Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532226-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 18:05:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,735,801,982 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG XDM (I+II+III) | |||
| 1 | Đào móng cột sâu 2m đất cấp II, kiểm tra móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,69 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình (k=0,95) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0069 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột bằng máy kết hợp thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,28 | m3 |
| 4 | Trụ BTLT 12m_5,4kN không ứng lực trước | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cột |
| 5 | Bulon 16x500 VRS + đai ốc | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 6 | Bulon 16x650 VRS + đai ốc | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 7 | Bulon 16x750 VRS + đai ốc | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 8 | Longdel vuông 18 (50x50x3) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 9 | Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cột |
| 10 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,9591 | kg |
| 11 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 35,7 | m |
| 12 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 13 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 14 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 15 | - Bulon mắt 16x500 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 16 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 17 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 18 | - Ốc siết cáp 2/0 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 19 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,035 | km |
| 21 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,035 | km |
| 22 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 23 | Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 24 | Lắp biển báo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| B | PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | trụ |
| 2 | Chằng xuống trung thế | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Dây AC_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,115 | km |
| 4 | Dây ACX_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,115 | km |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Ty sứ đứng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Chân sứ đỉnh | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Khung U | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | sứ |
| 10 | Dây AC_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,085 | km |
| 11 | Dây ACX_50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,085 | km |
| 12 | Sứ đứng 24kV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 13 | Ty sứ đứng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 14 | Khung U | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| C | PHẦN HẠ THẾ TRÊN KHÔNG XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột sâu 1,5m đất cấp II, kiểm tra móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,427 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (k=0,95) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột bằng máy kết hợp thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,53 | m3 |
| 4 | Đào móng cột sâu 1,5m đất cấp II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,322 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (k=0,85) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0081 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,132 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng cột bằng máy kết hợp thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,738 | m3 |
| 8 | Cột BTLT 8,5m lực đầu trụ =>3,0kN (không ứng lực trước) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cột |
| 9 | Boulon VRS 16x600 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cây |
| 10 | Boulon VRS 16x500 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cây |
| 11 | Boulon VRS 16x450 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cây |
| 12 | Longdel vuông 18 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 13 | Dựng trụ BTLT 8,5m TC + CG | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cột |
| 14 | - Dây đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16,5 | kg |
| 15 | - Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 16 | - Đầu cosse ép đồng 25mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 17 | - Boulon 8x60 + đai ốc + 2 long đền | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 18 | - Cọc đất F16x2400 + kẹp Cu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 19 | Đào đất rãnh tiếp địa cấp II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng thủ công k=0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa 2,5m đất cấp II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8 | 10cọc |
| 22 | Kéo dây tiếp địa | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,359 | m |
| 23 | Lắp nối ép cỡ 50mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mối |
| 24 | Lắp đầu cosse ép đồng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10đầu |
| 25 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 91,8 | mét |
| 26 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cây |
| 27 | Rack 3 sứ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 28 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 29 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 30 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 31 | Băng kéo cách điện | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cuộn |
| 32 | Bảng số trụ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 33 | - Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,09 | km |
| 34 | - Lắp Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 35 | - Gắn Bảng nguy hiểm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| D | I- PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,713 | km |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,895 | km |
| 6 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 7 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 8 | Hộp domino 6 CB | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 9 | Điện kế khách hàng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 10 | Kẹp rẽ IPC | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| E | I- PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,6353 | km |
| 3 | Cáp duplex 2x7mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,895 | km |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 6 | Hộp domino 6 CB | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 7 | Điện kế khách hàng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 8 | Cần đèn chiếu sáng 4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cần |
| 9 | Đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| F | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 67,662 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,3074 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12,305 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,5439 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 11,7263 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,3074 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất C3 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.674,52 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2(bê tông thương phẩm) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 69,84 | m3 |
| 9 | Cung cấp BT thương phẩm đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 69,84 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,7504 | 100m2 |
| G | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 16,9443 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2(bê tông thương phẩm) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.237,41 | m3 |
| 3 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.237,41 | m3 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 671,57 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm(lớp trên) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 81,4 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp dưới) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 81,4 | m2 |
| 7 | Cung cấp giấy dầu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7.061,7 | m2 |
| 8 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo chữ nhât + vuông | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,16 | m2 |
| 11 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Þ90+bulon+nắp đậy | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 56,25 | m |
| 12 | Lắp đặt các loại biển báo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 31 | cái |
| 13 | Gia công thép hình + thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2249 | tấn |
| 14 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 224,92 | kg |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,06 | 1m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0063 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,34 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2(bê tông thương phẩm) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,2 | m3 |
| 19 | Cung cấp bê tông tươi thương phẩm M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,2 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3209 | 100m2 |
| H | CỐNG NGANG + KÈ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,6788 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 25,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,718 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2(bê tông thương phẩm) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 15,64 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13,3901 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,9838 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2(bê tông thương phẩm) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 17,07 | m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 110,19 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,7448 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8,0687 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 30,48 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 209,03 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 256,23 | m3 |
| 14 | Gia công thép hình | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1513 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2682 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 509 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,3091 | 100m3 |
| 18 | Sơn trụ tiêu trắng đỏ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 70,36 | m2 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0177 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,1013 | 100m3 |
| 21 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 419,54 | kg |
| 22 | Cung cấp Bulon Þ10 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 23 | Cung cấp ống PVC Þ60 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 112,95 | m |
| 24 | Cung cấp ống PVC Þ42 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 311,04 | m |
| 25 | Cung cấp vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 21,99 | m2 |
| 26 | Cung cấp giấy dầu nhựa đường | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,96 | m2 |
| 27 | Cung cấp BT thương phẩm đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 142,9 | m3 |
| 28 | Cung cấp BT thương phẩm đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 22,88 | m3 |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi