Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533432-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210522949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 10:45:00 đến ngày 2021-05-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,917,251,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC KẾT HỢP HỘI TRƯỜNG
1 Đào đất móng công trình, đất cấp III Mô tả chương V 1,2335 100m3
2 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11,9055 m3
3 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 47,158 m3
4 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 39,4178 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính Mô tả chương V 0,0719 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,426 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm Mô tả chương V 1,128 tấn
8 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 1,3826 100m2
9 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 51,9727 m3
10 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,6575 m3
11 Đắp đất công trình Mô tả chương V 3,949 100m3
12 Đất đắp, đất cấp 3 Mô tả chương V 210,2 m3
13 Xúc đất, cát để đắp Mô tả chương V 3,949 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng móng, đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 11,2015 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 1,0744 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,1998 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,7342 tấn
18 Bê tông cột tầng 1 đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 5,895 m3
19 Bê tông cột tầng 2 đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 7,7836 m3
20 Ván khuôn cột Mô tả chương V 2,2055 100m2
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,2827 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,7497 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 2,7114 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 42,2716 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 5,7424 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,312 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 3,5668 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 3,3405 tấn
29 bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả chương V 59,2374 m3
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả chương V 5,4633 tấn
31 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 6,9059 100m2
32 Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 10,1747 m3
33 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,4053 tấn
34 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,5966 tấn
35 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3826 tấn
36 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,4915 tấn
37 Ván khuôn lanh tô Mô tả chương V 1,5101 100m2
38 Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 3,3004 m3
39 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3171 tấn
40 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,1856 tấn
41 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,3506 100m2
42 Xây tường tầng 1 gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 71,146 m3
43 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 1 bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 20,6842 m3
44 Xây tường tầng 2 gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 60,611 m3
45 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 2 gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,4414 m3
46 Xây tường thẳng thu hồi gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 32,9278 m3
47 Xây kết bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,7246 m3
48 Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 21,6 m
49 Lắp thanh kèo Mô tả chương V 0,0696 tấn
50 Gia công xà gồ thép bản Mô tả chương V 0,0264 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chương V 0,0264 tấn
52 Bu lon D12 L=250 Mô tả chương V 8 bộ
53 Bu lon D12 L=80 Mô tả chương V 84 bộ
54 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 403,9 m
55 Lắp dựng xà gồ Mô tả chương V 1,3014 tấn
56 Lợp mái che bằng tole dày 0,4mm Mô tả chương V 3,6578 100m2
57 Cửa đi nhôm Xingfa (phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 39,12 m2
58 Cửa sổ (Nhôm Xingfa, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 87,12 m2
59 Khung hoa sắt hộp (12x12x0,8)mm Mô tả chương V 77,76 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả chương V 77,76 m2
61 Gia công cửa sắt Mô tả chương V 0,0904 tấn
62 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, VXM M75 Mô tả chương V 9,2372 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 0,98 m2
64 Roon cao su Mô tả chương V 25,12 m
65 Chốt cửa Mô tả chương V 4 cái
66 Bản lề Mô tả chương V 4 cái
67 Chốt cửa Mô tả chương V 2 cái
68 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 90,943 m2
69 Sản xuất lan can sắt Mô tả chương V 0,0279 tấn
70 Lắp dựng lan can, VXM M75 Mô tả chương V 2,775 m2
71 Căng lưới thép 1li đan ô vuông 1cm*1cm gia cố tường gạch không nung Mô tả chương V 285,7514 m2
72 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 868,8658 m2
73 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 605,8918 m2
74 Trát trụ vữa XM mác 75, trong nhà. Mô tả chương V 217,1288 m2
75 Trát trụ hộp ngoài nhà vữa XM mác 75 Mô tả chương V 259,8218 m2
76 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 165,86 m2
77 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 147,207 m2
78 Trát xà dầm trong mái, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 184,4036 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 690,6 m2
80 Trát LTÔ, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 151 m2
81 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 370,232 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 320,48 m
83 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm, vữa XM M75 Mô tả chương V 77,119 m2
84 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Mô tả chương V 11,6 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm Mô tả chương V 32,52 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường (300x600)mm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 214,24 m2
87 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 24,418 m2
88 Láng sênô, ô văng vữa XM mác 75 Mô tả chương V 86,44 m2
89 Chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 86,44 m2
90 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 85,7305 m2
91 Lát đá granít tự nhiên màu xám Mô tả chương V 9,575 m2
92 Lát nền kích thước gạch granit (600X600) vữa XM mác 75 Mô tả chương V 478,2 m2
93 Lát nền chống trượt (300x300)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,292 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả chương V 868,866 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả chương V 281,225 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 1.073,589 m2
97 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 558,029 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.942,455 m2
99 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 839,254 m2
100 Trần nhựa hoa văn khung nổi tấm (600x600)mm Mô tả chương V 47,6 m2
101 Căng lưới thép 1li đan ô vuông 1cmx1cm Mô tả chương V 0,96 m2
102 Lắp đặt ống nhựa D90x5mm Mô tả chương V 1,281 100m
103 Lắp đặt ống nhựa D60x3mm Mô tả chương V 0,1995 100m
104 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 26 cái
105 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 13 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC, tiết diện 4x6,0 mm2 Mô tả chương V 9 m
107 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 320 m
108 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả chương V 130 m
109 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 310 m
110 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 920 m
111 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
112 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 50A Mô tả chương V 2 cái
113 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 50A Mô tả chương V 2 cái
114 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A Mô tả chương V 6 cái
115 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 20A Mô tả chương V 13 cái
116 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 6A Mô tả chương V 13 cái
117 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 26 hộp
118 Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB Mô tả chương V 26 bảng
119 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế sắt âm tường chứa 3-6MCB (E4FC3/6L) Mô tả chương V 2 hộp
120 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT( 300x400x200)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 hộp
121 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
122 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 22 cái
123 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 6 cái
124 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che Mô tả chương V 4 cái
125 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
126 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 8 cái
127 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 chiều Mô tả chương V 2 cái
128 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 40 hộp
129 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 40 bảng
130 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D32x1,7mm Mô tả chương V 10 m
131 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm Mô tả chương V 145 m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm Mô tả chương V 48 m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 430 m
134 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 32mm Mô tả chương V 5 cái
135 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm Mô tả chương V 72 cái
136 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Mô tả chương V 24 cái
137 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm Mô tả chương V 215 cái
138 Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. Mô tả chương V 65 hộp
139 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 65 bảng
140 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả chương V 0,1 100m
141 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm Mô tả chương V 14 hộp
142 Lắp đặt quạt trần Panasonic, 3 cánh lớn Mô tả chương V 11 cái
143 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 4 cái
144 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 Mô tả chương V 24 bộ
145 Lắp đặt loại đèn Led áp trần vuông DLN08L 23x23/18W Mô tả chương V 18 bộ
146 Lắp đặt loại đèn Led panel tròn khoét trần 90 DPT04L90/6W Mô tả chương V 16 bộ
147 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 1 bộ
148 Lắp đặt các loại đèn sự cố tự sạt ắc quy Mô tả chương V 1 bộ
149 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg Mô tả chương V 3 bình
150 Bình bọt khí CO2 loại 3kg Mô tả chương V 3 bình
151 Hộp đựng bình chữa cháy 3 bình Kt 600x500x180 Mô tả chương V 2 tủ
152 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 2 bảng
153 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11 m3
154 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 11 m3
155 Kim thu sét STORMASTER ESE 15 bán kính bảo vệ 46m Mô tả chương V 1 cái
156 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 Mô tả chương V 8 cọc
157 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
158 Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo Mô tả chương V 1 cái
159 Bộ đếm sét Mô tả chương V 1 cái
160 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 45 m
161 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
162 Hố kiểm tra mối hàn Mô tả chương V 1 cái
163 Hoá chất giảm điện trở, bao 12kg Mô tả chương V 2 bao
164 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
165 Lắp đặt ống nhựa D27x3mm Mô tả chương V 0,32 100m
166 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
167 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
168 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 10 m
169 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
170 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 2,5 m3
171 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
172 Cáp mạng NETCONNECT CAT-5E UTP Mô tả chương V 360 m
173 HUB/ Switch LINKSYS LGS116 16-Port Gigabit Mô tả chương V 2 hộp
174 Lắp đặt rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 16 cái
175 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm, Sino Mô tả chương V 185 m
176 Lắp mặt nạ (gồm 02RJ11+RJ45) Mô tả chương V 10 cái
177 Lắp đặt đế âm tường Mô tả chương V 10 hộp
178 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng măng sông, D21x3mm Mô tả chương V 0,08 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng măng sông, D27x3mm Mô tả chương V 0,37 100m
180 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,22 100m
181 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D49x3mm Mô tả chương V 0,25 100m
182 Lắp đặt ống nhựa D60x3mm Mô tả chương V 0,28 100m
183 Lắp đặt ống nhựa D90x5mm Mô tả chương V 0,22 100m
184 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,2 100m
185 Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 22 cái
186 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 3 cái
187 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 3 cái
188 Lắp đặt cút nhựa đường kính D49mm Mô tả chương V 4 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27mm Mô tả chương V 6 cái
190 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27/21mm Mô tả chương V 2 cái
191 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90/60mm Mô tả chương V 4 cái
192 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90/34mm Mô tả chương V 6 cái
193 Lắp đặt tê nhựa D90mm Mô tả chương V 18 cái
194 Lắp đặt tê nhựa , D114mm Mô tả chương V 10 cái
195 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm Mô tả chương V 2 cái
196 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm Mô tả chương V 2 cái
197 Lắp đặt tê nhựa , D60mm Mô tả chương V 8 cái
198 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
199 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 4 cái
200 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 60mm Mô tả chương V 6 cái
201 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả chương V 1 cái
202 Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm Mô tả chương V 1 cái
203 Lắp măng sông nhựa D21 Mô tả chương V 4 cái
204 Lắp măng sông nhựa D27 Mô tả chương V 4 cái
205 Lắp măng sông nhựa D34 Mô tả chương V 5 cái
206 Lắp măng sông nhựa D60 Mô tả chương V 3 cái
207 Lắp măng sông nhựa, D90 Mô tả chương V 5 cái
208 Lắp măng sông nhựa, D90 Mô tả chương V 4 cái
209 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính 90mm Mô tả chương V 1 cái
210 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 27mm Mô tả chương V 1 cái
211 Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 2 cái
212 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 6 cái
213 Lắp đặt tê nhựa D34mm Mô tả chương V 1 cái
214 Lắp đặt tê nhựa D34/27mm Mô tả chương V 2 cái
215 Lắp đặt tê nhựa D27mm Mô tả chương V 6 cái
216 Lắp đặt tê nhựa D27/21mm Mô tả chương V 8 cái
217 Lắp đặt côn nhựa D34/27mm Mô tả chương V 2 cái
218 Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 49mm Mô tả chương V 1 cái
219 Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 34mm Mô tả chương V 1 cái
220 Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 27mm Mô tả chương V 4 cái
221 Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 21mm Mô tả chương V 8 cái
222 Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 21mm Mô tả chương V 12 cái
223 Lắp đặt chậu xí bệt 1 khối Nano kháng khuẩn Mô tả chương V 4 bộ
224 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 8 cái
225 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chương V 6 bộ
226 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả chương V 6 bộ
227 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 4 cái
228 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả chương V 6 bộ
229 Lắp đặt nút nhấn tiểu nam Mô tả chương V 6 bộ
230 Lắp đặt phểu thu inox (200x200)mm Mô tả chương V 4 cái
231 Lắp đặt vòi xả Inox D27 Mô tả chương V 4 bộ
232 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 Mô tả chương V 2 bộ
233 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) Mô tả chương V 1 bộ
234 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D34 (tay gạt kim loại) Mô tả chương V 1 bộ
235 Lắp đặt van phao điện tự động Mô tả chương V 1 cái
236 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể nằm 1m3 Mô tả chương V 1 bể
237 Lắp chóp thông hơi Mô tả chương V 3 cái
238 Đào đất hầm tự hoại Mô tả chương V 0,3608 100m3
239 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 0,6 m3
240 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 2,774 m3
241 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
242 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,8184 m3
243 Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm Mô tả chương V 7,6 m2
244 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)CM mác 200 Mô tả chương V 0,5628 m3
245 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0156 tấn
246 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0536 100m2
247 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,1871 m3
248 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,0334 100m2
249 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0692 tấn
250 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 11 cái
251 Bê tông ống xi phông, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,0635 m3
252 Ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả chương V 0,1231 100m2
253 Láng đáy bể vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,7931 m2
254 Trát tường ngoài, mác 75 Mô tả chương V 37,3978 m2
255 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 29,008 m2
256 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
257 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả chương V 0,0047 100m3
258 Làm tầng lọc sỏi 2-6 Mô tả chương V 0,0072 100m3
259 Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,0047 100m3
260 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả chương V 0,0071 100m3
261 Than xỉ Mô tả chương V 0,27 m3
262 Than củi Mô tả chương V 0,27 m3
263 Gach vỡ Mô tả chương V 0,785 m3
264 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D 200x5,1mm Mô tả chương V 0,017 100m
265 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,02 100m
266 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
267 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0666 100m3
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả chương V 37 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 0,3154 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 5,922 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 3,525 m3
5 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngói bò Mô tả chương V 15,608 m
6 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Mô tả chương V 18,904 m
7 Tháo dỡ mái ngói Mô tả chương V 144,6534 m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 3,3218 m3
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng Mô tả chương V 88,96 m2
10 Tháo dỡ trần Mô tả chương V 99,4 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả chương V 108,8 m
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 42,04 m2
13 Phá dỡ bậc cấp láng vữa xi măng Mô tả chương V 10,14 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả chương V 2 m2
15 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 12,5857 m3
16 Thu hồi tôn bán phế liệu Mô tả chương V 118,4 kg
17 Thu hồi gỗ bán củi Mô tả chương V 5,625 m3
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 3,06 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả chương V 192,0475 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả chương V 211,18 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 7,65 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 75,7 m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0285 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,06 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,45 m3
26 Xà gồ thép tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 135 m
27 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả chương V 1,44 100m2
28 Diềm tôn dày 0,8ly Mô tả chương V 4,8 m2
29 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 88,96 m2
30 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 88,96 m2
31 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 26,82 m2
32 Trát má cửa vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,48 m2
33 Kính trắng dày 5ly Mô tả chương V 0,4859 m2
34 Trần nhựa hoa văn khung nổi (600x600)mm Mô tả chương V 99,4 m2
35 Cửa đi (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 8,32 m2
36 Cửa sổ (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 33,36 m2
37 Khung hoa sắt hộp (12x12x0,8)mm Mô tả chương V 23,76 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả chương V 23,76 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300)mm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2 m2
40 Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 10,14 m2
41 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm, vữa XM M75 Mô tả chương V 8,64 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 209,178 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 286,88 m2
44 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 40 m
45 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 90 m
46 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 280 m
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 35Ampe Mô tả chương V 1 cái
48 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả chương V 5 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả chương V 1 cái
51 Lắp đặt đế nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 10 hộp
52 Bảng nhựa 1-3 lỗ Mô tả chương V 10 bảng
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 16x14mm Mô tả chương V 60 m
54 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 3 cái
55 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 2 cái
56 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x235x128 Mô tả chương V 10 bộ
57 Lắp đặt loại đèn Led vuông áp trần DLN08L 17x17/12W Mô tả chương V 3 bộ
58 Tháo dỡ mái tôn chiều cao Mô tả chương V 224,02 m2
59 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 1,5552 m3
60 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 31,4 m2
61 Tháo dỡ trần Mô tả chương V 151,905 m2
62 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công Mô tả chương V 1,0844 tấn
63 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 62,8761 m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 7,6814 m3
65 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 21,561 m3
66 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 92,118 m3
67 Thu hồi tôn bán phế liệu Mô tả chương V 367,136 kg
68 Thu hồi gỗ bán củi Mô tả chương V 1,5552 m3
69 Phá dỡ nền bê tông Mô tả chương V 0,6664 m3
70 Đào móng cột đất cấp III Mô tả chương V 3,2536 m3
71 Bê tông lót móng đá (4x6) cm vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,734 m3
72 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,0714 m3
73 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,0928 100m2
74 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0112 tấn
75 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0835 tấn
76 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0217 100m3
77 Gia công cột bằng thép hình Mô tả chương V 0,1779 tấn
78 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả chương V 0,1779 tấn
79 Bu long D18, L600 Mô tả chương V 32 bộ
80 Gia công vì kèo thép hình Mô tả chương V 0,1444 tấn
81 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 0,1444 tấn
82 Gia công giằng mái thép Mô tả chương V 0,1248 tấn
83 Lắp dựng giằng thép Mô tả chương V 0,1444 tấn
84 Bu long D16, L300 Mô tả chương V 16 bộ
85 Bu long D16, L200 Mô tả chương V 16 bộ
86 Bu long D12 Mô tả chương V 28 bộ
87 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 69 m
88 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chương V 0,2223 tấn
89 Lợp mái bằng tole dày 0,4mm Mô tả chương V 0,6762 100m2
90 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 52,7405 m2
91 Máng tôn kẽm dày 0,8ly Mô tả chương V 12,42 m2
92 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D90x5mm Mô tả chương V 0,124 100m
93 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 90mm Mô tả chương V 12 cái
94 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 1 m3
95 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 30 m3
96 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,15 100m3
97 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,1518 100m3
98 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
99 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,036 100m2
100 Trụ thép tráng kẽm D90x3,2 Mô tả chương V 8 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 Mô tả chương V 66 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Mô tả chương V 234 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả chương V 110 m
104 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả chương V 76 m
105 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mô tả chương V 35 m
106 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 100A Mô tả chương V 2 cái
107 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 75A Mô tả chương V 1 cái
108 Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha Mô tả chương V 1 hộp
109 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 bộ
110 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x3,7mm Mô tả chương V 1,8 100m
111 Lắp đặt tủ điện ngoài trời Kích thước (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
112 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước giếng khoan Mô tả chương V 1 bộ
113 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
114 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
115 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 10 m
116 Đào móng băng đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
117 Đắp nền móng công trình K=0,85 Mô tả chương V 2,5 m3
118 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
119 Đào đất hố ga đất cấp III Mô tả chương V 0,3435 m3
120 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả chương V 22,4 m3
121 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả chương V 0,6 m3
122 Bê tông lót móngđá (4x6)cm vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,0423 m3
123 Bê tông móng, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,054 m3
124 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1121 m3
125 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,092 100m3
126 Đắp đất công trình Mô tả chương V 1,3354 100m3
127 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,0948 m2
128 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,0948 m2
129 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1156 m2
130 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,0012 tấn
131 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 0,3025 m2
132 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 0,132 m2
133 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,003 100m2
134 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D D 27x3mm Mô tả chương V 1,1 100m
135 Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 25 cái
136 Lắp đặt co nhựa ren trong, đường kính 27mm Mô tả chương V 4 cái
137 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 6 cái
138 Lắp nối ren ngoài, D27 Mô tả chương V 4 cái
139 Lắp đặt vòi xả nước đồng D27 Mô tả chương V 2 bộ
140 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D27 (tay gạt kim loại) Mô tả chương V 1 cái
141 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 8,97 m3
142 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 64,39 m3
143 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,943 m3
144 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 1,3 m3
145 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 65 m2
146 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 65 m2
147 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 42,98 m3
148 Ván khuôn sân Mô tả chương V 0,2865 100m2
149 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng Mô tả chương V 1 lần
150 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV đường kính lỗ khoan Mô tả chương V 20 m
151 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Cấp đá IV Mô tả chương V 20 m
152 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Cấp đá III Mô tả chương V 20 m
153 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Cấp đá II Mô tả chương V 40 m
154 Vận chuyển mùn khoan Mô tả chương V 0,1471 10m3
155 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng Mô tả chương V 10 m
156 Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống D 150mm Mô tả chương V 20,5 m
157 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D 34x3mm Mô tả chương V 1 100m
158 Bơm chìm giếng khoan 4HP Pentax Mô tả chương V 1 bộ
159 Dây cáp treo máy bơm D6 Mô tả chương V 91 m
160 Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 150mm Mô tả chương V 7 cái
161 Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 22 cái
162 Chèn đá (1x2)cm Mô tả chương V 0,2092 m3
163 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,0096 m3
164 Nắp thép bảo vệ máy bơm (190x190x5)mm Mô tả chương V 1 cái
165 Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 2 cái
166 Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co Mô tả chương V 1 cột
167 Tháo dỡ các cấu kiện thép Mô tả chương V 10 cấu kiện
168 Vận chuyển thủ công cột thép Mô tả chương V 0,245 tấn
169 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 13,548 m3
170 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 10 m3
171 Bê tông lót móng đá 4x6 M50 Mô tả chương V 1,009 m3
172 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 3,201 m3
173 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3255 tấn
174 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 0,0342 tấn
175 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,1665 100m2
176 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 19,516 m3
177 Lắp đặt kim thu sét Mô tả chương V 1 cái
178 Đóng cọc thép V50x50x5mm Mô tả chương V 6 cọc
179 Kéo rải dây thép chống sét Mô tả chương V 51 m
180 Lắp đặt ống nhựa ruột mềm,D16 Mô tả chương V 21 m
181 Lắp dựng cột anten Mô tả chương V 1 1 cột
182 Lắp đèn báo không Mô tả chương V 1 5 đèn
183 Bôi mỡ chống rỉ khóa cáp, móc co Mô tả chương V 1 1 cái
184 Căn chỉnh cột dây néo cáp Mô tả chương V 1 100m
185 Xử lý, gia cố các góc néo trụ BT Mô tả chương V 3 Góc
186 Tăng đơ M16 Mô tả chương V 9 Cái
187 Bu lông phi 12 Mô tả chương V 84 Cái
188 Bu lông phi 16 Mô tả chương V 12 Cái
189 Ốc siết cáp Mô tả chương V 36 Cái
190 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 38,43 m2
191 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 38,43 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->