Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Bình Minh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 16:00:00 đến ngày 2021-05-24 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,522,398,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,316 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,316 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,316 | 100m2 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1062 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9925 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cái |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất móng mương bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3662 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng mương bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,735 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,5168 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.952,608 | m2 |
| 5 | Ván khuông mương bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,6882 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.059,4851 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3636 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2338 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn đà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5264 | 100m2 |
| 10 | GCLD cốt thép đà giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1398 | tấn |
| 11 | Bê tông đà giằng 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,75 | m3 |
| 12 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,69 | 100m2 |
| 13 | GCLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3636 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,75 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.844 | cấu kiện |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,6479 | m2 |
| 17 | Đắp đất hoàn thiện mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0701 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0034 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0034 | 100m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi