Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 15:00:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,515,047,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 5,151 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,4636 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5151 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,5151 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5151 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 17 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 32,988 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,3299 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4449 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,4449 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4449 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 51,237 | m3 | |
| 13 | Nilong lót chống thấm | 182,47 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,504 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 51,4553 | m3 | |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | 513,4504 | m2 | |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 5,1345 | 100m2 | |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 5,1345 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,8533 | 100tấn | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,8533 | 100tấn | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 67,2 | m2 | |
| 22 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 672 | tấm | |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 672 | cái | |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 149 | md | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 10,432 | m3 | |
| 26 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1043 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1043 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1043 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1043 | 100m3 | |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 25,1936 | m3 | |
| 31 | Đào kênh mương, chiều rộng | 2,2674 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,5193 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 2,5193 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 2,5193 | 100m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,4244 | m3 | |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5782 | 100m3 | |
| 37 | Nilong lót chống thấm | 264,5328 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,9448 | 100m2 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 39,6799 | m3 | |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 55,4259 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,5194 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 20,1549 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 396,7992 | m2 | |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,6862 | tấn | |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,1337 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 18,8952 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 314,92 | cái | |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 3,91 | m3 | |
| 49 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,3519 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,391 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,391 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,391 | 100m3 | |
| 53 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,6439 | m3 | |
| 54 | Nilong lót chống thấm | 26,4384 | m2 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1285 | 100m2 | |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 3,9657 | m3 | |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,676 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 36,21 | m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0843 | 100m2 | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,343 | m3 | |
| 61 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 17 | bộ | |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 17 | cái | |
| 63 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 363,86 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 363,86 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 363,86 | m3 | |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 254,53 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 254,53 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 254,53 | m3 | |
| 69 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 117,64 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 117,64 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 117,64 | m3 | |
| 72 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 36,36 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 36,36 | 1000v | |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 36,36 | 1000v | |
| 75 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 36,36 | 1000v | |
| 76 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 55,97 | tấn | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 55,97 | tấn | |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 55,97 | tấn | |
| 79 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 55,97 | tấn | |
| 80 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 9,68 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 9,68 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 9,68 | m3 | |
| 83 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 2,74 | tấn | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 2,74 | tấn | |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 2,74 | tấn | |
| 86 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 2,74 | tấn | |
| B | Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 3,44 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0344 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0344 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0344 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,968 | m3 | |
| 7 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0497 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,13 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,13 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,13 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 17,095 | m3 | |
| 12 | Nilong lót chống thấm | 81,05 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,207 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 22,1759 | m3 | |
| 15 | Đục nhám mặt bê tông | 180,886 | m2 | |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,8089 | 100m2 | |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 1,8089 | 100m2 | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,3006 | 100tấn | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,3006 | 100tấn | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 13,8 | m2 | |
| 21 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 138 | tấm | |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 138 | cái | |
| 23 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 108 | md | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,156 | m3 | |
| 25 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0616 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,06 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,06 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,06 | 100m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 7,9016 | m3 | |
| 30 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,7112 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,7902 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,7902 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,7902 | 100m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,7208 | m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2449 | 100m3 | |
| 36 | Nilong lót chống thấm | 76,5724 | m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2444 | 100m2 | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 11,4859 | m3 | |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 14,337 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,6517 | 100m2 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 5,2134 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 102,6396 | m2 | |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,6949 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2933 | 100m2 | |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 4,8876 | m3 | |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 81,46 | cái | |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 2,251 | m3 | |
| 48 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,2026 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2251 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2251 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2251 | 100m3 | |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,4876 | m3 | |
| 53 | Nilong lót chống thấm | 13,4892 | m2 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,104 | 100m2 | |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 2,3064 | m3 | |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 5 | m3 | |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 17,58 | m2 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0531 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,647 | m3 | |
| 60 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 5 | bộ | |
| 61 | Bộ nắp ga thăm composite 250KN | 3 | bộ | |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 8 | cái | |
| 63 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 124,1 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 124,1 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 124,1 | m3 | |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 96,5 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 96,5 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 96,5 | m3 | |
| 69 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 40,63 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 40,63 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 40,63 | m3 | |
| 72 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 106,35 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 106,35 | 1000v | |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 106,35 | 1000v | |
| 75 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 106,35 | 1000v | |
| 76 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 18,08 | tấn | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 18,08 | tấn | |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 18,08 | tấn | |
| 79 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 18,08 | tấn | |
| 80 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 3,33 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 3,33 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 3,33 | m3 | |
| 83 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,71 | tấn | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,71 | tấn | |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,71 | tấn | |
| 86 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,71 | tấn | |
| C | Tuyến 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,92 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0292 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0292 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0292 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 10 | m3 | |
| 6 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,52 | m3 | |
| 11 | Nilong lót chống thấm | 35,2 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,21 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 20,384 | m3 | |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | 153,156 | m2 | |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,5316 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 1,5316 | 100m2 | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,2546 | 100tấn | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,2546 | 100tấn | |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 14 | m2 | |
| 20 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 140 | tấm | |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 140 | cái | |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 140 | md | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,78 | m3 | |
| 24 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0978 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0978 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0978 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0978 | 100m3 | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 6,9491 | m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,6254 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,6949 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,6949 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,6949 | 100m3 | |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,652 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2153 | 100m3 | |
| 35 | Nilong lót chống thấm | 67,3416 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2149 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 10,1012 | m3 | |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,6086 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5731 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 4,585 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 90,2664 | m2 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5783 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,2579 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,2984 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 71,64 | cái | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 8,49 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0849 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0849 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0849 | 100m3 | |
| 50 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,9176 | m3 | |
| 51 | Nilong lót chống thấm | 11,5848 | m2 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,082 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 1,9264 | m3 | |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 4,38 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 15,27 | m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0437 | 100m2 | |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,563 | m3 | |
| 58 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 5 | bộ | |
| 59 | Bộ nắp ga thăm composite 250KN | 2 | bộ | |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 7 | cái | |
| 61 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 92,19 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 92,19 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 92,19 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 73 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 73 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 73 | m3 | |
| 67 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 36,47 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 36,47 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 36,47 | m3 | |
| 70 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 9,34 | 1000v | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 9,34 | 1000v | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 9,34 | 1000v | |
| 73 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 9,34 | 1000v | |
| 74 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 16,16 | tấn | |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 16,16 | tấn | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 16,16 | tấn | |
| 77 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 16,16 | tấn | |
| 78 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 2,96 | m3 | |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 2,96 | m3 | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 2,96 | m3 | |
| 81 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,59 | tấn | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,59 | tấn | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,59 | tấn | |
| 84 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,59 | tấn | |
| D | Tuyến 4 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,713 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,2442 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2713 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2713 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2713 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,6196 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,2262 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2262 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2262 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2262 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 22,437 | m3 | |
| 13 | Nilong lót chống thấm | 78,17 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,177 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 11,7255 | m3 | |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | 107,9948 | m2 | |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,0799 | 100m2 | |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 1,0799 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,1795 | 100tấn | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,1795 | 100tấn | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 11,8 | m2 | |
| 22 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 118 | tấm | |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 118 | cái | |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 5,7851 | m3 | |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,5207 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5786 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,5786 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5786 | 100m3 | |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,992 | m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1792 | 100m3 | |
| 31 | Nilong lót chống thấm | 56,0616 | m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1789 | 100m2 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 8,4092 | m3 | |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,4966 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4771 | 100m2 | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,817 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 75,1464 | m2 | |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5088 | tấn | |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2147 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 3,5784 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 59,64 | cái | |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 1,654 | m3 | |
| 43 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,1489 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1654 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1654 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1654 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,7621 | m3 | |
| 48 | Nilong lót chống thấm | 10,0296 | m2 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0744 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,6931 | m3 | |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,752 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 13,14 | m2 | |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0387 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,484 | m3 | |
| 55 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 4 | bộ | |
| 56 | Bộ nắp ga thăm composite 250KN | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 6 | cái | |
| 58 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 124,15 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 124,15 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 124,15 | m3 | |
| 61 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 80,14 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 80,14 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 80,14 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 25,82 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 25,82 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 25,82 | m3 | |
| 67 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 70 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 71 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 12,09 | tấn | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 12,09 | tấn | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 12,09 | tấn | |
| 74 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 12,09 | tấn | |
| 75 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 2,02 | m3 | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 2,02 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 2,02 | m3 | |
| 78 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,52 | tấn | |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,52 | tấn | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,52 | tấn | |
| 81 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,52 | tấn | |
| E | Tuyến 5 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 4,411 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,397 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4411 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,4411 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,4411 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 13,5 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 29,844 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,4334 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4334 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,4334 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4334 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 45,894 | m3 | |
| 13 | Nilong lót chống thấm | 160,54 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,333 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 28,6014 | m3 | |
| 16 | Đục nhám mặt bê tông | 267,1332 | m2 | |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 2,6713 | 100m2 | |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 2,6713 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,444 | 100tấn | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,444 | 100tấn | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 44,4 | m2 | |
| 22 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 444 | tấm | |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 444 | cái | |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 92 | md | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,652 | m3 | |
| 26 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0865 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0865 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0865 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0865 | 100m3 | |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 18,0268 | m3 | |
| 31 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,6224 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,8027 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 1,8027 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,8027 | 100m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,7181 | m3 | |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4247 | 100m3 | |
| 37 | Nilong lót chống thấm | 188,1824 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,6671 | 100m2 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 28,2274 | m3 | |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 39,1354 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,7789 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 14,231 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 280,1736 | m2 | |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,8967 | tấn | |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,8005 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 13,3416 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 222,36 | cái | |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 2,53 | m3 | |
| 49 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,2277 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | 0,0253 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0253 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0253 | 100m3 | |
| 53 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,7107 | m3 | |
| 54 | Nilong lót chống thấm | 17,1072 | m2 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0832 | 100m2 | |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 2,5661 | m3 | |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 6,908 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 23,43 | m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0546 | 100m2 | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,869 | m3 | |
| 61 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 11 | bộ | |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 11 | cái | |
| 63 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 301,67 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 301,67 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 301,67 | m3 | |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 188,93 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 188,93 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 188,93 | m3 | |
| 69 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 76,08 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 76,08 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 76,08 | m3 | |
| 72 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 25,32 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 25,32 | 1000v | |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 25,32 | 1000v | |
| 75 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 25,32 | 1000v | |
| 76 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 36,97 | tấn | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 36,97 | tấn | |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 36,97 | tấn | |
| 79 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 36,97 | tấn | |
| 80 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 6,67 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 6,67 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 6,67 | m3 | |
| 83 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 1,93 | tấn | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 1,93 | tấn | |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 1,93 | tấn | |
| 86 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 1,93 | tấn | |
| F | Tuyến 6 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 10,496 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,9446 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,0496 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 1,0496 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,0496 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 25 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 67,866 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,9287 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,9287 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,9287 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,9287 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 9,9346 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8942 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 314,76 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,546 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 47,214 | m3 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 490,7616 | m2 | |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 4,9076 | 100m2 | |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 4,9076 | 100m2 | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,8159 | 100tấn | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,8159 | 100tấn | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 72,8 | m2 | |
| 23 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 728 | tấm | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 728 | cái | |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 28,3044 | m3 | |
| 26 | Đào kênh mương, chiều rộng | 2,5474 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,8304 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 2,8304 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 2,8304 | 100m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,3043 | m3 | |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6574 | 100m3 | |
| 32 | Nilong lót chống thấm | 296,4112 | m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,055 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 44,4617 | m3 | |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 61,8957 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,8134 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 22,5075 | m3 | |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 443,1168 | m2 | |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,9999 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,266 | 100m2 | |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 21,1008 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 351,68 | cái | |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 4,14 | m3 | |
| 44 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,3726 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,414 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,414 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,414 | 100m3 | |
| 48 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,7994 | m3 | |
| 49 | Nilong lót chống thấm | 27,9936 | m2 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,136 | 100m2 | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 4,199 | m3 | |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 11,304 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 38,34 | m2 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0892 | 100m2 | |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,422 | m3 | |
| 56 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 18 | bộ | |
| 57 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 18 | cái | |
| 58 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 522,27 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 522,27 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 522,27 | m3 | |
| 61 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 330,87 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 330,87 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 330,87 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 122,05 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 122,05 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 122,05 | m3 | |
| 67 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 40,26 | 1000v | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 40,26 | 1000v | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 40,26 | 1000v | |
| 70 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 40,26 | 1000v | |
| 71 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 59,32 | tấn | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 59,32 | tấn | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 59,32 | tấn | |
| 74 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 59,32 | tấn | |
| 75 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 10,62 | m3 | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 10,62 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 10,62 | m3 | |
| 78 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 3,06 | tấn | |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 3,06 | tấn | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 3,06 | tấn | |
| 81 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 3,06 | tấn | |
| G | Tuyến 7 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,66 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0066 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0066 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0066 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6 | m3 | |
| 6 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,06 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,06 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,06 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,06 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,36 | m3 | |
| 11 | Nilong lót chống thấm | 23,6 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,177 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 22,0808 | m3 | |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | 145,2648 | m2 | |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,4526 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 1,4526 | 100m2 | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,2414 | 100tấn | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,2414 | 100tấn | |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 11,8 | m2 | |
| 20 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 118 | tấm | |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 118 | cái | |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 118 | md | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 6,726 | m3 | |
| 24 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0673 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1273 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1273 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1273 | 100m3 | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 5,7851 | m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,5207 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5786 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,5786 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5786 | 100m3 | |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,992 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1792 | 100m3 | |
| 35 | Nilong lót chống thấm | 56,0616 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1789 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 8,4092 | m3 | |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 10,4966 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4771 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,817 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 75,1464 | m2 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5088 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2147 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 3,5784 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 59,64 | cái | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 1,654 | m3 | |
| 47 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,1489 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1654 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1654 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1654 | 100m3 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,7621 | m3 | |
| 52 | Nilong lót chống thấm | 10,0296 | m2 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0744 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 1,6931 | m3 | |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,752 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 13,14 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0387 | 100m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,484 | m3 | |
| 59 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 4 | bộ | |
| 60 | Bộ nắp ga thăm composite 250KN | 2 | bộ | |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 6 | cái | |
| 62 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 87,79 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 87,79 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 87,79 | m3 | |
| 65 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 61,22 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 61,22 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 61,22 | m3 | |
| 68 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 34,89 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 34,89 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 34,89 | m3 | |
| 71 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 74 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 7,84 | 1000v | |
| 75 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 15,27 | tấn | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 15,27 | tấn | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 15,27 | tấn | |
| 78 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 15,27 | tấn | |
| 79 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 2,24 | m3 | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 2,24 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 2,24 | m3 | |
| 82 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,52 | tấn | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,52 | tấn | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,52 | tấn | |
| 85 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,52 | tấn | |
| H | Tuyến 8 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,1 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,021 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,021 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,021 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 10 | m3 | |
| 6 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,54 | m3 | |
| 11 | Nilong lót chống thấm | 55,4 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,33 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 31,328 | m3 | |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | 221,4884 | m2 | |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 2,2149 | 100m2 | |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 2,2149 | 100m2 | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,3681 | 100tấn | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,3681 | 100tấn | |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 22 | m2 | |
| 20 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 220 | tấm | |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 20 | cái | |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 240 | md | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,25 | m3 | |
| 24 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1425 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2425 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2425 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2425 | 100m3 | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 11,0677 | m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,9961 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,1068 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 1,1068 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,1068 | 100m3 | |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,8109 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3431 | 100m3 | |
| 35 | Nilong lót chống thấm | 107,254 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3423 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 16,0881 | m3 | |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 20,0816 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9128 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 7,3024 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 143,766 | m2 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,9733 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4108 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 6,846 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 114,1 | cái | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 3,445 | m3 | |
| 47 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,3101 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,3445 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,3445 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,3445 | 100m3 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 8,9386 | m3 | |
| 52 | Nilong lót chống thấm | 20,4084 | m2 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1633 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 3,533 | m3 | |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 7,496 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 26,46 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0819 | 100m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,973 | m3 | |
| 59 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 7 | bộ | |
| 60 | Bộ nắp ga thăm composite 250KN | 5 | bộ | |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 12 | cái | |
| 62 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 181,48 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 181,48 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 181,48 | m3 | |
| 65 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 114,96 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 114,96 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 114,96 | m3 | |
| 68 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 57,48 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 57,48 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 57,48 | m3 | |
| 71 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 15,17 | 1000v | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 15,17 | 1000v | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 15,17 | 1000v | |
| 74 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 15,17 | 1000v | |
| 75 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 26,05 | tấn | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 26,05 | tấn | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 26,05 | tấn | |
| 78 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 26,05 | tấn | |
| 79 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 4,17 | m3 | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 4,17 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 4,17 | m3 | |
| 82 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,99 | tấn | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,99 | tấn | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,99 | tấn | |
| 85 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,99 | tấn | |
| I | Tuyến 9 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 4,708 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,4237 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4708 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,4708 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,4708 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 20 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 48,426 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,6843 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,6843 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,6843 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,6843 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 8,2672 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7441 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 342,42 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,5835 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 122,8926 | m3 | |
| 17 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 1,2289 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 1,2289 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 1,2289 | 100m3 | |
| 20 | Đục nhám mặt bê tông | 1.036,904 | m2 | |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 10,369 | 100m2 | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 10,369 | 100m2 | |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 1,7234 | 100tấn | |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 1,7234 | 100tấn | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 77,8 | m2 | |
| 26 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 778 | tấm | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 778 | cái | |
| 28 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 195 | md | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 25,3065 | m3 | |
| 30 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,2531 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2531 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2531 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2531 | 100m3 | |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 33,816 | m3 | |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng | 3,0434 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 3,3816 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 3,3816 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 3,3816 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,5816 | m3 | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6823 | 100m3 | |
| 41 | Nilong lót chống thấm | 307,892 | m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,2876 | 100m2 | |
| 43 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 57,384 | m3 | |
| 44 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,5738 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,5738 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,5738 | 100m3 | |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 67,8436 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,9136 | 100m2 | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 23,3088 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 513,672 | m2 | |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,7659 | tấn | |
| 52 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,355 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 24,0432 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 364,2 | cái | |
| 55 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 47,9 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,479 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,479 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,479 | 100m3 | |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,12 | m3 | |
| 60 | Nilong lót chống thấm | 31,104 | m2 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1512 | 100m2 | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 4,6656 | m3 | |
| 63 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,32 | m3 | |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 41,9 | m2 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0992 | 100m2 | |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,58 | m3 | |
| 67 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 20 | bộ | |
| 68 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 20 | cái | |
| J | Tuyến 10 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,589 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,233 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2589 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2589 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2589 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 12,5 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 66,132 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,7863 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,7863 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,7863 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,7863 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 11,309 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0178 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 469,6 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,354 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 70,44 | m3 | |
| 17 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,7044 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,7044 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,7044 | 100m3 | |
| 20 | Đục nhám mặt bê tông | 590,9344 | m2 | |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 5,9093 | 100m2 | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 5,9093 | 100m2 | |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,9824 | 100tấn | |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,9824 | 100tấn | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 47,2 | m2 | |
| 26 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 472 | tấm | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 472 | cái | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 17,6896 | m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,5921 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,769 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 1,769 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,769 | 100m3 | |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,5108 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,406 | 100m3 | |
| 35 | Nilong lót chống thấm | 185,7408 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,6634 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 | 27,8611 | m3 | |
| 38 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,2786 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,2786 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,2786 | 100m3 | |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 38,9171 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,769 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 14,1517 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 278,6112 | m2 | |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,8861 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,796 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 13,2672 | m3 | |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 221,12 | cái | |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 2,76 | m3 | |
| 50 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,2484 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | 0,276 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,276 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,276 | 100m3 | |
| 54 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,8662 | m3 | |
| 55 | Nilong lót chống thấm | 18,6624 | m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0908 | 100m2 | |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 2,7994 | m3 | |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 7,536 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 25,56 | m2 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0596 | 100m2 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,948 | m3 | |
| 62 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 12 | bộ | |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 12 | cái | |
| K | Tuyến 11 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 6,897 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,6207 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,6897 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,6897 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,6897 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 62,646 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,7765 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,7765 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,7765 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,7765 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 10,8259 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9744 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 456,09 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,435 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 68,4135 | m3 | |
| 17 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,6841 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,6841 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,6841 | 100m3 | |
| 20 | Đục nhám mặt bê tông | 605,5668 | m2 | |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 6,0557 | 100m2 | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 6,0557 | 100m2 | |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 1,0066 | 100tấn | |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 1,0066 | 100tấn | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 58 | m2 | |
| 26 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 580 | tấm | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 580 | cái | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 22,9752 | m3 | |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng | 2,0678 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,2976 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 2,2976 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 2,2976 | 100m3 | |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,9627 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5366 | 100m3 | |
| 35 | Nilong lót chống thấm | 240,2976 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,8539 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 36,0446 | m3 | |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 50,0966 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,2771 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 18,217 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 358,6464 | m2 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,4281 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,0247 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 17,0784 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 284,64 | cái | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 3,22 | m3 | |
| 47 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,2898 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,322 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,322 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,322 | 100m3 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,1772 | m3 | |
| 52 | Nilong lót chống thấm | 21,7728 | m2 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1058 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 3,266 | m3 | |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,792 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 29,82 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0694 | 100m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,106 | m3 | |
| 59 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 14 | bộ | |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 14 | cái | |
| 61 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 204,29 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 204,29 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 204,29 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 159,23 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 159,23 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 159,23 | m3 | |
| 67 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 62,66 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 62,66 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 62,66 | m3 | |
| 70 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 16,19 | 1000v | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 16,19 | 1000v | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 16,19 | 1000v | |
| 73 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 16,19 | 1000v | |
| 74 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 28,53 | tấn | |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 28,53 | tấn | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 28,53 | tấn | |
| 77 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 28,53 | tấn | |
| 78 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 4,5 | m3 | |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 4,5 | m3 | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 4,5 | m3 | |
| 81 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 124 | tấn | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 124 | tấn | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 124 | tấn | |
| 84 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 124 | tấn | |
| L | Tuyến 12 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,3571 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,2121 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2357 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2357 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,2357 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 20 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 29,4636 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,4946 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4946 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,4946 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4946 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,1656 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4648 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 221,96 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,615 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 91,146 | m3 | |
| 17 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | 0,9115 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 0,9115 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 0,9115 | 100m3 | |
| 20 | Đục nhám mặt bê tông | 784,954 | m2 | |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 7,8495 | 100m2 | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 7,8495 | 100m2 | |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 1,3046 | 100tấn | |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 1,3046 | 100tấn | |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 82 | m2 | |
| 26 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 820 | tấm | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 820 | cái | |
| 28 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 235 | md | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 18,364 | m3 | |
| 30 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1836 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1836 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1836 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1836 | 100m3 | |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 31,98 | m3 | |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng | 2,8782 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 3,198 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 3,198 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 3,198 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 8,2589 | m3 | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7434 | 100m3 | |
| 41 | Nilong lót chống thấm | 334,848 | m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,1916 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 50,2272 | m3 | |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 69,9072 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 3,1776 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 25,4208 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 500,472 | m2 | |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,3883 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,4299 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 23,832 | m3 | |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 397,2 | cái | |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 46 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,46 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,46 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,46 | 100m3 | |
| 56 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,1104 | m3 | |
| 57 | Nilong lót chống thấm | 31,104 | m2 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1512 | 100m2 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 4,6656 | m3 | |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,56 | m3 | |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 42,6 | m2 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0992 | 100m2 | |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,58 | m3 | |
| 64 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 20 | bộ | |
| 65 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 20 | cái | |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 228,6 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 228,6 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 228,6 | m3 | |
| 69 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 160,17 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 160,17 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 160,17 | m3 | |
| 72 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 85,57 | m3 | |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 85,57 | m3 | |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 85,57 | m3 | |
| 75 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 22,68 | 1000v | |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 22,68 | 1000v | |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 22,68 | 1000v | |
| 78 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 22,68 | 1000v | |
| 79 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 39,2 | tấn | |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 39,2 | tấn | |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 39,2 | tấn | |
| 82 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 39,2 | tấn | |
| 83 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 6,26 | m3 | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 6,26 | m3 | |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 6,26 | m3 | |
| 86 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 1,73 | tấn | |
| 87 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 1,73 | tấn | |
| 88 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 1,73 | tấn | |
| 89 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 1,73 | tấn | |
| M | Tuyến 13 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 1,593 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,1434 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1593 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1593 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1593 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,96 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,3696 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,3696 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,3696 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3696 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,6959 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3326 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 149,99 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,417 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 33,5817 | m3 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 385,8556 | m2 | |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 3,8586 | 100m2 | |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 3,8586 | 100m2 | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 0,6413 | 100tấn | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,6413 | 100tấn | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 55,6 | m2 | |
| 23 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 556 | tấm | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 556 | cái | |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 156 | md | |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,758 | m3 | |
| 27 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1476 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1476 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,1476 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1476 | 100m3 | |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 22,0174 | m3 | |
| 32 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,9815 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,2017 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 2,2017 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 2,2017 | 100m3 | |
| 36 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,7098 | m3 | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5139 | 100m3 | |
| 38 | Nilong lót chống thấm | 230,3192 | m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,8186 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 34,5479 | m3 | |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 48,0269 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,183 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 17,4643 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 343,8288 | m2 | |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,3277 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,9824 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 16,3728 | m3 | |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 272,88 | cái | |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 2,99 | m3 | |
| 50 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,2691 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0299 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0299 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0299 | 100m3 | |
| 54 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,0217 | m3 | |
| 55 | Nilong lót chống thấm | 20,2176 | m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0983 | 100m2 | |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 3,0327 | m3 | |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,164 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 27,69 | m2 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0645 | 100m2 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,027 | m3 | |
| 62 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 13 | bộ | |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 13 | cái | |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 158,86 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 158,86 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 158,86 | m3 | |
| 67 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 103,02 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 103,02 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 103,02 | m3 | |
| 70 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 45,9 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 45,9 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 45,9 | m3 | |
| 73 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 15,45 | 1000v | |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 15,45 | 1000v | |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 15,45 | 1000v | |
| 76 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 15,45 | 1000v | |
| 77 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 22,43 | tấn | |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 22,43 | tấn | |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 22,43 | tấn | |
| 80 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 22,43 | tấn | |
| 81 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 4,08 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 4,08 | m3 | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 4,08 | m3 | |
| 84 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 1,19 | tấn | |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 1,19 | tấn | |
| 86 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 1,19 | tấn | |
| 87 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 1,19 | tấn | |
| N | Tuyến 14 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 3,175 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,2858 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,3176 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,3176 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,3176 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 12,5 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 45,69 | m3 | |
| 8 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,5819 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,5819 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,5819 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,5819 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,9549 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6259 | 100m3 | |
| 14 | Nilong lót chống thấm | 238,59 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,372 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 37,6893 | m3 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 382,7532 | m2 | |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 3,8275 | 100m2 | |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 3,8275 | 100m2 | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,6362 | 100tấn | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 0,6362 | 100tấn | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 49,6 | m2 | |
| 23 | Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm | 496 | tấm | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 496 | cái | |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 44 | md | |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,136 | m3 | |
| 27 | Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0414 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0414 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0414 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0414 | 100m3 | |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 19,2338 | m3 | |
| 32 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,7311 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,9234 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 1,9234 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,9234 | 100m3 | |
| 36 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,9479 | m3 | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4453 | 100m3 | |
| 38 | Nilong lót chống thấm | 201,5624 | m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,7181 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 30,2344 | m3 | |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 42,1274 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,9149 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 15,319 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 301,5936 | m2 | |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,0418 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,8617 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 14,3616 | m3 | |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 239,36 | cái | |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 2,99 | m3 | |
| 50 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,2691 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | 0,0299 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0299 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0299 | 100m3 | |
| 54 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,7107 | m3 | |
| 55 | Nilong lót chống thấm | 17,1072 | m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0832 | 100m2 | |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 2,5661 | m3 | |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 6,908 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 27,69 | m2 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0546 | 100m2 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,869 | m3 | |
| 62 | Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) | 11 | bộ | |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 11 | cái | |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 158,17 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | 158,17 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | 158,17 | m3 | |
| 67 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 114,79 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 114,79 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | 114,79 | m3 | |
| 70 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 43,79 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 43,79 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 43,79 | m3 | |
| 73 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 13,48 | 1000v | |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 13,48 | 1000v | |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 13,48 | 1000v | |
| 76 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 13,48 | 1000v | |
| 77 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 20,89 | tấn | |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 20,89 | tấn | |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 20,89 | tấn | |
| 80 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 20,89 | tấn | |
| 81 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | 3,64 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 3,64 | m3 | |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 3,64 | m3 | |
| 84 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 1,04 | tấn | |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 1,04 | tấn | |
| 86 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 1,04 | tấn | |
| 87 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 1,04 | tấn | |
| O | Di chuyển nước sạch | |||
| 1 | Tháo dỡ ống HDPE DN63 | 10,95 | 100m | |
| 2 | Tháo dỡ ống HDPE DN40 | 6,06 | 100m | |
| 3 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 | 248 | cái | |
| 4 | Tháo dỡ van DN15 | 496 | cái | |
| 5 | Lắp đặt lại ống HDPE DN63 | 10,95 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt lại ống HDPE DN40 | 6,06 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt lại đồng hồ DN15 | 248 | cái | |
| 8 | Lắp đặt lại van DN15 | 496 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống lồng HDPE DN90 | 0,52 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE DN63 | 0,24 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống HDPE DN40 | 0,28 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống lồng HDPE DN32 | 4,14 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống HDPE DN25 | 4,18 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt cút HDPE DN63 | 44 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút HDPE DN40 | 44 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút HDPE DN25 | 828 | cái | |
| 17 | Lắp đặt măng sông HDPE DN63 | 42 | cái | |
| 18 | Lắp đặt măng sông HDPE DN40 | 28 | cái | |
| 19 | Lắp đặt măng sông HDPE DN25 | 414 | cái | |
| 20 | Lắp đặt măng sông ren ngoài HDPE DN25x3/4" | 828 | cái | |
| 21 | Lắp đặt măng sông ren trong HDPE DN25x3/4" | 414 | cái | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 7,75 | m3 | |
| 23 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,0775 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0775 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | 0,0775 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0775 | 100m3 | |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 49,35 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4935 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | 0,4935 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4935 | 100m3 | |
| 31 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 28,2 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 7,75 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi