Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 1 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:50:00 đến ngày 2021-06-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,322,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN ĐZ 22KV CẤP ĐIỆN CHO TBA SỐ 1,2,3 | |||
| 1 | Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Xà phụ XF-3S | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Thang sắt: TS | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | quả |
| 8 | Kéo rải cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2- 24kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.399 | m |
| 9 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV-3x70mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Đầu cáp Tplug-In 22kV-3x70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Hộp nối cáp ngầm-22kV-3x70mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | hộp |
| 12 | Côliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đơn: Côliê-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Colie ôm ống thép đi qua thành cầu, cống | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 354 | bộ |
| 14 | Dây đồng mềm M70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | m |
| 15 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x70mm2-24kV đấu lèo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.442 | m |
| 17 | Lắp đặt ống thép F110 mạ kẽm bảo vệ cáp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 787 | m |
| 18 | Măng sông ống thép F110 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 129 | cái |
| 19 | Rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.377 | m |
| 20 | Rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường trên nền bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 21 | Rãnh 2 cáp 22kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | m |
| 22 | Rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền kè đá | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 23 | Rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường hiện trạng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | m |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | trụ |
| 25 | Hố dự phòng đầu cáp chân cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | vị trí |
| 26 | Hố dự phòng hộp nối cáp ngầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | vị trí |
| 27 | Hố dự phòng đấu cáp vào tủ trung thế RMU | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | vị trí |
| 28 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62 | cái |
| C | PHẦN ĐZ 35KV CẤP ĐIỆN CHO TBA SỐ 4&5 | |||
| 1 | Xà đầu cáp và chống sét van cột đơn: XĐC+CSV-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao cột đơn: XCD-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Ghế thao tác cột đơn: GTT-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Thang sắt: TS | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà phụ XF-3S | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | quả |
| 8 | Kéo rải cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2- 40,5kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.236 | m |
| 9 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 35kV-3x70mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Đầu cáp Tplug-In 35kV-3x70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Hộp nối cáp ngầm-35kV-3x70mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | hộp |
| 12 | Côliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đơn: Côliê-1T | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Colie ôm ống thép đi qua thành cầu, cống | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | bộ |
| 14 | Dây đồng mềm M70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 15 | Cáp Al/XLPE/PVC 1x70mm2-35kV đấu lèo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.842 | m |
| 17 | Lắp đặt ống thép F110 mạ kẽm bảo vệ cáp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 253 | m |
| 18 | Măng sông ống thép F110 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | cái |
| 19 | Rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.513 | m |
| 20 | Rãnh 2 cáp 35kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31 | m |
| 21 | Rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền kè đá | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 287 | m |
| 22 | Rãnh 1 cáp đi qua đường hiện trạng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | m |
| 23 | Rãnh 1 cáp 35kV đi qua đường trên nền bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 95 | m |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92 | trụ |
| 25 | Hố dự phòng đầu cáp chân cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | vị trí |
| 26 | Hố dự phòng đấu cáp vào tủ trung thế RMU | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | vị trí |
| 27 | Hố dự phòng hộp nối cáp ngầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | vị trí |
| 28 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | Trạm biến áp số 1 là 31,5kVA-10(22)/0,4kV; số 2&3 là 31,5kVA-22/0,4kV (trạm 1 cột) | |||
| 1 | Mặt bích trụ đỡ MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 2 | Giá đỡ MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Tiếp địa trạm BA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2-24kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC4x50mm2-0,6/1kV (từ MBA về tủ hạ thế) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 6 | Chụp cực MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Hộp che cáp trung thế 22(35)kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Hộp che cáp hạ thế 0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Đầu cáp EBOW 3x70mm2-22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | đầu |
| 10 | Đầu cáp T.PLUG IN 3x70mm2-22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 12 | Đai ôm cột treo tủ hạ thế | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Bình cứu hỏa CO2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 14 | Biển báo an toàn+Biển phản quang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 15 | Khóa các loại | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| F | Trạm biến áp số 4&5: 31,5kVA-35/0,4kV (trạm 1 cột) | |||
| 1 | Mặt bích trụ đỡ MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Giá đỡ MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Tiếp địa trạm BA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2-40,5kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC4x50mm2-0,6/1kV (từ MBA về tủ hạ thế) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 6 | Chụp cực MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Hộp che cáp trung thế 22(35)kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Hộp che cáp hạ thế 0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Đầu cáp EBOW 3x70mm2-35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | đầu |
| 10 | Đầu cáp T.PLUG IN 3x70mm2-35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 12 | Đai ôm cột treo tủ hạ thế | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Bình cứu hỏa CO2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 14 | Biển báo an toàn+Biển phản quang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Khóa các loại | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| H | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| I | Đường dây 22kV cấp điện TBA số 1,2,3 | |||
| 1 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.377 | m |
| 3 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường trên nền bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 4 | Xây dựng rãnh 2 cáp 22kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | m |
| 5 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi trên nền kè đá hộc | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 6 | Xây dựng rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường hiện trạng (nhựa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | m |
| 7 | Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp ngầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | vị trí |
| 8 | Xây dựng hố dự phòng đầu cáp chân cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | vị trí |
| 9 | Xây dựng hố dự phòng tủ trung thế RMU | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | vị trí |
| 10 | Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | trụ |
| J | Đường dây 35kV cấp điện TBA số 4&5 | |||
| 1 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.513 | m |
| 3 | Xây dựng rãnh 2 cáp 35kV đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31 | m |
| 4 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền kè đá hộc | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 287 | m |
| 5 | Xây dựng rãnh 1 cáp đi qua đường hiện trạng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | m |
| 6 | Xây dựng rãnh 1 cáp 35Kv đi qua đường trên nền bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 95 | m |
| 7 | Xây dựng hố dự phòng đầu cáp chân cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | vị trí |
| 8 | Xây dựng hố dự phòng tủ trung thế RMU | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | vị trí |
| 9 | Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp ngầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | vị trí |
| 10 | Đào lấp trụ báo hiệu rãnh cáp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92 | trụ |
| K | XÂY DỰNG TBA | |||
| L | Xây dựng TBA số 1,2,3,4,5 | |||
| 1 | Đào lấp rãnh tiếp địa TBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | hệ thống |
| 2 | Móng tủ trung thế 22(35)kV (RMU) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 3 | Móng trụ đỡ MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 4 | Móng tủ hạ thế | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 5 | Trụ đỡ MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| M | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| N | Thiết bị trung thế 05 trạm | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 630A-35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 630A-24kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| O | Thiết bị trạm biến áp | |||
| P | Phần TBA số 1,2,3: 31,5kVA-10(22)/0,4kV | |||
| 1 | Tủ trung thế RMU 22kV-630A (3 ngăn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | tủ |
| 2 | Máy biến áp 31,5kVA-10(22)/0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 31,5kVA-22/0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 75A ba lộ ra | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | tủ |
| Q | Phần TBA số 4&5: 31,5kVA-35/0,4kV | |||
| 1 | Tủ trung thế RMU 35kV-630A (3 ngăn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | tủ |
| 2 | Máy biến áp 31,5kVA-35/0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | máy |
| 3 | Tủ hạ thế 75A ba lộ ra | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | tủ |
| R | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| S | Phần chiếu sáng sau TBA số 1,2,3,4,5 | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50+1x35mm2- 0,6/1kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69 | m |
| 2 | Kéo rải cáp ngầm chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2- 0,6/1kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.744 | m |
| 3 | Kéo rải cáp ngầm chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x10+1x6mm2- 0,6/1kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.596 | m |
| 4 | Dây 2 ruột mềm bọc đặc dạng ôvan VCTFIK 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.240 | m |
| 5 | Dây đồng tiếp địa liên hoàn M10 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10.340 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 628 | m |
| 7 | Măng sông ống thép mạ kẽm D65 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9.468 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng M6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 242 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M10 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.532 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M16 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 846 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 14 | Móng cột thép cao áp 11m trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 180 | móng |
| 15 | Móng cột thép cao áp 11m trên nền đá | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | móng |
| 16 | Móng cột thép cao áp 11m trên nền bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | móng |
| 17 | Móng cột thép 14m trên nền bê tông | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 18 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 19 | Cột đèn thép bát giác 9m (dày 4mm) + cần đơn 2m vươn 1,5m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 260 | cột |
| 20 | Cột thép đa giác 14m + lộng đèn cố định 4 hướng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cột |
| 21 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | tủ |
| 22 | Đèn cao áp tiết kiệm điện hai cấp công suất Rainbow 250/150W | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 260 | bộ |
| 23 | Đèn pha P2-400/250W + bóng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 24 | Luồn cáp cửa cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 524 | đầu |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột cho cột 11m (1CB10A+Cầu đấu 60A) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 260 | bảng |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột cho cột 14m (4CB10A+Cầu đấu 60A) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bảng |
| 27 | Đánh số cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 262 | cột |
| 28 | Luồn dây lên đèn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.240 | m |
| 29 | Aptomat 1 pha 6A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 268 | cái |
| 30 | Tiếp địa an toàn RC-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 214 | bộ |
| 31 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46 | bộ |
| 32 | Giá bắt cáp vào thành cầu, cống | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 166 | bộ |
| 33 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.987 | m |
| 34 | Rãnh 2 cáp chiếu sáng đi trên nền đất | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77 | m |
| 35 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua đường trên nền bê tông xi măng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 198 | m |
| 36 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng trên nền bê tông xi măng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 892 | m |
| 37 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng trên nền gạch lát | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 38 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua đường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 75 | m |
| 39 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên nền kè đá | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 416 | m |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| U | Lắp đặt thiết bị đường dây 05 trạm | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| V | Lắp đặt thiết bị TBA cho 05 trạm | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 31,5kVA-35/0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 31,5kVA-22/0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 31,5kVA-10(22)/0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | tủ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện trung thế | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| W | PHẦN THÍ NGHIỆM CHO 05 TRẠM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao 35kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 6 | TN sứ đứng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | quả |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 265 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | pha |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | pha |
| X | VẬN CHUYỂN TRẠM BIẾN ÁP, CHIẾU SÁNG, TRUNG THẾ VÀ CÁC VẬT TƯ VẬT LIỆU KHÁC CHO 05 TRẠM | |||
| 1 | Vận chuyển trạm biến áp, chiếu sáng, trung thế và các vật tư vật liệu khác cho 05 trạm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| Y | CHẠY THỬ CHIẾU SÁNG TRONG 15 NGÀY | |||
| 1 | Chạy thử chiếu sáng trong 15 ngày | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| Z | PHẦN ĐẢM BẢO ATGT TRONG THI CÔNG | |||
| 1 | Rào chắn cố định (gồm gắn cả cả biển 507, 245a, 227) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 2 | Sx và lắp dựng biển báo chữ nhật I.440 (KT: 1.35x0.6m) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Sx và lắp dựng biển báo chữ nhật I.441a (KT: 1.35x1.95m) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 4 | Sx và lắp dựng biển tam giác 203C | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 5 | Dây nhựa phản quang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 600 | m |
| 6 | Áo phản quang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Băng đỏ đeo tay | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Còi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 9 | Cờ hiệu | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 10 | Đèn báo hiệu | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Dây điện Cu/PVC-2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 600 | m |
| 12 | Nhân công đảm bảo ATGT | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 450 | công |
| 13 | Cọc tiêu | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 205 | cọc |
| AA | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Yêu cầu nhà thầu chào hạng mục này bằng một khoản tiền là 1.443.909.000 đồng và chi phí dự phòng này chỉ dùng cho yếu tố phát sinh ngoài hợp đồng được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi