Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Long Xuyên, huyện Bình Giang.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Long Xuyên, huyện Bình Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đất lúa theo NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 17:24:00 đến ngày 2021-05-25 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,826,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ MÁY | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,195 | m3 |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 7 | 1cấu kiện |
| 4 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 5,3 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,242 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,772 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,51 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,431 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 49,09 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,476 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 21,623 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 9,388 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 115,779 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 119,416 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 59,092 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 45,9 | m |
| 17 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,046 | 100m |
| 18 | Sản xuất cửa sắt | HSMT, BVTC | 0,224 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt | HSMT, BVTC | 10,485 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng cửa kính chớp lật | HSMT, BVTC | 1,68 | m2 |
| 21 | Sản xuất hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 0,0413 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 6,36 | m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,6244 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0783 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,2749 | tấn |
| 26 | Cốt thép Lanh tô, ô văng, hào cáp | HSMT, BVTC | 0,0058 | tấn |
| 27 | Thép bật đỡ dây | HSMT, BVTC | 0,0186 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,3163 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,3163 | tấn |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 32 | Dây thu sét f 10 | HSMT, BVTC | 72 | m |
| 33 | Rải dây tiếp địa f 12 | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT, BVTC | 4 | cọc |
| 35 | Quả sứ đỡ chân kim chống sét | HSMT, BVTC | 2 | quả |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,5346 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1482 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn Ô văng, lanh tô, tấm nắp hào cáp (đúc sẵn) | HSMT, BVTC | 0,0376 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0823 | 100m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT, BVTC | 215,34 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT, BVTC | 50,332 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 156,53 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 109,142 | m2 |
| 44 | Khoá (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 45 | Mái Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm | HSMT, BVTC | 0,4619 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm | HSMT, BVTC | 18,02 | m |
| 47 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 29,07 | 1m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , Sơn cửa màu ghi xám | HSMT, BVTC | 25,983 | 1m2 |
| 49 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,2216 | 100m2 |
| 50 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 35,188 | m3 |
| 51 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,2325 | 100m3 |
| 52 | Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 13,8475 | 100m |
| B | BỂ XẢ VÀ ĐIỀU TIẾT CỐNG NÁCH BỂ XẢ | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 4,27 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 10,912 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 16,584 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 7,77 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 5,664 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 26,488 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 2,805 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 90,629 | m2 |
| 9 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,1521 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,223 | tấn |
| 11 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,1809 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,6461 | tấn |
| 13 | Thép hình dàn van | HSMT, BVTC | 0,2739 | tấn |
| 14 | Lắp dựng dàn van thép hình | HSMT, BVTC | 0,2739 | tấn |
| 15 | Sản xuất cửa van phẳng | HSMT, BVTC | 0,2311 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở | HSMT, BVTC | 0,2311 | tấn |
| 17 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 21,3 | 1m2 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,17 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 0,6639 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,2709 | 100m2 |
| 21 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,6968 | 100m2 |
| 22 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 145,145 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,8577 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,3337 | 100m3 |
| 25 | Máy đóng mở V1 | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| C | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 5,591 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 6,137 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 110,503 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | HSMT, BVTC | 7,932 | m2 |
| 5 | Vận chuyển VLPD, phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 1,2223 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vlpd 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | HSMT, BVTC | 1,2223 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỂ HÚT | |||
| 1 | Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,195 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 5,256 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 52,79 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 14,621 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,956 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,696 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 22,488 | m3 |
| 8 | Đá 2x4 Lót đáy dầm chân | HSMT, BVTC | 3,249 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 28,361 | m2 |
| 10 | Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,694 | m3 |
| 11 | Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,679 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 26,436 | m2 |
| 13 | Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 30,8575 | 100m |
| 14 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,815 | 100m |
| 15 | Cốt thép mái nghiêng d<=10 | HSMT, BVTC | 2,3178 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 1,118 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,1978 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,3415 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 4,6618 | 100m2 |
| 20 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 305,632 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 3,0563 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển bùn 2km tiếp theo | HSMT, BVTC | 3,0563 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 9,874 | m3 |
| 24 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 80 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 162,544 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 2,0565 | 100m3 |
| 27 | Đập thi công | HSMT, BVTC | 46,608 | m3 |
| 28 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 0,4661 | 100m3 |
| 29 | Máy bơm (Tương đương loại 20CV) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,5734 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,5734 | 100m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 11,463 | m3 |
| 33 | Vận chuyển VLPD, phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 0,1146 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển vlpd 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | HSMT, BVTC | 0,1146 | 100m3 |
| E | VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN CỰ LY 13M | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, bùn, đất | HSMT, BVTC | 3,429 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 13m | HSMT, BVTC | 3,429 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 25,6548 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cát xây dựng 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 25,6548 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng 3m tiếp theo | HSMT, BVTC | 25,6548 | m3 |
| 6 | Bốc xếp lên, (tre, cây chống) | HSMT, BVTC | 4,6675 | 100cây |
| 7 | Bốc xếp xuống, (tre, cây chống) | HSMT, BVTC | 4,6675 | 100cây |
| 8 | Vận chuyển tre, cây chống 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 4,6675 | 100 cây |
| 9 | Vận chuyển tre, cây chống 3m tiếp theo | HSMT, BVTC | 4,6675 | 100 cây |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển (sỏi, đá dăm các loại) | HSMT, BVTC | 37,1583 | m3 |
| 11 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 37,1583 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 3m tiếp theo | HSMT, BVTC | 37,1583 | m3 |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 0,9686 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xuống Thép các loại | HSMT, BVTC | 0,9686 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,9686 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại 3m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,9686 | tấn |
| 17 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 0,8108 | m3 |
| 18 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 0,8108 | m3 |
| 19 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,8108 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại 3m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,8108 | m3 |
| 21 | Bốc xếp lên Xi măng bao | HSMT, BVTC | 9,9225 | tấn |
| 22 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | HSMT, BVTC | 9,9225 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 9,9225 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao 3m tiếp theo | HSMT, BVTC | 9,9225 | tấn |
| G | HẠNG MỤC: CẦU CHẮN RÁC | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,89 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,35 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,267 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,221 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 7,615 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 7,781 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 38,857 | m2 |
| 8 | Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 9,7031 | 100m |
| 9 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0173 | tấn |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0628 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,2153 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0263 | tấn |
| 13 | Thép hình lưới chắn rác | HSMT, BVTC | 0,9217 | tấn |
| 14 | Lắp dựng lưới chắn rác | HSMT, BVTC | 0,9217 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 38,67 | 1m2 |
| 16 | Bu lông chân chẻ | HSMT, BVTC | 36 | cái |
| 17 | Gia công lan can thép ống mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,0851 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 9,72 | m2 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,1584 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1305 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,1897 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,1427 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,0684 | 100m2 |
| 24 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,2237 | 100m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 54,525 | m3 |
| 26 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 17,693 | m3 |
| 27 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 14,111 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bùn phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 0,1411 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển bùn 2km tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,1411 | 100m3 |
| 30 | Đắp và sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 2,7 | m |
| H | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,159 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 53,93 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,626 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 8,698 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 11,055 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,77 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 2,756 | m3 |
| 8 | Vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 0,07 | m3 |
| 9 | Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 15,45 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 326,51 | m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,1612 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | HSMT, BVTC | 0,0853 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép | HSMT, BVTC | 0,0853 | tấn |
| 14 | Gia công cổng sắt | HSMT, BVTC | 0,2217 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cổng sắt | HSMT, BVTC | 6,75 | m2 |
| 16 | SX thép hàng rào 14x14+ dẹt | HSMT, BVTC | 0,1535 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hàng rào sắt | HSMT, BVTC | 4,523 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 19,93 | 1m2 |
| 19 | Ống tuýp f30 | HSMT, BVTC | 0,6 | m |
| 20 | Bánh xe cổng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 21 | Bản lề cổng | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| I | HẠNG MỤC KHÁC CỦA SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 328,56 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,2067 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1807 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT, BVTC | 0,0305 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | HSMT, BVTC | 3,4 | 10m |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | HSMT, BVTC | 0,826 | 10m |
| 7 | Khóa (Tương đương loại Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 8 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 3,1627 | 100m2 |
| 9 | Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 21,7467 | 100m |
| 10 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 5,866 | m3 |
| 11 | Đào sân | HSMT, BVTC | 32,31 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT, BVTC | 2,447 | m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT, BVTC | 10,873 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 1,767 | m3 |
| 15 | Vận chuyển VLPD, phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 0,0177 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vlpd 2km tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,0177 | 100m3 |
| 17 | Biển tên trạm bơm | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| J | LÁN ĐỂ XE | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,81 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,532 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT, BVTC | 0,0324 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT, BVTC | 0,0153 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,1645 | tấn |
| 6 | Gia công cột bằng thép tấm | HSMT, BVTC | 0,0453 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | HSMT, BVTC | 0,2098 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,065 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,065 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,0159 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,0099 | tấn |
| 12 | Mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | HSMT, BVTC | 0,1449 | 100m2 |
| 13 | Bu lông chân chẻ f14 | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,584 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 0,576 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,21 | m3 |
| 2 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,037 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,362 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 0,749 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 5,135 | m2 |
| 6 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,011 | tấn |
| 7 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0125 | tấn |
| 8 | Thép hình dàn van | HSMT, BVTC | 0,1145 | tấn |
| 9 | Lắp dựng dàn van thép hình | HSMT, BVTC | 0,1145 | tấn |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng | HSMT, BVTC | 0,1195 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa van phẳng | HSMT, BVTC | 0,1195 | tấn |
| 12 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 5,9 | 1m2 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,0172 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 0,0242 | 100m2 |
| 15 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,338 | m3 |
| 16 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 0,085 | m3 |
| 17 | Máy đóng mở V1 | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | HSMT, BVTC | 253,969 | m2 |
| 2 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 24,87 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, BVTC | 193,801 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, BVTC | 60,168 | m2 |
| M | PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Mua sắm thiết bị bơm | |||
| 1 | Máy bơm hỗn lưu HL1400-5 lưu lượng Q=1400m3/h, cột áp H=5 m, Động cơ 33kw-980 v/phút (bao gồm: động cơ, đầu bơm, bộ khớp nối, bệ máy) không có đường ống | HSMT, BVTC | 2 | Tổ |
| 2 | Cút thép Ø350x30° | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 3 | Cút thép Ø350x60° | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 4 | Cút thép Ø350x90° | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 5 | Ống thép Ø350x3000 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 6 | Ống thép Ø350x2500 dày 2,5 mm | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 7 | Bu lông M20x70+ Đai ốc | HSMT, BVTC | 216 | bộ |
| 8 | Đệm cao su Ø350 | HSMT, BVTC | 18 | cái |
| 9 | Van xả Ø350 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 10 | Rọ rác D350 + Vành loe | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 11 | Máy bơm mồi BCK29-510 lắp động cơ 3kW-1450v/p bao gồm cả hệ thống đường ống. | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| N | PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Vận chuyển, lắp đặt, chạy thử thiết bị bơm | |||
| 1 | Vận chuyển máy bơm mới + vật liệu về lắp đặt (phương tiện v/c tương đương ôtô gắn cần trục 5T) | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 2 | Lắp đặt máy bơm HL1400-5 | HSMT, BVTC | 2,578 | tấn |
| 3 | Lắp máy bơm mồi BCK29-510 | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 4 | Điện chạy thử máy | HSMT, BVTC | 264 | kwh |
| O | PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Tháo dỡ vận chuyển máy bơm cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông, chiều cao tháo dỡ 2m, khối lượng thiết bị >100kg | HSMT, BVTC | 1,785 | tấn |
| 2 | Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ: 33kW | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 3 | Vận chuyển máy bơm+ thiết bị về kho lưu trữ (phương tiện v/c tương đương ô tô cần trục 5T) | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| P | PHẦN THIẾT BỊ - Hạng mục: Lắp đặt máy bơm tưới thay thế | |||
| 1 | Lắp máy bơm cũ còn tốt vào vị trí tưới thay thế + hệ thống máy mồi | HSMT, BVTC | 1,2025 | tấn |
| 2 | Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi | HSMT, BVTC | 1,2025 | tấn |
| 3 | Tháo động cơ 33kw | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 4 | Dầu mỡ, đệm căn, phụ kiện, gioăng các loại | HSMT, BVTC | 1 | tb |
| Q | PHẦN ĐIỆN - hạng mục: Xây dựng đường dây hạ thế | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT, BVTC | 1,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất đường cáp | HSMT, BVTC | 1,6 | m3 |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh tiếp địa | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| R | PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Lắp đặt đường dây hạ thế | |||
| 1 | Lắp dựng tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 0,2585 | 100kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | HSMT, BVTC | 0,4 | 10 cọc |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 0,05 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | HSMT, BVTC | 0,17 | 100m |
| 5 | Lắp đặt trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp | HSMT, BVTC | 0,22 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp trong rãnh cáp. Trọng lượng cáp | HSMT, BVTC | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây 35mm2; CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 7 | 1 m |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 6-10mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | HSMT, BVTC | 2 | 10 đầu cốt |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50 mm2 | HSMT, BVTC | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 | HSMT, BVTC | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 12 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 (Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50-70mm2) | HSMT, BVTC | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 | HSMT, BVTC | 0,1 | km/dây |
| 14 | Tháo dỡ và tận dụng lắp lại CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | HSMT, BVTC | 0,22 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt Áptômát 50A | HSMT, BVTC | 1 | 1 cái |
| 16 | Lắp đặt Áptômát 100A | HSMT, BVTC | 1 | 1 cái |
| 17 | Tháo Aptomat | HSMT, BVTC | 2 | 1 cái |
| 18 | Tháo Aptomat | HSMT, BVTC | 3 | 1 cái |
| 19 | Tháo khung định vị cáp | HSMT, BVTC | 10 | Cái |
| S | PHẦN ĐIỆN - Vật liệu chính mua sắm cho lắp đặt đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 mm2 | HSMT, BVTC | 100 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng M 6-16mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng M 35mm2 | HSMT, BVTC | 20 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M 50mm2 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M 70mm2 | HSMT, BVTC | 6 | Cái |
| 6 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 50mm2 | HSMT, BVTC | 8 | Cái |
| 7 | Tiếp địa Nhà máy RC4 | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa HDPE 130/100 mm | HSMT, BVTC | 5 | m |
| 9 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | HSMT, BVTC | 13 | m |
| 10 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 20 | m |
| 11 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 12 | Dây nối tiếp địa CU/XLPE/PVC 1x35mm2 | HSMT, BVTC | 7 | m |
| 13 | Bình cứu hỏa MFZ4BC | HSMT, BVTC | 2 | Bình |
| 14 | Bình cứu hỏa MT3 | HSMT, BVTC | 2 | Cái |
| T | PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Chiếu sáng | |||
| 1 | Aptomat khối (HB) 2 cực 30A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 2 | Đèn LED STAR 804 100W | HSMT, BVTC | 3 | Bộ |
| 3 | Cần đơn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m | HSMT, BVTC | 3 | 1 cần đèn |
| 4 | Dây dẫn 2 ruột 6mm2 | HSMT, BVTC | 25 | m |
| 5 | Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | HSMT, BVTC | 44 | m |
| 6 | Dây dẫn 2 ruột 1mm2 | HSMT, BVTC | 125 | m |
| 7 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, loại 28x10mm | HSMT, BVTC | 50 | m |
| 8 | Đèn Compac 20W | HSMT, BVTC | 14 | bộ |
| 9 | Bảng điện 250x180mm | HSMT, BVTC | 5 | bảng |
| 10 | Công tắc đơn CT 01-6A (lắp nổi) | HSMT, BVTC | 14 | cái |
| 11 | Ổ cắm đơn OC01-6A (lắp nổi) | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| U | PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp = | HSMT, BVTC | 3 | 1sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất | HSMT, BVTC | 1 | 1 vị trí |
| V | PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Tủ điện nhà máy 250A (ĐK 02ĐC 33kW + 01ĐC 3kW +CS: Vỏ tủ C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm, loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA + 02 MCCB 3P 100A-30kA + 01 MCCB 3P 50A 7,5kA + 02 MCB 2P 32A 6kA + 02 Contactor 3P 100A + 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A + 01 Contactor 3P 40A + 01 Rơ le nhiệt 24-34A; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl; + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 03 đèn báo lỗi + 03 nút ấn dừng khẩn cấp + 06 nút ấn ON/OFF kèm đèn; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; Hệ thống đồng thanh cái bọc cách điện màu 250A, 100A, 50A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500 + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co gót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, khiển... đồng bộ. | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| W | PHẦN ĐIỆN - Hạng mục: Lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| 1 | Chi phí lắp đặt thiết bị | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến dòng điện. Loại máy biến dòng hạ thế | HSMT, BVTC | 3 | Bộ (3 Cái) |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 250 A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 100 A | HSMT, BVTC | 2 | 1 cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Rơle nhiệt | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Contracter, dòng điện 100 A | HSMT, BVTC | 3 | 1 cái |
| 8 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van | HSMT, BVTC | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 11 | Thay tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | HSMT, BVTC | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi