Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532701-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý và bảo trì công trình đường bộ |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mục tiêu quản lý, bảo trì đường bộ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 08:32:00 đến ngày 2021-05-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,722,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 7,4826 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1.719,026 | 1m3 |
| 3 | Vét bùn + hữu cơ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 13,09 | 1m3 |
| 4 | Bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 12,3029 | 100m2 |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 105,2576 | 100m2 |
| 6 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 139,5243 | 100m2 |
| 7 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 174,0921 | 100m2 |
| 8 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên đoạn vuốt ngõ ngang, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 15,1331 | 100m2 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới đoạn mở rộng | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 14,821 | 100m3 |
| 10 | Đào mặt đường cũ xử lý cao su | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 217,16 | m3 |
| 11 | Đắp cát đen xử lý cao su K ≥ 0,98 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 2,7233 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lề đoạn M150, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 135,25 | m3 |
| 13 | Đá vỉa | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 105,6033 | m3 |
| 14 | Dịch chuyển cọc tiêu cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 108 | cái |
| 15 | Dịch chuyển biển báo cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 25 | cái |
| 16 | Dịch chuyển cột Km cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3 | cái |
| 17 | Cọc tiêu BTCT | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 90 | cái |
| 18 | Bê tông tấm đan rãnh M250, đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3,02 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,1947 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,2065 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 33 | caukien |
| B | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí Đảm bảo an toàn giao thông | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi