Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quảng Thạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ, xã hội hóa và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 13:52:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,468,544,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đào khuôn -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 61,633 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,547 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất dư đổ thải (đất đào nền, đào khuôn), ô tô tự đổ, phạm vi 1 km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,1633 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất dư tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,1633 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất đắp, Đắp K95. Cự ly vận chuyển 40km. | Theo TC phê duyệt | 4,1721 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 1km | Theo TC phê duyệt | 41,721 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 9km | Theo TC phê duyệt | 41,721 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 30km tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 41,721 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp nền, đắp trả vét bùn, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,3026 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, đắp trả vét bùn, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,7237 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 526,1814 | m3 |
| 2 | Rải lớp nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 29,2323 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 2,7893 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn nền. | Theo TC phê duyệt | 2,2351 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| E | Rãnh dọc 40x60cm | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 85,12 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 117,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | Theo TC phê duyệt | 5,32 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân rãnh - M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 191,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ván khuôn thân rãnh | Theo TC phê duyệt | 25,536 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 133 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 6,916 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 15,811 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 7,4267 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 1.064 | 1cấu kiện |
| F | Rãnh chịu lực ngang đường | |||
| 1 | Đào đất thi, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 14,256 | 1m3 |
| 2 | Đào đất thi công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,283 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 7,92 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,56 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,44 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 21,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân rãnh | Theo TC phê duyệt | 2,112 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 9,064 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,5984 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,4766 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,6926 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 88 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,5544 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất dư bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1 km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,8712 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất dư tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,8712 | 100m3/1km |
| G | Hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đào đất thi công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,489 | 1m3 |
| 2 | Đào đất thi công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,912 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân hố ga | Theo TC phê duyệt | 0,0912 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0136 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0336 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,0251 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0238 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0238 | 100m3/1km |
| H | Hố ga loại 2 | |||
| 1 | Đào đất thi công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 10,758 | 1m3 |
| 2 | Đào đất thi công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,9682 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 4,4 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 5,28 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,4136 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 17,952 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân hố ga | Theo TC phê duyệt | 2,7984 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 6,16 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2992 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan , ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,7383 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3463 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TC phê duyệt | 44 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,5522 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,5236 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,5236 | 100m3/1km |
| I | Công tác đào đắp | |||
| 1 | Đào đất thi công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 118,12 | 1m3 |
| 2 | Đào đất thi công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 10,6308 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 11,812 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 11,812 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất đắp. Đắp K95, Cự ly vận chuyển 40km. | Theo TC phê duyệt | 5,7897 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 1km | Theo TC phê duyệt | 57,897 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 9km | Theo TC phê duyệt | 57,897 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 30km tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 57,897 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95. | Theo TC phê duyệt | 4,1997 | 100m3 |
| J | Di dời cột điện trên tuyến | |||
| 1 | Di chuyển 12 cột điện chữ H | Theo TC phê duyệt | 6 | ca |
| 2 | Nhân công kết hợp trong công tác di chuyển cột điện. | Theo TC phê duyệt | 12 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi