Gói thầu: Gói số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp (Kinh phí không thường xuyên) và nguồn quỹ PTHĐSN, thu SN khác của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 15:00:00 đến ngày 2021-05-21 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,646,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả tại Chương V | 2,1261 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả tại Chương V | 1.602,5325 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả tại Chương V | 31,8549 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả tại Chương V | 359,076 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 30% | Mô tả tại Chương V | 1.127,8078 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 70% | Mô tả tại Chương V | 2.631,5515 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường chân móng | Mô tả tại Chương V | 47,07 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 10% | Mô tả tại Chương V | 193,4872 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 90% | Mô tả tại Chương V | 1.741,3848 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà 10% | Mô tả tại Chương V | 223,4513 | m2 |
| 11 | Vệ sinh sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà (90% diện tích) | Mô tả tại Chương V | 2.011,0617 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Mô tả tại Chương V | 114,5174 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Mô tả tại Chương V | 85,5171 | m2 |
| 14 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả tại Chương V | 157,5861 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 157,5861 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 157,5861 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Mô tả tại Chương V | 3,2987 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả tại Chương V | 17,9866 | 100m2 |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả tại Chương V | 15 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái PVC D90 | Mô tả tại Chương V | 149 | m |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, sỏi 1x2, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 31,8549 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600, XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả tại Chương V | 1.483,0167 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm khu vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 150,0186 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 1.597,5341 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 114,5174 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột 300x600, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 359,076 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 1.127,8078 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 193,4872 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 223,4513 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 4.176,2978 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 3.759,3593 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 4.169,385 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 47,07 | m2 |
| 37 | Trần tấm nhôm 600x600x0,6mm | Mô tả tại Chương V | 114,5174 | m2 |
| 38 | Tấm vách comporsite ngăn khu vệ sinh, phụ kiện inox | Mô tả tại Chương V | 85,5171 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 0,4525 | m3 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 227,4944 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả tại Chương V | 227,4944 | m2 |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo dương vành | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi chậu rửa lạnh gật gù | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt xiphong chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt xiphong dây cấp | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt gương tráng bạc phòng tắm | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt giá treo | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp xà phòng | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu - đường kính 100mm | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối | Mô tả tại Chương V | 20 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt bồn tiểu nam treo tường | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 55 | Van xả tiểu nam | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 56 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả tại Chương V | 12,3984 | m2 |
| 57 | Khung inox đỡ chậu | Mô tả tại Chương V | 10 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Mô tả tại Chương V | 1,49 | 100m |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt đai inox D110 | Mô tả tại Chương V | 150 | Cái |
| 60 | Lắp đặt Cút uPVC ĐK 110mm | Mô tả tại Chương V | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt Chếch uPVC ĐK 110mm | Mô tả tại Chương V | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt Măng sông uPVC ĐK 110mm | Mô tả tại Chương V | 27 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi