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,109 | 100m3 | |
| R | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĂN CHỈ HUY | |||
| S | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 2,04 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ mái | 22,715 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 9,768 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,619 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,89 | m3 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 5,28 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | 9 | cấu kiện | |
| 9 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 133,877 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 138,81 | m2 | |
| 11 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | 143,848 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,615 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,076 | 100m3 | |
| T | PHẦN CẢI TẠO | |||
| U | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào đất đài móng bằng thủ công, đất cấp II | 5,606 | m3 | |
| 2 | Đào đất giằng móng bằng thủ công, đất cấp II | 1,343 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II | 0,278 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 14,7 | 100m | |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc | 1,96 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 3,648 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn móng, ván khuôn cổ cột | 0,235 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót giằng móng, ván khuôn giằng móng, ván khuôn giằng móng | 0,335 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,161 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,723 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông móng, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 8,517 | m3 | |
| 12 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 3,546 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng chống thấm | 0,077 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,016 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,072 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | 0,828 | m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,228 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,119 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,272 | 100m3 | |
| 20 | Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | 6,49 | m3 | |
| V | PHẦN THÂN BTCT | |||
| 1 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục cột, dầm, tường | 0,033 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,008 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn cột | 0,248 | 100m2 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,071 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,22 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 1,365 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,401 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,154 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,557 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,43 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | 1,027 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,761 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 9,101 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng thu hồi, chắn nắng | 0,056 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,016 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,048 | tấn | |
| 17 | Đổ bê tông giằng thu hồi, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 | 0,525 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn lanh tô | 0,068 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô | 0,055 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,763 | m3 | |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 19 | cái | |
| W | PHẦN XÂY TRÁT, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 25,734 | m3 | |
| 2 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,687 | m3 | |
| 3 | Căng lưới chống nứt gia cố tường gạch không nung trước khi trát | 41,528 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 134,043 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 99,002 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 7,44 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 44,497 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 77,288 | m2 | |
| 9 | Quét dung dịch Sikaproof membrane (hoặc tương đương) chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 113,688 | m2 | |
| 10 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,227 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 0,227 | tấn | |
| 12 | Bu lông M12 | 40 | bộ | |
| 13 | Lợp mái tôn múi mạ màu 0.45mm | 0,668 | 100m2 | |
| 14 | Lợp mái tôn múi mạ màu 0.45mm (hoàn trả mái cũ, bỏ vật liệu tôn) | 0,096 | 100m2 | |
| 15 | Bò tôn K700 dày 0.45mm | 17,49 | m | |
| 16 | Ke chống bão | 90 | cái | |
| 17 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | 66,735 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 267,92 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 479,823 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 41,568 | m2 | |
| 21 | Lát nền gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 15,914 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 500x500mm, vữa XM mác 75 | 49,278 | m2 | |
| 23 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x500mm | 3,427 | m2 | |
| 24 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 8,092 | m2 | |
| 25 | Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm | 10,34 | m2 | |
| 26 | Tiền vật liệu cửa sổ mở hất nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6.38mm | 6,12 | m2 | |
| 27 | Hít cửa | 6 | bộ | |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 2,56 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 1,25 | 100m2 | |
| X | PHẦN GA, RÃNH TN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất móng hố ga, rãnh, đất cấp II | 14,31 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng ga, rãnh | 0,074 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,297 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,892 | m3 | |
| 5 | Láng ga, rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | 25,846 | m2 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,079 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,058 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,205 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 46 | cái | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,093 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,204 | 100m3 | |
| Y | HÈ NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,433 | m3 | |
| 2 | Đắp đất lấp rãnh cũ (đất tận dụng) | 1,058 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | 1,97 | m3 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 19,7 | m2 | |
| Z | ĐIỆN, CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| AA | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn led đơn dài 1,2m-18w | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần 9w | 13 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần D270-9w | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600mm, 40w | 5 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A | 7 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 5 | cái | |
| 9 | Hộp điện phòng 3-6 Module + thanh cài | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 12 | Đế âm | 15 | cái | |
| 13 | Lắp đặt hộp nối dây | 6 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 32A-250V ICU=6KA | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 16A-250V ICU=4.5KA | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 10A-250V ICU=4.5KA | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt dây điện CV(1x1.5)mm2 | 280 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây điện CV(1x2.5)mm2 | 190 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây cáp CXV(2x6)mm2 | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D16mm | 140 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D20mm | 95 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D25mm | 20 | m | |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 0,5m | 2 | cái | |
| 24 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 45 | m | |
| AB | ỐNG THOÁT NƯỚC PVC (PN8) | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố 2600x750x750/800 (bao gồm chân, vòi, siphong) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt lại chậu rửa lavabo (trừ vật liệu) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | 0,2 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính 90mm | 9 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | 0,1 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | 0,08 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 10 | Cầu chắn rác DN80 | 3 | cái | |
| AC | GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 0,666 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,003 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,064 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,151 | m3 | |
| 5 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,976 | m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt nắp ga inox | 1 | bộ | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt rọ chắn rác Inox | 1 | bộ | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,35 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,003 | 100m3 | |
| AD | HẠNG MỤC: SÂN TENNIS | |||
| AE | TƯỜNG RÀO + GHẾ NGỒI CÓ MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,787 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 1,56 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc chống sét V50x5 | 12 | cọc | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 7,176 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,113 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,213 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 9,082 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,605 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 9,504 | m3 | |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 10,613 | m3 | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 8,896 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,225 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,053 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,238 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,471 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,469 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,406 | 100m3 | |
| 18 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,895 | m3 | |
| 19 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 6,758 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn giằng tường | 0,449 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,053 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,238 | tấn | |
| 23 | Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 2,897 | m3 | |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 135,75 | m2 | |
| 25 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | 69,792 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 205,542 | m2 | |
| 27 | Gia công cột thép | 0,979 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,979 | tấn | |
| 29 | Bulong M12 | 64 | bộ | |
| 30 | Gia công thép ghế ngồi | 0,37 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng thép ghế ngồi | 0,37 | tấn | |
| 32 | Gia công hàng rào thép | 1,671 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng hàng rào thép | 1,671 | tấn | |
| 34 | Gia công và lắp đặt lưới B40 | 547,5 | m2 | |
| 35 | Gia công cửa sắt | 0,095 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cửa sắt | 0,095 | m2 | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 206,27 | m2 | |
| 38 | Chèn sika grout vị trí chân cột ghế ngồi có mái che | 3 | vị trí | |
| 39 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 11,883 | m2 | |
| 40 | Tiền vật liệu móc treo đồ bằng inox | 54 | cái | |
| 41 | Bạt không thấm nước | 31,48 | m2 | |
| 42 | Lưới tennis | 2 | bộ | |
| AF | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II | 6,555 | m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh bằng máy, đất cấp II | 0,275 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II | 3,056 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót hố ga, rãnh thoát nước | 0,157 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 5,517 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 6,352 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,037 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,045 | m3 | |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,8 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 21,82 | m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,179 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,124 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 2,693 | m3 | |
| 14 | Ghi chắn rác | 7,52 | kg | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 104 | cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,152 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,22 | 100m3 | |
| AG | SÂN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy, đất cấp II | 6,861 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 76,235 | m3 | |
| 3 | Lu lèn lại nền hiện trạng | 14,661 | 100m2 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,423 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm | 2,848 | 100m3 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 14,239 | 100m2 | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 14,239 | 100m2 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 14,239 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 14,239 | 100m2 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 7,623 | 100m3 | |
| 11 | Sơn bề mặt sân 6 lớp tiêu chuẩn bằng sơn Flexipave Coating Terraco (hoặc tương đương) bao gồm cả vật liệu+ nhân công | 1.385,082 | m2 | |
| 12 | Sơn kẻ vạch thi đấu (Sơn Plexipave Line Paint hoặc tương đương) | 292,56 | m | |
| AH | ĐIỆN SÂN TENNIS | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp II | 51,64 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D32/25 | 2,2 | 100m | |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 2,7 | 100m | |
| 4 | Cáp DSTA/PVC (2x4)mm2 | 20 | m | |
| 5 | Cáp DSTA/PVC (2x2.5)mm2 | 250 | m | |
| 6 | Cáp DSTA/PVC 1x2.5mm2 | 270 | m | |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 1,629 | 1000v | |
| 8 | gạch bảo vệ cáp | 1.629 | viên | |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,65 | 100m2 | |
| 10 | Băng báo hiệu cáp điện: | 65 | m2 | |
| 11 | Mốc báo hiệu cáp điện | 7 | cái | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống ( Đất tận dụng) | 49,559 | m3 | |
| 13 | Tủ điện chiếu sáng 300x200x150 | 1 | cái | |
| 14 | Đèn led chiếu rọi Philips 200W | 16 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 250V/40A-6KA | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 250V/25A-4.5KA | 1 | cái | |
| AI | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| AJ | TỦ PHÂN PHỐI | |||
| 1 | Đào móng tủ, đất cấp II | 0,77 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | 0,004 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,085 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,134 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bệ tủ | 0,011 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,005 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | 0,076 | m3 | |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1 | m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,25 | m2 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,544 | m3 | |
| 11 | Vỏ tủ điện phân phối KT: 800x600x300 dày 1.5mm | 1 | tủ | |
| 12 | Lắp đặt các aptomat MCCB -3P-75A-18KA | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các aptomat MCB-1P-40A-6KA | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat MCB-1P-25A-6KA | 1 | cái | |
| AK | ĐƯỜNG DÂY NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch block | 1,8 | m2 | |
| 2 | Cắt sân bê tông | 80 | 1m | |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | 0,16 | 100m | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 5,76 | m3 | |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | 0,048 | 100m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền cấp phối đá dăm | 1,296 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,296 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ | 7,296 | m3 | |
| 9 | Đào móng hào cáp, đất cấp II | 39,951 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D50/40 | 0,95 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/30 | 0,65 | 100m | |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 1,6 | 100m | |
| 13 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi , ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PV: CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x16)mm2-0.6KV | 95 | m | |
| 14 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi , ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PV: CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm2-0.6KV | 25 | m | |
| 15 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi , ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PV: CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x2.5)mm2-0.6KV | 40 | m | |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,281 | 100m3 | |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 1,161 | 1000v | |
| 18 | Gạch bảo vệ cáp | 1.161 | viên | |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,672 | 100m2 | |
| 20 | Băng báo hiệu cáp điện: | 67,2 | m2 | |
| 21 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) | 8 | cái | |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,108 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,292 | 100m3 | |
| AL | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,002 | 100m3 | |
| 2 | Lát gạch vỉa hè gạch block ( Tận dụng) | 1,8 | m2 | |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 4,04 | m3 | |
| 4 | Thi công cấp phối đá dăm loại II | 0,006 | 100m2 | |
| 5 | Thi công cấp phối đá dăm loại I | 0,005 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 0,048 | 100m2 | |
| AM | HẠNG MỤC: NHÀ SÂN CẦU LÔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | 12,863 | m3 | |
| 2 | Đào đất giằng móng bằng thủ công, đất cấp II | 1,321 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II | 1,277 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp II | 38,65 | 100m | |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | 6,184 | m3 | |
| 6 | Lấp cát đầu cọc | 6,184 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót | 0,327 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 11,01 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,676 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,138 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,608 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng cột, cổ cột, giằng móng | 1,626 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt bu lông liên kết neo M20x676 | 88 | bộ | |
| 14 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 36,911 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,908 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,573 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,77 | 100m3 | |
| 18 | Rải nilong chống mất nước | 3,851 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 38,513 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,385 | 100m3 | |
| 21 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | 391,56 | m2 | |
| 22 | Ván khuôn cột | 0,546 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép | 0,161 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép | 0,409 | tấn | |
| 25 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 3,006 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,599 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,35 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,411 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,697 | m3 | |
| 30 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 40,755 | m3 | |
| 31 | Căng lưới gia cố tường gạch không nung | 148,82 | m2 | |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 271,269 | m2 | |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 227,732 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 17,78 | m2 | |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 16,8 | m2 | |
| 36 | Gia công cột bằng thép | 6,889 | tấn | |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 340,95 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 340,95 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cột thép các loại | 6,889 | tấn | |
| 40 | Chèn sika chân cột: | 18 | vị trí | |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 2,496 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 2,496 | tấn | |
| 43 | Gia công xà gồ mái mạ kẽm | 3,422 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng xà gồ mái | 3,422 | tấn | |
| 45 | Bulong nở thép M12x60 | 8 | bộ | |
| 46 | Bulong M12x70 | 464 | bộ | |
| 47 | Tăng đơ D20 | 32 | bộ | |
| 48 | Ốc siết cáp | 64 | bộ | |
| 49 | Giằng cáp D18x6200 | 16 | bộ | |
| 50 | Bulong liên kết đầu cột M20 | 96 | bộ | |
| 51 | Bulong liên kết M12 | 288 | bộ | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Asnam hoặc tương đương) | 7,093 | 100m2 | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn lấy sáng dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 0,66 | 100m2 | |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 0,508 | 100m2 | |
| 55 | Tôn góc K400 dày 0.45mm | 45,4 | m | |
| 56 | Tôn nóc K350 dày 0.4mm | 40,32 | m | |
| 57 | Ke chống bão | 460 | cái | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 289,049 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 227,732 | m2 | |
| 60 | Máng inox K1200 dày 0.4mm | 60,48 | m | |
| 61 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh kính 6.38mm | 26,88 | m2 | |
| 62 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh kính 6.38mm | 43,2 | m2 | |
| 63 | Hít cửa | 8 | bộ | |
| AN | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng ga thu nước, đất cấp II | 4,659 | m3 | |
| 2 | Đào móng đường ống, đất cấp II | 5,4 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng hố ga | 0,026 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng hố ga, đá 4x6, mác 100 | 0,512 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,246 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,296 | m2 | |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,155 | m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,019 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,016 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,288 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | 8 | cấu kiện | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D160mm | 0,25 | 100m | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,06 | 100m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống u.PVC d160mm | 0,3 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống u.PVC d110mm | 0,77 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống u.PVC d90mm | 0,5 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt cút D110 | 14 | cái | |
| 18 | Lắp đặt chếch 135 D90 | 30 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút D90 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Y D90 | 1 | cái | |
| 21 | Cầu chắn rác DN80 | 9 | cái | |
| 22 | Đai giữ ống | 60 | cái | |
| 23 | Sơn bề mặt sân 3 lớp tiêu chuẩn bằng sơn Flexipave (hoặc tương đương) | 418,993 | m2 | |
| 24 | Sơn kẻ vạch thi đấu | 192,6 | m | |
| 25 | Ghế ngồi tựa làm bằng composite ( Bộ gồm 4 ghế KT: 1900x600x900) | 4 | bộ | |
| AO | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | 8 | cái | |
| 2 | dây dẫn sét thép d10 mạ kẽm | 460 | m | |
| 3 | tiếp địa thép d12 mạ kẽm | 30 | m | |
| 4 | chân đỡ d8 L=0,2m | 140 | cái | |
| 5 | cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 6 | Lắp đặt hộp tôn chứa hệ thống kiểm tra điện trở kt: 210x160x100 | 2 | hộp | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | 8,4 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,084 | 100m3 | |
| AP | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led đôi 220v-2x18w dài 1.2m | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn led chiếu rọi 150W-220V | 8 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-250V | 4 | cái | |
| 4 | Tủ điện tổng ovr kim loại KT:300x400x150 | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 phím lắp ngầm tường 16A-250V | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A-250V | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt đế âm | 10 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt hộp nối dây | 20 | hộp | |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 1 cực 25A-250V-6KA | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-250V-6KA | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây điện 2CV(1x1.5)mm2 | 560 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây điện 2CV(1x2.5)mm2 | 220 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D16 | 280 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy D20 | 110 | m | |
| AQ | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ SỐ 01 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 5,94 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 19,257 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 0,181 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 4,459 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,204 | 100m2 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt bulong neo M16x400 | 68 | bộ | |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 3,06 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 6,856 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,127 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,399 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,201 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,051 | 100m3 | |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,653 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 3,921 | m3 | |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 87,736 | m2 | |
| 16 | Gia công hệ khung nhà xe | 1,165 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung nhà xe | 1,165 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,74 | m2 | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 0,05 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,05 | tấn | |
| 21 | Bulong nở thép M12x120 | 28 | bộ | |
| 22 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,088 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 1,088 | tấn | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 3,552 | 100m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp cách nhiệt (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 0,23 | 100m2 | |
| 26 | Bò tôn K400 dày 0.45mm | 65,24 | m | |
| 27 | Ke chống bão | 350 | cái | |
| 28 | Gia công, lắp đặt máng tôn K1000 dày 0.45mm | 53,02 | m | |
| 29 | Đầm lại nền nhà xe trước khi dổ bê tông | 3 | ca | |
| 30 | Rải nilong chống mất nước | 3,096 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 55,732 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,557 | 100m3 | |
| 33 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | 315,48 | m2 | |
| 34 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 148,5 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90mm | 0,125 | 100m | |
| 36 | Cầu chắn rác Inox | 5 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cút PVC D90 | 5 | cái | |
| 38 | Lắp đặt chếch PVC D90 | 10 | cái | |
| 39 | Đai giữ ống | 10 | cái | |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 87,736 | m2 | |
| AR | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng d16, H=0,6 + chân sứ | 10 | cái | |
| 2 | Dây dẫn sét thép d10 mạ kẽm | 200 | m | |
| 3 | Tiếp địa thép d12 mạ kẽm | 15 | m | |
| 4 | chân đỡ d8 L=0,2m | 180 | cái | |
| 5 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 6 | Lắp đặt hộp tôn chứa hệ thống kiểm tra điện trở kt: 210x160x100 | 2 | hộp | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | 4,2 | m3 | |
| 8 | đắp đất hoàn trả hào tiếp địa | 0,042 | 100m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,08 | 100m | |
| AS | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ SỐ 02 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 4,892 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 3,25 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 0,067 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,468 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 0,168 | 100m2 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt bulong neo M16x400 | 56 | bộ | |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 2,52 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 1,164 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,022 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,238 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,169 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,042 | 100m3 | |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,29 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,223 | m3 | |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,469 | m2 | |
| 16 | Gia công hệ khung nhà xe | 0,969 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung nhà xe | 0,969 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,08 | m2 | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 0,043 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,043 | tấn | |
| 21 | Bulong nở thép M12x120 | 24 | bộ | |
| 22 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,786 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 0,786 | tấn | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 2,673 | 100m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp cách nhiệt (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 0,23 | 100m2 | |
| 26 | Bò tôn K400 dày 0.45mm | 55,34 | m | |
| 27 | Ke chống bão | 270 | cái | |
| 28 | Gia công, lắp đặt máng tôn K1000 dày 0.45mm | 43,12 | m | |
| 29 | Đầm lại nền nhà xe trước khi dổ bê tông | 2 | ca | |
| 30 | Rải nilong chống mất nước | 2,513 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 45,234 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,452 | 100m3 | |
| 33 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | 256,08 | m2 | |
| 34 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 120,5 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90mm | 0,1 | 100m | |
| 36 | Cầu chắn rác Inox | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cút PVC D90 | 4 | cái | |
| 38 | Đai giữ ống | 8 | cái | |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 27,469 | m2 | |
| AT | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng d16, H=0,6 + chân sứ | 9 | cái | |
| 2 | Dây dẫn sét thép d10 mạ kẽm | 170 | m | |
| 3 | Tiếp địa thép d12 mạ kẽm | 15 | m | |
| 4 | chân đỡ d8 L=0,2m | 150 | cái | |
| 5 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 6 | Lắp đặt hộp tôn chứa hệ thống kiểm tra điện trở kt: 210x160x100 | 2 | hộp | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | 4,2 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,042 | 100m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,08 | 100m | |
| AU | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ SỐ 03 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 8,752 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | 0,788 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp II | 41,25 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 6,6 | m3 | |
| 5 | Lấp cát đầu cọc | 6,6 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót | 0,394 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 11,049 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,435 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,947 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng, cổ cột, giằng móng | 1,338 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông móng, cổ cột, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 27,094 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,587 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,355 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,886 | 100m3 | |
| 15 | Rải nilong chống mất nước | 3,356 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 62,102 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,621 | 100m3 | |
| 18 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | 345,009 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn cột | 0,923 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,242 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,623 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp đặt bu lông neo M20x400 | 88 | bộ | |
| 23 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 5,072 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,811 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,31 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,54 | tấn | |
| 27 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 6,522 | m3 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, chớp BT | 0,331 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, chớp BT | 0,401 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông lanh tô, chớp BT, đá 1x2, mác 200 | 3,522 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 14 | cấu kiện | |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 106 | cái | |
| 33 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 36,94 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,051 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,017 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,044 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,557 | m3 | |
| 38 | Căng lưới gia cố tường gạch không nung | 59,228 | m2 | |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 261,497 | m2 | |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 245,259 | m2 | |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 33,59 | m2 | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 155,808 | m2 | |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 2,299 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 2,299 | tấn | |
| 45 | Gia công xà gồ mái mạ kẽm | 1,577 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng xà gồ mái | 1,577 | tấn | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 337,21 | m2 | |
| 48 | Bu lông nở thép M12x120 | 48 | bộ | |
| 49 | Bulong M12x30 | 296 | bộ | |
| 50 | Tăng đơ D18 | 48 | bộ | |
| 51 | Ốc siết cáp | 96 | bộ | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 3,722 | 100m2 | |
| 53 | Tôn úp nóc, tôn góc K400 dày 0.45mm | 41,22 | m | |
| 54 | Ke chống bão | 370 | cái | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 450,895 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 245,259 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt gờ chắn lốp xe bằng cao su tổng hợp KT 600x200x100 | 24 | cái | |
| AV | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng d16, H=0,6 + chân sứ | 9 | cái | |
| 2 | dây dẫn sét thép d10 mạ kẽm | 170 | m | |
| 3 | tiếp địa thép d12 mạ kẽm | 25 | m | |
| 4 | chân đỡ d8 L=0,2m | 150 | cái | |
| 5 | cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 9 | cọc | |
| 6 | Lắp đặt hộp tôn chứa hệ thống kiểm tra điện trở kt: 210x160x100 | 3 | hộp | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | 7 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,07 | 100m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,06 | 100m | |
| AW | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ SỐ 04 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 3,844 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 14,527 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 0,131 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 3,248 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 0,132 | 100m2 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt bulong neo M16x400 | 44 | bộ | |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,98 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 5,174 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,096 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,056 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,105 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,079 | 100m3 | |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,508 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 3,148 | m3 | |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 69,518 | m2 | |
| 16 | Gia công hệ khung nhà xe | 0,763 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung nhà xe | 0,763 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,42 | m2 | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 0,029 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,029 | tấn | |
| 21 | Bulong nở thép M12x120 | 16 | bộ | |
| 22 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,766 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 0,766 | tấn | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 2,507 | 100m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp cách nhiệt (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 0,23 | 100m2 | |
| 26 | Bò tôn K400 dày 0.45mm | 49,64 | m | |
| 27 | Ke chống bão | 250 | cái | |
| 28 | Gia công, lắp đặt máng tôn K1000 dày 0.45mm | 37,42 | m | |
| 29 | Đầm lại nền nhà xe trước khi dổ bê tông | 3 | ca | |
| 30 | Rải nilong chống mất nước | 4,216 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 39,273 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,393 | 100m3 | |
| 33 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | 221,88 | m2 | |
| 34 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 103,2 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90mm | 0,1 | 100m | |
| 36 | Cầu chắn rác Inox | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cút PVC D90 | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt chếch PVC D90 | 4 | cái | |
| 39 | Đai giữ ống | 8 | cái | |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 69,518 | m2 | |
| AX | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng d16, H=0,6 + chân sứ | 7 | cái | |
| 2 | dây dẫn sét thép d10 mạ kẽm | 150 | m | |
| 3 | tiếp địa thép d12 mạ kẽm | 15 | m | |
| 4 | chân đỡ d8 L=0,2m | 120 | cái | |
| 5 | cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 6 | Lắp đặt hộp tôn chứa hệ thống kiểm tra điện trở kt: 210x160x100 | 2 | hộp | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, sâu | 4,2 | m3 | |
| 8 | Đắp đất hoàn trả | 0,042 | 100m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,08 | 100m | |
| AY | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ SỐ 05 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 8,771 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | 0,788 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp II | 37,65 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 6,024 | m3 | |
| 5 | Lấp cát đầu cọc | 6,024 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót | 0,334 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 9,596 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,336 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,644 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng | 1,091 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 23,574 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,649 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,287 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,616 | 100m3 | |
| 15 | Rải nilong chống mất nước | 2,654 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 47,78 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,478 | 100m3 | |
| 18 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | 265,445 | m2 | |
| 19 | Tạo rãnh ram dốc | 1 | gói | |
| 20 | Ván khuôn cột | 0,824 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,222 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,579 | tấn | |
| 23 | Gia công, lắp đặt bu lông neo M20x400 | 88 | bộ | |
| 24 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 4,53 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,398 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,232 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,461 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,202 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, chớp BT | 0,357 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, chớp BT | 0,42 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông lanh tô, chớp BT, đá 1x2, mác 200 | 3,792 | m3 | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 16 | cấu kiện | |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 112 | cái | |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 59,167 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,026 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,009 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,023 | tấn | |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,29 | m3 | |
| 39 | Căng lưới gia cố tường gạch không nung | 56,5 | m2 | |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 179,722 | m2 | |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 179,201 | m2 | |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 33,59 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 160,834 | m2 | |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 2,272 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 2,272 | tấn | |
| 46 | Gia công xà gồ mái mạ kẽm | 1,46 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ mái | 1,46 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 329,68 | m2 | |
| 49 | Bu lông nở thép M12x120 | 52 | bộ | |
| 50 | Bulong M12x30 | 288 | bộ | |
| 51 | Tăng đơ D18 | 48 | bộ | |
| 52 | Ốc siết cáp | 96 | bộ | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm (Tôn Ausnam hoặc tương đương) | 3,287 | 100m2 | |
| 54 | Tôn úp nóc, tôn góc K400 dày 0.45mm | 39,82 | m | |
| 55 | Ke chống bão | 330 | cái | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 374,146 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 179,201 | m2 | |
| 58 | Máng tôn K900 dày 0.45mm | 79,64 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống u.PVC d90mm | 0,5 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt chếch 135 D90 | 20 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút D90 | 10 | cái | |
| 62 | Cầu chắn rác DN80 | 10 | cái | |
| 63 | Đai giữ ống | 30 | cái | |
| 64 | Lắp đặt gờ chắn lốp xe bằng cao su tổng hợp KT 600x200x100 | 24 | cái | |
| AZ | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét mạ đồng d16, H=0,6 + chân sứ | 6 | cái | |
| 2 | dây dẫn sét thép d10 mạ kẽm | 165 | m | |
| 3 | tiếp địa thép d12 mạ kẽm | 24 | m | |
| 4 | chân đỡ d8 L=0,2m | 140 | cái | |
| 5 | cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 9 | cọc | |
| 6 | Lắp đặt hộp tôn chứa hệ thống kiểm tra điện trở kt: 210x160x100 | 3 | hộp | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | 6,72 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,067 | 100m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,03 | 100m | |
| BA | Ga thu nước | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 1,165 | m3 | |
| 2 | Đào móng đường ống, đất cấp II | 4 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 0,006 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,128 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,312 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,824 | m2 | |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,289 | m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,004 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,072 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D160mm | 0,25 | 100m | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,031 | 100m3 | |
| BB | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỒ HUẤN LUYỆN THỂ LỰC | |||
| BC | AO+KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch block | 207,7 | m2 | |
| 2 | Đào ao, đào kè bằng máy, đất cấp II | 35,501 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 152,124 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp II | 113,188 | 100m | |
| 5 | Đào bùn đầu cọc | 18,11 | m3 | |
| 6 | Đắp cát đầu cọc | 18,11 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót kè đá | 0,362 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 70,323 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 81,948 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | 179,052 | m3 | |
| 11 | Vị trí khe co chèn bao tải nhựa đường | 6 | vị trí | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | 0,66 | 100m | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,268 | 100m3 | |
| 14 | Xếp đá khan vị trí tầng lọc ngược | 1,518 | m3 | |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 56,141 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 35,935 | 100m3 | |
| BD | LAN CAN | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 2,709 | m3 | |
| 2 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 5,208 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 9,106 | m3 | |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 46,723 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 289,143 | m2 | |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 370,84 | m | |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 335,866 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt gạch gốm 300x300mm( bao gồm VL+NC) | 170 | viên | |
| BE | VỈA HÈ HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,312 | 100m3 | |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | 0,104 | 100m3 | |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 ( Gạch tận dụng) | 207,7 | 1m2 | |
| BF | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| BG | RÃNH | |||
| 1 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp II | 66,992 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh bằng máy, đất cấp II | 6,029 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 1,296 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | 57,552 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 123,382 | m3 | |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 944,776 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 259,16 | m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,358 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,302 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,536 | m3 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 256 | cái | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,319 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 3,38 | 100m3 | |
| BH | GA THĂM (GT) | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | 0,206 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | 2,29 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | 0,033 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,345 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tấm đáy | 0,029 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,052 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 1,037 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 5,742 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 13,784 | m2 | |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5 | m2 | |
| 11 | Chèn bao gai tẩm nhựa đường khe lún | 29 | khe | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 0,996 | m3 | |
| 13 | Chèn bao gai tẩm nhựa đường vị trí tiếp xúc kè đá và công BTCT D500 | 5 | vị trí | |
| 14 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II | 3,44 | m3 | |
| 15 | Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp II | 0,31 | 100m3 | |
| 16 | Ván khuôn bê tông lót móng cống | 0,05 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông lót móng cống, đá 4x6, mác 100 | 2,04 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt đế cống D500 | 36 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D500 | 12 | đoạn ống | |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | 11 | mối nối | |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,277 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,067 | 100m3 | |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,8 | m3 | |
| 24 | Lát gạch terrazzo kt 40x40x3cm | 28 | m2 | |
| BI | GA THU, THĂM THOÁT NƯỚC MẶT (GE) | |||
| 1 | Phá dỡ gạch block vỉa hè (chiều dày gạch 6cm) | 13,44 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 4,557 | m3 | |
| 3 | Đào móng hố ga bằng máy, đất cấp II | 0,28 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II | 3,112 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót, ván khuôn đáy ga | 0,088 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,28 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,806 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,472 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn tường ga | 0,768 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 13,069 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,076 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,109 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 0,76 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt nắp ga bằng ghi gang đúc sẵn | 5 | bộ | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm thu nước | 0,084 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm thu nước | 0,083 | tấn | |
| 17 | Đổ bê tông tấm thu nước, đá 1x2, mác 250 | 0,93 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | cấu kiện | |
| 19 | Lắp đặt tấm ghi gang thu nước mặt đường | 5 | bộ | |
| 20 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | 16,677 | m3 | |
| 21 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp II | 1,501 | 100m3 | |
| 22 | Ván khuôn bê tông lót móng cống | 0,213 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông lót móng cống, đá 4x6, mác 100 | 8,44 | m3 | |
| 24 | Lắp đặt đế cống D400 | 158 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | 53 | đoạn ống | |
| 26 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 53 | mối nối | |
| 27 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | 0,186 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông lót móng bó vỉa, đá 4x6, mác 100 | 2,883 | m3 | |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 24,18 | m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn bó vỉa | 0,682 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | 4,557 | m3 | |
| 32 | Lắp đặt bó vỉa | 93 | cấu kiện | |
| 33 | Ván khuôn bê tông lót bó hè | 0,182 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,911 | m3 | |
| 35 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 2,102 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,01 | m2 | |
| 37 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | 0,112 | 100m3 | |
| 38 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block tự chèn kt: 24x21x6cm | 224 | m2 | |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,58 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,579 | 100m3 | |
| BJ | HỐ THU NƯỚC MẶT ĐƯỜNG HT1 | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,038 | tấn | |
| 2 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,038 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 0,343 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt tấm ghi gang thu nước mặt đường | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D200 chiều dài l=1,5m thu nước | 1 | đoạn | |
| BK | HẠNG MỤC:TƯỜNG RÀO KHU TĂNG GIA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | 12,417 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | 0,214 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 3,448 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 1,972 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 9,439 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,937 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,137 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,095 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,88 | m3 | |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,162 | m2 | |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 108,124 | m2 | |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 34,954 | m2 | |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 270,12 | m | |
| 14 | Công tác ốp gạch thẻ kích thước 240x60mm, vữa XM mác 75 | 24,95 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt gạch hoa thoáng (gồm VL+NC) | 438 | viên | |
| 16 | Gia công, lắp đặt thép thép D8 liên kết gạch | 34,16 | kg | |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 202,28 | m2 | |
| BL | HẠNG MỤC : SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| BM | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn bó đường bê tông | 0,258 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,709 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 3,973 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,64 | m2 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường | 34,12 | 100m2 | |
| 6 | Nilong chống mất nước xi măng | 3.412 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 614,16 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 6,142 | 100m3 | |
| 9 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 177,3 | 10m | |
| 10 | Vật liệu nhựa chèn khe co sân bê tông | 744,66 | kg | |
| 11 | Công chèn khe co sân bê tông | 1.773 | m | |
| BN | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,171 | 100m3 | |
| 2 | Nilong chống mất nước xi măng | 155 | m2 | |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 10,85 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 0,109 | 100m3 | |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 4 | 10m | |
| 6 | Vật liệu nhựa chèn khe co sân bê tông | 16,8 | kg | |
| 7 | Công chèn khe co sân bê tông | 40 | m | |
| BO | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,153 | 100m3 | |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | 0,109 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ | 0,109 | 100m3 | |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | 218 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn bó hè | 0,08 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,84 | m3 | |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,924 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,4 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | 0,196 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông lót móng bó vỉa, đá 4x6, mác 100 | 1,519 | m3 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 12,74 | m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn bó vỉa | 0,358 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | 2,426 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa | 60 | cấu kiện | |
| BP | BỒN CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót móng | 1,411 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 22,496 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 70,592 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,269 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 455,89 | m2 | |
| 6 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, gạch kt 60x240 | 348,766 | m2 | |
| BQ | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH TRẠM BƠM SINH HOẠT VÀ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực khô 10kg | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Van cửa D110 | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Van giảm áp DN 40 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Van giảm áp DN 33 | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Van giảm áp DN27 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt van điện DN 27 | 56 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Van phao điện DN20 | 28 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Mang sông ren ngoài HDPE DN 21 | 56 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Ông HDPE DN 21 | 1,12 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt máy bơm nước (Q=50m3/h - H=60m (Pentax- Hoặc tương đương) | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm sinh hoạt + bơm bù áp | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt dây điện AC 4x25 | 50 | m | |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 14 | Lắp đặt Y lọc DN100 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Van Rọ Hút D100 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Khớp nối cao su MB D100 | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Côn lệch tâm D 100/80 | 4 | cái | |
| 18 | Mua Bích rỗng BS 10K D100 | 14 | cái | |
| 19 | Mua Zoong cao su D100 | 26 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Côn thu đồng tâm D100 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực khô 15kg | 2 | cái | |
| 22 | Mua Bình tích áp 100Vicky | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc áp lực | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Van cửa D100 | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Van một chiều D100 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Van một chiều D100 | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút D 100 | 8 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D100mm | 0,26 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt van ren trong D50 | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt y lọc D50 | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt rắc co D 25 | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt côn thu D50/32 | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt côn thu D50/25 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt kép D50 | 6 | cái | |
| 35 | Lắp đặt rọ bơm D50 | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút hàn D50 | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống kẽm D50 | 0,18 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt van D 25 | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc áp lực | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt van cửa D 25 | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Van cửa D 15 | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút hàn D 25 | 3 | cái | |
| 43 | Lắp đặt rắc co D 25 | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt kép ren D 25 | 3 | cái | |
| 45 | Lắp đặt cút ren trong D 25 | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt te ren trong D 25 | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D25mm | 0,06 | 100m | |
| BR | PHẦN CỨU HOẢ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển 2 bơm | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt dây điện AC 4x25 | 30 | m | |
| 4 | Lắp đặt Y lọc DN125 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Van Rọ Hút D125 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Khớp nối cao su MB D125 | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Côn lệch tâm D 125 | 2 | cái | |
| 8 | Bích rỗng BS 10K D125 | 26 | cái | |
| 9 | Mua Zoong cao su 125 | 26 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Côn thu đồng tâm 125 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực khô 15kg | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bình tích áp 125Vicky | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt bơm bù áp 125Vicky | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc áp lực | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Van cửa D125 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Van cửa D125 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Van giảm chấn D125 | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm Dn125mm | 0,24 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt Tê đồng tâm DN125 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Côn thu đồng tâm 125/110 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van cửa D27mm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm Dn 27mm | 0,09 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt Van một chiều D125 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Van Rọ Hút D125 | 2 | cái | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4X16mm2 | 10 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi