Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã hưng lộc, huyện hậu lộc, tỉnh thanh hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn cấp quyền sử dụng đất. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 16:31:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,491,153,105 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - HSTK BVTC | 2,5779 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V - HSTK BVTC | 13,5677 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 14,717 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 50,154 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSTK BVTC | 0,7168 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - HSTK BVTC | 0,4694 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - HSTK BVTC | 1,6951 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - HSTK BVTC | 2,9617 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 2,903 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSTK BVTC | 0,337 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,0618 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,1536 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,6876 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 32,9859 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 5,3816 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSTK BVTC | 0,4892 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,1065 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,6401 | tấn |
| 19 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSTK BVTC | 1,2567 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSTK BVTC | 0,21 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 16,3304 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 35,282 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSTK BVTC | 35,282 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSTK BVTC | 1,4569 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - HSTK BVTC | 1,4569 | 100m3/1km |
| 26 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 8,712 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSTK BVTC | 1,386 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 0,1986 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 0,8646 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 0,7992 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 16,8938 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSTK BVTC | 2,0992 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 0,8459 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 1,3845 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 1,8059 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 46,2118 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - HSTK BVTC | 3,5751 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSTK BVTC | 3,7797 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 2,8188 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - HSTK BVTC | 0,2063 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,5122 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,0398 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 2,8665 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSTK BVTC | 0,5101 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,0661 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSTK BVTC | 0,253 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 103,3665 | m3 |
| 48 | Xây tường ốp gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 4,356 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 8,6087 | m3 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 308,34 | m |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 321,106 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 696,61 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 19,51 | m2 |
| 54 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 15,228 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 117,267 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 357,51 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 209,92 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 159,23 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 51,01 | m2 |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 79,66 | m2 |
| 61 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V - HSTK BVTC | 105,89 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 53,4216 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 319,2504 | m2 |
| 64 | Ốp đá granit tự nhiên | Chương V - HSTK BVTC | 56,365 | m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Chương V - HSTK BVTC | 1,3992 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSTK BVTC | 71,04 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - HSTK BVTC | 1,3992 | tấn |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - HSTK BVTC | 0,1772 | 100m2 |
| 69 | Gia công hoa sắt lan can + sơn tĩnh điện | Chương V - HSTK BVTC | 24,176 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt lan can | Chương V - HSTK BVTC | 24,176 | m2 |
| 71 | Gia công lan can + tay vịn D60, thép dày 1,9mm sơn tĩnh điện + lắp dựng | Chương V - HSTK BVTC | 17,3 | m |
| 72 | Gia công lan can tay vịn cầu thang D75 thép dày 2,5mm sơn tĩnh điện + lắp dựng | Chương V - HSTK BVTC | 47,817 | m2 |
| 73 | Gia công lan can thang thép hộp 30x30 + sơn tĩnh điện + lắp dựng | Chương V - HSTK BVTC | 9,8325 | m2 |
| 74 | Trụ lan can cầu thang bằng gỗ 220x220x1200 | Chương V - HSTK BVTC | 1 | cái |
| 75 | Gia công hoa sắt vuông đặc 12x12 + sơn | Chương V - HSTK BVTC | 18,72 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - HSTK BVTC | 18,72 | m2 |
| 77 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm 2 cánh mở quay | Chương V - HSTK BVTC | 28,08 | m2 |
| 78 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính dày 5mm | Chương V - HSTK BVTC | 18,72 | m2 |
| 79 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 5mm | Chương V - HSTK BVTC | 7,92 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSTK BVTC | 321,106 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V - HSTK BVTC | 1.442,78 | m2 |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - HSTK BVTC | 16 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - HSTK BVTC | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - HSTK BVTC | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - HSTK BVTC | 16 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - HSTK BVTC | 12 | cái |
| 89 | Tủ điện sắt tổng chuyên dùng 800x600x200 | Chương V - HSTK BVTC | 1 | cái |
| 90 | Tủ điện sắt tổng chuyên dùng 1,2 450x350x180 | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 91 | Tủ điện Rab 04 1 cực 210x160x100 | Chương V - HSTK BVTC | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - HSTK BVTC | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V - HSTK BVTC | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V - HSTK BVTC | 10 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - HSTK BVTC | 200 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - HSTK BVTC | 320 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - HSTK BVTC | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V - HSTK BVTC | 50 | m |
| 101 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - HSTK BVTC | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - HSTK BVTC | 3 | cái |
| 103 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - HSTK BVTC | 5 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - HSTK BVTC | 60 | m |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - HSTK BVTC | 60 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - HSTK BVTC | 650 | m |
| 107 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - HSTK BVTC | 13,5 | 1m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V - HSTK BVTC | 13,5 | m3 |
| 109 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Chương V - HSTK BVTC | 1 | hệ thống |
| 110 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 111 | Bình bột chữa cháy 4kg | Chương V - HSTK BVTC | 4 | cái |
| 112 | Bình khí chữa cháy CO2 3kg MT3 | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 113 | Tủ chữa cháy nắp tôn nổi kích thước 600x500x180 | Chương V - HSTK BVTC | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - HSTK BVTC | 0,4 | 100m |
| 115 | Cút 90 độ PVC D90 | Chương V - HSTK BVTC | 4 | cái |
| 116 | Cút 135 độ PVC D90 | Chương V - HSTK BVTC | 4 | cái |
| 117 | Măng sông PVC D90 | Chương V - HSTK BVTC | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - HSTK BVTC | 4 | cái |
| 119 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V - HSTK BVTC | 5,9181 | 1m3 |
| 120 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - HSTK BVTC | 1,3854 | m3 |
| 121 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 1,7886 | m3 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 20,1 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - HSTK BVTC | 6,66 | m2 |
| 124 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - HSTK BVTC | 0,7101 | m3 |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSTK BVTC | 0,0515 | 100m2 |
| 126 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - HSTK BVTC | 0,0991 | tấn |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - HSTK BVTC | 23 | cái |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSTK BVTC | 1,904 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất đến chân công trình | Chương V - HSTK BVTC | 1.966,539 | m3 |
| 2 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSTK BVTC | 17,4 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSTK BVTC | 19,6654 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSTK BVTC | 19,6654 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - HSTK BVTC | 19,6654 | 100m3/1km |
| C | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đắp đất nền tạo phẳng | Chương V - HSTK BVTC | 1 | toàn bộ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSTK BVTC | 18,7 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V - HSTK BVTC | 180 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi