Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 15:00:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,116,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lăng thể đá hộc chân kè+ gia cố cuối tuyến | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp I | Chương V | 0,3289 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ -đất cấp I | Chương V | 0,3289 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp III | Chương V | 4,3402 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V | 4,3402 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan dày 30cm | Chương V | 722,7 | m3 |
| 6 | Thả đá hộc tự do vào thân kè trên cạn D>=40cm | Chương V | 1.053,3833 | m3 |
| 7 | Thả đá hộc tự do vào thân kè dưới nước D>=40cm | Chương V | 3.820,294 | m3 |
| 8 | Sỏi sạn ngang | Chương V | 206,7417 | m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật TS20 | Chương V | 4,1264 | 100m2 |
| 10 | Phao định vị phục vụ thi công | Chương V | 50 | cái |
| 11 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V | 630 | cây |
| 12 | Xúc đá hộc lên sà lan bằng máy đào | Chương V | 48,7368 | 100m3 |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại 2x0,5x0,5m trên cạn | Chương V | 275 | 1 rọ |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | Chương V | 1 | 1 rọ |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V | 69 | 1 rọ |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x0,5m trên cạn | Chương V | 3 | 1 rọ |
| B | Mái thân kè + đỉnh kè | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào -đất cấp I | Chương V | 8,3379 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Chương V | 8,3379 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào -đất cấp III | Chương V | 5,0351 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V | 5,0351 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt kè ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V | 73,6754 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,4912 | 100m3 |
| 7 | Bê tông giằng, bo đập, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 112,2831 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan dày 25cm mái kè | Chương V | 431,5271 | m3 |
| 9 | Sỏi sạn ngang | Chương V | 345,2216 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật TS20 | Chương V | 19,3269 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 8,1332 | 100m2 |
| 12 | Giấy dầu khe lún | Chương V | 0,6547 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 1,0692 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 4,4984 | tấn |
| 15 | Vải bạt gai lót móng | Chương V | 6,2524 | 100m2 |
| 16 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | Chương V | 26,3 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi