Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210514517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn của tổ chức Zhi-Shan tài trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 16:03:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,235,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90% KL) | 1,4425 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (10 % thủ công) | 16,0278 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 19,7379 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 15,7821 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | 34,3388 | m3 | |
| 6 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 4,3326 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6304 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cột -cổ cột vuông, chữ nhật | 0,5328 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0914 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,7799 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,0533 | tấn | |
| 12 | Lấp đất hố móng | 60,0052 | m3 | |
| 13 | Xây móng tường bằng blo M75 | 13,1676 | m3 | |
| 14 | Xây bậc cấp blo M50 | 14,1678 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 8,6252 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,7878 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2425 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9902 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0958 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 11,1408 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,9773 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3583 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,774 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,0888 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 29,8873 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nhà | 3,0244 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5789 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,0018 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,9151 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 47,921 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,7921 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,3567 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 3,7967 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3402 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1189 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK | 0,4064 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 6,5162 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2753 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6819 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | 0,0107 | tấn | |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 38,545 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 57,1425 | m3 | |
| 43 | Xây tường ngăn khu vệ sinh 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,9758 | m3 | |
| 44 | Xây lan can bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 4,3923 | m3 | |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 8,86 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 1,977 | m3 | |
| 47 | Xây tường trên sê nô bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 1,1549 | m3 | |
| 48 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,614 | m3 | |
| 49 | Xây bậc cầu thang 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,026 | m3 | |
| 50 | Xây thành bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,5896 | m3 | |
| 51 | Gia công xà gồ thép mạ kem x40x80x1,8 | 1,3674 | tấn | |
| 52 | Đà trần 30x60x1,4 ly | 0,2512 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ , đà trần thép hộp | 1,6242 | tấn | |
| 54 | Gia công vì kèo thép | 0,2646 | tấn | |
| 55 | Lắp vì kèo thép | 0,2646 | tấn | |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42 ly màu đỏ | 2,9413 | 100m2 | |
| 57 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,29 ly | 0,3656 | 100m2 | |
| 58 | Nẹp trần nhôm | 36,8 | m | |
| 59 | Thép hộp 13x26x1,4 ly đỡ tôn hợp thủy | 0,027 | tấn | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D76, thoát nước | 1,4076 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa D80 | 12 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm, ĐK 42mm | 0,045 | 100m | |
| 63 | Cửa đi hai cánh mở quay, 1 cánh cố điịnh nhựa lõi thép, kính cường lực dày 5 ly | 24,64 | m2 | |
| 64 | Cửa đi một cánh mở quay | 14,08 | m2 | |
| 65 | Vách kính cố định dày 5ly | 22,88 | m2 | |
| 66 | Vách kính cố định dày 8ly | 12,8 | m2 | |
| 67 | Cửa sổ mở lật | 6,6 | m2 | |
| 68 | Cửa sổ hai cánh mở lùa | 17,76 | m2 | |
| 69 | Khóa bán nguyệt cửa sổ hai cánh mở trượt | 24 | bộ | |
| 70 | Khóa chốt một điểm cửa đi 1 cánh mở quay | 8 | bộ | |
| 71 | Khóa chốt đa điểm cửa đi 2 cánh mở quay | 8 | bộ | |
| 72 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 35,68 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 63,08 | m2 | |
| 74 | Hoa sắt cửa sổ 13x26x1,2 | 24,96 | m2 | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,96 | 1m2 | |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 24,96 | m2 | |
| 77 | Cửa nhựa Composite dày 12mm | 24 | m2 | |
| 78 | Ống inox làm lan can (hoa hụt 5%) | 223,4966 | kg | |
| 79 | Gia công lan can (VL phụ+ nhân công) | 0,2235 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng lan can inox | 14,96 | m2 | |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 430,8937 | m2 | |
| 82 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 816,431 | m2 | |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 200,743 | m2 | |
| 84 | Trát xà dầm, vữa XM M75 có treo hồ dầu | 260,26 | m2 | |
| 85 | Trát trần, vữa XM M75 có treo hồ dầu | 440,21 | m2 | |
| 86 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM M75 | 132,62 | m2 | |
| 87 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 44,768 | m2 | |
| 88 | Kẻ chỉ giả gạch | 7,626 | m2 | |
| 89 | Trát bậc cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | 58,8512 | m2 | |
| 90 | Láng granitô bậc tam cấp, cầu thang | 63,0182 | m2 | |
| 91 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 159,6 | m | |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, rộng 100 dày 20 | 105,99 | m | |
| 93 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 62,2688 | m | |
| 94 | Cắt chỉ rộng 20, a120 | 20,4 | m | |
| 95 | Nhân công trang trí biểu tượng, đắp chữ | 3 | công | |
| 96 | Láng vữa tạo dốc về lỗ thu nước dày 1cm, vữa XM M75 | 63,969 | m2 | |
| 97 | Ngâm nước xi măng theo | 141,969 | m2 | |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm sika | 141,969 | m2 | |
| 99 | Đắp đất nền nhà | 57,3938 | m3 | |
| 100 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 0,6313 | 100m3 | |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 6,313 | 10m3/1km | |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 6,313 | 10m3/1km | |
| 103 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, sạn 4x6 | 18,9915 | m3 | |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | 381,436 | m2 | |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | 72,39 | m2 | |
| 106 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | 269,224 | m2 | |
| 107 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 500x120 | 5,16 | m2 | |
| 108 | Lát gạch Terazo 400x400 | 3,3136 | m2 | |
| 109 | Gia công khung sắt đỡ bàn đá V40x40x4 | 0,0607 | tấn | |
| 110 | Lắp dựng khung đỡ | 0,0607 | tấn | |
| 111 | Đá granit dày 1,8cm | 5,258 | m2 | |
| 112 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | 1.516,901 | m2 | |
| 113 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | 534,6443 | m2 | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính thời gia thi công 5 tháng) | 3,1776 | 100m2 | |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,4528 | 100m2 | |
| 116 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (KL đào 90% đào máy) | 0,3859 | 100m3 | |
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (10% đào thủ công) | 4,2875 | m3 | |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M750, sạn 4x6 | 2,125 | m3 | |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,0465 | m3 | |
| 120 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 | 2,125 | m3 | |
| 121 | Xây bể tự hoại bằng gạch bê tông 15x20x30cm vữa XM mác 75 | 9,834 | m3 | |
| 122 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,985 | m3 | |
| 123 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,0279 | m3 | |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,1583 | tấn | |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0455 | 100m2 | |
| 126 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 13 | 1cấu kiện | |
| 127 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,013 | m3 | |
| 128 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể | 0,1009 | 100m2 | |
| 129 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | 48 | m2 | |
| 130 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | 48 | m2 | |
| 131 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 3) | 48 | m2 | |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 12,73 | m2 | |
| 133 | Quét nước xi măng 2 nước | 60,73 | m2 | |
| 134 | Đệm sỏi sạn hố thấm | 1,5744 | m3 | |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3156 | tấn | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0505 | tấn | |
| 137 | Hút bể tự hoại cũ | 1 | bể | |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 1,2x36W | 23 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 0,6x36W | 16 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt hộp điện tổng 700x450x250 | 1 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần+ điều khiển (tương đương Quạt trần Panasonic F60MZ2 (F-60MZ2) ) | 16 | cái | |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường (tương đương SenKo) | 16 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 nút bấm (tương đương Rạng đông) | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 nút bấm (tương đương Rạng Đông) | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 nút bấm (tương đương Rạng đông) | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 75A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 30A | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 50A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt hộp đấu dây các loại 150x150 | 32 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x22mm2 | 104 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 52 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x4mm2 | 86 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x2,5mm2 | 102 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x1,5mm2 | 450 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | 45 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 | 550 | m | |
| 21 | Mặt công tắc+ ổ cắm | 34 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 nút bấm (nút bấm, mặt viền) (Tương đương Rạng Đông) | 16 | cái | |
| 23 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m, D18, CT3 | 7 | cái | |
| 24 | Ống gốm trang trí | 7 | ống | |
| 25 | Chân bật thép CT3, D15 mạ kẽm nhúng nóng | 17 | m | |
| 26 | Kéo rải dây dẫn, thoát , tiếp đất CT3, D=12mm mạ kẽm | 65 | m | |
| 27 | Dây nối cọc tiếp đất CT3, D18 mạ kẽm nhúng nóng | 32 | m | |
| 28 | Cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,4 m (mạ kẽm nhúng nóng) | 12 | cọc | |
| 29 | Cát vàng | 0,5 | m3 | |
| 30 | Xi măng PC 30 | 50 | kg | |
| 31 | Que hàn điện | 2 | kh | |
| 32 | Sơn chống rỉ | 3 | hộp | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 16 | m | |
| 34 | Hộp chữa cháy bằng sắt Sơn tĩnh điện Kích thước 500x600x180mm- Việt Nam | 2 | bộ | |
| 35 | Bình chữa cháy MFZ4 (loại ABC) (China) | 2 | cái | |
| 36 | Bình chữa cháy CO2 MT3 (China) | 2 | bô | |
| 37 | Bảng nội quy + Bảng tiêu lệnh PCCC (Việt Nam) | 2 | bộ | |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,86 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,96 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cút vuông nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 12 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút vuông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 80 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 32x25 | 20 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê thu PPR đường kính 25x25 | 40 | cái | |
| 7 | Lắp đặt măng song D32mm | 16 | cái | |
| 8 | Lắp đặt măng song D25mm | 20 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn thu PPR đường kính 32x25 | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn thu PPR đường kính 25x25 | 32 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van phao tự động | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | 24 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | 0,62 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | 0,98 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 0,12 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, 135o- ĐK 110mm | 16 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, 135o- ĐK 60mm | 24 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, 135o- ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê xiên D110 | 8 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê kiểm tra D60 | 12 | cái | |
| 24 | Lắp đặt côn thu D110x60 | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt tê vuông D110 | 10 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn thu 60x32 | 20 | cái | |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | 16 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 2 | bể | |
| 29 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK50mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt vòi đồng D20 | 20 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 8 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi | 12 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 20 | cái | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Tđ Viglacera TT1 + voi) | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi