Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533185-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210516874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 15:00:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,515,047,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 5,151 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,4636 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,5151 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,5151 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,5151 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 17 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 32,988 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,3299 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4449 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,4449 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4449 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 51,237 m3
13 Nilong lót chống thấm 182,47 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,504 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 51,4553 m3
16 Đục nhám mặt bê tông 513,4504 m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 5,1345 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 5,1345 100m2
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,8533 100tấn
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,8533 100tấn
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 67,2 m2
22 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 672 tấm
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 672 cái
24 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 149 md
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 10,432 m3
26 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,1043 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1043 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1043 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1043 100m3
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 25,1936 m3
31 Đào kênh mương, chiều rộng 2,2674 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 2,5193 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 2,5193 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,5193 100m3
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,4244 m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5782 100m3
37 Nilong lót chống thấm 264,5328 m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,9448 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 39,6799 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 55,4259 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,5194 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 20,1549 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 396,7992 m2
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,6862 tấn
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,1337 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 18,8952 m3
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 314,92 cái
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 3,91 m3
49 Đào kênh mương, chiều rộng 0,3519 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,391 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,391 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,391 100m3
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,6439 m3
54 Nilong lót chống thấm 26,4384 m2
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1285 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 3,9657 m3
57 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 10,676 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 36,21 m2
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0843 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,343 m3
61 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 17 bộ
62 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 17 cái
63 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 363,86 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 363,86 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 363,86 m3
66 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 254,53 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 254,53 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 254,53 m3
69 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 117,64 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 117,64 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 117,64 m3
72 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 36,36 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 36,36 1000v
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 36,36 1000v
75 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 36,36 1000v
76 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 55,97 tấn
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 55,97 tấn
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 55,97 tấn
79 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 55,97 tấn
80 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 9,68 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 9,68 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 9,68 m3
83 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 2,74 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 2,74 tấn
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 2,74 tấn
86 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 2,74 tấn
B Tuyến 2
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 3,44 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0344 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0344 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0344 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,968 m3
7 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0497 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,13 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,13 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,13 100m3
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 17,095 m3
12 Nilong lót chống thấm 81,05 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,207 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 22,1759 m3
15 Đục nhám mặt bê tông 180,886 m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 1,8089 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 1,8089 100m2
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,3006 100tấn
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,3006 100tấn
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 13,8 m2
21 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 138 tấm
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 138 cái
23 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 108 md
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,156 m3
25 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0616 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,06 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,06 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,06 100m3
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 7,9016 m3
30 Đào kênh mương, chiều rộng 0,7112 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,7902 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,7902 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,7902 100m3
34 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,7208 m3
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2449 100m3
36 Nilong lót chống thấm 76,5724 m2
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2444 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 11,4859 m3
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 14,337 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6517 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 5,2134 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 102,6396 m2
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,6949 tấn
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2933 100m2
45 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 4,8876 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 81,46 cái
47 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 2,251 m3
48 Đào kênh mương, chiều rộng 0,2026 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2251 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2251 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2251 100m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,4876 m3
53 Nilong lót chống thấm 13,4892 m2
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,104 100m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 2,3064 m3
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 5 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 17,58 m2
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0531 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,647 m3
60 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 5 bộ
61 Bộ nắp ga thăm composite 250KN 3 bộ
62 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 8 cái
63 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 124,1 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 124,1 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 124,1 m3
66 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 96,5 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 96,5 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 96,5 m3
69 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 40,63 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 40,63 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 40,63 m3
72 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 106,35 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 106,35 1000v
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 106,35 1000v
75 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 106,35 1000v
76 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 18,08 tấn
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 18,08 tấn
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 18,08 tấn
79 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 18,08 tấn
80 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 3,33 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 3,33 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 3,33 m3
83 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,71 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 0,71 tấn
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 0,71 tấn
86 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,71 tấn
C Tuyến 3
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 2,92 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0292 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0292 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0292 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 10 m3
6 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,1 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,52 m3
11 Nilong lót chống thấm 35,2 m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,21 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20,384 m3
14 Đục nhám mặt bê tông 153,156 m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 1,5316 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 1,5316 100m2
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,2546 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,2546 100tấn
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 14 m2
20 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 140 tấm
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 140 cái
22 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 140 md
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,78 m3
24 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0978 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0978 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0978 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0978 100m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 6,9491 m3
29 Đào kênh mương, chiều rộng 0,6254 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,6949 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,6949 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,6949 100m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,652 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2153 100m3
35 Nilong lót chống thấm 67,3416 m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2149 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 10,1012 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 12,6086 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5731 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 4,585 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 90,2664 m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5783 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,2579 100m2
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,2984 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 71,64 cái
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 8,49 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0849 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0849 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0849 100m3
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,9176 m3
51 Nilong lót chống thấm 11,5848 m2
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,082 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 1,9264 m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 4,38 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 15,27 m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0437 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,563 m3
58 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 5 bộ
59 Bộ nắp ga thăm composite 250KN 2 bộ
60 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 7 cái
61 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 92,19 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 92,19 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 92,19 m3
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 73 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 73 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 73 m3
67 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 36,47 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 36,47 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 36,47 m3
70 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 9,34 1000v
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 9,34 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 9,34 1000v
73 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 9,34 1000v
74 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 16,16 tấn
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 16,16 tấn
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 16,16 tấn
77 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 16,16 tấn
78 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 2,96 m3
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 2,96 m3
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 2,96 m3
81 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,59 tấn
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 0,59 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 0,59 tấn
84 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,59 tấn
D Tuyến 4
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 2,713 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,2442 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2713 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2713 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2713 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,6196 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,2262 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2262 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2262 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2262 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 22,437 m3
13 Nilong lót chống thấm 78,17 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,177 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 11,7255 m3
16 Đục nhám mặt bê tông 107,9948 m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 1,0799 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 1,0799 100m2
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,1795 100tấn
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,1795 100tấn
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 11,8 m2
22 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 118 tấm
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 118 cái
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 5,7851 m3
25 Đào kênh mương, chiều rộng 0,5207 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,5786 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,5786 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,5786 100m3
29 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,992 m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1792 100m3
31 Nilong lót chống thấm 56,0616 m2
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1789 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 8,4092 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 10,4966 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4771 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,817 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 75,1464 m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5088 tấn
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2147 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 3,5784 m3
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 59,64 cái
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 1,654 m3
43 Đào kênh mương, chiều rộng 0,1489 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1654 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1654 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1654 100m3
47 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,7621 m3
48 Nilong lót chống thấm 10,0296 m2
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0744 100m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,6931 m3
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 3,752 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 13,14 m2
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0387 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,484 m3
55 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 4 bộ
56 Bộ nắp ga thăm composite 250KN 2 bộ
57 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 6 cái
58 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 124,15 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 124,15 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 124,15 m3
61 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 80,14 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 80,14 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 80,14 m3
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 25,82 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 25,82 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 25,82 m3
67 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 7,84 1000v
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 7,84 1000v
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 7,84 1000v
70 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 7,84 1000v
71 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 12,09 tấn
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 12,09 tấn
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 12,09 tấn
74 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 12,09 tấn
75 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 2,02 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 2,02 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 2,02 m3
78 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,52 tấn
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 0,52 tấn
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 0,52 tấn
81 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,52 tấn
E Tuyến 5
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 4,411 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,397 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4411 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,4411 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,4411 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 13,5 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 29,844 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,4334 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4334 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,4334 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4334 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 45,894 m3
13 Nilong lót chống thấm 160,54 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,333 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 28,6014 m3
16 Đục nhám mặt bê tông 267,1332 m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 2,6713 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 2,6713 100m2
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,444 100tấn
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,444 100tấn
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 44,4 m2
22 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 444 tấm
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 444 cái
24 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 92 md
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,652 m3
26 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0865 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0865 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0865 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0865 100m3
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 18,0268 m3
31 Đào kênh mương, chiều rộng 1,6224 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1,8027 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 1,8027 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,8027 100m3
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,7181 m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4247 100m3
37 Nilong lót chống thấm 188,1824 m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,6671 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 28,2274 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 39,1354 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,7789 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 14,231 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 280,1736 m2
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,8967 tấn
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,8005 100m2
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 13,3416 m3
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 222,36 cái
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 2,53 m3
49 Đào kênh mương, chiều rộng 0,2277 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 0,0253 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0253 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0253 100m3
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,7107 m3
54 Nilong lót chống thấm 17,1072 m2
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0832 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 2,5661 m3
57 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 6,908 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 23,43 m2
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0546 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,869 m3
61 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 11 bộ
62 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 11 cái
63 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 301,67 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 301,67 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 301,67 m3
66 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 188,93 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 188,93 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 188,93 m3
69 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 76,08 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 76,08 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 76,08 m3
72 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 25,32 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 25,32 1000v
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 25,32 1000v
75 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 25,32 1000v
76 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 36,97 tấn
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 36,97 tấn
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 36,97 tấn
79 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 36,97 tấn
80 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 6,67 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 6,67 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 6,67 m3
83 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 1,93 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 1,93 tấn
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 1,93 tấn
86 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 1,93 tấn
F Tuyến 6
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 10,496 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,9446 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1,0496 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 1,0496 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,0496 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 25 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 67,866 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,9287 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,9287 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,9287 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,9287 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 9,9346 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8942 100m3
14 Nilong lót chống thấm 314,76 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,546 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 47,214 m3
17 Đục nhám mặt bê tông 490,7616 m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 4,9076 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 4,9076 100m2
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,8159 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,8159 100tấn
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 72,8 m2
23 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 728 tấm
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 728 cái
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 28,3044 m3
26 Đào kênh mương, chiều rộng 2,5474 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 2,8304 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 2,8304 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,8304 100m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,3043 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6574 100m3
32 Nilong lót chống thấm 296,4112 m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,055 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 44,4617 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 61,8957 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,8134 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 22,5075 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 443,1168 m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,9999 tấn
40 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,266 100m2
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 21,1008 m3
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 351,68 cái
43 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 4,14 m3
44 Đào kênh mương, chiều rộng 0,3726 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,414 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,414 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,414 100m3
48 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,7994 m3
49 Nilong lót chống thấm 27,9936 m2
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,136 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 4,199 m3
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,304 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 38,34 m2
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0892 100m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,422 m3
56 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 18 bộ
57 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 18 cái
58 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 522,27 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 522,27 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 522,27 m3
61 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 330,87 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 330,87 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 330,87 m3
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 122,05 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 122,05 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 122,05 m3
67 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 40,26 1000v
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 40,26 1000v
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 40,26 1000v
70 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 40,26 1000v
71 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 59,32 tấn
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 59,32 tấn
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 59,32 tấn
74 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 59,32 tấn
75 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 10,62 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 10,62 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 10,62 m3
78 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 3,06 tấn
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 3,06 tấn
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 3,06 tấn
81 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 3,06 tấn
G Tuyến 7
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 0,66 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0066 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0066 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0066 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6 m3
6 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,06 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,06 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,06 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,06 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,36 m3
11 Nilong lót chống thấm 23,6 m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,177 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 22,0808 m3
14 Đục nhám mặt bê tông 145,2648 m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 1,4526 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 1,4526 100m2
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,2414 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,2414 100tấn
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 11,8 m2
20 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 118 tấm
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 118 cái
22 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 118 md
23 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng 6,726 m3
24 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0673 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1273 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1273 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1273 100m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 5,7851 m3
29 Đào kênh mương, chiều rộng 0,5207 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,5786 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,5786 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,5786 100m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,992 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1792 100m3
35 Nilong lót chống thấm 56,0616 m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1789 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 8,4092 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 10,4966 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4771 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,817 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 75,1464 m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5088 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2147 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 3,5784 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 59,64 cái
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 1,654 m3
47 Đào kênh mương, chiều rộng 0,1489 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1654 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1654 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1654 100m3
51 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,7621 m3
52 Nilong lót chống thấm 10,0296 m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0744 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 1,6931 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 3,752 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 13,14 m2
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0387 100m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,484 m3
59 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 4 bộ
60 Bộ nắp ga thăm composite 250KN 2 bộ
61 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 6 cái
62 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 87,79 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 87,79 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 87,79 m3
65 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 61,22 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 61,22 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 61,22 m3
68 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 34,89 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 34,89 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 34,89 m3
71 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 7,84 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 7,84 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 7,84 1000v
74 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 7,84 1000v
75 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 15,27 tấn
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 15,27 tấn
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 15,27 tấn
78 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 15,27 tấn
79 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 2,24 m3
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 2,24 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 2,24 m3
82 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,52 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 0,52 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 0,52 tấn
85 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,52 tấn
H Tuyến 8
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 2,1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,021 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,021 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,021 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 10 m3
6 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,1 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,54 m3
11 Nilong lót chống thấm 55,4 m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,33 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 31,328 m3
14 Đục nhám mặt bê tông 221,4884 m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 2,2149 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 2,2149 100m2
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,3681 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,3681 100tấn
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 22 m2
20 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 220 tấm
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 20 cái
22 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 240 md
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,25 m3
24 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,1425 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2425 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2425 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2425 100m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 11,0677 m3
29 Đào kênh mương, chiều rộng 0,9961 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1,1068 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 1,1068 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,1068 100m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,8109 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,3431 100m3
35 Nilong lót chống thấm 107,254 m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3423 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 16,0881 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 20,0816 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,9128 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 7,3024 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 143,766 m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,9733 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,4108 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 6,846 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 114,1 cái
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 3,445 m3
47 Đào kênh mương, chiều rộng 0,3101 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,3445 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,3445 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,3445 100m3
51 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 8,9386 m3
52 Nilong lót chống thấm 20,4084 m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1633 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 3,533 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 7,496 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 26,46 m2
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0819 100m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,973 m3
59 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 7 bộ
60 Bộ nắp ga thăm composite 250KN 5 bộ
61 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 12 cái
62 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 181,48 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 181,48 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 181,48 m3
65 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 114,96 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 114,96 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 114,96 m3
68 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 57,48 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 57,48 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 57,48 m3
71 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 15,17 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 15,17 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 15,17 1000v
74 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 15,17 1000v
75 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 26,05 tấn
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 26,05 tấn
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 26,05 tấn
78 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 26,05 tấn
79 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 4,17 m3
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 4,17 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 4,17 m3
82 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,99 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 0,99 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 0,99 tấn
85 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,99 tấn
I Tuyến 9
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 4,708 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,4237 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4708 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,4708 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,4708 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 20 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 48,426 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,6843 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,6843 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,6843 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,6843 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 8,2672 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7441 100m3
14 Nilong lót chống thấm 342,42 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,5835 100m2
16 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 122,8926 m3
17 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 1,2289 100m3
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 1,2289 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 1,2289 100m3
20 Đục nhám mặt bê tông 1.036,904 m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 10,369 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 10,369 100m2
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 1,7234 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 1,7234 100tấn
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 77,8 m2
26 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 778 tấm
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 778 cái
28 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 195 md
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 25,3065 m3
30 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,2531 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2531 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2531 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2531 100m3
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 33,816 m3
35 Đào kênh mương, chiều rộng 3,0434 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 3,3816 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 3,3816 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 3,3816 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,5816 m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6823 100m3
41 Nilong lót chống thấm 307,892 m2
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,2876 100m2
43 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 57,384 m3
44 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,5738 100m3
45 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,5738 100m3
46 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,5738 100m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 67,8436 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,9136 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 23,3088 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 513,672 m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 3,7659 tấn
52 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,355 100m2
53 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 24,0432 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 364,2 cái
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 47,9 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,479 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,479 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,479 100m3
59 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,12 m3
60 Nilong lót chống thấm 31,104 m2
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1512 100m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 4,6656 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 12,32 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 41,9 m2
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0992 100m2
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,58 m3
67 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 20 bộ
68 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 20 cái
J Tuyến 10
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 2,589 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,233 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2589 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2589 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2589 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 12,5 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 66,132 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,7863 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,7863 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,7863 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,7863 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 11,309 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0178 100m3
14 Nilong lót chống thấm 469,6 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,354 100m2
16 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 70,44 m3
17 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,7044 100m3
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,7044 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,7044 100m3
20 Đục nhám mặt bê tông 590,9344 m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 5,9093 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 5,9093 100m2
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,9824 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,9824 100tấn
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 47,2 m2
26 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 472 tấm
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 472 cái
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 17,6896 m3
29 Đào kênh mương, chiều rộng 1,5921 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1,769 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 1,769 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,769 100m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,5108 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,406 100m3
35 Nilong lót chống thấm 185,7408 m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,6634 100m2
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 27,8611 m3
38 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,2786 100m3
39 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,2786 100m3
40 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,2786 100m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 38,9171 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,769 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 14,1517 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 278,6112 m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,8861 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,796 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 13,2672 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 221,12 cái
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 2,76 m3
50 Đào kênh mương, chiều rộng 0,2484 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 0,276 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,276 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,276 100m3
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,8662 m3
55 Nilong lót chống thấm 18,6624 m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0908 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 2,7994 m3
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 7,536 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 25,56 m2
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0596 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,948 m3
62 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 12 bộ
63 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 12 cái
K Tuyến 11
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 6,897 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,6207 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,6897 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,6897 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,6897 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 15 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 62,646 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,7765 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,7765 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,7765 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,7765 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 10,8259 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9744 100m3
14 Nilong lót chống thấm 456,09 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,435 100m2
16 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 68,4135 m3
17 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,6841 100m3
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,6841 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,6841 100m3
20 Đục nhám mặt bê tông 605,5668 m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 6,0557 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 6,0557 100m2
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 1,0066 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 1,0066 100tấn
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 58 m2
26 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 580 tấm
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 580 cái
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 22,9752 m3
29 Đào kênh mương, chiều rộng 2,0678 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 2,2976 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 2,2976 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,2976 100m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,9627 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5366 100m3
35 Nilong lót chống thấm 240,2976 m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,8539 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 36,0446 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 50,0966 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,2771 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 18,217 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 358,6464 m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,4281 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,0247 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 17,0784 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 284,64 cái
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 3,22 m3
47 Đào kênh mương, chiều rộng 0,2898 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,322 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,322 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,322 100m3
51 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,1772 m3
52 Nilong lót chống thấm 21,7728 m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1058 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 3,266 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 8,792 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 29,82 m2
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0694 100m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,106 m3
59 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 14 bộ
60 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 14 cái
61 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 204,29 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 204,29 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 204,29 m3
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 159,23 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 159,23 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 159,23 m3
67 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 62,66 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 62,66 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 62,66 m3
70 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 16,19 1000v
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 16,19 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 16,19 1000v
73 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 16,19 1000v
74 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 28,53 tấn
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 28,53 tấn
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 28,53 tấn
77 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 28,53 tấn
78 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 4,5 m3
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 4,5 m3
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 4,5 m3
81 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 124 tấn
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 124 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 124 tấn
84 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 124 tấn
L Tuyến 12
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 2,3571 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,2121 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,2357 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,2357 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2357 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 20 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 29,4636 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,4946 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4946 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,4946 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4946 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,1656 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4648 100m3
14 Nilong lót chống thấm 221,96 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,615 100m2
16 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 91,146 m3
17 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn 0,9115 100m3
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 0,9115 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,9115 100m3
20 Đục nhám mặt bê tông 784,954 m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 7,8495 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 7,8495 100m2
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 1,3046 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 1,3046 100tấn
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 82 m2
26 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 820 tấm
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 820 cái
28 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 235 md
29 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng 18,364 m3
30 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,1836 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1836 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1836 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1836 100m3
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 31,98 m3
35 Đào kênh mương, chiều rộng 2,8782 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 3,198 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 3,198 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 3,198 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 8,2589 m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7434 100m3
41 Nilong lót chống thấm 334,848 m2
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,1916 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 50,2272 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 69,9072 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 3,1776 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 25,4208 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 500,472 m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 3,3883 tấn
49 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,4299 100m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 23,832 m3
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 397,2 cái
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 46 m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,46 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,46 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,46 100m3
56 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,1104 m3
57 Nilong lót chống thấm 31,104 m2
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1512 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 4,6656 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 12,56 m3
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 42,6 m2
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0992 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,58 m3
64 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 20 bộ
65 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 20 cái
66 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 228,6 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 228,6 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 228,6 m3
69 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 160,17 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 160,17 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 160,17 m3
72 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 85,57 m3
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 85,57 m3
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 85,57 m3
75 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 22,68 1000v
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 22,68 1000v
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 22,68 1000v
78 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 22,68 1000v
79 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 39,2 tấn
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 39,2 tấn
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 39,2 tấn
82 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 39,2 tấn
83 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 6,26 m3
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 6,26 m3
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 6,26 m3
86 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 1,73 tấn
87 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 1,73 tấn
88 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 1,73 tấn
89 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 1,73 tấn
M Tuyến 13
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 1,593 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,1434 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1593 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1593 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1593 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 15 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 21,96 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,3696 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,3696 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,3696 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,3696 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,6959 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,3326 100m3
14 Nilong lót chống thấm 149,99 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,417 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 33,5817 m3
17 Đục nhám mặt bê tông 385,8556 m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 3,8586 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 3,8586 100m2
20 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn 0,6413 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,6413 100tấn
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 55,6 m2
23 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 556 tấm
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 556 cái
25 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 156 md
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,758 m3
27 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,1476 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,1476 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,1476 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1476 100m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 22,0174 m3
32 Đào kênh mương, chiều rộng 1,9815 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 2,2017 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 2,2017 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,2017 100m3
36 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,7098 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5139 100m3
38 Nilong lót chống thấm 230,3192 m2
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,8186 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 34,5479 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 48,0269 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,183 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 17,4643 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 343,8288 m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,3277 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,9824 100m2
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 16,3728 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 272,88 cái
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 2,99 m3
50 Đào kênh mương, chiều rộng 0,2691 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0299 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0299 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0299 100m3
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,0217 m3
55 Nilong lót chống thấm 20,2176 m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0983 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 3,0327 m3
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 8,164 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 27,69 m2
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0645 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,027 m3
62 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 13 bộ
63 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 13 cái
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 158,86 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 158,86 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 158,86 m3
67 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 103,02 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 103,02 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 103,02 m3
70 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 45,9 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 45,9 m3
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 45,9 m3
73 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 15,45 1000v
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 15,45 1000v
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 15,45 1000v
76 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 15,45 1000v
77 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 22,43 tấn
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 22,43 tấn
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 22,43 tấn
80 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 22,43 tấn
81 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 4,08 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 4,08 m3
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 4,08 m3
84 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 1,19 tấn
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 1,19 tấn
86 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 1,19 tấn
87 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 1,19 tấn
N Tuyến 14
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 3,175 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,2858 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,3176 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,3176 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,3176 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 12,5 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 45,69 m3
8 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,5819 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,5819 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,5819 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,5819 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,9549 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6259 100m3
14 Nilong lót chống thấm 238,59 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,372 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 37,6893 m3
17 Đục nhám mặt bê tông 382,7532 m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 3,8275 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 3,8275 100m2
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 0,6362 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 0,6362 100tấn
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 49,6 m2
23 Tấm đan rãnh giả đá 20x50x5cm 496 tấm
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 496 cái
25 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 44 md
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,136 m3
27 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,0414 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0414 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0414 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0414 100m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 19,2338 m3
32 Đào kênh mương, chiều rộng 1,7311 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1,9234 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 1,9234 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,9234 100m3
36 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,9479 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4453 100m3
38 Nilong lót chống thấm 201,5624 m2
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7181 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 30,2344 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 42,1274 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,9149 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 15,319 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 301,5936 m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,0418 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,8617 100m2
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 14,3616 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 239,36 cái
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 2,99 m3
50 Đào kênh mương, chiều rộng 0,2691 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 0,0299 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,0299 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0299 100m3
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,7107 m3
55 Nilong lót chống thấm 17,1072 m2
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0832 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 2,5661 m3
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 6,908 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 27,69 m2
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0546 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,869 m3
62 Bộ nắp song chắn rác composite ( nắp 430x860, khung 530x960 tải trọng 125KN) 11 bộ
63 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 11 cái
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất 158,17 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại 158,17 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại 158,17 m3
67 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 114,79 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại 114,79 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại 114,79 m3
70 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 43,79 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại 43,79 m3
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại 43,79 m3
73 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 13,48 1000v
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại 13,48 1000v
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 13,48 1000v
76 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 13,48 1000v
77 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 20,89 tấn
78 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao 20,89 tấn
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao 20,89 tấn
80 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 20,89 tấn
81 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại 3,64 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại 3,64 m3
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại 3,64 m3
84 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 1,04 tấn
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại 1,04 tấn
86 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại 1,04 tấn
87 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 1,04 tấn
O Di chuyển nước sạch
1 Tháo dỡ ống HDPE DN63 10,95 100m
2 Tháo dỡ ống HDPE DN40 6,06 100m
3 Tháo dỡ đồng hồ DN15 248 cái
4 Tháo dỡ van DN15 496 cái
5 Lắp đặt lại ống HDPE DN63 10,95 100m
6 Lắp đặt lại ống HDPE DN40 6,06 100m
7 Lắp đặt lại đồng hồ DN15 248 cái
8 Lắp đặt lại van DN15 496 cái
9 Lắp đặt ống lồng HDPE DN90 0,52 100m
10 Lắp đặt ống HDPE DN63 0,24 100m
11 Lắp đặt ống HDPE DN40 0,28 100m
12 Lắp đặt ống lồng HDPE DN32 4,14 100m
13 Lắp đặt ống HDPE DN25 4,18 100m
14 Lắp đặt cút HDPE DN63 44 cái
15 Lắp đặt cút HDPE DN40 44 cái
16 Lắp đặt cút HDPE DN25 828 cái
17 Lắp đặt măng sông HDPE DN63 42 cái
18 Lắp đặt măng sông HDPE DN40 28 cái
19 Lắp đặt măng sông HDPE DN25 414 cái
20 Lắp đặt măng sông ren ngoài HDPE DN25x3/4" 828 cái
21 Lắp đặt măng sông ren trong HDPE DN25x3/4" 414 cái
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 7,75 m3
23 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 0,0775 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0775 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi 0,0775 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0775 100m3
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 49,35 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4935 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi 0,4935 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4935 100m3
31 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 28,2 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 7,75 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->