Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533414-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210516429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 10:45:00 đến ngày 2021-05-24 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,210,376,955 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 3,2 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 7,74 m3
3 Đào nền đường, đất C1 Chương V- E-HSMT 0,9798 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 3,094 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 313,47 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V- E-HSMT 1,122 100m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 4,1634 100m3
8 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,8101 100m3
9 Lót nilon mặt đường Chương V- E-HSMT 805,21 m2
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V- E-HSMT 0,6056 100m2
11 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 130,97 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,1094 100m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi Chương V- E-HSMT 0,9798 100m3
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, rộng Chương V- E-HSMT 2,9518 100m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V- E-HSMT 124,91 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,5797 100m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,4847 100m3
5 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,8381 100m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 52,4393 m3
7 Xây rãnh thoát nước, gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 120,074 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 564,058 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 226,86 m2
10 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn giằng rãnh Chương V- E-HSMT 2,769 100m2
11 Bê tông giằng rãnh, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 25,454 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V- E-HSMT 3,9854 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Chương V- E-HSMT 1,8256 100m2
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V- E-HSMT 33,08 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 556 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: TƯỜNG KÈ
1 Bơm nước phục vụ thi công Chương V- E-HSMT 4 ca
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0579 100m3
3 Ván khuôn, ván khuôn lót móng kè Chương V- E-HSMT 0,0988 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 12,2551 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 80,206 m3
6 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm Chương V- E-HSMT 65,9836 m3
7 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo Chương V- E-HSMT 65,9836 m3
8 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V- E-HSMT 42,8566 m3
9 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Chương V- E-HSMT 42,8566 m3
10 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V- E-HSMT 11,3135 1000v
11 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Chương V- E-HSMT 11,3135 1000v
12 Vận chuyển gỗ các loại bằng, 10m khởi điểm Chương V- E-HSMT 2,7666 m3
13 Vận chuyển gỗ các loại bằng, 10m tiếp theo Chương V- E-HSMT 2,7666 m3
14 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V- E-HSMT 19,5612 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Chương V- E-HSMT 19,5612 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V- E-HSMT 0,5535 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,5535 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->