Gói thầu: Xây lắp (đã bao gòm chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210535709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (đã bao gòm chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535652 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hổ trợ mục tiêu (Xây dựng nông thôn mới) – Vốn thị xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 16:38:00 đến ngày 2021-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,269,202,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang nền đường để tạo mặt bằng thi công | CHƯƠNG V | 47,46 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | CHƯƠNG V | 33 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | CHƯƠNG V | 33 | gốc cây |
| 4 | Đào rãnh dọc, chiều rộng | CHƯƠNG V | 0,8628 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | CHƯƠNG V | 0,8628 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 7,1513 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V | 38,8374 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp khối rời | CHƯƠNG V | 4.072,53 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp khối ròi | CHƯƠNG V | 4.072,53 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | CHƯƠNG V | 14,8954 | 100m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ khối rời | CHƯƠNG V | 1.969,77 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi đỏ khối rời | CHƯƠNG V | 1.969,77 | m3 |
| 13 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh | CHƯƠNG V | 9,27 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (lớp dưới) | CHƯƠNG V | 74,4771 | 100m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (lớp trên) | CHƯƠNG V | 74,4771 | 100m2 |
| 16 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | CHƯƠNG V | 74,4771 | 100m2 |
| B | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 8,2 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 6,86 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 6,87 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | CHƯƠNG V | 9 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | CHƯƠNG V | 3 | đoạn ống |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | CHƯƠNG V | 12 | cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | CHƯƠNG V | 12 | cấu kiện |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | CHƯƠNG V | 6 | mối nối |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | CHƯƠNG V | 1,1214 | 100m2 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | CHƯƠNG V | 1,0729 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V | 0,7454 | 100m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | CHƯƠNG V | 24 | cái |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 1,58 | m3 |
| C | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | CHƯƠNG V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | CHƯƠNG V | 44 | cái |
| D | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | CHƯƠNG V | 8 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | CHƯƠNG V | 4 | trụ |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 6 | Sản xuất khung treo biển báo | CHƯƠNG V | 0,1819 | tấn |
| 7 | Đèn tín hiệu | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 8 | Cờ hiệu | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 9 | Còi | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 10 | Găng tay | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 11 | Áo phản quang | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| 12 | Nhân công điều tiết giao thông | CHƯƠNG V | 20 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi