Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529739-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ mục tiêu 60%, ngân sách thị xã, ngân sách xã và vận động nhân dân 40% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:48:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,428,670,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1146 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8948 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6506 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 985,5467 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,0572 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5471 | 100m3 |
| 7 | Mua sỏi đỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 998,03 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754,7111 | m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 10cm (02 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4228 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7114 | 100m2 |
| 11 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 12 | Trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp biển tên đường 30x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8948 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3857 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2879 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2879 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,057 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,429 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,987 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1531 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,426 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3857 | 100m3 |
| 13 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,287 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất biển báo chữ nhật 1,6x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất trụ biển báo đơn 3030 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt trụ và biển báo chữ nhật 1,6x2m (loại 2 trụ 1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Dây phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 5 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Băng đỏ đeo tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1129 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép chân đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0162 | 100m2 |
| 12 | Ống thép D80 dày 3mm làm trụ cọc tiêu, L=1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| 13 | Sơn trắng đỏ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9179 | m2 |
| 14 | Công nhân điều khiển bậc 2,5/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi