Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:45:00 đến ngày 2021-05-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,917,251,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC KẾT HỢP HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Mô tả chương V | 1,2335 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11,9055 | m3 |
| 3 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 47,158 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 39,4178 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả chương V | 0,0719 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,426 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả chương V | 1,128 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 1,3826 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 51,9727 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,6575 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 3,949 | 100m3 |
| 12 | Đất đắp, đất cấp 3 | Mô tả chương V | 210,2 | m3 |
| 13 | Xúc đất, cát để đắp | Mô tả chương V | 3,949 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 11,2015 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 1,0744 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,1998 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,7342 | tấn |
| 18 | Bê tông cột tầng 1 đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 5,895 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tầng 2 đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 7,7836 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 2,2055 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,2827 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,7497 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 2,7114 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 42,2716 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 5,7424 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,312 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 3,5668 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 3,3405 | tấn |
| 29 | bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chương V | 59,2374 | m3 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 5,4633 | tấn |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 6,9059 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 10,1747 | m3 |
| 33 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,4053 | tấn |
| 34 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,5966 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3826 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,4915 | tấn |
| 37 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả chương V | 1,5101 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 3,3004 | m3 |
| 39 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3171 | tấn |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,1856 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,3506 | 100m2 |
| 42 | Xây tường tầng 1 gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 71,146 | m3 |
| 43 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 1 bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 20,6842 | m3 |
| 44 | Xây tường tầng 2 gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 60,611 | m3 |
| 45 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 2 gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,4414 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng thu hồi gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 32,9278 | m3 |
| 47 | Xây kết bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,7246 | m3 |
| 48 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 21,6 | m |
| 49 | Lắp thanh kèo | Mô tả chương V | 0,0696 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép bản | Mô tả chương V | 0,0264 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chương V | 0,0264 | tấn |
| 52 | Bu lon D12 L=250 | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 53 | Bu lon D12 L=80 | Mô tả chương V | 84 | bộ |
| 54 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 403,9 | m |
| 55 | Lắp dựng xà gồ | Mô tả chương V | 1,3014 | tấn |
| 56 | Lợp mái che bằng tole dày 0,4mm | Mô tả chương V | 3,6578 | 100m2 |
| 57 | Cửa đi nhôm Xingfa (phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 39,12 | m2 |
| 58 | Cửa sổ (Nhôm Xingfa, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 87,12 | m2 |
| 59 | Khung hoa sắt hộp (12x12x0,8)mm | Mô tả chương V | 77,76 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chương V | 77,76 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt | Mô tả chương V | 0,0904 | tấn |
| 62 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, VXM M75 | Mô tả chương V | 9,2372 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 0,98 | m2 |
| 64 | Roon cao su | Mô tả chương V | 25,12 | m |
| 65 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 66 | Bản lề | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 67 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 90,943 | m2 |
| 69 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả chương V | 0,0279 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can, VXM M75 | Mô tả chương V | 2,775 | m2 |
| 71 | Căng lưới thép 1li đan ô vuông 1cm*1cm gia cố tường gạch không nung | Mô tả chương V | 285,7514 | m2 |
| 72 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 868,8658 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 605,8918 | m2 |
| 74 | Trát trụ vữa XM mác 75, trong nhà. | Mô tả chương V | 217,1288 | m2 |
| 75 | Trát trụ hộp ngoài nhà vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 259,8218 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 165,86 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 147,207 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm trong mái, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 184,4036 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 690,6 | m2 |
| 80 | Trát LTÔ, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 151 | m2 |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 370,232 | m |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 320,48 | m |
| 83 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 77,119 | m2 |
| 84 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ | Mô tả chương V | 11,6 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm | Mô tả chương V | 32,52 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường (300x600)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 214,24 | m2 |
| 87 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 24,418 | m2 |
| 88 | Láng sênô, ô văng vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 86,44 | m2 |
| 89 | Chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 86,44 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 85,7305 | m2 |
| 91 | Lát đá granít tự nhiên màu xám | Mô tả chương V | 9,575 | m2 |
| 92 | Lát nền kích thước gạch granit (600X600) vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 478,2 | m2 |
| 93 | Lát nền chống trượt (300x300)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,292 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả chương V | 868,866 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chương V | 281,225 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 1.073,589 | m2 |
| 97 | Bả bằng bột vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 558,029 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.942,455 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 839,254 | m2 |
| 100 | Trần nhựa hoa văn khung nổi tấm (600x600)mm | Mô tả chương V | 47,6 | m2 |
| 101 | Căng lưới thép 1li đan ô vuông 1cmx1cm | Mô tả chương V | 0,96 | m2 |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa D90x5mm | Mô tả chương V | 1,281 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D60x3mm | Mô tả chương V | 0,1995 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 26 | cái |
| 105 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC, tiết diện 4x6,0 mm2 | Mô tả chương V | 9 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 320 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả chương V | 130 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 310 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 920 | m |
| 111 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 20A | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 116 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 6A | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 117 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 26 | hộp |
| 118 | Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB | Mô tả chương V | 26 | bảng |
| 119 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế sắt âm tường chứa 3-6MCB (E4FC3/6L) | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 120 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT( 300x400x200)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 126 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 chiều | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 40 | hộp |
| 129 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 40 | bảng |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D32x1,7mm | Mô tả chương V | 10 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm | Mô tả chương V | 145 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm | Mô tả chương V | 48 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 430 | m |
| 134 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 32mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm | Mô tả chương V | 72 | cái |
| 136 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 137 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm | Mô tả chương V | 215 | cái |
| 138 | Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. | Mô tả chương V | 65 | hộp |
| 139 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 65 | bảng |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 141 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm | Mô tả chương V | 14 | hộp |
| 142 | Lắp đặt quạt trần Panasonic, 3 cánh lớn | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 143 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 145 | Lắp đặt loại đèn Led áp trần vuông DLN08L 23x23/18W | Mô tả chương V | 18 | bộ |
| 146 | Lắp đặt loại đèn Led panel tròn khoét trần 90 DPT04L90/6W | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 147 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt các loại đèn sự cố tự sạt ắc quy | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 149 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg | Mô tả chương V | 3 | bình |
| 150 | Bình bọt khí CO2 loại 3kg | Mô tả chương V | 3 | bình |
| 151 | Hộp đựng bình chữa cháy 3 bình Kt 600x500x180 | Mô tả chương V | 2 | tủ |
| 152 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 2 | bảng |
| 153 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 155 | Kim thu sét STORMASTER ESE 15 bán kính bảo vệ 46m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 156 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 | Mô tả chương V | 8 | cọc |
| 157 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 158 | Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 159 | Bộ đếm sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 160 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 45 | m |
| 161 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 162 | Hố kiểm tra mối hàn | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 163 | Hoá chất giảm điện trở, bao 12kg | Mô tả chương V | 2 | bao |
| 164 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa D27x3mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 166 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 167 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 168 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 10 | m |
| 169 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 171 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 172 | Cáp mạng NETCONNECT CAT-5E UTP | Mô tả chương V | 360 | m |
| 173 | HUB/ Switch LINKSYS LGS116 16-Port Gigabit | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 174 | Lắp đặt rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm, Sino | Mô tả chương V | 185 | m |
| 176 | Lắp mặt nạ (gồm 02RJ11+RJ45) | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 177 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả chương V | 10 | hộp |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng măng sông, D21x3mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng măng sông, D27x3mm | Mô tả chương V | 0,37 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,22 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D49x3mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa D60x3mm | Mô tả chương V | 0,28 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa D90x5mm | Mô tả chương V | 0,22 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D49mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27/21mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90/60mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90/34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa D90mm | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa , D114mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 195 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa , D60mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính 60mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp măng sông nhựa D21 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp măng sông nhựa D27 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp măng sông nhựa D34 | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 206 | Lắp măng sông nhựa D60 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 207 | Lắp măng sông nhựa, D90 | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 208 | Lắp măng sông nhựa, D90 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính 90mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa D34/27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa D27/21mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn nhựa D34/27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 49mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt khâu ren ngoài đồng đường kính 21mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 222 | Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 21mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 223 | Lắp đặt chậu xí bệt 1 khối Nano kháng khuẩn | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 225 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 227 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 229 | Lắp đặt nút nhấn tiểu nam | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 230 | Lắp đặt phểu thu inox (200x200)mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt vòi xả Inox D27 | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 232 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 233 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 234 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D34 (tay gạt kim loại) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 235 | Lắp đặt van phao điện tự động | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể nằm 1m3 | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 237 | Lắp chóp thông hơi | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 238 | Đào đất hầm tự hoại | Mô tả chương V | 0,3608 | 100m3 |
| 239 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,6 | m3 |
| 240 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 2,774 | m3 |
| 241 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 242 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,8184 | m3 |
| 243 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | Mô tả chương V | 7,6 | m2 |
| 244 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)CM mác 200 | Mô tả chương V | 0,5628 | m3 |
| 245 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0156 | tấn |
| 246 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0536 | 100m2 |
| 247 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,1871 | m3 |
| 248 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 249 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0692 | tấn |
| 250 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 251 | Bê tông ống xi phông, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,0635 | m3 |
| 252 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả chương V | 0,1231 | 100m2 |
| 253 | Láng đáy bể vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,7931 | m2 |
| 254 | Trát tường ngoài, mác 75 | Mô tả chương V | 37,3978 | m2 |
| 255 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 29,008 | m2 |
| 256 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 257 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 258 | Làm tầng lọc sỏi 2-6 | Mô tả chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 259 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 260 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 261 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 262 | Than củi | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 263 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 0,785 | m3 |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D 200x5,1mm | Mô tả chương V | 0,017 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 266 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 267 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0666 | 100m3 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả chương V | 37 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 0,3154 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 5,922 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 3,525 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngói bò | Mô tả chương V | 15,608 | m |
| 6 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả chương V | 18,904 | m |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả chương V | 144,6534 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 3,3218 | m3 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng | Mô tả chương V | 88,96 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả chương V | 99,4 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả chương V | 108,8 | m |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 42,04 | m2 |
| 13 | Phá dỡ bậc cấp láng vữa xi măng | Mô tả chương V | 10,14 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chương V | 2 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 12,5857 | m3 |
| 16 | Thu hồi tôn bán phế liệu | Mô tả chương V | 118,4 | kg |
| 17 | Thu hồi gỗ bán củi | Mô tả chương V | 5,625 | m3 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 3,06 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả chương V | 192,0475 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả chương V | 211,18 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 7,65 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 75,7 | m2 |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0285 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,06 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,45 | m3 |
| 26 | Xà gồ thép tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 135 | m |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 1,44 | 100m2 |
| 28 | Diềm tôn dày 0,8ly | Mô tả chương V | 4,8 | m2 |
| 29 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 88,96 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 88,96 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 26,82 | m2 |
| 32 | Trát má cửa vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,48 | m2 |
| 33 | Kính trắng dày 5ly | Mô tả chương V | 0,4859 | m2 |
| 34 | Trần nhựa hoa văn khung nổi (600x600)mm | Mô tả chương V | 99,4 | m2 |
| 35 | Cửa đi (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 8,32 | m2 |
| 36 | Cửa sổ (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 33,36 | m2 |
| 37 | Khung hoa sắt hộp (12x12x0,8)mm | Mô tả chương V | 23,76 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chương V | 23,76 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2 | m2 |
| 40 | Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 10,14 | m2 |
| 41 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 8,64 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 209,178 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 286,88 | m2 |
| 44 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 40 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 90 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 280 | m |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 35Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đế nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 10 | hộp |
| 52 | Bảng nhựa 1-3 lỗ | Mô tả chương V | 10 | bảng |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 16x14mm | Mô tả chương V | 60 | m |
| 54 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x235x128 | Mô tả chương V | 10 | bộ |
| 57 | Lắp đặt loại đèn Led vuông áp trần DLN08L 17x17/12W | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 58 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao | Mô tả chương V | 224,02 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 1,5552 | m3 |
| 60 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 31,4 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ trần | Mô tả chương V | 151,905 | m2 |
| 62 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công | Mô tả chương V | 1,0844 | tấn |
| 63 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 62,8761 | m3 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 7,6814 | m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 21,561 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 92,118 | m3 |
| 67 | Thu hồi tôn bán phế liệu | Mô tả chương V | 367,136 | kg |
| 68 | Thu hồi gỗ bán củi | Mô tả chương V | 1,5552 | m3 |
| 69 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả chương V | 0,6664 | m3 |
| 70 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 3,2536 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng đá (4x6) cm vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,734 | m3 |
| 72 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,0714 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0112 | tấn |
| 75 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0835 | tấn |
| 76 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0217 | 100m3 |
| 77 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả chương V | 0,1779 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chương V | 0,1779 | tấn |
| 79 | Bu long D18, L600 | Mô tả chương V | 32 | bộ |
| 80 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả chương V | 0,1444 | tấn |
| 81 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 0,1444 | tấn |
| 82 | Gia công giằng mái thép | Mô tả chương V | 0,1248 | tấn |
| 83 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả chương V | 0,1444 | tấn |
| 84 | Bu long D16, L300 | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 85 | Bu long D16, L200 | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 86 | Bu long D12 | Mô tả chương V | 28 | bộ |
| 87 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 69 | m |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chương V | 0,2223 | tấn |
| 89 | Lợp mái bằng tole dày 0,4mm | Mô tả chương V | 0,6762 | 100m2 |
| 90 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 52,7405 | m2 |
| 91 | Máng tôn kẽm dày 0,8ly | Mô tả chương V | 12,42 | m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D90x5mm | Mô tả chương V | 0,124 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 90mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 94 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 1 | m3 |
| 95 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 30 | m3 |
| 96 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,15 | 100m3 |
| 97 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,1518 | 100m3 |
| 98 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,036 | 100m2 |
| 100 | Trụ thép tráng kẽm D90x3,2 | Mô tả chương V | 8 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | Mô tả chương V | 66 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Mô tả chương V | 234 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả chương V | 110 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả chương V | 76 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mô tả chương V | 35 | m |
| 106 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 75A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 109 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x3,7mm | Mô tả chương V | 1,8 | 100m |
| 111 | Lắp đặt tủ điện ngoài trời Kích thước (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 112 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước giếng khoan | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 113 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 114 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 115 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 10 | m |
| 116 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 117 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 118 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 119 | Đào đất hố ga đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3435 | m3 |
| 120 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả chương V | 22,4 | m3 |
| 121 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chương V | 0,6 | m3 |
| 122 | Bê tông lót móngđá (4x6)cm vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,0423 | m3 |
| 123 | Bê tông móng, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,054 | m3 |
| 124 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1121 | m3 |
| 125 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,092 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 1,3354 | 100m3 |
| 127 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 128 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 129 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1156 | m2 |
| 130 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,0012 | tấn |
| 131 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 0,3025 | m2 |
| 132 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,132 | m2 |
| 133 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,003 | 100m2 |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D D 27x3mm | Mô tả chương V | 1,1 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 25 | cái |
| 136 | Lắp đặt co nhựa ren trong, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 138 | Lắp nối ren ngoài, D27 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi xả nước đồng D27 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D27 (tay gạt kim loại) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 141 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 8,97 | m3 |
| 142 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 64,39 | m3 |
| 143 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,943 | m3 |
| 144 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 1,3 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 65 | m2 |
| 146 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 65 | m2 |
| 147 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 42,98 | m3 |
| 148 | Ván khuôn sân | Mô tả chương V | 0,2865 | 100m2 |
| 149 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng | Mô tả chương V | 1 | lần |
| 150 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV đường kính lỗ khoan | Mô tả chương V | 20 | m |
| 151 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Cấp đá IV | Mô tả chương V | 20 | m |
| 152 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Cấp đá III | Mô tả chương V | 20 | m |
| 153 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Cấp đá II | Mô tả chương V | 40 | m |
| 154 | Vận chuyển mùn khoan | Mô tả chương V | 0,1471 | 10m3 |
| 155 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng | Mô tả chương V | 10 | m |
| 156 | Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống D 150mm | Mô tả chương V | 20,5 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D 34x3mm | Mô tả chương V | 1 | 100m |
| 158 | Bơm chìm giếng khoan 4HP Pentax | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 159 | Dây cáp treo máy bơm D6 | Mô tả chương V | 91 | m |
| 160 | Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 150mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 161 | Lắp đặt khâu nối ren nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 162 | Chèn đá (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,2092 | m3 |
| 163 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,0096 | m3 |
| 164 | Nắp thép bảo vệ máy bơm (190x190x5)mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 166 | Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co | Mô tả chương V | 1 | cột |
| 167 | Tháo dỡ các cấu kiện thép | Mô tả chương V | 10 | cấu kiện |
| 168 | Vận chuyển thủ công cột thép | Mô tả chương V | 0,245 | tấn |
| 169 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 13,548 | m3 |
| 170 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 10 | m3 |
| 171 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Mô tả chương V | 1,009 | m3 |
| 172 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 3,201 | m3 |
| 173 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3255 | tấn |
| 174 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 0,0342 | tấn |
| 175 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,1665 | 100m2 |
| 176 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 19,516 | m3 |
| 177 | Lắp đặt kim thu sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 178 | Đóng cọc thép V50x50x5mm | Mô tả chương V | 6 | cọc |
| 179 | Kéo rải dây thép chống sét | Mô tả chương V | 51 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa ruột mềm,D16 | Mô tả chương V | 21 | m |
| 181 | Lắp dựng cột anten | Mô tả chương V | 1 | 1 cột |
| 182 | Lắp đèn báo không | Mô tả chương V | 1 | 5 đèn |
| 183 | Bôi mỡ chống rỉ khóa cáp, móc co | Mô tả chương V | 1 | 1 cái |
| 184 | Căn chỉnh cột dây néo cáp | Mô tả chương V | 1 | 100m |
| 185 | Xử lý, gia cố các góc néo trụ BT | Mô tả chương V | 3 | Góc |
| 186 | Tăng đơ M16 | Mô tả chương V | 9 | Cái |
| 187 | Bu lông phi 12 | Mô tả chương V | 84 | Cái |
| 188 | Bu lông phi 16 | Mô tả chương V | 12 | Cái |
| 189 | Ốc siết cáp | Mô tả chương V | 36 | Cái |
| 190 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 38,43 | m2 |
| 191 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 38,43 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi