Gói thầu: Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512503-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đam Rông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hyện 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:59:00 đến ngày 2021-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,011,662,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,116,624 VNĐ ((Mười triệu một trăm mười sáu nghìn sáu trăm hai mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,766 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV trong phạm vi ≤ 50m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,523 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh hơi tự hành 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,07 | 100 m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,214 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,214 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,07 | m3 |
| 2 | Bạt lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.122,61 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh hơi tự hành 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | 100 m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,119 | 100 m2 |
| C | MƯƠNG XÂY DỌC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,98 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,94 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,01 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,26 | m3 |
| D | Phần Ốp mái | |||
| 1 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Làm lớp đệm đá 4X6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,48 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,49 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng vữa XM Mác 100 XMPC40 | 133,41 | m3 | |
| E | MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC CHO 2 VỊ TRÍ | |||
| 1 | Làm lớp đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,53 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,69 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,302 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,265 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,794 | 100 m2 |
| 7 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100 m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| F | Phần cống tròn | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,249 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,15 | m3 |
| 4 | Xây tường đá hộc vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,86 | m3 |
| 5 | Mối nối 2cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,04 | m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,49 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,479 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 1m , đường kính ống ≤ 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | đoạn |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,898 | 100 m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | 100 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi