Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Hồng Hưng, huyện Gia Lộc.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210529218-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 07:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Hồng Hưng, huyện Gia Lộc.
Số hiệu KHLCNT 20210528030
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đất lúa theo Nghị định 62/NĐ-CP ngày11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định 35/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 17:12:00 đến ngày 2021-05-25 07:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,075,615,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà máy
1 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 HSMT, BVTC 0,269 m3
2 Bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông M200 HSMT, BVTC 0,384 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 5,665 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,841 m3
5 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 293,077 m2
6 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 154,778 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 HSMT, BVTC 192,767 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT, BVTC 280,79 m
9 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 HSMT, BVTC 194,102 m2
10 Sàn xuất cửa sắt HSMT, BVTC 0,5995 tấn
11 Lắp dựng cửa sắt HSMT, BVTC 27,23 m2
12 Cửa kính khung nhôm (tương đương nhôm Đông Á) HSMT, BVTC 10,42 m2
13 Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,042 100m
14 Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) HSMT, BVTC 2 cái
15 Sản xuất hoa cửa inox HSMT, BVTC 0,2026 tấn
16 Lắp dựng hoa cửa inox HSMT, BVTC 30,31 m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0063 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0519 tấn
19 Gia công lan can thép mạ kẽm HSMT, BVTC 0,2374 tấn
20 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 17,7 m2
21 Gia công xà gồ thép HSMT, BVTC 0,7807 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,7807 tấn
23 Gia công kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 4 cái
24 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m HSMT, BVTC 4 cái
25 Dây thu sét f 10 HSMT, BVTC 126 m
26 Dây tiếp địa f 12 HSMT, BVTC 8 m
27 Cọc chống sét mạ đồng HSMT, BVTC 4 cọc
28 Quả sứ đỡ chân kim chống sét HSMT, BVTC 4 quả
29 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,0489 100m2
30 Ván khuôn sàn HSMT, BVTC 0,0556 100m2
31 Bả bằng bột bả vào tường HSMT, BVTC 389,446 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT, BVTC 176,63 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 227,473 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 338,603 m2
35 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 137,37 1m2
36 Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm HSMT, BVTC 1,4091 100m2
37 Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm HSMT, BVTC 30,57 m
38 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, BVTC 423,723 m2
39 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT, BVTC 192,767 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, BVTC 423,723 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần HSMT, BVTC 192,767 m2
42 Vệ sinh nền nhà( vệ sinh lớp BT mặt nền) HSMT, BVTC 85,298 m2
43 Tháo dỡ cửa xếp sắt HSMT, BVTC 0,055 tấn
44 Tháo dỡ cửa HSMT, BVTC 30,74 m2
45 Đục tường gạch xây chèn goong cửa HSMT, BVTC 3,841 m3
46 Phá dỡ Gờ cầu công tác bể hút HSMT, BVTC 0,183 m3
47 Vận chuyển VL phá dỡ, phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 0,1635 100m3
48 Vận chuyển VLPD 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km HSMT, BVTC 0,1635 100m3
B Cải tạo bể hút
1 Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,348 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 51,066 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 101,372 m3
4 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 43,047 m3
5 Đá 2x4 Lót đáy dầm chân HSMT, BVTC 11,34 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 37,876 m2
7 Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,836 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 28,728 m2
9 Cọc tre, dài ≤2,5m-đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 36,1125 100m
10 Ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,847 100m
11 Cốt thép mái nghiêng d HSMT, BVTC 4,461 tấn
12 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 1,2457 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 2,835 100m2
14 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 126,932 m3
15 Đào kênh mương, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT, BVTC 159,416 m3
16 Đào Đáy dầm mái-đất cấp I HSMT, BVTC 0,216 m3
17 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I HSMT, BVTC 5,6081 100m3
18 Vận chuyển bùn, đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT, BVTC 8,4737 100m3
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT, BVTC 8,4737 100m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 4,6991 100m3
21 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 3,48 100m
22 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 3,045 100m
23 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m -đóng vào đất cấp I (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,696 100m
24 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m -đóng vào đất cấp I (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,609 100m
25 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 25 cây
26 Bạt dầy chắn nước HSMT, BVTC 306,55 m2
27 Dây thép buộc 3 ly HSMT, BVTC 55,1 kg
28 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 168,2502 m3
29 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 168,2502 m3
30 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 137,91 m3
31 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 3.184 cái
32 Phá đập thi công HSMT, BVTC 137,91 m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT, BVTC 1,3791 100m3
34 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT, BVTC 1,3791 100m3
35 Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 3,48 100m
36 Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 3,045 100m
37 Nhổ cọc, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,696 100m
38 Nhổ cọc, đất C1 ( cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,609 100m
39 Máy bơm (tương đương máy bơm 20CV) HSMT, BVTC 10 ca
40 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 685,849 m3
C Vận chuyển nội tuyến đập số 1 (gồm cả vận chuyển đến và vận chuyển quay lại vị trí ban đầu ) thuộc hạng mục Cải tạo bể hút
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 84,1922 m3
2 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 84,1922 m3
3 Vận chuyển cát xây dựng, 45m tiếp theo HSMT, BVTC 84,1922 m3
4 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 0,204 100cây
5 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 0,204 100cây
6 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,204 100 cây
7 Vận chuyển tre, cây chống, 45m tiếp theo HSMT, BVTC 0,204 100 cây
8 Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm HSMT, BVTC 0,9975 100 cây
9 Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm HSMT, BVTC 0,9975 100 cây
10 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,9975 100 cây
11 Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 45m tiếp theo HSMT, BVTC 0,9975 100 cây
12 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 0,0286 tấn
13 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 0,0286 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,0286 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại, 45m tiếp theo HSMT, BVTC 0,0286 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 0,0513 m3
17 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 0,0513 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 0,0513 m3
19 Vận chuyển gỗ các loại, 45m tiếp theo HSMT, BVTC 0,0513 m3
D Vận chuyển nội tuyến hạng mục xây lắp thuộc hạng mục Cải tạo bể hút
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bùn, đất HSMT, BVTC 1.350,1777 m3
2 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 30m HSMT, BVTC 687,742 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 159,632 m3
4 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 159,632 m3
5 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 109,7477 m3
6 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 109,7477 m3
7 Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 109,7477 m3
8 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 15,7306 100cây
9 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 15,7306 100cây
10 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 15,7306 100 cây
11 Vận chuyển tre, cây chống, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 15,7306 100 cây
12 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại HSMT, BVTC 190,8315 m3
13 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 190,8315 m3
14 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 190,8315 m3
15 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 4,6027 tấn
16 Bốc xếp xuống Thép các HSMT, BVTC 4,6027 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 4,6027 tấn
18 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 4,6027 tấn
19 Bốc xếp lên gạch xây các loại HSMT, BVTC 1,0098 1000v
20 Bốc xếp xuống gạch xây các loại HSMT, BVTC 1,0098 1000v
21 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 1,0098 1000v
22 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 1,0098 1000v
23 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 5,6848 m3
24 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 5,6848 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 5,6848 m3
26 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 5,6848 m3
27 Bốc xếp lên Xi măng bao HSMT, BVTC 50,672 tấn
28 Bốc xếp xuống Xi măng bao HSMT, BVTC 50,672 tấn
29 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 50,672 tấn
30 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 50,672 tấn
E Cầu chắn rác
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,923 m3
2 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,468 m3
3 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,48 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,308 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 15,389 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 16,182 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 69,592 m2
8 Cọc tre, dài ≤2,5m - đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 13,6875 100m
9 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0267 tấn
10 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0947 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0397 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,3328 tấn
13 Thép hình lưới chắn rác, hèm phai HSMT, BVTC 2,4594 tấn
14 Lắp dựng lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 2,4594 tấn
15 Gia công lan can thép ống mạ kẽm HSMT, BVTC 0,135 tấn
16 Lắp dựng lan can thép HSMT, BVTC 15,03 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 107,603 1m2
18 Bu lông chân chẻ HSMT, BVTC 126 cái
19 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,2432 100m2
20 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,4015 100m2
21 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 HSMT, BVTC 0,2564 100m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,3647 100m2
23 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,36 100m2
24 Đá 2x4 Lót Đáy kênh HSMT, BVTC 13,77 m3
25 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT, BVTC 0,7466 100m3
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT, BVTC 0,7466 100m3
27 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT, BVTC 0,7466 100m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,4666 100m3
29 Đắp và sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 3,1 m
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bùn, đất HSMT, BVTC 124,5812 m3
31 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 40m HSMT, BVTC 3,717 m3
32 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 120,8642 m3
33 Vận chuyển đất các loại, 30m tiếp theo HSMT, BVTC 120,8642 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại HSMT, BVTC 21,4978 m3
35 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 21,4978 m3
36 Vận chuyển cát xây dựng, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 21,4978 m3
37 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 5,9623 100cây
38 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 5,9623 100cây
39 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 5,9623 100 cây
40 Vận chuyển tre, cây chống, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 5,9623 100 cây
41 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại HSMT, BVTC 38,3582 m3
42 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 38,3582 m3
43 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 38,3582 m3
44 Bốc xếp lên Thép các loại HSMT, BVTC 3,1473 tấn
45 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 3,1473 tấn
46 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 3,1473 tấn
47 Vận chuyển sắt thép các loại, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 3,1473 tấn
48 Bốc xếp lên gạch xây các loại HSMT, BVTC 8,7221 1000v
49 Bốc xếp xuống gạch xây các loại HSMT, BVTC 8,7221 1000v
50 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 8,7221 1000v
51 Vận chuyển gạch xây các loại, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 8,7221 1000v
52 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 2,139 m3
53 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 2,139 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 2,139 m3
55 Vận chuyển gỗ các loại, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 2,139 m3
56 Bốc xếp lên Xi măng bao HSMT, BVTC 7,3022 tấn
57 Bốc xếp xuống Xi măng bao HSMT, BVTC 7,3022 tấn
58 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 7,3022 tấn
59 Vận chuyển xi măng bao, 20m tiếp theo HSMT, BVTC 7,3022 tấn
F Cải tạo bể xả, cống nách tưới
1 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,535 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,163 m3
3 Bê tông Đệm tấm nắp cống- chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,348 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 5,265 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,201 m3
6 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 156,128 m2
7 Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0135 tấn
8 Cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0426 tấn
9 Thép hình dàn van bằng thép HSMT, BVTC 0,2773 tấn
10 Lắp dựng dàn van thép hình HSMT, BVTC 0,2773 tấn
11 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,2184 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,2184 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 21,1 1m2
14 Ván khuôn tấm đan HSMT, BVTC 0,0466 100m2
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0282 100m2
16 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,0618 100m2
17 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 9,293 m3
18 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 4,042 m3
19 Máy đóng mở V1 HSMT, BVTC 2 bộ
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 1,698 m3
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT, BVTC 105,35 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột HSMT, BVTC 105,35 m2
23 Vận chuyển VL phá dỡ, phạm vi ≤1000m HSMT, BVTC 0,0381 100m3
24 Vận chuyển VLPD 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km HSMT, BVTC 0,0381 100m3
G Đường bê tông
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 163,057 m3
2 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,91 m3
3 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 1,7062 100m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,139 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 10,925 m2
6 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 26,9854 kg
7 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,0498 m3
8 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 0,8408 100m2
9 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 0,3859 100m2
10 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 8,0977 100m2
11 Đào nền đường -đất cấp I HSMT, BVTC 2,8152 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 1,5689 100m3
H Kênh bê tông
1 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,294 m3
2 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,726 m3
3 Bê tông tường- chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 69,906 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 44,921 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 20,119 m3
6 Tấm chắn nước PVC HSMT, BVTC 49,2 m
7 Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,117 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,075 tấn
9 Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 1,045 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 3,469 tấn
11 Cốt thép tấm đan ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,212 tấn
12 Cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 1,524 tấn
13 Ván khuôn tấm đan HSMT, BVTC 0,1682 100m2
14 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,0734 100m2
15 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 5,4794 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,8218 100m2
17 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 2,3346 100m2
18 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I HSMT, BVTC 2,2091 100m3
19 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 188,491 m3
I Cầu máng
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 6,878 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 7,172 m3
3 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 4,197 m3
4 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 8,515 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 4,439 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,108 m3
7 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,603 m3
8 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 1,422 m3
9 Tấm chắn nước PVC HSMT, BVTC 8,2 m
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,369 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,055 tấn
12 Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,125 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,289 tấn
14 Cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,227 tấn
15 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,305 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,797 tấn
17 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,503 tấn
18 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,38 100m2
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT, BVTC 0,2938 100m2
20 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,5714 100m2
21 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 1,0709 100m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,2892 100m2
23 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 0,2449 100m2
24 Cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 15,3063 100m
25 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 1,82 100m
26 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,98 100m
27 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 6 cây
28 Dây thép buộc 3 ly HSMT, BVTC 11,76 kg
29 Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 1,82 100m
30 Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,98 100m
31 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I HSMT, BVTC 0,8564 100m3
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 0,8309 100m3
33 Máy bơm (tương đương máy bơm 20CV) HSMT, BVTC 3 ca
34 Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT, BVTC 0,3668 100m3
35 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT, BVTC 0,3668 100m3
J Gia cố mái kênh
1 Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,196 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 15,02 m3
3 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 29,156 m3
4 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 12,344 m3
5 Đá 2x4 Lót đáy dầm chân HSMT, BVTC 8,748 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 11,072 m2
7 Cọc tre, dài ≤2,5m bằng -đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 11,085 100m
8 Ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm HSMT, BVTC 0,2415 100m
9 Cốt thép mái nghiêng d HSMT, BVTC 1,277 tấn
10 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,2721 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,3499 100m2
12 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I HSMT, BVTC 2,5757 100m3
13 Vận chuyển bùn, đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT, BVTC 1,0757 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT, BVTC 1,0757 100m3
K Sân, cổng, hàng rào
1 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,51 m3
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,406 m3
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 25 1cấu kiện
4 Bê tông sân,M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 34,154 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 4,61 m3
6 Bê tông Chèn chân cột hàng rào M100, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,85 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 10,077 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 3,074 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 15,074 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 6,435 m3
11 Vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 0,094 m3
12 Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 14,498 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 526,736 m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,2091 tấn
15 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0031 tấn
16 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,0493 tấn
17 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,2948 tấn
18 SX thép hàng rào 14x14 HSMT, BVTC 0,5733 tấn
19 SX thép hàng rào thép dẹt HSMT, BVTC 0,4788 tấn
20 Lắp dựng hàng rào sắt HSMT, BVTC 15,31 m2
21 Gia công cột bằng thép hình HSMT, BVTC 0,0853 tấn
22 Lắp cột thép HSMT, BVTC 0,0853 tấn
23 Gia công cổng sắt HSMT, BVTC 0,2217 tấn
24 Lắp dựng cửa khung sắt HSMT, BVTC 6,75 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 55,33 1m2
26 Ống tuýp f30 HSMT, BVTC 0,6 m
27 Bánh xe cổng HSMT, BVTC 2 cái
28 Bản lề cổng HSMT, BVTC 6 cái
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSMT, BVTC 492,782 m2
30 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,2137 100m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,255 100m2
32 Ván khuôn cột HSMT, BVTC 0,2025 100m2
33 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT, BVTC 0,0913 100m2
34 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 HSMT, BVTC 3,686 10m
35 Khóa (tương đương khóa Việt Tiệp) HSMT, BVTC 1 bộ
36 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 1,8588 100m2
37 Dây thép gai loại 3 ly HSMT, BVTC 94,13 kg
38 Cọc tre, dài ≤2,5m -đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 27,1099 100m
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 3,12 m3
40 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 28,034 m3
41 Đắp đất nền móng công trình HSMT, BVTC 15,375 m3
42 Biển tên trạm bơm HSMT, BVTC 1 cái
L Cải tạo nhà quản lý
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1,544 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 HSMT, BVTC 14,0364 m2
3 Cửa đi pa nô gỗ chò chỉ, khung 3x10, ván huỳnh dày 3cm HSMT, BVTC 6,6 m2
4 Cửa sổ pa nô gỗ chò chỉ, khung 3x10, ván huỳnh dày 3cm HSMT, BVTC 10,53 m2
5 Lắp dựng cửa vào khuôn HSMT, BVTC 17,13 1m2 cấu kiện
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm HSMT, BVTC 1,544 m3
M Cống lấy nước
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,369 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,315 m3
3 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,146 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,135 m3
5 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 1,8573 tấn
6 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở HSMT, BVTC 1,8573 tấn
7 Sơn chống rỉ 3 lớp HSMT, BVTC 11,222 1m2
8 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0167 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0302 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,231 tấn
11 Gia công lan can thép mạ kẽm HSMT, BVTC 0,0717 tấn
12 Lắp dựng lan can thép HSMT, BVTC 6,457 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 62,138 1m2
14 Cao su lá HSMT, BVTC 1,5 m2
15 Gỗ nhóm II HSMT, BVTC 0,062 m3
16 Bu lông từ M12- M30 HSMT, BVTC 40 cái
17 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,0215 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,041 100m2
19 Ván khuôn cột HSMT, BVTC 0,1595 100m2
20 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép HSMT, BVTC 0,28 m3
21 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép HSMT, BVTC 0,225 m3
22 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép HSMT, BVTC 0,747 m3
23 Xe gắn cẩu chở cánh cống lấy nước về kho công ty HSMT, BVTC 1 ca
24 Máy đóng mở 10VĐ + bệ đỡ máy, trục D75x6m, động cơ điện 3kw + Tủ điện điều khiển HSMT, BVTC 1 bộ
25 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít chạy điện HSMT, BVTC 0,5 tấn
N Cống xả
1 Máy đóng mở VĐ5, trục D65x5m, động cơ điện 2kw + Tủ điện điều khiển HSMT, BVTC 2 bộ
2 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít chạy điện HSMT, BVTC 0,7 tấn
O Chi phí xây dựng thuộc phần điện trạm bơm
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 0,26 m3
2 Đào xúc bê tông phá dỡ HSMT, BVTC 0,26 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng HSMT, BVTC 0,108 m3
4 Đắp đất rãnh cáp HSMT, BVTC 0,112 m3
5 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp II HSMT, BVTC 7,2 m3
6 Đắp đất rãnh tiếp địa HSMT, BVTC 6,2 m3
7 Thép làm tiếp địa mạ kẽm HSMT, BVTC 83,05 kg
8 Đóng cọc tiếp địa dài L=2.5m, xuống đất, cấp đất loại II HSMT, BVTC 0,4 10 cọc
9 Ống nhựa xoắn HDPE (d=130/100mm) HSMT, BVTC 0,05 100m
10 Dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 HSMT, BVTC 112 m
11 Dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 HSMT, BVTC 33 m
12 Dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 HSMT, BVTC 11 m
13 Dây Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 HSMT, BVTC 140 m
14 Dây Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 tiếp địa vỏ tủ + động cơ HSMT, BVTC 18 m
15 Đầu cốt đồng M150 HSMT, BVTC 12 cái
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp HSMT, BVTC 1,2 10 đầu cốt
17 Đầu cốt đồng M70 HSMT, BVTC 16 cái
18 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp HSMT, BVTC 1,6 10 đầu cốt
19 Đầu cốt đồng M50 HSMT, BVTC 4 cái
20 Đầu cốt đồng M35 HSMT, BVTC 68 cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp HSMT, BVTC 7,2 10 đầu cốt
22 Bình cứu hỏa MFZ4-BC HSMT, BVTC 2 bình
23 Bình cứu hỏa MT3-BC HSMT, BVTC 2 bình
24 Aptomat khối (HB) 2 cực 30A HSMT, BVTC 3 cái
25 Bộ đèn LED STAR 804 100W HSMT, BVTC 3 bộ
26 Cần đèn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m HSMT, BVTC 3 cần đèn
27 Dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 HSMT, BVTC 40 m
28 Dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 HSMT, BVTC 20 m
29 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 HSMT, BVTC 56 m
30 Dây Cu/PVC/PVC 2x1mm2 HSMT, BVTC 265 m
31 Máng nhựa 28x10mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn HSMT, BVTC 47 m
32 Đèn compact 20W + Đui HSMT, BVTC 9 bộ
33 Bảng điện 180x250mm HSMT, BVTC 2 cái
34 Công tắc đơn HSMT, BVTC 9 cái
35 Ổ cắm đơn HSMT, BVTC 2 cái
36 Tháo khung định vị cáp hạ thế HSMT, BVTC 17 bộ
37 Tháo aptomat 50A HSMT, BVTC 2 1 cái
38 Tháo aptomat 150A HSMT, BVTC 8 1 cái
39 Đào đất móng băng, rộng HSMT, BVTC 8 m3
40 Bê tông móng, chiều rộng HSMT, BVTC 7,36 m3
41 Thép làm tiếp địa mạ kẽm HSMT, BVTC 28,36 kg
42 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II HSMT, BVTC 0,2 10 cọc
43 Ống nhựa Class 3 D21 luồn dây tiếp địa HSMT, BVTC 2 m
44 Cột điện ly tâm 7,5B (ngọn 190) - 3,5kN HSMT, BVTC 8 cột
45 Công tác cột bê tông vận chuyển cự ly HSMT, BVTC 3,544 tấn
46 Công tác cột bê tông bốc dỡ HSMT, BVTC 3,544 tấn
47 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m HSMT, BVTC 8 cột
48 Thép làm xà mạ kẽm nhúng nóng HSMT, BVTC 40,52 kg
49 Móc treo HSMT, BVTC 2 cái
50 Lắp đặt xà, kèm xà S1 HSMT, BVTC 8 bộ
51 Kẹp hãm 4x25-70mm2 HSMT, BVTC 10 cái
52 Kẹp treo 4x25-70mm2 HSMT, BVTC 2 cái
53 Cáp nhôm vặn xoắn ABC Al/XLPE 4x25 mm2 HSMT, BVTC 174 m
54 Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 25 HSMT, BVTC 16 cái
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp HSMT, BVTC 1,6 10 đầu cốt
56 Thí nghiệm cáp lực, điện áp HSMT, BVTC 5 sợi
57 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện RC1 HSMT, BVTC 2 1 vị trí
58 Thí nghiệm tiếp đất hệ thống nhà máy RC4 HSMT, BVTC 1 bộ
P Mua sắm thiết bị+ thí nghiệm thiết bị
1 Tủ điện tổng 500A (MBA 320kVA): Có ngăn chống tốn thất để lắp đặt công tơ ngành điện. Vỏ tủ C1600xR1000xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 500A-40kA; 03 máy biến dòng 500/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 500/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 500A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500 + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... HSMT, BVTC 1 Tủ
2 Tủ điện tổng 250A (MBA 100kVA): Vỏ tủ C1600xR1000xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 250A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500 + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... HSMT, BVTC 1 Tủ
3 Tủ điện nhà máy 500A (ĐK 06ĐC 37kW: Vỏ tủ C1600xR1000xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 500A-40kA + 06 MCCB 3P 100A-30kA + 06 Contactor 3P 100A + 06 Rơ le nhiệt 3P 65-100A; 03 máy biến dòng 500/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 500/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl ; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 06 đèn báo lỗi + 06 nút ấn dừng khẩn + 12 nút ấn ON/OFF kèm đèn (Hàn Quốc); 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A ; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 500A, 100A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... HSMT, BVTC 1 Tủ
4 Tủ điện nhà máy 250A (ĐK 02ĐC 37kW + CS: Vỏ tủ C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA + 02 MCCB 3P 100A-30kA + 02 MCCB 3P 50A + 02 MCB 2P 32A 6kA + 02 Contactor 3P 100A + 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl ; 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 03 đèn báo lỗi + 02 nút ấn dừng khẩn + 04 nút ấn ON/OFF kèm đèn; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 250A, 100A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... HSMT, BVTC 1 Tủ
5 Tủ đóng mở cống qua đê ngoài trời: Vỏ tủ C500xR400xS200 tôn dầy 1,5mm loại 2 lớp cánh ngoại trời, sơn tĩnh điện màu ghi sáng trong lắp các thiết bị: 01MCCB 3P-32A-30kA+2MC 3P-20A MCB 2P 10A 6kA; 01 máy biến dòng 30/5A, 0.5cl + 01 đồng hồ Ampetter 30/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + nút ấn kèm đèn + cầu chì bảo vệ mất pha + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... HSMT, BVTC 2 Tủ
6 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha HSMT, BVTC 6 1 tủ
7 Thí nghiệm biến dòng điện HSMT, BVTC 4 cái
8 Thí nghiệm Aptomat 500A HSMT, BVTC 2 cái
9 Thí nghiệm Aptomat 250A HSMT, BVTC 2 cái
10 Thí nghiệm Aptomat 100A HSMT, BVTC 8 cái
11 Thí nghiệm Aptomat 50A HSMT, BVTC 5 cái
12 Thí nghiệm chống sét van điện áp HSMT, BVTC 2 bộ
13 Thí nghiệm Ampemet loại AC HSMT, BVTC 6 cái
14 Thí nghiệm Vonmet loại AC HSMT, BVTC 2 cái
15 Thí nghiệm Rơle nhiệt HSMT, BVTC 8 cái
16 Thí nghiệm contactor HSMT, BVTC 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->