Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Hồng Hưng, huyện Gia Lộc.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 07:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng cải tạo nâng cấp, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm bơm Hồng Hưng, huyện Gia Lộc. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đất lúa theo Nghị định 62/NĐ-CP ngày11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định 35/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 17:12:00 đến ngày 2021-05-25 07:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,075,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà máy | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | HSMT, BVTC | 0,269 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông M200 | HSMT, BVTC | 0,384 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 5,665 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,841 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 293,077 | m2 |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 154,778 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 192,767 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 280,79 | m |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT, BVTC | 194,102 | m2 |
| 10 | Sàn xuất cửa sắt | HSMT, BVTC | 0,5995 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cửa sắt | HSMT, BVTC | 27,23 | m2 |
| 12 | Cửa kính khung nhôm (tương đương nhôm Đông Á) | HSMT, BVTC | 10,42 | m2 |
| 13 | Ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,042 | 100m |
| 14 | Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 15 | Sản xuất hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 0,2026 | tấn |
| 16 | Lắp dựng hoa cửa inox | HSMT, BVTC | 30,31 | m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0063 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0519 | tấn |
| 19 | Gia công lan can thép mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,2374 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 17,7 | m2 |
| 21 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,7807 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,7807 | tấn |
| 23 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 25 | Dây thu sét f 10 | HSMT, BVTC | 126 | m |
| 26 | Dây tiếp địa f 12 | HSMT, BVTC | 8 | m |
| 27 | Cọc chống sét mạ đồng | HSMT, BVTC | 4 | cọc |
| 28 | Quả sứ đỡ chân kim chống sét | HSMT, BVTC | 4 | quả |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,0489 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn | HSMT, BVTC | 0,0556 | 100m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT, BVTC | 389,446 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT, BVTC | 176,63 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 227,473 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 338,603 | m2 |
| 35 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 137,37 | 1m2 |
| 36 | Tôn mạ kẽm sóng vuông, 11 sóng dày 0.4mm | HSMT, BVTC | 1,4091 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc rộng 30cm, dày 0,4mm | HSMT, BVTC | 30,57 | m |
| 38 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, BVTC | 423,723 | m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT, BVTC | 192,767 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, BVTC | 423,723 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | HSMT, BVTC | 192,767 | m2 |
| 42 | Vệ sinh nền nhà( vệ sinh lớp BT mặt nền) | HSMT, BVTC | 85,298 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ cửa xếp sắt | HSMT, BVTC | 0,055 | tấn |
| 44 | Tháo dỡ cửa | HSMT, BVTC | 30,74 | m2 |
| 45 | Đục tường gạch xây chèn goong cửa | HSMT, BVTC | 3,841 | m3 |
| 46 | Phá dỡ Gờ cầu công tác bể hút | HSMT, BVTC | 0,183 | m3 |
| 47 | Vận chuyển VL phá dỡ, phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 0,1635 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển VLPD 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | HSMT, BVTC | 0,1635 | 100m3 |
| B | Cải tạo bể hút | |||
| 1 | Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,348 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 51,066 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 101,372 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 43,047 | m3 |
| 5 | Đá 2x4 Lót đáy dầm chân | HSMT, BVTC | 11,34 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 37,876 | m2 |
| 7 | Xây bậc bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,836 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 28,728 | m2 |
| 9 | Cọc tre, dài ≤2,5m-đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 36,1125 | 100m |
| 10 | Ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,847 | 100m |
| 11 | Cốt thép mái nghiêng d | HSMT, BVTC | 4,461 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 1,2457 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 2,835 | 100m2 |
| 14 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 126,932 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 159,416 | m3 |
| 16 | Đào Đáy dầm mái-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,216 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I | HSMT, BVTC | 5,6081 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển bùn, đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,4737 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | HSMT, BVTC | 8,4737 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 4,6991 | 100m3 |
| 21 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 3,48 | 100m |
| 22 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 3,045 | 100m |
| 23 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m -đóng vào đất cấp I (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,696 | 100m |
| 24 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m -đóng vào đất cấp I (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,609 | 100m |
| 25 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 25 | cây |
| 26 | Bạt dầy chắn nước | HSMT, BVTC | 306,55 | m2 |
| 27 | Dây thép buộc 3 ly | HSMT, BVTC | 55,1 | kg |
| 28 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 168,2502 | m3 |
| 29 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 168,2502 | m3 |
| 30 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 137,91 | m3 |
| 31 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 3.184 | cái |
| 32 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 137,91 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,3791 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,3791 | 100m3 |
| 35 | Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 3,48 | 100m |
| 36 | Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 3,045 | 100m |
| 37 | Nhổ cọc, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,696 | 100m |
| 38 | Nhổ cọc, đất C1 ( cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,609 | 100m |
| 39 | Máy bơm (tương đương máy bơm 20CV) | HSMT, BVTC | 10 | ca |
| 40 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 685,849 | m3 |
| C | Vận chuyển nội tuyến đập số 1 (gồm cả vận chuyển đến và vận chuyển quay lại vị trí ban đầu ) thuộc hạng mục Cải tạo bể hút | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 84,1922 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 84,1922 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây dựng, 45m tiếp theo | HSMT, BVTC | 84,1922 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 0,204 | 100cây |
| 5 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 0,204 | 100cây |
| 6 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,204 | 100 cây |
| 7 | Vận chuyển tre, cây chống, 45m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,204 | 100 cây |
| 8 | Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm | HSMT, BVTC | 0,9975 | 100 cây |
| 9 | Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm | HSMT, BVTC | 0,9975 | 100 cây |
| 10 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,9975 | 100 cây |
| 11 | Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm, 45m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,9975 | 100 cây |
| 12 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 0,0286 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Thép các loại | HSMT, BVTC | 0,0286 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,0286 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại, 45m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,0286 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 0,0513 | m3 |
| 17 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 0,0513 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 0,0513 | m3 |
| 19 | Vận chuyển gỗ các loại, 45m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,0513 | m3 |
| D | Vận chuyển nội tuyến hạng mục xây lắp thuộc hạng mục Cải tạo bể hút | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bùn, đất | HSMT, BVTC | 1.350,1777 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 30m | HSMT, BVTC | 687,742 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 159,632 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 159,632 | m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 109,7477 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 109,7477 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 109,7477 | m3 |
| 8 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 15,7306 | 100cây |
| 9 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 15,7306 | 100cây |
| 10 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 15,7306 | 100 cây |
| 11 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 15,7306 | 100 cây |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | HSMT, BVTC | 190,8315 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 190,8315 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 190,8315 | m3 |
| 15 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 4,6027 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống Thép các | HSMT, BVTC | 4,6027 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 4,6027 | tấn |
| 18 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 4,6027 | tấn |
| 19 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 1,0098 | 1000v |
| 20 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 1,0098 | 1000v |
| 21 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 1,0098 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 1,0098 | 1000v |
| 23 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 5,6848 | m3 |
| 24 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 5,6848 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 5,6848 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 5,6848 | m3 |
| 27 | Bốc xếp lên Xi măng bao | HSMT, BVTC | 50,672 | tấn |
| 28 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | HSMT, BVTC | 50,672 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 50,672 | tấn |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 50,672 | tấn |
| E | Cầu chắn rác | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,923 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,468 | m3 |
| 3 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,308 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 15,389 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 16,182 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 69,592 | m2 |
| 8 | Cọc tre, dài ≤2,5m - đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 13,6875 | 100m |
| 9 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0267 | tấn |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0947 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0397 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,3328 | tấn |
| 13 | Thép hình lưới chắn rác, hèm phai | HSMT, BVTC | 2,4594 | tấn |
| 14 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 2,4594 | tấn |
| 15 | Gia công lan can thép ống mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,135 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lan can thép | HSMT, BVTC | 15,03 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 107,603 | 1m2 |
| 18 | Bu lông chân chẻ | HSMT, BVTC | 126 | cái |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,2432 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,4015 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 0,2564 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,3647 | 100m2 |
| 23 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,36 | 100m2 |
| 24 | Đá 2x4 Lót Đáy kênh | HSMT, BVTC | 13,77 | m3 |
| 25 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,7466 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,7466 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,7466 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,4666 | 100m3 |
| 29 | Đắp và sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 3,1 | m |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, bùn, đất | HSMT, BVTC | 124,5812 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 40m | HSMT, BVTC | 3,717 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 120,8642 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại, 30m tiếp theo | HSMT, BVTC | 120,8642 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | HSMT, BVTC | 21,4978 | m3 |
| 35 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 21,4978 | m3 |
| 36 | Vận chuyển cát xây dựng, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 21,4978 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 5,9623 | 100cây |
| 38 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 5,9623 | 100cây |
| 39 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 5,9623 | 100 cây |
| 40 | Vận chuyển tre, cây chống, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 5,9623 | 100 cây |
| 41 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | HSMT, BVTC | 38,3582 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 38,3582 | m3 |
| 43 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 38,3582 | m3 |
| 44 | Bốc xếp lên Thép các loại | HSMT, BVTC | 3,1473 | tấn |
| 45 | Bốc xếp xuống Thép các loại | HSMT, BVTC | 3,1473 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 3,1473 | tấn |
| 47 | Vận chuyển sắt thép các loại, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 3,1473 | tấn |
| 48 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 8,7221 | 1000v |
| 49 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | HSMT, BVTC | 8,7221 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 8,7221 | 1000v |
| 51 | Vận chuyển gạch xây các loại, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 8,7221 | 1000v |
| 52 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 2,139 | m3 |
| 53 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 2,139 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 2,139 | m3 |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 2,139 | m3 |
| 56 | Bốc xếp lên Xi măng bao | HSMT, BVTC | 7,3022 | tấn |
| 57 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | HSMT, BVTC | 7,3022 | tấn |
| 58 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 7,3022 | tấn |
| 59 | Vận chuyển xi măng bao, 20m tiếp theo | HSMT, BVTC | 7,3022 | tấn |
| F | Cải tạo bể xả, cống nách tưới | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,535 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,163 | m3 |
| 3 | Bê tông Đệm tấm nắp cống- chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,348 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 5,265 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,201 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 156,128 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0135 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0426 | tấn |
| 9 | Thép hình dàn van bằng thép | HSMT, BVTC | 0,2773 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dàn van thép hình | HSMT, BVTC | 0,2773 | tấn |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,2184 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,2184 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 21,1 | 1m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | HSMT, BVTC | 0,0466 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0282 | 100m2 |
| 16 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,0618 | 100m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 9,293 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 4,042 | m3 |
| 19 | Máy đóng mở V1 | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 1,698 | m3 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT, BVTC | 105,35 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | HSMT, BVTC | 105,35 | m2 |
| 23 | Vận chuyển VL phá dỡ, phạm vi ≤1000m | HSMT, BVTC | 0,0381 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển VLPD 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | HSMT, BVTC | 0,0381 | 100m3 |
| G | Đường bê tông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 163,057 | m3 |
| 2 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,91 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 1,7062 | 100m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,139 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 10,925 | m2 |
| 6 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 26,9854 | kg |
| 7 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,0498 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 0,8408 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 0,3859 | 100m2 |
| 10 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 8,0977 | 100m2 |
| 11 | Đào nền đường -đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,8152 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 1,5689 | 100m3 |
| H | Kênh bê tông | |||
| 1 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,294 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,726 | m3 |
| 3 | Bê tông tường- chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 69,906 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 44,921 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 20,119 | m3 |
| 6 | Tấm chắn nước PVC | HSMT, BVTC | 49,2 | m |
| 7 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,117 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,075 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 1,045 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 3,469 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,212 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 1,524 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | HSMT, BVTC | 0,1682 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,0734 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 5,4794 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,8218 | 100m2 |
| 17 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 2,3346 | 100m2 |
| 18 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,2091 | 100m3 |
| 19 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 188,491 | m3 |
| I | Cầu máng | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 6,878 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 7,172 | m3 |
| 3 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 4,197 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 8,515 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 4,439 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,108 | m3 |
| 7 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,603 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 1,422 | m3 |
| 9 | Tấm chắn nước PVC | HSMT, BVTC | 8,2 | m |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,369 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,055 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,125 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,289 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,227 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,305 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,797 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,503 | tấn |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,38 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT, BVTC | 0,2938 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,5714 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | HSMT, BVTC | 1,0709 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,2892 | 100m2 |
| 23 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 0,2449 | 100m2 |
| 24 | Cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 15,3063 | 100m |
| 25 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,82 | 100m |
| 26 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m-đóng vào đất cấp I (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,98 | 100m |
| 27 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 6 | cây |
| 28 | Dây thép buộc 3 ly | HSMT, BVTC | 11,76 | kg |
| 29 | Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,82 | 100m |
| 30 | Nhổ cọc, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,98 | 100m |
| 31 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,8564 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSMT, BVTC | 0,8309 | 100m3 |
| 33 | Máy bơm (tương đương máy bơm 20CV) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 34 | Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,3668 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,3668 | 100m3 |
| J | Gia cố mái kênh | |||
| 1 | Bê tông chân khay, bậc thang, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,196 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 15,02 | m3 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 29,156 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 12,344 | m3 |
| 5 | Đá 2x4 Lót đáy dầm chân | HSMT, BVTC | 8,748 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 11,072 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài ≤2,5m bằng -đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 11,085 | 100m |
| 8 | Ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT, BVTC | 0,2415 | 100m |
| 9 | Cốt thép mái nghiêng d | HSMT, BVTC | 1,277 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,2721 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,3499 | 100m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,5757 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bùn, đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,0757 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,0757 | 100m3 |
| K | Sân, cổng, hàng rào | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,51 | m3 |
| 2 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,406 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 25 | 1cấu kiện |
| 4 | Bê tông sân,M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 34,154 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 4,61 | m3 |
| 6 | Bê tông Chèn chân cột hàng rào M100, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,85 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 10,077 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 3,074 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 15,074 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 6,435 | m3 |
| 11 | Vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 0,094 | m3 |
| 12 | Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 14,498 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 526,736 | m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,2091 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0031 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,0493 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,2948 | tấn |
| 18 | SX thép hàng rào 14x14 | HSMT, BVTC | 0,5733 | tấn |
| 19 | SX thép hàng rào thép dẹt | HSMT, BVTC | 0,4788 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hàng rào sắt | HSMT, BVTC | 15,31 | m2 |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | HSMT, BVTC | 0,0853 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép | HSMT, BVTC | 0,0853 | tấn |
| 23 | Gia công cổng sắt | HSMT, BVTC | 0,2217 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt | HSMT, BVTC | 6,75 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 55,33 | 1m2 |
| 26 | Ống tuýp f30 | HSMT, BVTC | 0,6 | m |
| 27 | Bánh xe cổng | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 28 | Bản lề cổng | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSMT, BVTC | 492,782 | m2 |
| 30 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,2137 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,255 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cột | HSMT, BVTC | 0,2025 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT, BVTC | 0,0913 | 100m2 |
| 34 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | HSMT, BVTC | 3,686 | 10m |
| 35 | Khóa (tương đương khóa Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 36 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 1,8588 | 100m2 |
| 37 | Dây thép gai loại 3 ly | HSMT, BVTC | 94,13 | kg |
| 38 | Cọc tre, dài ≤2,5m -đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 27,1099 | 100m |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,12 | m3 |
| 40 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 28,034 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình | HSMT, BVTC | 15,375 | m3 |
| 42 | Biển tên trạm bơm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| L | Cải tạo nhà quản lý | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1,544 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cát ML=1,5-2 | HSMT, BVTC | 14,0364 | m2 |
| 3 | Cửa đi pa nô gỗ chò chỉ, khung 3x10, ván huỳnh dày 3cm | HSMT, BVTC | 6,6 | m2 |
| 4 | Cửa sổ pa nô gỗ chò chỉ, khung 3x10, ván huỳnh dày 3cm | HSMT, BVTC | 10,53 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | HSMT, BVTC | 17,13 | 1m2 cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | HSMT, BVTC | 1,544 | m3 |
| M | Cống lấy nước | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,369 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,315 | m3 |
| 3 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,146 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,135 | m3 |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 1,8573 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở | HSMT, BVTC | 1,8573 | tấn |
| 7 | Sơn chống rỉ 3 lớp | HSMT, BVTC | 11,222 | 1m2 |
| 8 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0167 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0302 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,231 | tấn |
| 11 | Gia công lan can thép mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,0717 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can thép | HSMT, BVTC | 6,457 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 62,138 | 1m2 |
| 14 | Cao su lá | HSMT, BVTC | 1,5 | m2 |
| 15 | Gỗ nhóm II | HSMT, BVTC | 0,062 | m3 |
| 16 | Bu lông từ M12- M30 | HSMT, BVTC | 40 | cái |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,0215 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,041 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột | HSMT, BVTC | 0,1595 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | HSMT, BVTC | 0,28 | m3 |
| 21 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép | HSMT, BVTC | 0,225 | m3 |
| 22 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | HSMT, BVTC | 0,747 | m3 |
| 23 | Xe gắn cẩu chở cánh cống lấy nước về kho công ty | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 24 | Máy đóng mở 10VĐ + bệ đỡ máy, trục D75x6m, động cơ điện 3kw + Tủ điện điều khiển | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít chạy điện | HSMT, BVTC | 0,5 | tấn |
| N | Cống xả | |||
| 1 | Máy đóng mở VĐ5, trục D65x5m, động cơ điện 2kw + Tủ điện điều khiển | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít chạy điện | HSMT, BVTC | 0,7 | tấn |
| O | Chi phí xây dựng thuộc phần điện trạm bơm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 0,26 | m3 |
| 2 | Đào xúc bê tông phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,26 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | HSMT, BVTC | 0,108 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh cáp | HSMT, BVTC | 0,112 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | HSMT, BVTC | 7,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa | HSMT, BVTC | 6,2 | m3 |
| 7 | Thép làm tiếp địa mạ kẽm | HSMT, BVTC | 83,05 | kg |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa dài L=2.5m, xuống đất, cấp đất loại II | HSMT, BVTC | 0,4 | 10 cọc |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE (d=130/100mm) | HSMT, BVTC | 0,05 | 100m |
| 10 | Dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | HSMT, BVTC | 112 | m |
| 11 | Dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | HSMT, BVTC | 33 | m |
| 12 | Dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | HSMT, BVTC | 11 | m |
| 13 | Dây Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | HSMT, BVTC | 140 | m |
| 14 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 tiếp địa vỏ tủ + động cơ | HSMT, BVTC | 18 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M150 | HSMT, BVTC | 12 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | HSMT, BVTC | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 17 | Đầu cốt đồng M70 | HSMT, BVTC | 16 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | HSMT, BVTC | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M35 | HSMT, BVTC | 68 | cái |
| 21 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | HSMT, BVTC | 7,2 | 10 đầu cốt |
| 22 | Bình cứu hỏa MFZ4-BC | HSMT, BVTC | 2 | bình |
| 23 | Bình cứu hỏa MT3-BC | HSMT, BVTC | 2 | bình |
| 24 | Aptomat khối (HB) 2 cực 30A | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 25 | Bộ đèn LED STAR 804 100W | HSMT, BVTC | 3 | bộ |
| 26 | Cần đèn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m | HSMT, BVTC | 3 | cần đèn |
| 27 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | HSMT, BVTC | 40 | m |
| 28 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | HSMT, BVTC | 20 | m |
| 29 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | HSMT, BVTC | 56 | m |
| 30 | Dây Cu/PVC/PVC 2x1mm2 | HSMT, BVTC | 265 | m |
| 31 | Máng nhựa 28x10mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | HSMT, BVTC | 47 | m |
| 32 | Đèn compact 20W + Đui | HSMT, BVTC | 9 | bộ |
| 33 | Bảng điện 180x250mm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 34 | Công tắc đơn | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 35 | Ổ cắm đơn | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 36 | Tháo khung định vị cáp hạ thế | HSMT, BVTC | 17 | bộ |
| 37 | Tháo aptomat 50A | HSMT, BVTC | 2 | 1 cái |
| 38 | Tháo aptomat 150A | HSMT, BVTC | 8 | 1 cái |
| 39 | Đào đất móng băng, rộng | HSMT, BVTC | 8 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, chiều rộng | HSMT, BVTC | 7,36 | m3 |
| 41 | Thép làm tiếp địa mạ kẽm | HSMT, BVTC | 28,36 | kg |
| 42 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | HSMT, BVTC | 0,2 | 10 cọc |
| 43 | Ống nhựa Class 3 D21 luồn dây tiếp địa | HSMT, BVTC | 2 | m |
| 44 | Cột điện ly tâm 7,5B (ngọn 190) - 3,5kN | HSMT, BVTC | 8 | cột |
| 45 | Công tác cột bê tông vận chuyển cự ly | HSMT, BVTC | 3,544 | tấn |
| 46 | Công tác cột bê tông bốc dỡ | HSMT, BVTC | 3,544 | tấn |
| 47 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | HSMT, BVTC | 8 | cột |
| 48 | Thép làm xà mạ kẽm nhúng nóng | HSMT, BVTC | 40,52 | kg |
| 49 | Móc treo | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt xà, kèm xà S1 | HSMT, BVTC | 8 | bộ |
| 51 | Kẹp hãm 4x25-70mm2 | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 52 | Kẹp treo 4x25-70mm2 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 53 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC Al/XLPE 4x25 mm2 | HSMT, BVTC | 174 | m |
| 54 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM 25 | HSMT, BVTC | 16 | cái |
| 55 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | HSMT, BVTC | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 56 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | HSMT, BVTC | 5 | sợi |
| 57 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện RC1 | HSMT, BVTC | 2 | 1 vị trí |
| 58 | Thí nghiệm tiếp đất hệ thống nhà máy RC4 | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| P | Mua sắm thiết bị+ thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Tủ điện tổng 500A (MBA 320kVA): Có ngăn chống tốn thất để lắp đặt công tơ ngành điện. Vỏ tủ C1600xR1000xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 500A-40kA; 03 máy biến dòng 500/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 500/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 500A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500 + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điện tổng 250A (MBA 100kVA): Vỏ tủ C1600xR1000xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 250A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500 + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ điện nhà máy 500A (ĐK 06ĐC 37kW: Vỏ tủ C1600xR1000xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 500A-40kA + 06 MCCB 3P 100A-30kA + 06 Contactor 3P 100A + 06 Rơ le nhiệt 3P 65-100A; 03 máy biến dòng 500/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 500/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl ; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 06 đèn báo lỗi + 06 nút ấn dừng khẩn + 12 nút ấn ON/OFF kèm đèn (Hàn Quốc); 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A ; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 500A, 100A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ điện nhà máy 250A (ĐK 02ĐC 37kW + CS: Vỏ tủ C1600xR800xS500mm, tôn dày 1,5mm loại 2 lớp cánh, cánh ngoài khoét lỗ dán meca trong để nhìn thiết bị, sơn tĩnh điện màu ghi sáng, trong lắp các thiết bị: 01 MCCB 3P 250A-36kA + 02 MCCB 3P 100A-30kA + 02 MCCB 3P 50A + 02 MCB 2P 32A 6kA + 02 Contactor 3P 100A + 02 Rơ le nhiệt 3P 65-100A; 03 máy biến dòng 250/5A, 0.5cl + 03 đồng hồ Ampetter 250/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl ; 01 chuyển mạch Vol 7 vị trí + 03 đèn báo pha + 03 đèn báo lỗi + 02 nút ấn dừng khẩn + 04 nút ấn ON/OFF kèm đèn; 04 cầu chì 32A kèm chì bảo vệ mất pha 5A; hệ thống thanh cái bọc cách điện màu 250A, 100A, thanh cái trung tính, thanh cái chống sét, thanh cái tiếp địa; 03 chống sét van GZ500+ cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ đóng mở cống qua đê ngoài trời: Vỏ tủ C500xR400xS200 tôn dầy 1,5mm loại 2 lớp cánh ngoại trời, sơn tĩnh điện màu ghi sáng trong lắp các thiết bị: 01MCCB 3P-32A-30kA+2MC 3P-20A MCB 2P 10A 6kA; 01 máy biến dòng 30/5A, 0.5cl + 01 đồng hồ Ampetter 30/5A 2.5cl + 01 đồng hồ Volmetter 0-500V 2.5cl; 01 Chuyển mạch Vol 7 vị trí + nút ấn kèm đèn + cầu chì bảo vệ mất pha + cáp hạ thế + phụ kiện đầu cốt, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái, tem nhãn, ... | HSMT, BVTC | 2 | Tủ |
| 6 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | HSMT, BVTC | 6 | 1 tủ |
| 7 | Thí nghiệm biến dòng điện | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat 500A | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 250A | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 100A | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat 50A | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | HSMT, BVTC | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 15 | Thí nghiệm Rơle nhiệt | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 16 | Thí nghiệm contactor | HSMT, BVTC | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi