Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Đồng Vì, huyện Kim Thành.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 07:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Đồng Vì, huyện Kim Thành. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đất lúa theo NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 17:27:00 đến ngày 2021-05-25 07:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,721,221,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ MÁY | |||
| 1 | Bê tông ô văng, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, đổ bê tông đúc sẵn | HSMT, BVTC | 0,588 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | HSMT, BVTC | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 5 | 1cấu kiện |
| 4 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 4,77 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,653 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,435 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ máy, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,247 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,424 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 44,05 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,002 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 17,327 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 8,931 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 101,939 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 86,279 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 53,616 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 39,4 | m |
| 17 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,046 | 100m |
| 18 | Sản xuất cửa sắt | HSMT, BVTC | 0,1817 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt | HSMT, BVTC | 8,28 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng cửa kính chớp lật | HSMT, BVTC | 1,68 | m2 |
| 21 | Sản xuất hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 0,0262 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 4,02 | m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,3657 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0645 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,2305 | tấn |
| 26 | Cốt thép Lanh tô, ô văng, hào cáp | HSMT, BVTC | 0,045 | tấn |
| 27 | Thép bật đỡ dây | HSMT, BVTC | 0,0128 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,2816 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,2816 | tấn |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 32 | Dây thu sét f 10 | HSMT, BVTC | 52 | m |
| 33 | Dây tiếp địa f 12 | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT, BVTC | 4 | cọc |
| 35 | Quả sứ đỡ chân kim chống sét | HSMT, BVTC | 2 | quả |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,4371 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1328 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn Ô văng, lanh tô, tấm nắp hào cáp (đúc sẵn) | HSMT, BVTC | 0,0358 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,12 | 100m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT, BVTC | 164,664 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT, BVTC | 50,366 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 112,179 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 102,851 | m2 |
| 44 | Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 45 | Mái Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm | HSMT, BVTC | 0,4115 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm | HSMT, BVTC | 17,02 | m |
| 47 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 25,886 | 1m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , Sơn cửa màu ghi xám | HSMT, BVTC | 21,25 | 1m2 |
| 49 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,1712 | 100m2 |
| 50 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 25,785 | m3 |
| 51 | Xọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 10,7625 | 100m |
| B | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 6,09 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 2,8 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 32,278 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,11 | tấn |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 41,168 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 41,168 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỂ HÚT | |||
| 1 | Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,582 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 5,11 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 59,102 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 12,193 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 19,521 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 23,58 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 24,996 | m3 |
| 8 | Đá 2x4 Lót đáy dầm chân | HSMT, BVTC | 2,71 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 42,6 | m2 |
| 10 | Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,058 | m3 |
| 11 | Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,033 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 38,953 | m2 |
| 13 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 38,8425 | 100m |
| 14 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,795 | 100m |
| 15 | Cốt thép mái nghiêng d | HSMT, BVTC | 2,5741 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 1,0113 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,4 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,5162 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 5,2232 | 100m2 |
| 20 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 422,858 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bùn trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 422,858 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bùn tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 422,858 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 12,43 | m3 |
| 24 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 179,944 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 283,983 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 3,4607 | 100m3 |
| 27 | Cây tre dài 7m | HSMT, BVTC | 2 | cây |
| 28 | Cọc tre, dài >2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,8 | 100m |
| 29 | Dây thép buộc 3 ly | HSMT, BVTC | 3,36 | kg |
| 30 | Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 3,12 | 100m |
| 31 | Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,28 | 100m |
| 32 | Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,416 | 100m |
| 33 | Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,304 | 100m |
| 34 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 10,3 | cây |
| 35 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 113 | m2 |
| 36 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 22,85 | kg |
| 37 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 49,4271 | m3 |
| 38 | Xúc cát vào bao tải | HSMT, BVTC | 49,4271 | m3 |
| 39 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 40,514 | m3 |
| 40 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 972 | cái |
| 41 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 40,514 | m3 |
| 42 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 3,12 | 100m |
| 43 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc đứng, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,28 | 100m |
| 44 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,416 | 100m |
| 45 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,304 | 100m |
| 46 | Máy bơm nước (Tương đương loại diezel 20CV) | HSMT, BVTC | 5 | ca |
| 47 | Vận chuyển đất, cát phá đập trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 339,784 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, cát phá đập 2000m | HSMT, BVTC | 339,784 | m3 |
| D | CỐNG TIÊU NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Ống lù D30 BTCT rung ép M300# | HSMT, BVTC | 4 | ống |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,013 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 0,723 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 5,181 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0337 | 100m2 |
| 6 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,0465 | 100m2 |
| 7 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,345 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 15,64 | m3 |
| E | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 12,538 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 12,538 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 12,538 | m3 |
| F | VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN ĐẬP THI CÔNG CỰ LY 35M (tính cả v/c đến và v/c đi quay lại vị trí ban đầu) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 49,4271 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 49,4271 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây dựng, 25m tiếp theo | HSMT, BVTC | 49,4271 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 0,2089 | 100cây |
| 5 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 0,2089 | 100cây |
| 6 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,2089 | 100 cây |
| 7 | Vận chuyển tre, cây chống, 25m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,2089 | 100 cây |
| 8 | Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm | HSMT, BVTC | 1,428 | 100 cây |
| 9 | Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm | HSMT, BVTC | 1,428 | 100 cây |
| 10 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 1,428 | 100 cây |
| 11 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 25m tiếp theo | HSMT, BVTC | 1,428 | 100 cây |
| 12 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 0,0229 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Thép các loại | HSMT, BVTC | 0,0229 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,0229 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 25m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,0229 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 0,0734 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 0,0734 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,0734 | m3 |
| 19 | Vận chuyển gỗ các loại 25m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,0734 | m3 |
| G | VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN CỰ LY TB 18M | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bùn, đất | HSMT, BVTC | 422,858 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 18m | HSMT, BVTC | 422,858 | m3 |
| 3 | Bốc xếp VL phá dỡ | HSMT, BVTC | 12,538 | m3 |
| 4 | Vận chuyển VLPD, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 12,538 | m3 |
| 5 | Vận chuyển VLPD, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 12,538 | m3 |
| 6 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 99,8677 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 99,8677 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát xây dựng, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 99,8677 | m3 |
| 9 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 17,5995 | 100cây |
| 10 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 17,5995 | 100cây |
| 11 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 17,5995 | 100 cây |
| 12 | Vận chuyển tre, cây chống, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 17,5995 | 100 cây |
| 13 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | HSMT, BVTC | 136,8073 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 136,8073 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 136,8073 | m3 |
| 16 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 2,6563 | tấn |
| 17 | Bốc xếp xuống Thép các loại | HSMT, BVTC | 2,6563 | tấn |
| 18 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 2,6563 | tấn |
| 19 | Vận chuyển sắt thép các loại, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 2,6563 | tấn |
| 20 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 3,1641 | 1000v |
| 21 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 3,1641 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 3,1641 | 1000v |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 3,1641 | 1000v |
| 24 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 2,9904 | m3 |
| 25 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 2,9904 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 2,9904 | m3 |
| 27 | Vận chuyển gỗ các loại, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 2,9904 | m3 |
| 28 | Bốc xếp lên Xi măng bao | HSMT, BVTC | 38,1743 | tấn |
| 29 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | HSMT, BVTC | 38,1743 | tấn |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 38,1743 | tấn |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao, 8m tiếp theo | HSMT, BVTC | 38,1743 | tấn |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | HSMT, BVTC | 0,5495 | tấn |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 0,5495 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | HSMT, BVTC | 0,5495 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 5m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | HSMT, BVTC | 0,5495 | tấn |
| K | HẠNG MỤC: CẦU CHẮN RÁC | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,275 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,625 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,845 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,655 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 9,503 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 12,021 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 55,51 | m2 |
| 8 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 12,4688 | 100m |
| 9 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0208 | tấn |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0749 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,259 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0314 | tấn |
| 13 | Thép hình lưới chắn rác | HSMT, BVTC | 1,4552 | tấn |
| 14 | Lắp dựng lưới chắn rác | HSMT, BVTC | 1,4552 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 61,581 | 1m2 |
| 16 | Bu lông chân chẻ | HSMT, BVTC | 84 | cái |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,1888 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,183 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,209 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,173 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,082 | 100m2 |
| 22 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,2593 | 100m2 |
| 23 | Đắp và sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 3 | m |
| 24 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 63,538 | m3 |
| 25 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 47,898 | m3 |
| 26 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 3,69 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bùn trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 3,69 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bùn tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 3,69 | m3 |
| L | VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN CỰ LY TB 48M | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bùn, đất | HSMT, BVTC | 3,69 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 48m | HSMT, BVTC | 3,69 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 16,8873 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 16,8873 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 16,8873 | m3 |
| 6 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 5,4751 | 100cây |
| 7 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 5,4751 | 100cây |
| 8 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 5,4751 | 100 cây |
| 9 | Vận chuyển tre, cây chống, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 5,4751 | 100 cây |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | HSMT, BVTC | 18,7292 | m3 |
| 11 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 18,7292 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 18,7292 | m3 |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 1,8772 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xuống Thép các loại | HSMT, BVTC | 1,8772 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 1,8772 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 1,8772 | tấn |
| 17 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 6,4793 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 6,4793 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 6,4793 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 6,4793 | 1000v |
| 21 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 1,3996 | m3 |
| 22 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 1,3996 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 1,3996 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 1,3996 | m3 |
| 25 | Bốc xếp lên Xi măng bao | HSMT, BVTC | 6,5481 | tấn |
| 26 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | HSMT, BVTC | 6,5481 | tấn |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 6,5481 | tấn |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao, 38m tiếp theo | HSMT, BVTC | 6,5481 | tấn |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 9,04 | m3 |
| 2 | Bê tông ô văng, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | HSMT, BVTC | 0,478 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 7 | 1cấu kiện |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 5,567 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 7,184 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 5,615 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 18,05 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 32,677 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 5,947 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 167,977 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 183,885 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 111,444 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 55 | m |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 84,171 | m2 |
| 15 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,014 | 100m |
| 16 | Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ chò chỉ, khung 3x10, ván huỳnh dày 3cm | HSMT, BVTC | 14,49 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | HSMT, BVTC | 14,49 | 1m2 |
| 18 | Sản xuất hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 0,0528 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 8,19 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | HSMT, BVTC | 68,002 | m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,683 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ô văng | HSMT, BVTC | 0,043 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,126 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,403 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,402 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,402 | tấn |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,2393 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,082 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn Ô văng (đúc sẵn) | HSMT, BVTC | 0,0201 | 100m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT, BVTC | 318,585 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT, BVTC | 106,894 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 260,98 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 164,499 | m2 |
| 34 | Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 35 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 36,918 | 1m2 |
| 36 | Mái Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm | HSMT, BVTC | 0,8274 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm | HSMT, BVTC | 24,01 | m |
| 38 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 40 | Dây thu sét f 10 | HSMT, BVTC | 90 | m |
| 41 | Thép bật đỡ dây | HSMT, BVTC | 0,0249 | tấn |
| 42 | Dây tiếp địa f 12 | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 43 | Quả sứ đỡ chân kim chống sét | HSMT, BVTC | 3 | quả |
| 44 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,014 | 100m |
| 45 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT, BVTC | 4 | cọc |
| 46 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 22,45 | 100m |
| 47 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 51,326 | m3 |
| 48 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,3085 | 100m3 |
| N | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 10,556 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 42,371 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | HSMT, BVTC | 16,8 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 52,927 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 52,927 | m3 |
| O | BỂ XẢ | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,385 | m3 |
| 2 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 15,534 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 21,254 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 0,436 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,174 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 10,037 | m2 |
| 7 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0111 | tấn |
| 8 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0263 | tấn |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,0376 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 0,7858 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,1225 | 100m2 |
| 12 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,4723 | 100m2 |
| P | KÊNH XÂY | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,337 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 25,759 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 8,837 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 28,198 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 214,788 | m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0775 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0193 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,0227 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,2495 | 100m2 |
| 10 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 1,0835 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 11,88 | m2 |
| Q | CỐNG CẦU QUA KÊNH XÂY | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,599 | m3 |
| 2 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,614 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 11,492 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 0,582 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 12,459 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 40,28 | m2 |
| 7 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,093 | tấn |
| 8 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,156 | tấn |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,1011 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 0,1011 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,1137 | 100m2 |
| 12 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,285 | 100m2 |
| 13 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 17,263 | 100m |
| 14 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 208,9 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 1,0948 | 100m3 |
| R | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 1,19 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 23,6 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 95,18 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 119,97 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 119,97 | m3 |
| S | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,841 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 140,536 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,994 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 6,385 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 7,421 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 4,56 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 4,738 | m3 |
| 8 | Vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 0,28 | m3 |
| 9 | Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 48,917 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 196,863 | m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,1161 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | HSMT, BVTC | 0,0785 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép | HSMT, BVTC | 0,0785 | tấn |
| 14 | Gia công cổng sắt | HSMT, BVTC | 0,2515 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cổng sắt | HSMT, BVTC | 8,4 | m2 |
| 16 | SX thép hàng rào 14x14 | HSMT, BVTC | 0,7829 | tấn |
| 17 | SX thép hàng rào thép dẹt | HSMT, BVTC | 0,5351 | tấn |
| 18 | SX hàng rào thép hộp mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,0322 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hàng rào sắt | HSMT, BVTC | 43,71 | m2 |
| 20 | Gang đúc | HSMT, BVTC | 24 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 68,87 | 1m2 |
| 22 | Ống tuýp f30 | HSMT, BVTC | 0,6 | m |
| 23 | Bánh xe cổng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 24 | Bản lề cổng | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 245,78 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,1264 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1306 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT, BVTC | 0,0804 | 100m2 |
| 29 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | HSMT, BVTC | 19,8 | 10m |
| 30 | Khóa (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 31 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 7,021 | 100m2 |
| 32 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 17,2022 | 100m |
| 33 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,314 | m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 12,593 | m3 |
| 35 | Đào sân | HSMT, BVTC | 32,31 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT, BVTC | 7,666 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 24,398 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 22,2 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 46,598 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | HSMT, BVTC | 46,598 | m3 |
| 41 | Biển tên trạm bơm | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| T | NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | HSMT, BVTC | 1 | bể |
| 2 | Ống nhựa HDPE, dài 6m, ĐK 25mm | HSMT, BVTC | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, Đồng hồ đo nước MNK-RP 260 Qn3,5 DN25 Zener coma | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm | HSMT, BVTC | 0,09 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm | HSMT, BVTC | 0,09 | 100m |
| 6 | Côn nhựa, Cút nhựa T và vuông D (20 đến 25) | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 7 | Côn nhựa D20 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| U | MUA SẮM THIẾT BỊ BƠM | |||
| 1 | Máy bơm hỗn lưu HL1400-5 lưu lượng Q=1400m3/h, cột áp H=5 m, Động cơ 33kw-980 v/phút (bao gồm: động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không có đường ống | HSMT, BVTC | 2 | Tổ |
| 2 | Đầu bơm HL1120-6,5 lưu lượng Q=1120m3/h, cột áp H=6,5 m, Động cơ 33 kw-980 vòng/phút đồng bộ (không bao gồm động cơ, hệ thống đường ống). | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 3 | Cút thép Ø350x30° | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Cút thép Ø350x60° | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 5 | Cút thép Ø350x90° | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 6 | Ống thép Ø350x500 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 7 | Ống thép Ø350x1700 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 8 | Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 9 | Bu lông M20x70+ Đai ốc | HSMT, BVTC | 324 | bộ |
| 10 | Đệm cao su Ø350 | HSMT, BVTC | 27 | cái |
| 11 | Van xả Ø350 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 12 | Rọ rác D350 + Vành loe | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 13 | Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| V | VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ BƠM | |||
| 1 | Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ô tô có gắn cần trục loại 5T). | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| W | LẮP ĐẶT, CHẠY THỬ THIẾT BỊ BƠM | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm HL1400-5 và máy bơm HL1120-6,5 | HSMT, BVTC | 3,984 | tấn |
| 2 | Lắp máy bơm mồi BCK29-510 | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 3 | Điện chạy thử máy (4h/tổ máy động cơ 33Kwh x 3 tổ) | HSMT, BVTC | 396 | kwh |
| X | THÁO DỠ VẬN CHUYỂN MÁY BƠM CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg | HSMT, BVTC | 2,814 | tấn |
| 2 | Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ: 33kW | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 3 | Vận chuyển máy bơm+ thiết bị về kho lưu trữ (phương tiện v/c tương đương ô tô cần trục 5T) | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| Y | LẮP ĐẶT MÁY BƠM TƯỚI THAY THẾ | |||
| 1 | Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế + hệ thống máy mồi | HSMT, BVTC | 1,259 | tấn |
| 2 | Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi | HSMT, BVTC | 1,259 | tấn |
| 3 | Tháo động cơ 33kw | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 4 | Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại | HSMT, BVTC | 1 | Tb |
| Z | Phần điện - Hạng mục: Xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT, BVTC | 5,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất đường cáp | HSMT, BVTC | 5,2 | m3 |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh tiếp địa | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| AA | Phần điện - Hạng mục: Lắp đặt đường dây hạ thế | |||
| 1 | Lắp dựng tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 0,2585 | 100kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | HSMT, BVTC | 0,4 | 10 cọc |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 0,14 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | HSMT, BVTC | 0,19 | 100m |
| 5 | Lắp đặt trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp | HSMT, BVTC | 0,29 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp | HSMT, BVTC | 0,11 | 100m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 9 | 1 m |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | HSMT, BVTC | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70 mm2 | HSMT, BVTC | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 12 | Tháo khung định vị cáp | HSMT, BVTC | 5 | công/bộ |
| AB | Phần điện: Vật liệu chính mua sắm phục vụ Lắp đặt đường dây hạ thế | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M 6-16mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng M 35mm2 | HSMT, BVTC | 28 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng M 70mm2 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M 95mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 5 | Tiếp địa Nhà máy RC4 | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Ống nhựa HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 14 | m |
| 7 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 | HSMT, BVTC | 19 | m |
| 8 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 29 | m |
| 9 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSMT, BVTC | 11 | m |
| 10 | Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 9 | m |
| 11 | Bình cứu hỏa MFZ4BC | HSMT, BVTC | 2 | Bình |
| 12 | Bình cứu hỏa MT3 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| AC | Phần điện - Hạng mục: Chiếu sáng | |||
| 1 | Aptomat khối (HB) 2 cực 30A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 2 | Đèn LED STAR 804 100W | HSMT, BVTC | 3 | Bộ |
| 3 | Cần đơn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m | HSMT, BVTC | 3 | 1 cần đèn |
| 4 | Dây dẫn 2 ruột 6mm2 | HSMT, BVTC | 25 | m |
| 5 | Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | HSMT, BVTC | 44 | m |
| 6 | Dây dẫn 2 ruột 1mm2 | HSMT, BVTC | 125 | m |
| 7 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm | HSMT, BVTC | 50 | m |
| 8 | Đèn Compac 20W | HSMT, BVTC | 14 | bộ |
| 9 | Bảng điện 250x180mm | HSMT, BVTC | 5 | bảng |
| 10 | Công tắc đơn CT 01-6A (lắp nổi) | HSMT, BVTC | 14 | cái |
| 11 | Ổ cắm đơn OC01-6A (lắp nổi) | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| AD | Phần điện - Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp = | HSMT, BVTC | 3 | 1sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất | HSMT, BVTC | 1 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi