Gói thầu: Trạm cấp nước trung chuyển xã Tân Ân - Tân Chánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Trạm cấp nước trung chuyển xã Tân Ân - Tân Chánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS tỉnh + huyện + vốn NDĐG |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 21:27:00 đến ngày 2021-05-24 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,542,394,729 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: ĐIỆN ĐỘNG LỰC VÀ ỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo HS BCKTKT | 1,92 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,24 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,042 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,126 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HS BCKTKT | 0,001 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng hố van , đường kính cốt thép 06mm | Theo HS BCKTKT | 0,006 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm | Theo HS BCKTKT | 0,006 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,001 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HS BCKTKT | 0,006 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS BCKTKT | 0,008 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 0,268 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 3,36 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 1,8 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.bằng thủ công, trọng lượng | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở máy Taluy đất cấp I | Theo HS BCKTKT | 29,852 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HS BCKTKT | 26,696 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống PVC Ø21mm, dầy 1,7mm | Theo HS BCKTKT | 0,25 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm | Theo HS BCKTKT | 0,385 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Theo HS BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống PVC Ø200mm, dầy 4,9mm | Theo HS BCKTKT | 0,6 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống PVC Ø168mm, dầy 7mm | Theo HS BCKTKT | 0,14 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt D160mm, dầy 7,7mm | Theo HS BCKTKT | 0,45 | 100m |
| 24 | Lắp đặt co PVC Ø21mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt co PVC Ø27mm | Theo HS BCKTKT | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt co PVC Ø168mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt co PVC Ø200mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt co 135 độ HDPE Ø160mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt co HDPE Ø160mm | Theo HS BCKTKT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê PVC Ø27mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PVC Ø168mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE Ø160/27mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø168mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt mặt bích HDPE D160mm | Theo HS BCKTKT | 7 | bộ |
| 35 | Lắp bích rỗng Inox, đường kính D160 (1 cập = 2 cái) | Theo HS BCKTKT | 3,5 | cặp bích |
| 36 | Lắp MSRT PVC D27mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van PVC Ø27mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van gang ty chìm D150mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D150 | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đồng hồ Vol 400V | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 6A | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 6A | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A MCCB | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 60A MCCB | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt khởi động từ 9A | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Rơ le nhiệt 0,6-1A | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Rơ le mất pha | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Rơ le mực nước điện tử | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Đô mi nô đấu dây loại 12P 20A | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch 3 vị trí | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đèn tín hiệu mất pha | Theo HS BCKTKT | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Theo HS BCKTKT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x8mm2 | Theo HS BCKTKT | 210 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo HS BCKTKT | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x0,5mm2 | Theo HS BCKTKT | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt tủ điện loại để trong nhà KT: 800x600x200mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt máng đi dây 45x45mm | Theo HS BCKTKT | 0,02 | 100m |
| 58 | Lắp đặt thanh gài nhôm | Theo HS BCKTKT | 1 | m |
| 59 | Lắp đặt phụ kiện hộp điều khiển (đầu cos, dây mạch) | Theo HS BCKTKT | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt hệ thống 3 bơm cấp 2 biến tần đồng bộ 3 pha | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt tủ điện biến tần 3 pha điều khiểm 03 bơm cấp 2 | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HS BCKTKT | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn Compar 20W | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt táp lô nhựa 200x100 | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt cầu chì | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt nẹp nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn B30 | Theo HS BCKTKT | 50 | m |
| 70 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ tai mèo 3 pha | Theo HS BCKTKT | 3 | sứ |
| 71 | Lắp đặt puli sứ kẹp vào trụ | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt trụ điện bằng thép mạ kẽm L50x50x5, L=2,5m | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm | Theo HS BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 74 | Lắp MSRN PVC Ø27mm | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 75 | Lắp MSRT PVC Ø27mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt lúp bê + ống hút bơm định lượng | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van PVC Ø27mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt thùng thựa PE loại đứng 100 lít | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bồn nhựa PE dung tích bể 0,30m3 | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt bơm khuấy Clo 0,4KW | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt bơm định lượng Clo CS 100 lít/giờ | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt trục và canh khuấy Clo bằng Inox | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt giá đở bơm khuấy bằng Inox hình | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt giá đở bơm định lượng bằng Inox hình | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| B | HM2: BỂ CHỨA NƯỚC 400M3 BẰNG BTCT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HS BCKTKT | 3,728 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo HS BCKTKT | 112,101 | 100m |
| 3 | Đào bùn lẫn rác đầu cừ | Theo HS BCKTKT | 17,541 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HS BCKTKT | 8,77 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, Mác 150 | Theo HS BCKTKT | 8,77 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, Mác 250 | Theo HS BCKTKT | 19,968 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HS BCKTKT | 1,176 | 100m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, Mác 250 | Theo HS BCKTKT | 5,654 | m3 |
| 9 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, Mác 250 | Theo HS BCKTKT | 67,704 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, Mác 250 | Theo HS BCKTKT | 3,276 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2, Mác 250 | Theo HS BCKTKT | 5,908 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,061 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,602 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,156 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,537 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,406 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép 08mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 2,572 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 6,111 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,618 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 08mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,048 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo HS BCKTKT | 3,261 | tấn |
| 22 | Sản xuất nắp thăm bể chứa | Theo HS BCKTKT | 0,092 | tấn |
| 23 | Sản xuất thang bằng Inox hình | Theo HS BCKTKT | 0,233 | tấn |
| 24 | Lắp đặt thang thăm bằng Inox | Theo HS BCKTKT | 0,233 | tấn |
| 25 | Lắp đặt kết cấu thép hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bể | Theo HS BCKTKT | 0,092 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,133 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,391 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 6,771 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS BCKTKT | 0,59 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HS BCKTKT | 0,731 | 100m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 192,92 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 250,25 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 59 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 88,7 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 75,6 | m2 |
| 36 | Quét flinkote chống thấm đáy và thành bể | Theo HS BCKTKT | 252,14 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HS BCKTKT | 42,4 | m2 |
| 38 | Lắp đặt tấm Waterstop V250 mạch ngừng | Theo HS BCKTKT | 169,6 | m |
| 39 | Lắp đặt ống PVC D49mm, dầy 2,5mm | Theo HS BCKTKT | 0,05 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống PVC D90mm, dầy 3mm | Theo HS BCKTKT | 0,05 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống PVC D168mm, dầy 7mm | Theo HS BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 42 | Lắp đặt co PVC D90mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt co PVC D168mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê PVC D90mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt PVC D49mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt mặt bích PVC D90mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt mặt bích PVC D168mm | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt van đáy (lúp bê) PVC D150mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van phao cơ D160 | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt BU Inox D160(BB) L=0,4m | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt BU Inox D90 (BU), L=0,15m | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| C | HM3: NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HS BCKTKT | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo HS BCKTKT | 6,45 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ lẫn rác | Theo HS BCKTKT | 0,505 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cừ | Theo HS BCKTKT | 0,5046 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 150 | Theo HS BCKTKT | 0,505 | m3 |
| 6 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,156 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,488 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HS BCKTKT | 0,125 | 100m3 |
| 10 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS BCKTKT | 0,135 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,028 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,191 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,35 | m3 |
| 14 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,18 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,03 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,181 | tấn |
| 17 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, Mac 200 | Theo HS BCKTKT | 0,9 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 6,58 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 73,175 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 96,593 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 13,5 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, có lớp bả bám dính bằng XM trước khi trát vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 17,484 | m2 |
| 23 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS BCKTKT | 0,19 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,028 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,157 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,53 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, có lớp bả bám dính bằng XM trước khi trát vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 18,972 | m2 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HS BCKTKT | 5,832 | m3 |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,615 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mac 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo HS BCKTKT | 31,92 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 96,593 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 121,811 | m2 |
| 33 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẳn lam gió | Theo HS BCKTKT | 0,026 | 100m2 |
| 34 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lam gió, đường kính cốt thép 06mm | Theo HS BCKTKT | 0,051 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn lam gió đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,353 | m3 |
| 36 | Lắp lam thông gió | Theo HS BCKTKT | 56 | cái |
| 37 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cho bê tông đổ tại chỗ sê nô | Theo HS BCKTKT | 0,156 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,006 | tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép 08mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,031 | tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 41 | Bê tông sê nô đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,656 | m3 |
| 42 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi bả, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 10,677 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 5,832 | m2 |
| 44 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Theo HS BCKTKT | 5,832 | m2 |
| 45 | Lắp đặt quả cấu chắn rác bằng Inox Ø100 | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối đường kính ống 80mm | Theo HS BCKTKT | 0,0025 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Theo HS BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 48 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 10,677 | m2 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HS BCKTKT | 0,144 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HS BCKTKT | 0,144 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn sóng vuông dầy 0,35mm | Theo HS BCKTKT | 0,392 | 100m2 |
| 52 | Thi công trần bằng tấm nhựa (Bao gồm vật tư + nhân công) | Theo HS BCKTKT | 31,92 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Theo HS BCKTKT | 5,76 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo HS BCKTKT | 7,48 | m2 |
| 55 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo HS BCKTKT | 10,45 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 72,5 | m |
| 57 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,268 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 0,214 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 2,675 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mac 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo HS BCKTKT | 8,7 | m2 |
| D | HM4: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HS BCKTKT | 0,056 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo HS BCKTKT | 4,031 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ lẫn rác | Theo HS BCKTKT | 0,315 | m3 |
| 4 | Đắp cát dầu cứ | Theo HS BCKTKT | 0,2796 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 150 | Theo HS BCKTKT | 0,2796 | m3 |
| 6 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chố móng cột vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,011 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo HS BCKTKT | 0,021 | tấn |
| 8 | Bê tông đmóng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,449 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 2,672 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 0,128 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 14,904 | m2 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẳn. Đan nắp bê | Theo HS BCKTKT | 0,005 | 100m2 |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 08mm | Theo HS BCKTKT | 0,02 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,211 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 1,505 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 13,253 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 7,891 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 13,253 | m2 |
| 20 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 7,891 | m2 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,116 | m3 |
| 22 | Lát nền gạch men nhám, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 200x200mm | Theo HS BCKTKT | 2,31 | m2 |
| 23 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Theo HS BCKTKT | 8,7 | m2 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HS BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HS BCKTKT | 0,0097 | tấn |
| 26 | Lợp mái tôn sóng vuông múi chiều dài bất kỳ | Theo HS BCKTKT | 0,032 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt co PVC Ø42mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt co PVC Ø114mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 3,5mm | Theo HS BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống PVC Ø42mm, dầy 2,1mm | Theo HS BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 36 | Lắp dựng cửa nhựa nhà vệ sinh | Theo HS BCKTKT | 1,08 | m2 |
| E | HM6: HÀNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HS BCKTKT | 0,324 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo HS BCKTKT | 5,04 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nướcrộng | Theo HS BCKTKT | 14,76 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HS BCKTKT | 1,621 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 150 | Theo HS BCKTKT | 6,622 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 8,866 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HS BCKTKT | 18,691 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 4,276 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 9,884 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 1,68 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,036 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo HS BCKTKT | 0,307 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cột, trụ, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,087 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cột, trụ, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,475 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cột, trụ, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,046 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,155 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,145 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 0,688 | tấn |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Nắp đan đường kính cốt thép 06mm | Theo HS BCKTKT | 0,075 | tấn |
| 20 | SXLD, tháo dở ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẳn. Nắp đan | Theo HS BCKTKT | 0,094 | 100m2 |
| 21 | SXLD, tháo dở ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,53 | 100m2 |
| 22 | SXLD, tháo dở ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,97 | 100m2 |
| 23 | SXLD, tháo dở ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng | Theo HS BCKTKT | 1,175 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 11,73 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 3,976 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày | Theo HS BCKTKT | 2,769 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 285,919 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT | 84,316 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 có bả xi măng | Theo HS BCKTKT | 122,101 | m2 |
| 30 | sản xuất hàng rào lưới B40 | Theo HS BCKTKT | 86,4 | m2 |
| 31 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng thép L40x40x4, nam bằng thép vuông đặt 14mm | Theo HS BCKTKT | 0,11 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Theo HS BCKTKT | 86,4 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa cổng rào | Theo HS BCKTKT | 5,538 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo HS BCKTKT | 56,166 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HS BCKTKT | 315,311 | m2 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng | Theo HS BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HS BCKTKT | 43 | cái |
| F | HM7: SÀN NỀN | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly | Theo HS BCKTKT | 3,134 | 100m3 |
| 2 | Rải nhựa ni long cách ly bê tông nền | Theo HS BCKTKT | 2,855 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 22,84 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | Theo HS BCKTKT | 28,55 | 10m |
| G | HM8: TUYẾN ỐNG CHÍNH CẤP NƯỚC XÃ TÂN ÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HS BCKTKT | 0,53 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,53 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HS BCKTKT | 0,042 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HS BCKTKT | 61,24 | m3 |
| 5 | Cắt bê tông sân nền | Theo HS BCKTKT | 285,2 | 10m |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 61,24 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HS BCKTKT | 3,43 | m3 |
| 8 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I (40% thi công thủ công) | Theo HS BCKTKT | 1.007,365 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HS BCKTKT | 15,11 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HS BCKTKT | 23,599 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, D160mm, dầy 7,7mm | Theo HS BCKTKT | 42 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, D110mm dầy 5,3mm | Theo HS BCKTKT | 38,5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D90 dầy 4,4mm | Theo HS BCKTKT | 44,21 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D63, dầy 3mm | Theo HS BCKTKT | 41 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống PVC Ø168, dầy 4,5mm | Theo HS BCKTKT | 0,135 | 100m |
| 16 | Lắp đặt co 45 độ nhựa HDPE ĐK 110mm | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 200/90mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160/110mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160/90mm | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160/63mm | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK110mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK63mm | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt xã nhựa HDPE ĐK 160mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 25 | Lắp nút bít xã nhựa HDPE ĐK 110mm | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt xã nhựa HDPE ĐK 90mm | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt xã nhựa HDPE ĐK 63mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 200mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 160mm | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 110mm | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt mặt bích HDPE D160mm | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt mặt bích HDPE D110mm | Theo HS BCKTKT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt mặt bích HDPE D90mm | Theo HS BCKTKT | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt mặt bích HDPE D63mm | Theo HS BCKTKT | 20 | cái |
| 35 | Lắp bích Inox rỗng, đường kính 160mm (1 cập =2 cái) | Theo HS BCKTKT | 3 | cặp |
| 36 | Lắp bích Inox rỗng, đường kính 110mm (1 cập =2 cái) | Theo HS BCKTKT | 6 | cặp |
| 37 | Lắp bích rỗng Inox đường kính D90 (1 cập = 2 cái) | Theo HS BCKTKT | 8 | cặp |
| 38 | Lắp bích rỗng Inox đường kính D63 (1 cập = 2 cái) | Theo HS BCKTKT | 10 | cặp |
| 39 | Lắp đặt van gang ty chìm D150 | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt van gang ty chìm D100 | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van gang ty chìm D80 | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt van gang ty chìm D50 | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt chụp van gang D150mm | Theo HS BCKTKT | 27 | cái |
| 44 | Thử áp lực đường ống HDPE D160mm | Theo HS BCKTKT | 42 | 100m |
| 45 | Thử áp lực đường ống HDPE D110mm | Theo HS BCKTKT | 38,5 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống HDPE D90mm | Theo HS BCKTKT | 44,21 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống HDPE D63m | Theo HS BCKTKT | 41 | 100m |
| 48 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63, 90, 110mm | Theo HS BCKTKT | 123,71 | 100m |
| 49 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Theo HS BCKTKT | 42 | 100m |
| H | HM9: TUYẾN ỐNG CHÍNH CẤP NƯỚC XÃ TÂN CHÁNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HS BCKTKT | 0,471 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 0,471 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HS BCKTKT | 0,038 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt kẹp ống qua cầu | Theo HS BCKTKT | 200 | cái |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HS BCKTKT | 89,66 | m3 |
| 6 | Cắt bê tông sân đường | Theo HS BCKTKT | 426,8 | 10m |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, Mác 200 | Theo HS BCKTKT | 89,66 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HS BCKTKT | 2,94 | m3 |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I (40% thi công thủ công) | Theo HS BCKTKT | 1.276,825 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HS BCKTKT | 19,152 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HS BCKTKT | 29,7 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, D160mm, dầy 7,7mm | Theo HS BCKTKT | 43 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, D110mm dầy 5,3mm | Theo HS BCKTKT | 119,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D90 dầy 4,4mm | Theo HS BCKTKT | 21,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D63, dầy 3mm | Theo HS BCKTKT | 43 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống PVC Ø168, dầy 4,5mm | Theo HS BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống PVC Ø140, dầy 4,5mm | Theo HS BCKTKT | 0,05 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm | Theo HS BCKTKT | 0,05 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co 45 độ nhựa HDPE ĐK 110mm | Theo HS BCKTKT | 36 | cái |
| 20 | Lắp đặt co 45 độ HDPE ĐK 90mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160/110mm | Theo HS BCKTKT | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160/90mm | Theo HS BCKTKT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160/63mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK 160mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK110mm | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa HDPE ĐK63mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt xã nhựa HDPE ĐK 160mm | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 28 | Lắp nút bít xã nhựa HDPE ĐK 110mm | Theo HS BCKTKT | 9 | cái |
| 29 | Lắp nút bịt xã nhựa HDPE ĐK 90mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt xã nhựa HDPE ĐK 63mm | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 160mm | Theo HS BCKTKT | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt mặt bích HDPE D160mm | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt mặt bích HDPE D110mm | Theo HS BCKTKT | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt mặt bích HDPE D90mm | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt mặt bích HDPE D63mm | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 36 | Lắp bích Inox rỗng, đường kính 160mm (1 cập =2 cái) | Theo HS BCKTKT | 2 | cặp |
| 37 | Lắp bích Inox rỗng, đường kính 110mm (1 cập =2 cái) | Theo HS BCKTKT | 10 | cặp |
| 38 | Lắp bích rỗng Inox đường kính D90 (1 cập = 2 cái) | Theo HS BCKTKT | 4 | cặp |
| 39 | Lắp bích rỗng Inox đường kính D63 (1 cập = 2 cái) | Theo HS BCKTKT | 4 | cặp |
| 40 | Lắp MSRN PVC D27 | Theo HS BCKTKT | 30 | cái |
| 41 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE D110/27 | Theo HS BCKTKT | 9 | cái |
| 42 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE D90/27 | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van thau D27 | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 27 | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt van gang ty chìm D150 | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van gang ty chìm D100 | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt van gang ty chìm D80 | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt van gang ty chìm D50 | Theo HS BCKTKT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt chụp van gang D150mm | Theo HS BCKTKT | 24 | cái |
| 50 | Thử áp lực đường ống HDPE D160mm | Theo HS BCKTKT | 43 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống HDPE D110mm | Theo HS BCKTKT | 119,35 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống HDPE D90mm | Theo HS BCKTKT | 21,5 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống HDPE D63m | Theo HS BCKTKT | 43 | 100m |
| 54 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63, 90, 110mm | Theo HS BCKTKT | 183,85 | 100m |
| 55 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Theo HS BCKTKT | 43 | 100m |
| I | HM10: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình nhựa 100 lít đứng | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bơm định lượng 3 pha CS 100 lít/phút | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Bơm khuấy Clo 0,4KW | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Hệ 03 Bơm trục ngang 3 pha, 7,5HP, Q=40-75m³/giờ, H=27,2-20m + cụm cơ khí và tủ biến tần | Theo HS BCKTKT | 1 | Hệ |
| 5 | Bồn nhựa PE 300 lít loại đứng | Theo HS BCKTKT | 2 | Cái |
| 6 | Tủ điện biến tần điều khiển 03 bơm cấp 2 | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Đồng hồ đo lưu lượng D160 | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Đồng hồ đo lưu lượng D100 | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 9 | Van gang ty chìm D160 | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| J | HM11: CHI PHÍ DỰ PHÒNG: Chi phí dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 1203597368 đồng | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi