Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp kênh tưới chính trạm bơm Thanh Quang, huyện Nam Sách

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210529018-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 07:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp kênh tưới chính trạm bơm Thanh Quang, huyện Nam Sách
Số hiệu KHLCNT 20210528036
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đất lúa theo NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 17:09:00 đến ngày 2021-05-25 07:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,553,332,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn kênh từ K0- K0+272 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính
1 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,461 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 11,256 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 87,84 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 150,528 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1.100,608 m2
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 23,8 m2
7 Cốt thép dầm chống, đường kính HSMT, BVTC 0,165 tấn
8 Cốt thép dầm chống, đường kính HSMT, BVTC 0,029 tấn
9 Cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính HSMT, BVTC 0,748 tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 1,015 100m2
11 Ván khuôn xà dầm HSMT, BVTC 0,077 100m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 1,057 100m2
13 Lắp dựng dầm chống HSMT, BVTC 32 cái
14 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 432 m2
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 543,65 m3
16 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 217,75 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 1,5061 100m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 58,5 m3
19 Mua đất HSMT, BVTC 35,24 m3
20 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 1,6723 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 1,6723 100m3
22 Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) HSMT, BVTC 1,6723 100m3
23 San đất bãi thải HSMT, BVTC 1,6723 100m3
B Công trình trên kênh đoạn K0- K0+272 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính
1 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 5,31 m3
2 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,03 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,94 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 15,22 m3
5 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,36 m3
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 7,29 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 23,57 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 5,52 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 135,38 m2
10 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,49 tấn
11 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,01 tấn
12 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,002 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,062 tấn
14 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,24 tấn
15 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,38 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,202 100m2
17 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,49 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,08 100m2
19 Ván khuôn xà dầm HSMT, BVTC 0,004 100m2
20 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 6,62 m2
21 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 75,7 m2
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 127,06 m3
23 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 28,4 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,4083 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT, BVTC 0,33 100m3
26 Mua đất HSMT, BVTC 31,43 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 14,37 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 2,02 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 8,91 m3
30 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 0,3104 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 0,3104 100m3
32 Phá dỡ ống cống HSMT, BVTC 2 công
33 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 6,44 100m
34 Lắp dựng dầm chống HSMT, BVTC 2 cái
35 Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) HSMT, BVTC 0,3104 100m3
36 San đất bãi thải HSMT, BVTC 0,3104 100m3
C Vận chuyển nội tuyến đoạn K0- K0+272 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính
1 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 120,3 m3
2 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm HSMT, BVTC 120,3 m3
3 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 120,3 m3
4 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 159,65 m3
5 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 159,65 m3
6 Vận chuyển cát xây dựng, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 159,65 m3
7 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 98,73 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 98,73 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 98,73 1000v
10 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 98,73 1000v
11 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 52,69 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 52,69 tấn
13 Vận chuyển xi măng bao, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 52,69 tấn
14 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 52,69 tấn
15 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 2,15 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 2,15 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 2,15 tấn
18 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 2,15 tấn
19 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 4,66 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 4,66 m3
21 Vận chuyển gỗ các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 4,66 m3
22 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 4,66 m3
23 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 2,7 100cây
24 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 2,7 100 cây
25 Vận chuyển tre, cây chống, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 2,7 100 cây
26 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 2,7 100cây
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất HSMT, BVTC 233,9 m3
28 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 233,9 m3
29 Vận chuyển đất các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 233,9 m3
D Đoạn kênh từ K0+272 - K0+538 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính
1 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,518 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 12,478 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 108,2 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 117,639 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 63,84 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 1.166,728 m2
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 26,6 m2
8 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm chống, đường kính HSMT, BVTC 0,185 tấn
9 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm chống, đường kính HSMT, BVTC 0,032 tấn
10 Cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính HSMT, BVTC 0,829 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 1,125 100m2
12 Ván khuôn xà dầm HSMT, BVTC 0,086 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 1,184 100m2
14 Lắp dựng dầm chống HSMT, BVTC 36 cái
15 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 532 m2
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 381,66 m3
17 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 395,36 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,7145 100m3
19 Mua đất HSMT, BVTC 285,71 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 169,71 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 98,42 m3
22 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 3,4446 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 3,4446 100m3
24 Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) HSMT, BVTC 3,4446 100m3
25 San đất bãi thải HSMT, BVTC 3,4446 100m3
E Vận chuyển nội tuyến đoạn K0+272 - K0+538 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính
1 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 108,75 m3
2 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 108,75 m3
3 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 108m tiếp theo HSMT, BVTC 108,75 m3
4 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 153,88 m3
5 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 153,88 m3
6 Vận chuyển cát xây dựng, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 153,88 m3
7 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 99,11 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 99,11 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 99,11 1000v
10 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 99,11 1000v
11 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 49,81 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 49,81 tấn
13 Vận chuyển xi măng bao, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 49,81 tấn
14 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 49,81 tấn
15 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 1,05 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 1,05 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 1,05 tấn
18 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 1,05 tấn
19 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 3,79 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm HSMT, BVTC 3,79 m3
21 Vận chuyển gỗ các loại, 108m tiếp theo HSMT, BVTC 3,79 m3
22 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 3,79 m3
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất HSMT, BVTC 630,17 m3
24 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 630,17 m3
25 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo HSMT, BVTC 630,17 m3
F Kè bể hút thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống
1 Dăm lót HSMT, BVTC 0,64 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 8,596 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 10,986 m3
4 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 19,478 m3
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 4,21 m2
6 Nilon tái sinh HSMT, BVTC 182,23 m2
7 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,353 tấn
8 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm HSMT, BVTC 0,843 tấn
9 Ống thoát nước mái kênh PVC D60 HSMT, BVTC 22 m
10 Vải địa bịt đầu ống HSMT, BVTC 0,027 100m2
11 Cọc tre, dài ≤2,5m - đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 3,2 100m
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,6682 100m2
13 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 54,85 m3
14 Đào bờ kênh mương, đất cấp I HSMT, BVTC 55,15 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,3095 100m3
16 Đắp đất đập thi công, đất cấp I HSMT, BVTC 121,428 m3
17 Đào xúc đất để đắp đập thi công (đất mượn), đất cấp I HSMT, BVTC 121,428 m3
18 Phá dỡ đập thi công HSMT, BVTC 121,428 m3
19 Đắp đất hoàn trả HSMT, BVTC 121,428 m3
20 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 0,6588 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 0,6588 100m3
22 Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) HSMT, BVTC 0,6588 100m3
23 San đất bãi thải HSMT, BVTC 0,6588 100m3
24 Bơm nước phục vụ thi công HSMT, BVTC 2 ca
G Cống bể hút thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống
1 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 0,176 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 39,321 m3
3 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 3,685 m3
4 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 7,138 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,658 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,267 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 51,208 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 87,884 m2
9 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,7948 tấn
10 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT, BVTC 0,0149 tấn
11 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT, BVTC 0,3744 tấn
12 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 0,8924 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0144 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,1211 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0091 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,0693 tấn
17 Gia công lan can sắt HSMT, BVTC 0,05 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 3,51 m2
19 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,7429 tấn
20 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở HSMT, BVTC 0,7429 tấn
21 Gia công lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 0,386 tấn
22 Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 0,386 tấn
23 Gia công thang sắt HSMT, BVTC 0,0155 tấn
24 Lắp dựng thang sắt HSMT, BVTC 0,0155 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 8,87 1m2
26 Cọc tre, dài ≤2,5m -đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 45,925 100m
27 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,3371 100m2
28 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,1752 100m2
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,2277 100m2
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT, BVTC 0,1091 100m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,0476 100m2
32 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 9,024 m3
33 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT, BVTC 386,678 m3
34 Đắp đất mang cống K=0,9 HSMT, BVTC 402,03 m3
35 Mua đất HSMT, BVTC 209,412 m3
36 Phên lứa HSMT, BVTC 8 m2
37 Bu lông M16 - M18 HSMT, BVTC 33 cái
38 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,043 m3
39 Cao su tấm dày 10 ly HSMT, BVTC 5,28 kg
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 90,738 m3
41 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 9,216 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 51,098 m3
43 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 2,3741 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ HSMT, BVTC 2,3741 100m3
45 Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) HSMT, BVTC 2,3741 100m3
46 San đất bãi thải HSMT, BVTC 2,3741 100m3
H Hỗ trợ bơm nước thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống
1 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 16,94 m3
2 Cọc tre, dài ≤2,5m -đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,108 100m
3 Mua cọc tre HSMT, BVTC 32 m
4 Dây thép buộc HSMT, BVTC 2 kg
5 Phên lứa HSMT, BVTC 7,2 m2
6 Bạt ngăn nước 2 mặt HSMT, BVTC 11,8 m2
7 Bê tông bệ máy, M250, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,64 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,0306 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0208 100m2
10 Lắp đặt máy bơm mồi HSMT, BVTC 1 1 máy
11 Lắp đặt máy bơm HL HSMT, BVTC 1 máy
12 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 350mm HSMT, BVTC 0,085 100m
13 Lắp bích thép, ĐK 350mm HSMT, BVTC 6 cặp bích
14 Lắp đặt côn, cút thép nối, ĐK 300mm HSMT, BVTC 3 cái
15 Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi HSMT, BVTC 1,2 tấn
16 Vận chuyển máy, các thiết bị đường ống từ kho(cả đi lẫn về) HSMT, BVTC 3 ca
17 Kéo điện từ trạm bơm HSMT, BVTC 100 m
I Vận chuyển nội tuyến thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống
1 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 82,63 m3
2 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 82,63 m3
3 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 82,63 m3
4 Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 70,5 m3
5 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 70,5 m3
6 Vận chuyển cát xây dựng, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 70,5 m3
7 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 27,6 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 27,6 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 27,6 1000v
10 Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 27,6 1000v
11 Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 26,75 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 26,75 tấn
13 Vận chuyển xi măng bao, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 26,75 tấn
14 Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 26,75 tấn
15 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 4,76 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 4,76 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 4,76 tấn
18 Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 4,76 tấn
19 Bốc xếp lên Gỗ các loại HSMT, BVTC 2,84 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 2,84 m3
21 Vận chuyển gỗ các loại, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 2,84 m3
22 Bốc xếp xuống Gỗ các loại HSMT, BVTC 2,84 m3
23 Bốc xếp lên Tre, cây chống HSMT, BVTC 20,74 100cây
24 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 20,74 100 cây
25 Vận chuyển tre, cây chống, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 20,74 100 cây
26 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 20,74 100cây
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất HSMT, BVTC 512,7 m3
28 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 512,7 m3
29 Vận chuyển đất các loại, 40m tiếp theo HSMT, BVTC 512,7 m3
J Thiết bị
1 Máy đóng mở V5 HSMT, BVTC 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->