Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210535482-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KO TO
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210535272
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 16:19:00 đến ngày 2021-05-24 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,643,689,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà ở Đại đội 309 Kho vận
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực  Chương V của E-HSMT 42,7 m3
2 Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào  Chương V của E-HSMT 0,427 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,427 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,427 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,427 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,427 100m3
7 Mua và tập kết cọc bê tông cốt thép 250x250 M250 Chương V của E-HSMT 2.191 m
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V của E-HSMT 21,87 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V của E-HSMT 260 mối nối
10 Phá dỡ bê tông đầu cọc Chương V của E-HSMT 3,375 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,0338 100m3
12 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 10T, 5km tiếp theo Chương V của E-HSMT 0,0338 100m3
13 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 10T, 5km tiếp theo Chương V của E-HSMT 0,0338 100m3
14 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 10T, 5km tiếp theo Chương V của E-HSMT 0,0338 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E-HSMT 1,3072 100m3
16 Đào móng bằng thủ công, đất cấp I Chương V của E-HSMT 9,8893 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,6114 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 14,6244 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,7075 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 1,9115 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 1,5355 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 4,1296 tấn
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V của E-HSMT 56,6418 m3
24 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3636 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,0832 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của E-HSMT 1,1838 tấn
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cổ cột, tiết diện cột Chương V của E-HSMT 2,2572 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cổ móng, chiều dày Chương V của E-HSMT 36,3297 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường cổ móng Chương V của E-HSMT 0,4404 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường cổ móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,4611 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường cổ móng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,844 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,4687 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,9374 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9374 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9374 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9374 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,9374 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,7157 100m3
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V của E-HSMT 15,5804 m3
40 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V của E-HSMT 2,5208 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,632 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,5976 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của E-HSMT 3,2167 tấn
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 33,7469 m3
45 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao Chương V của E-HSMT 3,0682 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 1,7986 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 3,8925 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của E-HSMT 1,6895 tấn
49 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 109,982 m3
50 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V của E-HSMT 10,0988 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 9,0535 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V của E-HSMT 0,0116 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,7134 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,0728 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,2158 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V của E-HSMT 0,6451 tấn
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,3186 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2526 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,2099 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V của E-HSMT 0,0684 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,608 m3
62 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao Chương V của E-HSMT 0,328 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,2513 tấn
64 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 5,1524 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 5,3855 tấn
66 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V của E-HSMT 227,5131 m3
67 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V của E-HSMT 8,14 m3
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.491,2978 m2
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 544,0852 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 150,44 m2
71 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 703,5934 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 402,05 m2
73 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 441,12 m
74 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 801,1 m
75 Chi tiết vữa đắp nổi Chương V của E-HSMT 26 cái
76 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V của E-HSMT 27,5088 m3
77 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao Chương V của E-HSMT 4,3422 100m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 119,7466 m2
79 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 119,7466 m2
80 Bê tông xỉ nhẹ Chương V của E-HSMT 5,6435 m3
81 Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 7,2678 m2
82 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 224,0962 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 224,0962 m2
84 Gia công thang sắt Chương V của E-HSMT 0,0352 tấn
85 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0352 tấn
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 37,1579 m3
87 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 427,874 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 230,5648 m2
89 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 53,3532 m2
90 Lát đá Granit bậu cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 7,832 m2
91 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 38,3168 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 86,1636 m2
93 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 204,54 m2
94 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V của E-HSMT 0,756 m3
95 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 22,612 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,0825 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 25,0825 m2
98 GCLD lan can cầu thang inox Chương V của E-HSMT 8,118 m2
99 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm Chương V của E-HSMT 9,02 m
100 GCLD trụ gỗ cầu thang Chương V của E-HSMT 1 trụ
101 GCLD lan can inox Chương V của E-HSMT 63,27 m2
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 1,2756 m3
103 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày Chương V của E-HSMT 6,8515 m3
104 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 40,7902 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.563,2179 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 728,2485 m2
107 GCLD Cửa đi kính nhôm hệ 1000, cửa 02 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 10,176 m2
108 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 4 bộ
109 GCLD Cửa đi kính nhôm hệ 1000, cửa 01 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 78,3216 m2
110 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 43 bộ
111 GCLD Cửa sổ kính nhôm hệ 1000, cửa 02 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 14,4 m2
112 Phụ kiện cửa sổ mở hất: Chương V của E-HSMT 32 bộ
113 GCLD Cửa sổ kính nhôm hệ 700, cửa 02 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 47,52 m2
114 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 22 bộ
115 GCLD Cửa sổ kính nhôm hệ 700, cửa sổ cánh mở hất, kính an toàn 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V của E-HSMT 5,04 m2
116 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V của E-HSMT 14 bộ
117 GCLD Vách kính khung nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 8.38mm Chương V của E-HSMT 38,24 m2
118 GCLD hoa sắt cửa sổ bằng inox Chương V của E-HSMT 52,56 m2
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V của E-HSMT 7,6553 100m2
120 Lắp đặt tủ điện 600x400x200, vỏ tôn sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 1 tủ
121 Lắp đặt aptomat MCB-4P-63A-10KA Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6KA Chương V của E-HSMT 14 cái
124 Lắp đặt aptomat MCB-2P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 2 cái
125 Cầu chì 3A Chương V của E-HSMT 1 bộ
126 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 1 bộ
127 Lắp đặt hộp điện đặt MCB nhựa chống cháy (mặt che bảo vệ) Chương V của E-HSMT 13 hộp
128 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6KA Chương V của E-HSMT 13 cái
129 Lắp đặt aptomat MCB-2P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 13 cái
130 Lắp đặt aptomat MCB-2P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 13 cái
131 Lắp đặt aptomat MCB-2P-6A-6KA Chương V của E-HSMT 13 cái
132 Lắp đặt hộp điện đặt MCB nhựa chống cháy (mặt che bảo vệ) Chương V của E-HSMT 1 hộp
133 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt aptomat MCB-2P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt aptomat MCB-2P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt đèn ống LED đôi T8 2x20Wx1.2m Chương V của E-HSMT 34 bộ
138 Lắp đặt đèn ống LED đơn T8 1x20Wx1.2m Chương V của E-HSMT 1 bộ
139 Lắp đặt đèn ốp trần D250, bóng Compact 15W Chương V của E-HSMT 40 bộ
140 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (kèm đế âm) Chương V của E-HSMT 85 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (kèm đế âm) có mặt che bảo vệ Chương V của E-HSMT 2 cái
142 Lắp đặt công tắc đơn (mặt + hạt + đế âm) Chương V của E-HSMT 4 cái
143 Lắp đặt công tắc đôi (mặt + hạt + đế âm) Chương V của E-HSMT 17 cái
144 Lắp đặt công tắc ba (mặt + hạt + đế âm) Chương V của E-HSMT 15 cái
145 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều (mặt + hạt + đế âm) Chương V của E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 32 cái
147 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 14 cái
148 Lắp đặt công tắc 20A Chương V của E-HSMT 14 cái
149 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
150 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
151 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
152 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
153 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 550 m
154 Lắp đặt dây E16mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
155 Lắp đặt dây E6mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
156 Lắp đặt dây E4mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
157 Lắp đặt dây E2,5mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
158 Lắp đặt dây E1,5mm2 Chương V của E-HSMT 550 m
159 Lắp đặt hộp nhựa chống cháy 75x50mm Chương V của E-HSMT 8 hộp
160 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy PVC D32 Chương V của E-HSMT 20 m
161 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy PVC D25 Chương V của E-HSMT 900 m
162 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy PVC D20 Chương V của E-HSMT 500 m
163 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy xoắn D16 Chương V của E-HSMT 50 m
164 Lắp đặt hộp nối dây 80x80mm Chương V của E-HSMT 30 hộp
165 Lắp đặt kim thu sét d16 mạ kẽm, kim dài 1m Chương V của E-HSMT 5 cái
166 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V của E-HSMT 70 m
167 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 Chương V của E-HSMT 10 m
168 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm Chương V của E-HSMT 9 cọc
169 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 2 hộp
170 Lắp đặt dây tiếp địa 1x16mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
171 Đào móng băng, rộng Chương V của E-HSMT 3,2 m3
172 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,032 100m3
173 Hộp đựng bình cứu hỏa 600x500x180x1mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
174 Bình chữa cháy MFZL4-ABC Chương V của E-HSMT 4 bình
175 Bình chữa cháy CO2 Chương V của E-HSMT 2 bình
176 Bộ tiêu lệnh nội quy chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 bộ
177 Lắp đặt ống nhựa PPR D63 dày 5,8mm Chương V của E-HSMT 0,34 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 dày 3,7mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 1 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 0,88 100m
182 Lắp đặt van khóa D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt van khóa D40 Chương V của E-HSMT 3 cái
184 Lắp đặt van khóa D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
185 Lắp đặt van phao điện D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
186 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
187 Lắp đặt van khóa D20 Chương V của E-HSMT 28 cái
188 Lắp đặt tê nhựa PPR D63/32 dày 5,8mm Chương V của E-HSMT 7 cái
189 Lắp đặt tê nhựa PPR D63/25 dày 5,8mm Chương V của E-HSMT 8 cái
190 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 5 cái
191 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 10 cái
192 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 16 cái
193 Lắp đặt tê nhựa PPR D20/20 dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 50 cái
194 Lắp đặt côn nhựa PPR D63/32 dày 5,8mm Chương V của E-HSMT 2 cái
195 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 4 cái
196 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 10 cái
197 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 12 cái
198 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D32 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 10 cái
199 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D25 dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 8 cái
200 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D20 dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 65 cái
201 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D20 ren trong Chương V của E-HSMT 105 cái
202 Lắp đặt răng kép D20 Chương V của E-HSMT 102 cái
203 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D63 Chương V của E-HSMT 2 cái
204 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
205 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
206 Lắp nút bịt nhựa PPR D20 Chương V của E-HSMT 105 cái
207 Lắp đặt Crephin D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
208 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
209 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V của E-HSMT 1,8 100m
210 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V của E-HSMT 0,96 100m
211 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V của E-HSMT 0,55 100m
212 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V của E-HSMT 0,32 100m
213 Lắp đặt côn nhựa D110/42 Chương V của E-HSMT 8 cái
214 Lắp đặt côn nhựa D90/42 Chương V của E-HSMT 8 cái
215 Lắp đặt côn nhựa D60/42 Chương V của E-HSMT 17 cái
216 Lắp đặt tê nhựa kiểm tra D110 Chương V của E-HSMT 14 cái
217 Lắp đặt tê nhựa kiểm tra D90 Chương V của E-HSMT 14 cái
218 Lắp đặt tê nhựa D110/90 Chương V của E-HSMT 6 cái
219 Lắp đặt tê nhựa D110/60 Chương V của E-HSMT 6 cái
220 Lắp đặt tê nhựa D90/60 Chương V của E-HSMT 19 cái
221 Lắp đặt tê nhựa 135o D110 Chương V của E-HSMT 25 cái
222 Lắp đặt tê nhựa 135o D90 Chương V của E-HSMT 15 cái
223 Lắp đặt tê nhựa 135o D60 Chương V của E-HSMT 18 cái
224 Lắp đặt cút nhựa 90o D110 Chương V của E-HSMT 34 cái
225 Lắp đặt cút nhựa 135o D110 Chương V của E-HSMT 25 cái
226 Lắp đặt cút nhựa 135o D90 Chương V của E-HSMT 18 cái
227 Lắp đặt cút nhựa 135o D60 Chương V của E-HSMT 21 cái
228 Lắp đặt cút nhựa 60o D60 Chương V của E-HSMT 12 cái
229 Lắp đặt cút nhựa 90o D42 Chương V của E-HSMT 26 cái
230 Lắp đặt cút nhựa 135o D42 Chương V của E-HSMT 28 cái
231 Neo giữa ống + đinh vít Chương V của E-HSMT 6 kg
232 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 14 bộ
233 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 14 bộ
234 Lắp đặt hộp đựng Chương V của E-HSMT 14 cái
235 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 14 bộ
236 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 14 bộ
237 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 14 cái
238 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 14 cái
239 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 14 cái
240 Lắp đặt sen tắm Chương V của E-HSMT 14 bộ
241 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT 14 cái
242 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Chương V của E-HSMT 20 cái
243 Lắp đặt bình nước nóng 30L Chương V của E-HSMT 14 bộ
244 Lắp đặt cầu thu nước D110 Chương V của E-HSMT 10 cái
245 Lắp đặt vòi rửa D20 Chương V của E-HSMT 14 bộ
246 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E-HSMT 0,7323 100m3
247 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,8167 m3
248 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 5,9579 m3
249 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1742 100m2
250 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,4952 tấn
251 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 10,7853 m3
252 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 58,352 m2
253 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 58,352 m2
254 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 17,36 m2
255 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,1344 m3
256 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0922 100m2
257 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,2288 tấn
258 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V của E-HSMT 16 cái
259 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,2441 100m3
260 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E-HSMT 0,3514 100m3
261 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,325 m3
262 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 2,3667 m3
263 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0275 100m2
264 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,0027 tấn
265 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,3024 tấn
266 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,8762 m3
267 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 1,7375 m3
268 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,1136 100m2
269 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,0036 tấn
270 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,2347 tấn
271 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 18,58 m2
272 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … chống thấm mặt trong bể chứa Chương V của E-HSMT 27,58 m2
273 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V của E-HSMT 18,58 m2
274 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,3184 m2
275 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V của E-HSMT 9 m2
276 Nắp tôn dày 1mm, kích thước 700x700 Chương V của E-HSMT 1 cái
277 Khóa nắp bể Chương V của E-HSMT 1 cái
278 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1171 100m3
B Hạng mục: Điện nhẹ - Truyền hình cáp
1 Tủ lắp thiết bị 36U 19": khung tủ, giá đỡ … Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu Chương V của E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia 8 Chương V của E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia 2 Chương V của E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt Cáp đồng trục RG11 Chương V của E-HSMT 400 m
6 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy PVC D20 Chương V của E-HSMT 400 m
C Hạng mục: Hạ tầng kỹ thuật
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Chương V của E-HSMT 29,952 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu Chương V của E-HSMT 6,1347 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V của E-HSMT 6,849 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,192 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0396 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V của E-HSMT 8,7849 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 68,9712 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100, ML>2 Chương V của E-HSMT 97,7328 m2
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1184 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,3597 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,3597 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,3597 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,3597 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V của E-HSMT 0,3597 100m3
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,96 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,2928 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3874 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E-HSMT 192 cái
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E-HSMT 6 cái
20 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 16,4 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 28,7 m3
22 Trải ni lông chống mất nước bê tông Chương V của E-HSMT 205 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 0,8038 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V của E-HSMT 4,0748 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 41 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 38,0848 m2
27 Cắt kho co giãn nền sân bê tông Chương V của E-HSMT 48,52 m
D Thiết bị
1 Máy bơm Q=5m3/h, H=25m Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều lạnh, công suất 18.000BTU (bao gồm dẫy dẫn điện, ống đồng, ống bảo ôn, ống thoát nước ngưng và lắp đặt hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 7 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->