Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Đồng Vì, huyện Kim Thành.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210528998-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 07:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Đồng Vì, huyện Kim Thành.
Số hiệu KHLCNT 20210527957
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đất lúa theo NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 17:27:00 đến ngày 2021-05-25 07:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,721,221,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ MÁY
1 Bê tông ô văng, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, đổ bê tông đúc sẵn HSMT, BVTC 0,588 m3
2 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg HSMT, BVTC 12 cái
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 5 1cấu kiện
4 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 4,77 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,653 m3
6 Bê tông nền, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,435 m3
7 Bê tông bệ máy, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,247 m3
8 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,424 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 44,05 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,002 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 17,327 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 8,931 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 101,939 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 86,279 m2
15 Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 53,616 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 39,4 m
17 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,046 100m
18 Sản xuất cửa sắt HSMT, BVTC 0,1817 tấn
19 Lắp dựng cửa sắt HSMT, BVTC 8,28 m2
20 Cung cấp và lắp dựng cửa kính chớp lật HSMT, BVTC 1,68 m2
21 Sản xuất hoa cửa inox HSMT, BVTC 0,0262 tấn
22 Lắp dựng hoa cửa inox HSMT, BVTC 4,02 m2
23 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,3657 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0645 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,2305 tấn
26 Cốt thép Lanh tô, ô văng, hào cáp HSMT, BVTC 0,045 tấn
27 Thép bật đỡ dây HSMT, BVTC 0,0128 tấn
28 Gia công xà gồ thép HSMT, BVTC 0,2816 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,2816 tấn
30 Gia công kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 2 cái
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 2 cái
32 Dây thu sét f 10 HSMT, BVTC 52 m
33 Dây tiếp địa f 12 HSMT, BVTC 8 m
34 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT, BVTC 4 cọc
35 Quả sứ đỡ chân kim chống sét HSMT, BVTC 2 quả
36 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,4371 100m2
37 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,1328 100m2
38 Ván khuôn Ô văng, lanh tô, tấm nắp hào cáp (đúc sẵn) HSMT, BVTC 0,0358 100m2
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,12 100m2
40 Bả bằng bột bả vào tường HSMT, BVTC 164,664 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT, BVTC 50,366 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 112,179 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 102,851 m2
44 Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) HSMT, BVTC 2 cái
45 Mái Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm HSMT, BVTC 0,4115 100m2
46 Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm HSMT, BVTC 17,02 m
47 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 25,886 1m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , Sơn cửa màu ghi xám HSMT, BVTC 21,25 1m2
49 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,1712 100m2
50 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT, BVTC 25,785 m3
51 Xọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 10,7625 100m
B PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 6,09 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 2,8 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 32,278 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,11 tấn
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 41,168 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m HSMT, BVTC 41,168 m3
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỂ HÚT
1 Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,582 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 5,11 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 59,102 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 12,193 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 19,521 m3
6 Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 23,58 m3
7 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 24,996 m3
8 Đá 2x4 Lót đáy dầm chân HSMT, BVTC 2,71 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 42,6 m2
10 Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,058 m3
11 Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 2,033 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 38,953 m2
13 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 38,8425 100m
14 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,795 100m
15 Cốt thép mái nghiêng d HSMT, BVTC 2,5741 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 1,0113 100m2
17 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 HSMT, BVTC 0,4 100m2
18 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,5162 100m2
19 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 5,2232 100m2
20 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 422,858 m3
21 Vận chuyển bùn trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 422,858 m3
22 Vận chuyển bùn tiếp 2000m HSMT, BVTC 422,858 m3
23 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 12,43 m3
24 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 179,944 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 283,983 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 3,4607 100m3
27 Cây tre dài 7m HSMT, BVTC 2 cây
28 Cọc tre, dài >2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 1,8 100m
29 Dây thép buộc 3 ly HSMT, BVTC 3,36 kg
30 Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 3,12 100m
31 Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 2,28 100m
32 Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,416 100m
33 Cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m đóng vào đất cấp I (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,304 100m
34 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 10,3 cây
35 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 113 m2
36 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 22,85 kg
37 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 49,4271 m3
38 Xúc cát vào bao tải HSMT, BVTC 49,4271 m3
39 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 40,514 m3
40 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 972 cái
41 Phá đập thi công HSMT, BVTC 40,514 m3
42 Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 3,12 100m
43 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc đứng, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 2,28 100m
44 Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,416 100m
45 Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,304 100m
46 Máy bơm nước (Tương đương loại diezel 20CV) HSMT, BVTC 5 ca
47 Vận chuyển đất, cát phá đập trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 339,784 m3
48 Vận chuyển đất, cát phá đập 2000m HSMT, BVTC 339,784 m3
D CỐNG TIÊU NƯỚC MẶT
1 Ống lù D30 BTCT rung ép M300# HSMT, BVTC 4 ống
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,013 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 0,723 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 5,181 m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0337 100m2
6 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,0465 100m2
7 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 3,345 m3
8 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 15,64 m3
E PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 12,538 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 12,538 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m HSMT, BVTC 12,538 m3
F VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN ĐẬP THI CÔNG CỰ LY 35M (tính cả v/c đến và v/c đi quay lại vị trí ban đầu)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 49,4271 m3
2 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 49,4271 m3
3 Vận chuyển cát xây dựng, 25m tiếp theo HSMT, BVTC 49,4271 m3
4 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 0,2089 100cây
5 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 0,2089 100cây
6 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,2089 100 cây
7 Vận chuyển tre, cây chống, 25m tiếp theo HSMT, BVTC 0,2089 100 cây
8 Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm HSMT, BVTC 1,428 100 cây
9 Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm HSMT, BVTC 1,428 100 cây
10 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 1,428 100 cây
11 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 25m tiếp theo HSMT, BVTC 1,428 100 cây
12 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 0,0229 tấn
13 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 0,0229 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,0229 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại, 25m tiếp theo HSMT, BVTC 0,0229 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 0,0734 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 0,0734 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,0734 m3
19 Vận chuyển gỗ các loại 25m tiếp theo HSMT, BVTC 0,0734 m3
G VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN CỰ LY TB 18M
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bùn, đất HSMT, BVTC 422,858 m3
2 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 18m HSMT, BVTC 422,858 m3
3 Bốc xếp VL phá dỡ HSMT, BVTC 12,538 m3
4 Vận chuyển VLPD, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 12,538 m3
5 Vận chuyển VLPD, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 12,538 m3
6 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 99,8677 m3
7 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 99,8677 m3
8 Vận chuyển cát xây dựng, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 99,8677 m3
9 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 17,5995 100cây
10 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 17,5995 100cây
11 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 17,5995 100 cây
12 Vận chuyển tre, cây chống, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 17,5995 100 cây
13 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại HSMT, BVTC 136,8073 m3
14 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 136,8073 m3
15 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 136,8073 m3
16 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 2,6563 tấn
17 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 2,6563 tấn
18 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 2,6563 tấn
19 Vận chuyển sắt thép các loại, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 2,6563 tấn
20 Bốc xếp lên gạch xây các loại HSMT, BVTC 3,1641 1000v
21 Bốc xếp xuống gạch xây các loại HSMT, BVTC 3,1641 1000v
22 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 3,1641 1000v
23 Vận chuyển gạch xây các loại, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 3,1641 1000v
24 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 2,9904 m3
25 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 2,9904 m3
26 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 2,9904 m3
27 Vận chuyển gỗ các loại, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 2,9904 m3
28 Bốc xếp lên Xi măng bao HSMT, BVTC 38,1743 tấn
29 Bốc xếp xuống Xi măng bao HSMT, BVTC 38,1743 tấn
30 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 38,1743 tấn
31 Vận chuyển xi măng bao, 8m tiếp theo HSMT, BVTC 38,1743 tấn
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên HSMT, BVTC 0,5495 tấn
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống HSMT, BVTC 0,5495 tấn
34 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg HSMT, BVTC 0,5495 tấn
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 5m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg HSMT, BVTC 0,5495 tấn
K HẠNG MỤC: CẦU CHẮN RÁC
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,275 m3
2 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,625 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,845 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,655 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 9,503 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 12,021 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 55,51 m2
8 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 12,4688 100m
9 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0208 tấn
10 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0749 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,259 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0314 tấn
13 Thép hình lưới chắn rác HSMT, BVTC 1,4552 tấn
14 Lắp dựng lưới chắn rác HSMT, BVTC 1,4552 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 61,581 1m2
16 Bu lông chân chẻ HSMT, BVTC 84 cái
17 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,1888 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,183 100m2
19 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 HSMT, BVTC 0,209 100m2
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,173 100m2
21 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,082 100m2
22 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,2593 100m2
23 Đắp và sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 3 m
24 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 63,538 m3
25 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 47,898 m3
26 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 3,69 m3
27 Vận chuyển bùn trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 3,69 m3
28 Vận chuyển bùn tiếp 2000m HSMT, BVTC 3,69 m3
L VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN CỰ LY TB 48M
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bùn, đất HSMT, BVTC 3,69 m3
2 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 48m HSMT, BVTC 3,69 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 16,8873 m3
4 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 16,8873 m3
5 Vận chuyển cát xây dựng, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 16,8873 m3
6 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 5,4751 100cây
7 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 5,4751 100cây
8 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 5,4751 100 cây
9 Vận chuyển tre, cây chống, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 5,4751 100 cây
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại HSMT, BVTC 18,7292 m3
11 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 18,7292 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 18,7292 m3
13 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 1,8772 tấn
14 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 1,8772 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 1,8772 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 1,8772 tấn
17 Bốc xếp lên gạch xây các loại HSMT, BVTC 6,4793 1000v
18 Bốc xếp xuống gạch xây các loại HSMT, BVTC 6,4793 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 6,4793 1000v
20 Vận chuyển gạch xây các loại, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 6,4793 1000v
21 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 1,3996 m3
22 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 1,3996 m3
23 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 1,3996 m3
24 Vận chuyển gỗ các loại, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 1,3996 m3
25 Bốc xếp lên Xi măng bao HSMT, BVTC 6,5481 tấn
26 Bốc xếp xuống Xi măng bao HSMT, BVTC 6,5481 tấn
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 6,5481 tấn
28 Vận chuyển xi măng bao, 38m tiếp theo HSMT, BVTC 6,5481 tấn
M HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 9,04 m3
2 Bê tông ô văng, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn HSMT, BVTC 0,478 m3
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 7 1cấu kiện
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 5,567 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 7,184 m3
6 Bê tông nền, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 5,615 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 18,05 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 32,677 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 5,947 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 167,977 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 183,885 m2
12 Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 111,444 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 55 m
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 84,171 m2
15 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,014 100m
16 Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ chò chỉ, khung 3x10, ván huỳnh dày 3cm HSMT, BVTC 14,49 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn HSMT, BVTC 14,49 1m2
18 Sản xuất hoa cửa inox HSMT, BVTC 0,0528 tấn
19 Lắp dựng hoa cửa inox HSMT, BVTC 8,19 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 HSMT, BVTC 68,002 m2
21 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,683 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ô văng HSMT, BVTC 0,043 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,126 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,403 tấn
25 Gia công xà gồ thép HSMT, BVTC 0,402 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,402 tấn
27 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,2393 100m2
28 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,082 100m2
29 Ván khuôn Ô văng (đúc sẵn) HSMT, BVTC 0,0201 100m2
30 Bả bằng bột bả vào tường HSMT, BVTC 318,585 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT, BVTC 106,894 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 260,98 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 164,499 m2
34 Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) HSMT, BVTC 3 cái
35 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 36,918 1m2
36 Mái Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm HSMT, BVTC 0,8274 100m2
37 Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm HSMT, BVTC 24,01 m
38 Gia công kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 3 cái
39 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 3 cái
40 Dây thu sét f 10 HSMT, BVTC 90 m
41 Thép bật đỡ dây HSMT, BVTC 0,0249 tấn
42 Dây tiếp địa f 12 HSMT, BVTC 8 m
43 Quả sứ đỡ chân kim chống sét HSMT, BVTC 3 quả
44 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,014 100m
45 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT, BVTC 4 cọc
46 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 22,45 100m
47 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT, BVTC 51,326 m3
48 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,3085 100m3
N PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 10,556 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 42,371 m3
3 Tháo dỡ cửa HSMT, BVTC 16,8 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 52,927 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m HSMT, BVTC 52,927 m3
O BỂ XẢ
1 Bê tông sàn mái, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,385 m3
2 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 15,534 m3
3 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 21,254 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 0,436 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 2,174 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 10,037 m2
7 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0111 tấn
8 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0263 tấn
9 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,0376 100m2
10 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 0,7858 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,1225 100m2
12 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,4723 100m2
P KÊNH XÂY
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,337 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 25,759 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 8,837 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 28,198 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 214,788 m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0775 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0193 tấn
8 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,0227 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,2495 100m2
10 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 1,0835 100m2
11 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 11,88 m2
Q CỐNG CẦU QUA KÊNH XÂY
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,599 m3
2 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,614 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 11,492 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 0,582 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 12,459 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 40,28 m2
7 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,093 tấn
8 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,156 tấn
9 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,1011 100m2
10 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 0,1011 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,1137 100m2
12 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,285 100m2
13 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 17,263 100m
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 208,9 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 1,0948 100m3
R PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 1,19 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 23,6 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 95,18 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 119,97 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m HSMT, BVTC 119,97 m3
S HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO
1 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,841 m3
2 Bê tông nền, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 140,536 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,994 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 6,385 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 7,421 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 4,56 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 4,738 m3
8 Vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 0,28 m3
9 Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 48,917 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 196,863 m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,1161 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình HSMT, BVTC 0,0785 tấn
13 Lắp cột thép HSMT, BVTC 0,0785 tấn
14 Gia công cổng sắt HSMT, BVTC 0,2515 tấn
15 Lắp dựng cổng sắt HSMT, BVTC 8,4 m2
16 SX thép hàng rào 14x14 HSMT, BVTC 0,7829 tấn
17 SX thép hàng rào thép dẹt HSMT, BVTC 0,5351 tấn
18 SX hàng rào thép hộp mạ kẽm HSMT, BVTC 0,0322 tấn
19 Lắp dựng hàng rào sắt HSMT, BVTC 43,71 m2
20 Gang đúc HSMT, BVTC 24 cái
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 68,87 1m2
22 Ống tuýp f30 HSMT, BVTC 0,6 m
23 Bánh xe cổng HSMT, BVTC 2 cái
24 Bản lề cổng HSMT, BVTC 6 cái
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSMT, BVTC 245,78 m2
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,1264 100m2
27 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,1306 100m2
28 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT, BVTC 0,0804 100m2
29 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 HSMT, BVTC 19,8 10m
30 Khóa (Tương đương loại Việt Tiệp) HSMT, BVTC 1 bộ
31 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 7,021 100m2
32 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 17,2022 100m
33 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 2,314 m3
34 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 12,593 m3
35 Đào sân HSMT, BVTC 32,31 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 7,666 m3
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 24,398 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 22,2 m3
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 46,598 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m HSMT, BVTC 46,598 m3
41 Biển tên trạm bơm HSMT, BVTC 1 bộ
T NƯỚC SẠCH
1 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 HSMT, BVTC 1 bể
2 Ống nhựa HDPE, dài 6m, ĐK 25mm HSMT, BVTC 0,6 100m
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, Đồng hồ đo nước MNK-RP 260 Qn3,5 DN25 Zener coma HSMT, BVTC 1 cái
4 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm HSMT, BVTC 0,09 100m
5 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm HSMT, BVTC 0,09 100m
6 Côn nhựa, Cút nhựa T và vuông D (20 đến 25) HSMT, BVTC 9 cái
7 Côn nhựa D20 HSMT, BVTC 1 cái
U MUA SẮM THIẾT BỊ BƠM
1 Máy bơm hỗn lưu HL1400-5 lưu lượng Q=1400m3/h, cột áp H=5 m, Động cơ 33kw-980 v/phút (bao gồm: động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không có đường ống HSMT, BVTC 2 Tổ
2 Đầu bơm HL1120-6,5 lưu lượng Q=1120m3/h, cột áp H=6,5 m, Động cơ 33 kw-980 vòng/phút đồng bộ (không bao gồm động cơ, hệ thống đường ống). HSMT, BVTC 1 cái
3 Cút thép Ø350x30° HSMT, BVTC 3 cái
4 Cút thép Ø350x60° HSMT, BVTC 3 cái
5 Cút thép Ø350x90° HSMT, BVTC 3 cái
6 Ống thép Ø350x500 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 3 cái
7 Ống thép Ø350x1700 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 6 cái
8 Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 9 cái
9 Bu lông M20x70+ Đai ốc HSMT, BVTC 324 bộ
10 Đệm cao su Ø350 HSMT, BVTC 27 cái
11 Van xả Ø350 HSMT, BVTC 3 cái
12 Rọ rác D350 + Vành loe HSMT, BVTC 3 cái
13 Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. HSMT, BVTC 1 Bộ
V VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ BƠM
1 Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ô tô có gắn cần trục loại 5T). HSMT, BVTC 2 ca
W LẮP ĐẶT, CHẠY THỬ THIẾT BỊ BƠM
1 Lắp đặt máy bơm HL1400-5 và máy bơm HL1120-6,5 HSMT, BVTC 3,984 tấn
2 Lắp máy bơm mồi BCK29-510 HSMT, BVTC 0,08 tấn
3 Điện chạy thử máy (4h/tổ máy động cơ 33Kwh x 3 tổ) HSMT, BVTC 396 kwh
X THÁO DỠ VẬN CHUYỂN MÁY BƠM CŨ
1 Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg HSMT, BVTC 2,814 tấn
2 Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ: 33kW HSMT, BVTC 3 cái
3 Vận chuyển máy bơm+ thiết bị về kho lưu trữ (phương tiện v/c tương đương ô tô cần trục 5T) HSMT, BVTC 2 ca
Y LẮP ĐẶT MÁY BƠM TƯỚI THAY THẾ
1 Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế + hệ thống máy mồi HSMT, BVTC 1,259 tấn
2 Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi HSMT, BVTC 1,259 tấn
3 Tháo động cơ 33kw HSMT, BVTC 1 cái
4 Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại HSMT, BVTC 1 Tb
Z Phần điện - Hạng mục: Xây dựng đường dây hạ thế
1 Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT, BVTC 5,2 m3
2 Đắp đất đường cáp HSMT, BVTC 5,2 m3
3 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT, BVTC 7,2 m3
4 Đắp đất rãnh tiếp địa HSMT, BVTC 7,2 m3
AA Phần điện - Hạng mục: Lắp đặt đường dây hạ thế
1 Lắp dựng tiếp địa nhà máy HSMT, BVTC 0,2585 100kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II HSMT, BVTC 0,4 10 cọc
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm HSMT, BVTC 0,14 100 m
4 Lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp HSMT, BVTC 0,19 100m
5 Lắp đặt trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp HSMT, BVTC 0,29 100m
6 Lắp đặt cáp trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp HSMT, BVTC 0,11 100m
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 HSMT, BVTC 9 1 m
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 HSMT, BVTC 0,6 10 đầu cốt
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 HSMT, BVTC 2,8 10 đầu cốt
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70 mm2 HSMT, BVTC 0,2 10 đầu cốt
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 HSMT, BVTC 0,6 10 đầu cốt
12 Tháo khung định vị cáp HSMT, BVTC 5 công/bộ
AB Phần điện: Vật liệu chính mua sắm phục vụ Lắp đặt đường dây hạ thế
1 Đầu cốt đồng M 6-16mm2 HSMT, BVTC 6 Cái
2 Đầu cốt đồng M 35mm2 HSMT, BVTC 28 Cái
3 Đầu cốt đồng M 70mm2 HSMT, BVTC 2 Cái
4 Đầu cốt đồng M 95mm2 HSMT, BVTC 6 Cái
5 Tiếp địa Nhà máy RC4 HSMT, BVTC 1 Bộ
6 Ống nhựa HDPE 130/100 mm HSMT, BVTC 14 m
7 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 HSMT, BVTC 19 m
8 Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 HSMT, BVTC 29 m
9 Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 HSMT, BVTC 11 m
10 Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 HSMT, BVTC 9 m
11 Bình cứu hỏa MFZ4BC HSMT, BVTC 2 Bình
12 Bình cứu hỏa MT3 HSMT, BVTC 2 Cái
AC Phần điện - Hạng mục: Chiếu sáng
1 Aptomat khối (HB) 2 cực 30A HSMT, BVTC 3 cái
2 Đèn LED STAR 804 100W HSMT, BVTC 3 Bộ
3 Cần đơn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m HSMT, BVTC 3 1 cần đèn
4 Dây dẫn 2 ruột 6mm2 HSMT, BVTC 25 m
5 Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 HSMT, BVTC 44 m
6 Dây dẫn 2 ruột 1mm2 HSMT, BVTC 125 m
7 Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm HSMT, BVTC 50 m
8 Đèn Compac 20W HSMT, BVTC 14 bộ
9 Bảng điện 250x180mm HSMT, BVTC 5 bảng
10 Công tắc đơn CT 01-6A (lắp nổi) HSMT, BVTC 14 cái
11 Ổ cắm đơn OC01-6A (lắp nổi) HSMT, BVTC 5 cái
AD Phần điện - Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = HSMT, BVTC 3 1sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất HSMT, BVTC 1 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->