Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523449-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:59:00 đến ngày 2021-05-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,560,139,678 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.144,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,018 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 63,571 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,537 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,537 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ mặt đường + nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,413 | 100m3 |
| 7 | Đào đất nền đường, khuôn đường | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14,386 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ lu lèn dày 10cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,944 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ, lu lèn đạt k>=0.95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,944 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18,331 | 100m3 |
| B | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 501 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 100,1 | m2 |
| C | PHẦN MƯƠNG BTCT | |||
| 1 | Đào đất xây dựng mương | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10,114 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất tận dụng, đầm chặt K>=0.95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,633 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,337 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,337 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 B10(M150) lót móng rãnh dày 10cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 110,82 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,232 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương đá 1x2M200 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 423,59 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép đúc rảnh | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 42,963 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép rãnh D | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,552 | tấn |
| 10 | Cốt thép rãnh D>10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13,392 | tấn |
| 11 | Bê tông nắp đan đá 1x2M250 đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 87,38 | m3 |
| 12 | Ván khuôn nắp mương đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép nắp đan đúc sẵn D | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10,113 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.116 | cấu kiện |
| D | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính =600mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính =1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | đoạn ống |
| 4 | Cung cấp joint cao su cống D1000 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt gối cống D600 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt gối cống D1000 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,627 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng cống đá 1x2M150 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 43,16 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng M75 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13,52 | m2 |
| 10 | Đào đất lắp đặt cống | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,34 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng đến CĐTN | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,88 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,027 | 100m3 |
| E | Phần Hố Ga | |||
| 1 | BT đá 1x2 M200 làm giếng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 20,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn làm giếng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,465 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng giếng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đk | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0319 | tấn |
| 6 | Cốt thép đk >10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,453 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 khuôn hầm đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,846 | m3 |
| 8 | Cốt thép đk | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0358 | tấn |
| 9 | Cốt thép đk >10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,123 | tấn |
| 10 | Thép hình L50x50x5 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,163 | tấn |
| 11 | Ván khuôn khuôn giếng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,077 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt khuôn giếng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn nắp đan | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,486 | m3 |
| 14 | Cốt thép đk | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,129 | tấn |
| 15 | Cốt thép đk >10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,005 | tấn |
| 16 | Thép hình nắp đan | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,163 | tấn |
| 17 | Lắp đặt nắp đan giếng đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 18 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,226 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,688 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,285 | 100m3 |
| F | MIỆNG THU - MIỆNG XẢ | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,204 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 móng cống | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,89 | m3 |
| 3 | Ván khuôn miệng cống | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0263 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2M200 tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,84 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,251 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2M200 sân cống | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,37 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 sân cống | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,052 | 100m2 |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,7 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,9 | m3 |
| 10 | Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng đến CĐTN | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,143 | 100m3 |
| 11 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,162 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0185 | 100m3 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi