Gói thầu: Đường vào khu du lịch Trường An thành phố Vĩnh Long; Hạng mục: Nâng cấp, cải tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô Thị Thành phố Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Đường vào khu du lịch Trường An thành phố Vĩnh Long; Hạng mục: Nâng cấp, cải tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố Vĩnh Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 16:11:00 đến ngày 2021-05-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,675,369,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | I. PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Cày xới mặt đường láng nhựa cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,4594 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,4594 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 28cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,5487 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,4594 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,953 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,4594 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tên đường, tải trọng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| C | II. ĐAN ĐƯỜNG DÂN SINH: | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền dày 50cm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 3 | Thép đan Đk 08mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,595 | tấn |
| 4 | Bê tông đường đan M250, đá 1x2, dày 8cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,6 | m3 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 117,97 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 130,95 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ | |||
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ: | |||
| 1 | Đào móng cống, hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,4025 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm móng hố ga, móng cống, gối cống L=3,8m-4m, N=4-4,5cm, TC 25 cây/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 427,7 | 100m |
| 3 | Đệm cát đầu cừ móng hố ga, móng cống, gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4261 | 100m3 |
| 4 | Bê tông M150, đá 4x6 lót móng hố ga, móng cống, gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 61,666 | m3 |
| 5 | Ván móng hố ga, móng cống, gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,8468 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, M250 móng hố ga, móng cống ngang đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 190,489 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 184 | 1cấu kiện |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 172 | 1cấu kiện |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600 vỉa hè, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 100 | 1 đoạn ống |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D600 ngang đường, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 92 | mối nối |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D800 vỉa hè, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 104 | 1 đoạn ống |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cống BTLT D800 ngang đường, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | 1 đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 86 | mối nối |
| 15 | Đắp đất lưng cống (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,2115 | 100m3 |
| 16 | Thép đk 06mm nắp hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7071 | tấn |
| 17 | Thép đk 12mm nắp hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,6164 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan, hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,5834 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, hố thu M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 41,965 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan, hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 55 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,43 | 100m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt nắp hố ga bằng gang xám đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 55 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt hố thu bằng gang xám đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 56 | cái |
| F | CỬA XẢ: | |||
| 1 | Đóng cừ tràm sân cống L=3,8-4m, N=4-4,5cm, tc 25c/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,9725 | 100m |
| 2 | Đệm cát sân cống dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0102 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót M150, đá 4x6, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng sân cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0534 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, M250, đá 1x2 dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,3843 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,27 | m3 |
| 8 | Cung cấp nắp cửa xả bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| G | VỈA HÈ: | |||
| 1 | Bê tông lót bó vỉa M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 27,876 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 87,809 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường chắn vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,5752 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng tường, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 37,168 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chắn, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 111,504 | m3 |
| 6 | Đắp cát dày 50cm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,938 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót bồn hoa, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,269 | m3 |
| 8 | Xây gạch thẻ dày 10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,269 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 185,386 | m2 |
| 10 | Bê tông M150, đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 278,76 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrrazzo 40x40x3 cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2.787,6 | m2 |
| H | CÂY XANH.: | |||
| 1 | Cây bằng lăng ĐK gốc 15cm, cao 3,5m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 80 | cây |
| 2 | Trồng cây viền, thảm cỏ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,17 | 100m2 |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 80 | 1cây/90 ngày |
| 4 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,17 | 100m2/tháng |
| I | HẠNG MỤC: ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| J | Móng tủ điện điều khiển chiếu sáng (01 móng) | |||
| 1 | Bu lon M12x200 + 2 long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 2 | Xi măng PCB 40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 66,534 | Kg |
| 3 | Cát vàng to | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,117 | m3 |
| 4 | Đá 1x2 (xanh, trắng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,211 | m3 |
| 5 | Gỗ ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,045 | m3 |
| 6 | Sắt tròn phi 6 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | kg |
| 7 | Đinh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,503 | Kg |
| 8 | Nước | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng>1m, sâu>1m (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,3 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt k=0,95 (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,07 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột (loại móng tròn, đa giác) (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,35 | m2 |
| 12 | Lắp cốt thép móng trụ đèn (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,01 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông móng đá 1x2cm bằng TC, chiều rộng>250cm, M200 (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| K | Móng trụ chiếu sáng (28 móng) | |||
| 1 | Boulon móng trụ- 4BL M22x1100 (sắt P22mm) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Bộ |
| 2 | Xi măng PCB 40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3.411,212 | Kg |
| 3 | Cát vàng to | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,6708 | m3 |
| 4 | Đá 1x2 (xanh, trắng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,2505 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 (xanh, trắng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,2279 | m3 |
| 6 | Gỗ ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,2768 | m3 |
| 7 | Đinh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,92 | Kg |
| 8 | Nước | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,2876 | m3 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng>1m, sâu>1m (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14,336 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt k=0,95 (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,464 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột (loại móng tròn, đa giác) (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 63,84 | m2 |
| 12 | Lắp cốt thép móng trụ đèn (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông lót móng đá 4x7cm bằng TC, chiều rộng>250cm, M150 (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,372 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông móng đá 1x2cm bằng TC, chiều rộng>250cm, M200 (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,5 | m3 |
| 15 | Láng mặt móng, vữa xi măng mác 100 (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0448 | m2 |
| L | Mương cáp ngầm (985m) | |||
| 1 | Cát nền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 114,0999 | m3 |
| 2 | Băng báo cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 985 | m |
| 3 | Gạch thẻ cảnh báo | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12.312,5 | Viên |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng>1m, sâu>1m (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 123,125 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 114,0999 | m3 |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,3125 | 1000V |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt k=0,95 (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,0251 | m3 |
| M | Ống bảo vệ cáp ngầm HDPE P65/50 (1.133m) | |||
| 1 | Ống HDPE xoắn P65/50x1,9mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.133 | mét |
| 2 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.133 | m |
| N | Ống bảo vệ cáp ngầm STK P76 (89m) | |||
| 1 | Ống STK phi 76 x3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 89 | mét |
| 2 | Ống HDPE xoắn P65/50x1,9mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 89 | mét |
| 3 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 89 | m |
| 4 | Lắp ống thép bảo vệ cáp, đk ống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 89 | m |
| O | Tiếp địa cột (28 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,68 | Kg |
| 2 | Cọc đất Ø 16x1,8m mạ đồng + kẹp cọc đất | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cái |
| 3 | Đầu coss CU 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m đất cấp II (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,8 | 10 cọc |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa cột điện (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1568 | 100kg |
| P | Trụ đèn cao 7m STK (28 trụ) | |||
| 1 | Trụ tròn/bát giác côn cao 7 mét | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Trụ |
| 2 | Dựng cột đèn bằng máy, h≤8m (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cột |
| Q | Cần đèn đơn P60 (28 Cần) | |||
| 1 | Cần đèn đơn D60, dày 2,5mm NK (cao 2m, xa 1,5m) (cần đèn trang trí) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | cần |
| 2 | Dây đồng bọc CVV-2x2.5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 280 | m |
| 3 | Lắp cần đèn dài ≤2,8m (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cần |
| 4 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,8 | 100m |
| R | Bộ đèn chiếu sáng (28 bộ) | |||
| 1 | Bộ đèn cao áp led 90W linh kiện ngoại nhập. | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Bộ |
| 2 | Lắp chóa đèn, độ cao ≤12m (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Chóa |
| S | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng 50A (01 bộ) | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển (trọn bộ) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| T | Cửa trụ chiếu sáng (28 bộ) | |||
| 1 | Bảng phíp cách điện 220x120x5 + Boulon | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cái |
| 2 | Đô mi nô đấu dây 4P-60A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cái |
| 3 | CB 1 pha 10A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | Cái |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | 1 bảng |
| U | Dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế CVV/XPLE/DSTA/PVC 2x16 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.133 | m |
| 2 | Cáp đồng trần C 11mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 109,125 | kg |
| 3 | Cổ dê bắt ống STK P76 trên cầu (tạm tính) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Đầu coss 16mm2 + bao đầu coss | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 106 | Cái |
| 5 | Nối ống HDPE 65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 54 | cái |
| 6 | Sơn đen, trắng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | chai |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤2kg/m (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,33 | 100m |
| 8 | Luồn cáp C11 trong ống (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,33 | 100m |
| 9 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² (NC+M) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 106 | cái |
| 10 | Đánh số trụ (NC) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi