Gói thầu: Gói số 02- XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533367-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói số 02- XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20210533237
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 16:30:00 đến ngày 2021-05-24 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,688,464,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 16,96 100m3
2 Đào đánh cấp - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,403 100m3
3 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 5,638 100m3
4 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 4,421 100m3
5 Đào rãnh bằng - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 5,821 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 29,822 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 4,421 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 1,309 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,901 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 36,127 100m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 10,655 100m3
12 Mua đất tại mỏ và vận chuyển về công trình đắp K95 Mô tả KT theo chương V 52,304 100m3
13 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 29,395 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 29,395 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 13,916 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 92,183 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.659,287 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 9,816 100m2
5 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 1.484,91 m
6 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 175,49 m
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 130,944 m3
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 33,633 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 6,39 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 4,633 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 44,467 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 81,103 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 77,11 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,423 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 17,505 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,337 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,451 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,841 tấn
12 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 2,328 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 5,095 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,869 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 96 1cấu kiện
16 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 8,129 m3
17 Gắn viên phản quang trên mặt bê tông Mô tả KT theo chương V 24 viên
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 23 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 Mô tả KT theo chương V 6 cái
3 Biển báo hình tam giác cạnh 70 cm (cắm trên đường ngang) Mô tả KT theo chương V 29 cái
4 Sản xuất, lắp dựng cột đỡ biển báo Mô tả KT theo chương V 81,2 m
5 Ống cống qua nhà dân d=40cm Mô tả KT theo chương V 57 cái
6 Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 Mô tả KT theo chương V 69 cái
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm Mô tả KT theo chương V 7 m2
8 Gắn viên phản quang 2 bên cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 138 viên
9 Nâng thành mương Mô tả KT theo chương V 0,968 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->