Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp kênh tưới chính trạm bơm Thanh Quang, huyện Nam Sách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 07:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp kênh tưới chính trạm bơm Thanh Quang, huyện Nam Sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đất lúa theo NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/ 2019, sửa đổi bổ sung một số điều của NĐ 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ về quản lý, sử dụng đất trồng lúa đã được giao kế hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 17:09:00 đến ngày 2021-05-25 07:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,553,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn kênh từ K0- K0+272 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,461 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 11,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 87,84 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 150,528 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1.100,608 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 23,8 | m2 |
| 7 | Cốt thép dầm chống, đường kính | HSMT, BVTC | 0,165 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm chống, đường kính | HSMT, BVTC | 0,029 | tấn |
| 9 | Cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính | HSMT, BVTC | 0,748 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 1,015 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm | HSMT, BVTC | 0,077 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 1,057 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dầm chống | HSMT, BVTC | 32 | cái |
| 14 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 432 | m2 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 543,65 | m3 |
| 16 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 217,75 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 1,5061 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 58,5 | m3 |
| 19 | Mua đất | HSMT, BVTC | 35,24 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 1,6723 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 1,6723 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) | HSMT, BVTC | 1,6723 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 1,6723 | 100m3 |
| B | Công trình trên kênh đoạn K0- K0+272 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính | |||
| 1 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 5,31 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,03 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,94 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 15,22 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,36 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 7,29 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 23,57 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 5,52 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 135,38 | m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,49 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,01 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,002 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,062 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,24 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,38 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,202 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,49 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,08 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm | HSMT, BVTC | 0,004 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 6,62 | m2 |
| 21 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 75,7 | m2 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 127,06 | m3 |
| 23 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 28,4 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,4083 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT, BVTC | 0,33 | 100m3 |
| 26 | Mua đất | HSMT, BVTC | 31,43 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 14,37 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 2,02 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 8,91 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,3104 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,3104 | 100m3 |
| 32 | Phá dỡ ống cống | HSMT, BVTC | 2 | công |
| 33 | Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 6,44 | 100m |
| 34 | Lắp dựng dầm chống | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 35 | Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) | HSMT, BVTC | 0,3104 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,3104 | 100m3 |
| C | Vận chuyển nội tuyến đoạn K0- K0+272 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính | |||
| 1 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 120,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 120,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 120,3 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 159,65 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 159,65 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 159,65 | m3 |
| 7 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 98,73 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 98,73 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 98,73 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 98,73 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 52,69 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 52,69 | tấn |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 52,69 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 52,69 | tấn |
| 15 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 2,15 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 2,15 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 2,15 | tấn |
| 18 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 2,15 | tấn |
| 19 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 4,66 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 4,66 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 4,66 | m3 |
| 22 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 4,66 | m3 |
| 23 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 2,7 | 100cây |
| 24 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 2,7 | 100 cây |
| 25 | Vận chuyển tre, cây chống, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 2,7 | 100 cây |
| 26 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 2,7 | 100cây |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | HSMT, BVTC | 233,9 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 233,9 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 233,9 | m3 |
| D | Đoạn kênh từ K0+272 - K0+538 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,518 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 12,478 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 108,2 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 117,639 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 63,84 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 1.166,728 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 26,6 | m2 |
| 8 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm chống, đường kính | HSMT, BVTC | 0,185 | tấn |
| 9 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm chống, đường kính | HSMT, BVTC | 0,032 | tấn |
| 10 | Cốt thép bê tông tại chỗ, giằng kênh, đường kính | HSMT, BVTC | 0,829 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 1,125 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm | HSMT, BVTC | 0,086 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 1,184 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dầm chống | HSMT, BVTC | 36 | cái |
| 15 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 532 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 381,66 | m3 |
| 17 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 395,36 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,7145 | 100m3 |
| 19 | Mua đất | HSMT, BVTC | 285,71 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 169,71 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 98,42 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 3,4446 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 3,4446 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) | HSMT, BVTC | 3,4446 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 3,4446 | 100m3 |
| E | Vận chuyển nội tuyến đoạn K0+272 - K0+538 thuộc hạng mục Cải tạo kênh tưới chính | |||
| 1 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 108,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 108,75 | m3 |
| 3 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 108,75 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 153,88 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 153,88 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 153,88 | m3 |
| 7 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 99,11 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 99,11 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 99,11 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 99,11 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 49,81 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 49,81 | tấn |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 49,81 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 49,81 | tấn |
| 15 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 1,05 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 1,05 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 1,05 | tấn |
| 18 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 1,05 | tấn |
| 19 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 3,79 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 3,79 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại, 108m tiếp theo | HSMT, BVTC | 3,79 | m3 |
| 22 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 3,79 | m3 |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | HSMT, BVTC | 630,17 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 630,17 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | HSMT, BVTC | 630,17 | m3 |
| F | Kè bể hút thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống | |||
| 1 | Dăm lót | HSMT, BVTC | 0,64 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 8,596 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 10,986 | m3 |
| 4 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 19,478 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 4,21 | m2 |
| 6 | Nilon tái sinh | HSMT, BVTC | 182,23 | m2 |
| 7 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,353 | tấn |
| 8 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | HSMT, BVTC | 0,843 | tấn |
| 9 | Ống thoát nước mái kênh PVC D60 | HSMT, BVTC | 22 | m |
| 10 | Vải địa bịt đầu ống | HSMT, BVTC | 0,027 | 100m2 |
| 11 | Cọc tre, dài ≤2,5m - đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,2 | 100m |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,6682 | 100m2 |
| 13 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 54,85 | m3 |
| 14 | Đào bờ kênh mương, đất cấp I | HSMT, BVTC | 55,15 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,3095 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất đập thi công, đất cấp I | HSMT, BVTC | 121,428 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất để đắp đập thi công (đất mượn), đất cấp I | HSMT, BVTC | 121,428 | m3 |
| 18 | Phá dỡ đập thi công | HSMT, BVTC | 121,428 | m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả | HSMT, BVTC | 121,428 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,6588 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,6588 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) | HSMT, BVTC | 0,6588 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,6588 | 100m3 |
| 24 | Bơm nước phục vụ thi công | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| G | Cống bể hút thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 0,176 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 39,321 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 3,685 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 7,138 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,658 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,267 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 51,208 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 87,884 | m2 |
| 9 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,7948 | tấn |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT, BVTC | 0,0149 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT, BVTC | 0,3744 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT, BVTC | 0,8924 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0144 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,1211 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0091 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT, BVTC | 0,0693 | tấn |
| 17 | Gia công lan can sắt | HSMT, BVTC | 0,05 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 3,51 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,7429 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở | HSMT, BVTC | 0,7429 | tấn |
| 21 | Gia công lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 0,386 | tấn |
| 22 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 0,386 | tấn |
| 23 | Gia công thang sắt | HSMT, BVTC | 0,0155 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thang sắt | HSMT, BVTC | 0,0155 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 8,87 | 1m2 |
| 26 | Cọc tre, dài ≤2,5m -đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 45,925 | 100m |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,3371 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,1752 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,2277 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT, BVTC | 0,1091 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,0476 | 100m2 |
| 32 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 9,024 | m3 |
| 33 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 386,678 | m3 |
| 34 | Đắp đất mang cống K=0,9 | HSMT, BVTC | 402,03 | m3 |
| 35 | Mua đất | HSMT, BVTC | 209,412 | m3 |
| 36 | Phên lứa | HSMT, BVTC | 8 | m2 |
| 37 | Bu lông M16 - M18 | HSMT, BVTC | 33 | cái |
| 38 | Gỗ đệm cửa van | HSMT, BVTC | 0,043 | m3 |
| 39 | Cao su tấm dày 10 ly | HSMT, BVTC | 5,28 | kg |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 90,738 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 9,216 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 51,098 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 2,3741 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, gạch phá dỡ | HSMT, BVTC | 2,3741 | 100m3 |
| 45 | Đào xúc đất -đất cấp I(Xúc đất lên xe) | HSMT, BVTC | 2,3741 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 2,3741 | 100m3 |
| H | Hỗ trợ bơm nước thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT, BVTC | 16,94 | m3 |
| 2 | Cọc tre, dài ≤2,5m -đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,108 | 100m |
| 3 | Mua cọc tre | HSMT, BVTC | 32 | m |
| 4 | Dây thép buộc | HSMT, BVTC | 2 | kg |
| 5 | Phên lứa | HSMT, BVTC | 7,2 | m2 |
| 6 | Bạt ngăn nước 2 mặt | HSMT, BVTC | 11,8 | m2 |
| 7 | Bê tông bệ máy, M250, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,64 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,0306 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0208 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt máy bơm mồi | HSMT, BVTC | 1 | 1 máy |
| 11 | Lắp đặt máy bơm HL | HSMT, BVTC | 1 | máy |
| 12 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 350mm | HSMT, BVTC | 0,085 | 100m |
| 13 | Lắp bích thép, ĐK 350mm | HSMT, BVTC | 6 | cặp bích |
| 14 | Lắp đặt côn, cút thép nối, ĐK 300mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 15 | Tháo máy bơm + đường ống + máy mồi | HSMT, BVTC | 1,2 | tấn |
| 16 | Vận chuyển máy, các thiết bị đường ống từ kho(cả đi lẫn về) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 17 | Kéo điện từ trạm bơm | HSMT, BVTC | 100 | m |
| I | Vận chuyển nội tuyến thuộc hạng mục Cống bể hút+ kè mang cống | |||
| 1 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 82,63 | m3 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 82,63 | m3 |
| 3 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 82,63 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 70,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 70,5 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 70,5 | m3 |
| 7 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 27,6 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 27,6 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 27,6 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 27,6 | 1000v |
| 11 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 26,75 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 26,75 | tấn |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 26,75 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 26,75 | tấn |
| 15 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 4,76 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 4,76 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 4,76 | tấn |
| 18 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 4,76 | tấn |
| 19 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 2,84 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 2,84 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 2,84 | m3 |
| 22 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | HSMT, BVTC | 2,84 | m3 |
| 23 | Bốc xếp lên Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 20,74 | 100cây |
| 24 | Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 20,74 | 100 cây |
| 25 | Vận chuyển tre, cây chống, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 20,74 | 100 cây |
| 26 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống | HSMT, BVTC | 20,74 | 100cây |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | HSMT, BVTC | 512,7 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | HSMT, BVTC | 512,7 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất các loại, 40m tiếp theo | HSMT, BVTC | 512,7 | m3 |
| J | Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V5 | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi