Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Long Xuyên, huyện Bình Giang.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210528312-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Long Xuyên, huyện Bình Giang.
Số hiệu KHLCNT 20210527739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đất lúa theo NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 17:24:00 đến ngày 2021-05-25 07:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,826,751,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ MÁY
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,195 m3
2 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg HSMT, BVTC 10 cái
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 7 1cấu kiện
4 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 5,3 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,242 m3
6 Bê tông nền M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,772 m3
7 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,51 m3
8 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,431 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 49,09 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,476 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 21,623 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 9,388 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 115,779 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 119,416 m2
15 Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 59,092 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 45,9 m
17 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,046 100m
18 Sản xuất cửa sắt HSMT, BVTC 0,224 tấn
19 Lắp dựng cửa sắt HSMT, BVTC 10,485 m2
20 Cung cấp và lắp dựng cửa kính chớp lật HSMT, BVTC 1,68 m2
21 Sản xuất hoa cửa inox HSMT, BVTC 0,0413 tấn
22 Lắp dựng hoa cửa inox HSMT, BVTC 6,36 m2
23 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,6244 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0783 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,2749 tấn
26 Cốt thép Lanh tô, ô văng, hào cáp HSMT, BVTC 0,0058 tấn
27 Thép bật đỡ dây HSMT, BVTC 0,0186 tấn
28 Gia công xà gồ thép HSMT, BVTC 0,3163 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,3163 tấn
30 Gia công kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 2 cái
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 2 cái
32 Dây thu sét f 10 HSMT, BVTC 72 m
33 Rải dây tiếp địa f 12 HSMT, BVTC 8 m
34 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT, BVTC 4 cọc
35 Quả sứ đỡ chân kim chống sét HSMT, BVTC 2 quả
36 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,5346 100m2
37 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,1482 100m2
38 Ván khuôn Ô văng, lanh tô, tấm nắp hào cáp (đúc sẵn) HSMT, BVTC 0,0376 100m2
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0823 100m2
40 Bả bằng bột bả vào tường HSMT, BVTC 215,34 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT, BVTC 50,332 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 156,53 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 109,142 m2
44 Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) HSMT, BVTC 2 cái
45 Mái Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm HSMT, BVTC 0,4619 100m2
46 Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm HSMT, BVTC 18,02 m
47 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 29,07 1m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , Sơn cửa màu ghi xám HSMT, BVTC 25,983 1m2
49 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,2216 100m2
50 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT, BVTC 35,188 m3
51 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,2325 100m3
52 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 13,8475 100m
B BỂ XẢ VÀ ĐIỀU TIẾT CỐNG NÁCH BỂ XẢ
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 4,27 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 10,912 m3
3 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 16,584 m3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 7,77 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 5,664 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 26,488 m3
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 2,805 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 90,629 m2
9 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,1521 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,223 tấn
11 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,1809 tấn
12 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,6461 tấn
13 Thép hình dàn van HSMT, BVTC 0,2739 tấn
14 Lắp dựng dàn van thép hình HSMT, BVTC 0,2739 tấn
15 Sản xuất cửa van phẳng HSMT, BVTC 0,2311 tấn
16 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở HSMT, BVTC 0,2311 tấn
17 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 21,3 1m2
18 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,17 100m2
19 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 0,6639 100m2
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,2709 100m2
21 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,6968 100m2
22 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 145,145 m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,8577 100m3
24 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,3337 100m3
25 Máy đóng mở V1 HSMT, BVTC 2 bộ
C PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 5,591 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 6,137 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 110,503 m3
4 Tháo dỡ cửa HSMT, BVTC 7,932 m2
5 Vận chuyển VLPD, phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 1,2223 100m3
6 Vận chuyển vlpd 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km HSMT, BVTC 1,2223 100m3
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỂ HÚT
1 Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,195 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 5,256 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 52,79 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 14,621 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,956 m3
6 Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,696 m3
7 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 22,488 m3
8 Đá 2x4 Lót đáy dầm chân HSMT, BVTC 3,249 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 28,361 m2
10 Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,694 m3
11 Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,679 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 26,436 m2
13 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 30,8575 100m
14 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,815 100m
15 Cốt thép mái nghiêng d<=10 HSMT, BVTC 2,3178 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 1,118 100m2
17 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 HSMT, BVTC 0,1978 100m2
18 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,3415 100m2
19 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 4,6618 100m2
20 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 305,632 m3
21 Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 3,0563 100m3
22 Vận chuyển bùn 2km tiếp theo HSMT, BVTC 3,0563 100m3
23 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 9,874 m3
24 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 80 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 162,544 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 2,0565 100m3
27 Đập thi công HSMT, BVTC 46,608 m3
28 Phá đập thi công HSMT, BVTC 0,4661 100m3
29 Máy bơm (Tương đương loại 20CV) HSMT, BVTC 3 ca
30 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,5734 100m3
31 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, đất cấp I HSMT, BVTC 1,5734 100m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 11,463 m3
33 Vận chuyển VLPD, phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 0,1146 100m3
34 Vận chuyển vlpd 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km HSMT, BVTC 0,1146 100m3
E VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN CỰ LY 13M
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, bùn, đất HSMT, BVTC 3,429 m3
2 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 13m HSMT, BVTC 3,429 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 25,6548 m3
4 Vận chuyển cát xây dựng 10m khởi điểm HSMT, BVTC 25,6548 m3
5 Vận chuyển cát xây dựng 3m tiếp theo HSMT, BVTC 25,6548 m3
6 Bốc xếp lên, (tre, cây chống) HSMT, BVTC 4,6675 100cây
7 Bốc xếp xuống, (tre, cây chống) HSMT, BVTC 4,6675 100cây
8 Vận chuyển tre, cây chống 10m khởi điểm HSMT, BVTC 4,6675 100 cây
9 Vận chuyển tre, cây chống 3m tiếp theo HSMT, BVTC 4,6675 100 cây
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển (sỏi, đá dăm các loại) HSMT, BVTC 37,1583 m3
11 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm HSMT, BVTC 37,1583 m3
12 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 3m tiếp theo HSMT, BVTC 37,1583 m3
13 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 0,9686 tấn
14 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 0,9686 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,9686 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại 3m tiếp theo HSMT, BVTC 0,9686 tấn
17 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 0,8108 m3
18 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 0,8108 m3
19 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,8108 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại 3m tiếp theo HSMT, BVTC 0,8108 m3
21 Bốc xếp lên Xi măng bao HSMT, BVTC 9,9225 tấn
22 Bốc xếp xuống Xi măng bao HSMT, BVTC 9,9225 tấn
23 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm HSMT, BVTC 9,9225 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao 3m tiếp theo HSMT, BVTC 9,9225 tấn
G HẠNG MỤC: CẦU CHẮN RÁC
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,89 m3
2 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,35 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,267 m3
4 Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,221 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 7,615 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 7,781 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 38,857 m2
8 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 9,7031 100m
9 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0173 tấn
10 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0628 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,2153 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0263 tấn
13 Thép hình lưới chắn rác HSMT, BVTC 0,9217 tấn
14 Lắp dựng lưới chắn rác HSMT, BVTC 0,9217 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 38,67 1m2
16 Bu lông chân chẻ HSMT, BVTC 36 cái
17 Gia công lan can thép ống mạ kẽm HSMT, BVTC 0,0851 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 9,72 m2
19 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,1584 100m2
20 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,1305 100m2
21 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 HSMT, BVTC 0,1897 100m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,1427 100m2
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,0684 100m2
24 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,2237 100m2
25 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 54,525 m3
26 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 17,693 m3
27 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 14,111 m3
28 Vận chuyển bùn phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 0,1411 100m3
29 Vận chuyển bùn 2km tiếp theo HSMT, BVTC 0,1411 100m3
30 Đắp và sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 2,7 m
H HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO
1 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,159 m3
2 Bê tông nền, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 53,93 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,626 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 8,698 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 11,055 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 2,77 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 2,756 m3
8 Vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 0,07 m3
9 Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 15,45 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 326,51 m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,1612 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình HSMT, BVTC 0,0853 tấn
13 Lắp cột thép HSMT, BVTC 0,0853 tấn
14 Gia công cổng sắt HSMT, BVTC 0,2217 tấn
15 Lắp dựng cổng sắt HSMT, BVTC 6,75 m2
16 SX thép hàng rào 14x14+ dẹt HSMT, BVTC 0,1535 tấn
17 Lắp dựng hàng rào sắt HSMT, BVTC 4,523 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 19,93 1m2
19 Ống tuýp f30 HSMT, BVTC 0,6 m
20 Bánh xe cổng HSMT, BVTC 2 cái
21 Bản lề cổng HSMT, BVTC 6 cái
I HẠNG MỤC KHÁC CỦA SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO
1 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSMT, BVTC 328,56 m2
2 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,2067 100m2
3 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,1807 100m2
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT, BVTC 0,0305 100m2
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 HSMT, BVTC 3,4 10m
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 HSMT, BVTC 0,826 10m
7 Khóa (Tương đương loại Việt Tiệp) HSMT, BVTC 1 bộ
8 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 3,1627 100m2
9 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 21,7467 100m
10 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 5,866 m3
11 Đào sân HSMT, BVTC 32,31 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 2,447 m3
13 Đắp cát nền móng công trình HSMT, BVTC 10,873 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 1,767 m3
15 Vận chuyển VLPD, phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 0,0177 100m3
16 Vận chuyển vlpd 2km tiếp theo HSMT, BVTC 0,0177 100m3
17 Biển tên trạm bơm HSMT, BVTC 1 bộ
J LÁN ĐỂ XE
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,81 m3
2 Bê tông nền, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,532 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT, BVTC 0,0324 100m2
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT, BVTC 0,0153 100m2
5 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm HSMT, BVTC 0,1645 tấn
6 Gia công cột bằng thép tấm HSMT, BVTC 0,0453 tấn
7 Lắp cột thép các loại HSMT, BVTC 0,2098 tấn
8 Gia công xà gồ thép HSMT, BVTC 0,065 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,065 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,0159 tấn
11 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,0099 tấn
12 Mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ HSMT, BVTC 0,1449 100m2
13 Bu lông chân chẻ f14 HSMT, BVTC 8 cái
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,584 m3
15 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 0,576 m3
K HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,21 m3
2 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,037 m3
3 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,362 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 0,749 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 5,135 m2
6 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,011 tấn
7 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0125 tấn
8 Thép hình dàn van HSMT, BVTC 0,1145 tấn
9 Lắp dựng dàn van thép hình HSMT, BVTC 0,1145 tấn
10 Sản xuất cửa van phẳng HSMT, BVTC 0,1195 tấn
11 Lắp đặt cửa van phẳng HSMT, BVTC 0,1195 tấn
12 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 5,9 1m2
13 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,0172 100m2
14 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 0,0242 100m2
15 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 0,338 m3
16 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 0,085 m3
17 Máy đóng mở V1 HSMT, BVTC 1 bộ
L HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ
1 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu HSMT, BVTC 253,969 m2
2 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 24,87 m
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, BVTC 193,801 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, BVTC 60,168 m2
M PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Mua sắm thiết bị bơm
1 Máy bơm hỗn lưu HL1400-5 lưu lượng Q=1400m3/h, cột áp H=5 m, Động cơ 33kw-980 v/phút (bao gồm: động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không có đường ống HSMT, BVTC 2 Tổ
2 Cút thép Ø350x30° HSMT, BVTC 2 cái
3 Cút thép Ø350x60° HSMT, BVTC 2 cái
4 Cút thép Ø350x90° HSMT, BVTC 2 cái
5 Ống thép Ø350x3000 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 2 cái
6 Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm HSMT, BVTC 6 cái
7 Bu lông M20x70+ Đai ốc HSMT, BVTC 216 bộ
8 Đệm cao su Ø350 HSMT, BVTC 18 cái
9 Van xả Ø350 HSMT, BVTC 2 cái
10 Rọ rác D350 + Vành loe HSMT, BVTC 2 cái
11 Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. HSMT, BVTC 1 Bộ
N PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Vận chuyển, lắp đặt, chạy thử thiết bị bơm
1 Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ôtô gắn cần trục 5T) HSMT, BVTC 1 ca
2 Lắp đặt máy bơm HL1400-5 HSMT, BVTC 2,578 tấn
3 Lắp máy bơm mồi BCK29-510 HSMT, BVTC 0,08 tấn
4 Điện chạy thử máy HSMT, BVTC 264 kwh
O PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Tháo dỡ vận chuyển máy bơm cũ
1 Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg HSMT, BVTC 1,785 tấn
2 Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ: 33kW HSMT, BVTC 2 cái
3 Vận chuyển máy bơm+ thiết bị về kho lưu trữ (phương tiện v/c tương đương ô tô cần trục 5T) HSMT, BVTC 1 ca
P PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Lắp đặt máy bơm tưới thay thế
1 Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế + hệ thống máy mồi HSMT, BVTC 1,2025 tấn
2 Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi HSMT, BVTC 1,2025 tấn
3 Tháo động cơ 33kw HSMT, BVTC 1 cái
4 Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại HSMT, BVTC 1 tb
Q PHẦN ĐIỆN - hạng mục: Xây dựng đường dây hạ thế
1 Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT, BVTC 1,6 m3
2 Đắp đất đường cáp HSMT, BVTC 1,6 m3
3 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT, BVTC 7,2 m3
4 Đắp đất rãnh tiếp địa HSMT, BVTC 7,2 m3
R PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Lắp đặt đường dây hạ thế
1 Lắp dựng tiếp địa nhà máy HSMT, BVTC 0,2585 100kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II HSMT, BVTC 0,4 10 cọc
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm HSMT, BVTC 0,05 100 m
4 Lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp HSMT, BVTC 0,17 100m
5 Lắp đặt trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp HSMT, BVTC 0,22 100m
6 Lắp đặt cáp trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp HSMT, BVTC 0,08 100m
7 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 HSMT, BVTC 7 1 m
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 HSMT, BVTC 0,6 10 đầu cốt
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 HSMT, BVTC 2 10 đầu cốt
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50 mm2 HSMT, BVTC 0,2 10 đầu cốt
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 HSMT, BVTC 0,6 10 đầu cốt
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 (Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-70mm2) HSMT, BVTC 0,8 10 đầu cốt
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 HSMT, BVTC 0,1 km/dây
14 Tháo dỡ và tận dụng lắp lại CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 HSMT, BVTC 0,22 100 m
15 Lắp đặt Áptômát 50A HSMT, BVTC 1 1 cái
16 Lắp đặt Áptômát 100A HSMT, BVTC 1 1 cái
17 Tháo Aptomat HSMT, BVTC 2 1 cái
18 Tháo Aptomat HSMT, BVTC 3 1 cái
19 Tháo khung định vị cáp HSMT, BVTC 10 Cái
S PHẦN ĐIỆN - Vật liệu chính mua sắm cho lắp đặt đường dây hạ thế
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 mm2 HSMT, BVTC 100 m
2 Đầu cốt đồng M 6-16mm2 HSMT, BVTC 6 Cái
3 Đầu cốt đồng M 35mm2 HSMT, BVTC 20 Cái
4 Đầu cốt đồng M 50mm2 HSMT, BVTC 2 Cái
5 Đầu cốt đồng M 70mm2 HSMT, BVTC 6 Cái
6 Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50mm2 HSMT, BVTC 8 Cái
7 Tiếp địa Nhà máy RC4 HSMT, BVTC 1 Bộ
8 Ống nhựa HDPE 130/100 mm HSMT, BVTC 5 m
9 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 HSMT, BVTC 13 m
10 Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 HSMT, BVTC 20 m
11 Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 HSMT, BVTC 8 m
12 Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 HSMT, BVTC 7 m
13 Bình cứu hỏa MFZ4BC HSMT, BVTC 2 Bình
14 Bình cứu hỏa MT3 HSMT, BVTC 2 Cái
T PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Chiếu sáng
1 Aptomat khối (HB) 2 cực 30A HSMT, BVTC 3 cái
2 Đèn LED STAR 804 100W HSMT, BVTC 3 Bộ
3 Cần đơn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m HSMT, BVTC 3 1 cần đèn
4 Dây dẫn 2 ruột 6mm2 HSMT, BVTC 25 m
5 Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 HSMT, BVTC 44 m
6 Dây dẫn 2 ruột 1mm2 HSMT, BVTC 125 m
7 Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm HSMT, BVTC 50 m
8 Đèn Compac 20W HSMT, BVTC 14 bộ
9 Bảng điện 250x180mm HSMT, BVTC 5 bảng
10 Công tắc đơn CT 01-6A (lắp nổi) HSMT, BVTC 14 cái
11 Ổ cắm đơn OC01-6A (lắp nổi) HSMT, BVTC 5 cái
U PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = HSMT, BVTC 3 1sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất HSMT, BVTC 1 1 vị trí
V PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Mua sắm thiết bị
1 Tủ điện nhà máy 250A (ĐK 02ĐC 33kW + 01ĐC 3kW +CS: Vỏ tủ C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm, loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA + 02 MCCB 3P 100A-30kA + 01 MCCB 3P 50A 7,5kA + 02 MCB 2P 32A 6kA + 02 Contactor 3P 100A + 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A + 01 Contactor 3P 40A + 01 Rơ le nhiệt 24-34A; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl; + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 03 đèn báo lỗi + 03 nút ấn dừng khẩn cấp + 06 nút ấn ON/OFF kèm đèn; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; Hệ thống đồng thanh cái bọc cách điện màu 250A, 100A, 50A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500 + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co gót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, khiển... đồng bộ. HSMT, BVTC 1 Tủ
W PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh
1 Chi phí lắp đặt thiết bị HSMT, BVTC 1 Tủ
2 Thí nghiệm máy biến dòng điện. Loại máy biến dòng hạ thế HSMT, BVTC 3 Bộ (3 Cái)
3 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 250 A HSMT, BVTC 3 cái
4 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 100 A HSMT, BVTC 2 1 cái
5 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện HSMT, BVTC 3 cái
6 Thí nghiệm Rơle nhiệt HSMT, BVTC 3 cái
7 Thí nghiệm Contracter, dòng điện 100 A HSMT, BVTC 3 1 cái
8 Thí nghiệm Ampemet loại AC HSMT, BVTC 3 cái
9 Thí nghiệm Vonmet loại AC HSMT, BVTC 1 cái
10 Thí nghiệm chống sét van HSMT, BVTC 1 1 bộ (3 pha)
11 Thay tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha HSMT, BVTC 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->