Gói thầu: Số 01-XL: Thi công Xây dựng tuyến mương thoát nước (Đoạn từ đường Lâm Thủy đến hết làng Đồng Thanh Lâm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533056-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Số 01-XL: Thi công Xây dựng tuyến mương thoát nước (Đoạn từ đường Lâm Thủy đến hết làng Đồng Thanh Lâm)
Số hiệu KHLCNT 20210532801
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 17:03:00 đến ngày 2021-05-24 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,538,866,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 20,25 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 71,72 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 104,76 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV Mô tả KT theo chương V 1,9673 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , đất cấp IV Mô tả KT theo chương V 1,9673 100m3/1km
6 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả KT theo chương V 1,9673 100m3
7 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 3,2146 100m3
8 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 35,718 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,5718 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,5718 100m3/1km
11 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả KT theo chương V 3,5718 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 3,1581 100m3
13 Tiền mua đất k95 Mô tả KT theo chương V 406,8264 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 40,6826 10m3/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 40,6826 10m3/1km
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 40,6826 10m3/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 40,6826 10m3/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 40,6826 10m3/1km
19 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả KT theo chương V 0,465 100m
20 Thi công vách ngăn gỗ ván chống, chiều dày gỗ 2,5cm (tính cho 15 m đầu tiên) Mô tả KT theo chương V 15 m2
21 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả KT theo chương V 12,09 100m
22 Thi công vách ngăn gỗ ván chống, chiều dày gỗ 2,5cm (tính cho 26 lần luân chuyển) Mô tả KT theo chương V 390 m2
23 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mô tả KT theo chương V 53,22 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thân mương Mô tả KT theo chương V 19,344 100m2
25 Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính Mô tả KT theo chương V 9,6993 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 156,5 m3
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 1,9259 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 4,2032 tấn
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 36,82 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 561 cấu kiện
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 0,6239 100m3
32 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 6,2189 100m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả KT theo chương V 1,3041 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả KT theo chương V 99,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->