Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phân xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Hoa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phân xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 07:34:00 đến ngày 2021-05-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,914,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nilon lót | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5.008,9 | m2 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3166 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.392,152 | m3 |
| B | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe đường cũ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 277,89 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 284,6952 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,6156 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,74 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 509,008 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 129,48 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,0936 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 129,48 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 280,78 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.530,41 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,6459 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,3254 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 93,72 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,1205 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 116,94 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20,6109 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.545 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,6911 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi