Gói thầu: XL3- Thi công hệ thống điện động lực thiết bị nạp và hoàn tất bình CMF
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Pin Ắc Quy Miền Nam |
| Tên gói thầu | XL3- Thi công hệ thống điện động lực thiết bị nạp và hoàn tất bình CMF |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuê tài chính và tự bổ sung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 14:00:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,596,435,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỦ ĐIỆN TỔNG MSB-2500A | |||
| 1 | Thanh đồng 2000A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| B | TỦ ĐIỆN T18 | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P- 200A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P- 250A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CXV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 363 | mét |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn CXV50mm2 (N) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 121 | mét |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn CXV25mm² (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 121 | mét |
| 6 | Đầu cosse 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Đầu cosse 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Đầu cosse 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| C | TỦ ĐIỆN T18-1 | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P- 250A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P- 100A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P- 60A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P- 20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| D | TỦ ĐIỆN MÁY NẠP DB-T21 | |||
| 1 | Vỏ tủ 1900x1600x900X1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ACB 3P -2000A -65KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Biến dòng 2000/5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đồng hồ đo kỹ thuật số đa năng, loại gắn trên mặt tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phase + cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chống set 65kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB 3P- 350A-42KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 2P- 20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CXV240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1.330 | mét |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CV120mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 95 | mét |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CXV150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 270 | mét |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CXV70mm2 (N) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 69 | mét |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn CV50mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 69 | mét |
| 16 | Lắp đặt dây CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 4.440 | mét |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 95 | mét |
| 18 | Lắp đặt dây CV4mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 95 | mét |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn CVV 3x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 510 | mét |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn CVV 3x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 30 | mét |
| 21 | Đầu cosse 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 22 | Đầu cosse 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 23 | Đầu cosse 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đầu cosse 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | Đầu cosse 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Đầu cosse 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 27 | Thang cáp 500x100x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 105 | mét |
| 28 | Máng cáp 150x100x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 50 | mét |
| 29 | Lắp đặt đèn chiếu sáng highbay 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 44 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2 mét, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 31 | Vỏ tủ chiếu sáng 500x300x150x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCB 1P - 16A - 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| E | TỦ ĐIỆN T14-1 | |||
| 1 | Vỏ tủ 1900x1600x900X1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P- 20A-4,5KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 2P- 20A-4,5KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P- 50A-4,5KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P- 125A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P- 30A-4,5KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn CXV95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 315 | mét |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn CXV50mm2 (N) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 105 | mét |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn CXV25mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 105 | mét |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn CVV 3x50mm2 +25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 45 | mét |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CV25mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 45 | mét |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 55 | mét |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CV16mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 55 | mét |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 120 | mét |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn CV4mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 120 | mét |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 270 | mét |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CV2,5mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 270 | mét |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 30 | mét |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn CV4mm2 (E) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 30 | mét |
| 20 | Thang cáp 300x100x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 50 | mét |
| 21 | Thang cáp 100x50x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 25 | mét |
| 22 | Vỏ tủ TB-BT1 & TB-BT2 500x600x300x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi