Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469591-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:46:00 đến ngày 2021-05-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,625,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 219,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thay thế nắp đan BTCT đoạn Km2189+990 - Km2192+920 | |||
| 1 | Bê tông nắp đan BTCT đúc sẵn đá 1x2 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép nắp đan BTCT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,664 | tấn |
| B | Thay thế bó vỉa đoạn Km2189+990 - Km2192+920 | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,924 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bê tông bó vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.109 | m |
| C | Phần rãnh BTCT | |||
| 1 | Bê tông rãnh 20 Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.362,5 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,647 | tấn |
| 4 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.111,5 | m3 |
| 5 | Đóng cọc cừ tràm D6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.322 | m |
| 6 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.871,65 | m3 |
| 7 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.022,9 | m3 |
| D | Nắp đan BTCT rãnh | |||
| 1 | Bê tông nắp đan 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,28 | m3 |
| 2 | Cốt thép nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,302 | tấn |
| E | Nắp đan BTCT giếng thu rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông nắp đan 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,856 | m3 |
| 2 | Cốt thép nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,771 | tấn |
| F | Giếng thu | |||
| 1 | Bê tông giếng thu 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,827 | m3 |
| 2 | Cốt thép giếng thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,318 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 12MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,737 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,23 | m3 |
| 6 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,63 | m3 |
| 7 | Lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm kích thước 900x250x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cấu kiện |
| G | Gia cố lề và hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | BTXM gia cố lề 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,408 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng 8MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,368 | m3 |
| H | Hoàn trả vỉa hè hiện trạng | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo (40x40x3.0)cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 999,64 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 12Mpa dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,982 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,964 | m3 |
| I | Hoàn trả vỉa hè qua nhà dân | |||
| 1 | Bê tông 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,844 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng 8MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,933 | m3 |
| J | Phần bó vỉa đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,28 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,07 | m3 |
| K | Phần cửa xả rãnh | |||
| 1 | Bê tông cửa xả 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | m3 |
| 2 | Bê tông móng 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | m3 |
| 5 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 6 | Đóng cọc cừ tràm D6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | m |
| 7 | Cốt thép cửa xả rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 8 | Vữa xi măng 8MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 9 | Rọ đá hộc kích thước (1x0.5x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | rọ |
| 10 | Phá dỡ bê tông giếng cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| L | Sửa chữa nền, mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,989 | m3 |
| 2 | Tưới nhũ tương CSS-1 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.229,9 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa BTNC 19 sửa chữa cục bộ mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,989 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương CRS-1 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.840,715 | m2 |
| 5 | Bê tông nhựa BTNC 12,5 tăng cường mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573,305 | m3 |
| 6 | Bù vênh BTN C12,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,78 | m3 |
| M | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,9 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,3 | m2 |
| 3 | Di dời và lắp đặt lại dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| N | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| O | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (4,47%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi