Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210512009-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210511023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của EVN SPC và vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 11:15:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,686,090,014 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
1 Móng bê tông cột 14m ghép sát - MBT14-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 60 Móng
2 Móng cột 14m 01 đà cản 1,5m - M14b Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 30 Móng
3 Bộ móng neo 1500x400 cho chằng lệch - MNL15-4 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 12 Bộ
B PHẦN TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 14m - loại 1 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 19 Bộ
C PHẦN CỘT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
1 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 650kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 25 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 850kgf - 900kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 125 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
1 Đà sắt 2.4m đơn - Đ.K24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
2 Xà sắt 2m đơn L2/3 - X.IT1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 Bộ
3 Xà sắt 2,4m kép, trụ kép - X.K24K Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
4 Bộ xà Composite 0,8 kép X.G1.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 Bộ
5 Bộ bulong ghép trụ 14m Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 Bộ
6 Bộ chằng lệch cột 12m dùng cáp 5/8", Code - CL12-C5/8-GN Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 Bộ
7 Bộ chằng lệch cột 14m dùng cáp 5/8", Code - CL14-C5/8-GN Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8 B cấp 630 kg; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 3.169 mét
2 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH- 24KV-50mm² B cấp 3995 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 3.917 mét
3 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 31 bộ
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 bộ
5 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 17 bộ
6 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 61 bộ
7 Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV-POLYMER (Sử dụng dây buộc cổ sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 32 bộ
8 Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV-POLYMER (Sử dụng dây buộc cổ sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 35 bộ
9 Bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV-Polymer (Sử dụng dây buộc cổ sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 bộ
10 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH50) Lắp vào xà - CN -X-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 chuỗi
11 Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV - 70kN (dây ACXH50) Lắp vào xà - CNK-X - PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 chuỗi
12 Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24kV - 70kN (dây ACXH50) Lắp vào cột ghép sát - CNK-TK - PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 chuỗi
13 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH50) Lắp vào cột - CN -T-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 11 chuỗi
14 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH50) Lắp vào cột ghép - CN -Tk-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 53 chuỗi
15 Đầu cosse Cu 50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 cái
16 Ống nối ép Cu - AL 50mm² + ống cách điện Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 34 cái
17 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng cho dây AC50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 67 cái
18 Giáp buộc cổ sứ đơn góc cho dây AC50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
19 Ống nối dây kèm ống gen cách điện co nhiệt dây 50-70 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 cái
20 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 46 cái
21 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 95 mét
22 Ống nối lèo cho dây AC50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 cái
23 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 62 cái
24 Ống nối chịu lực cho dây AC-50 (Kèm ống co nhiệt loại 35kV-1m/mối nối) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 22 cái
25 Ống nối chịu lực cho dây AC50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 22 cái
F PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
1 LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 bộ
2 FuseLink 30K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 cái
G PHẦN MÓNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI
1 Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 145 Móng
2 Móng trụ bê tông 8,5m ghép sát - MBT8,5-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 40 Móng
3 Bộ móng neo 1200x400 cho chằng lệch - MNL12-4 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 31 Bộ
H PHẦN TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ dây đấu nối tiếp đất tuyên hạ áp Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 103 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) - Loại 1 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 39 Bộ
I PHẦN CỘT, NÉO ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 225 Cột
2 Bộ chằng lệch cột hạ thế 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CL.ht-B3/8-GN Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 31 Bộ
J PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI
1 Cáp hạ thế ABC 3x95 B cấp 7067 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 6.928 mét
2 Cáp hạ thế ABC 4x120 B cấp 1979 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 1.940 mét
3 Cáp hạ thế ABC 4x150 B cấp 7906 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 7.751 mét
4 Bộ bulong ghép trụ 8,5m Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 40 Bộ
5 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 354 bộ
6 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 210 bộ
7 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 bộ
8 Móc treo chữ A Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 44 cái
9 Nắp bịt cáp ABC cỡ 150mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 156 cái
10 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 327 cái
11 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 72 cái
12 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x150mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 39 cái
13 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
14 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 109 cái
15 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 199 cái
16 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x150mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 216 cái
17 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 55 cái
18 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 72 cái
19 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 20 cái
20 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 150mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 16 cái
21 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 72 cái
22 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
23 Ống nối dây ABC cỡ dây 150mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 33 cái
24 Bảng nguy hiểm+số cột (theo mẫu Điện lực) 185 bộ
K PHẦN VẬT TƯ THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ
1 Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 4 Bộ
2 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5 m Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 4 cột
3 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 12 nhánh (2x15m) 360 mét
L PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 75kVA - vỏ mạ kẽm A cấp 28 máy
2 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA A cấp 1 máy
3 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 400kVA - vỏ mạ kẽm A cấp 6 máy
4 Nắp chụp đầu cực MBA (xanh - đỏ - vàng) cao thế Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 21 bộ
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 31 bộ
6 LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 bộ
7 FuseLink 8K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 cái
8 FuseLink 10K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
9 FuseLink 15K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
10 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 49 bộ
11 Tủ công tơ và MCCB tổng trạm 250kVA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tủ
12 Tủ công tơ và MCCB tổng trạm 400kVA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 tủ
13 Tủ hạ thế TBA 1P3D 75kVA: (bao gồm cả code) 1 cái Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 tủ
14 Tủ hạ thế 2 lộ ra trạm 250kVA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 tủ
15 Tủ hạ thế 2 lộ ra trạm 400kVA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 tủ
M PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
1 Giá đỡ FCO, LA 1 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 Bộ
2 Giá chùm treo MBT 1 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 Bộ
3 Bộ dầm đỡ máy biến áp 3 pha trên cột BTLT 14m kép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
4 Bộ đà composite 0,8m kép Đ.G1k.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 Bộ
5 Đà composite 2.4m đơn mạch 2 - Đ.K24.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 14 Bộ
6 Đà composite 2.4m kép mạch 2 - Đ.K24-2.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
7 Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV-POLYMER (Sử dụng dây buộc cổ sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 49 Bộ
8 Bộ Code 2 ống inox304-PL40x4 lắp ống vào trụ kép 14m - CODE D290 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 56 Bộ
9 Bộ Code tủ điện trụ kép 14m - Ống D114 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
10 Bộ Code tủ điện trụ kép 14m - Ống D140 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 Bộ
11 Bộ Code ống trụ kép 14m - Ống D114 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 Bộ
12 Bộ Code ống trụ kép 14m - Ống D140 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 Bộ
13 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 7 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 Bộ
14 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 9 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
15 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 Bộ
16 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
17 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Bộ
18 Bộ đấu dây phía hạ thế Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 Bộ
19 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
20 Bộ dây dẫn hạ thế trạm 400KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 Bộ
21 Biển báo an toàn ( theo mẫu Điện lực ) 35 Bảng
22 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) 35 Bảng
N HẠNG MỤC KHÁC
1 Chi phí bảo hiểm công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->