Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 21:05:00 đến ngày 2021-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,615,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT |
36,631 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% KL) | Chương V của E-HSMT | 176,1088 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát san nền công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1.956,7648 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 36,631 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT |
2,2779 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng | Chương V của E-HSMT | 0,8344 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 50,064 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 245,52 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 354,1043 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,1682 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4063 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,5263 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,2746 | m3 |
| 10 | Ống PVC C2 D76mm | Chương V của E-HSMT | 31,5 | m |
| 11 | Làm tầng lọc đá 1x2cm | Chương V của E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 12 | Lấp đất chân móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,7593 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT |
1,6667 | 100m |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 - đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 0,712 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 2,047 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 5 | Phên nứa chống sạt, khổ 600mm | Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,0393 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 27,56 | m3 |
| D | PHẦN CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT |
4,578 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0992 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,42 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,76 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,0419 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,752 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0201 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1168 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,7812 | m3 |
| 11 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,6313 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0083 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 7,77 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,3534 | m2 |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào cột | Chương V của E-HSMT | 28,3534 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,656 | m2 |
| 18 | Ốp cột gạch granit 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 17,5506 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen Kim Sa vào tường | Chương V của E-HSMT | 2,31 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | m |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 19,116 | m2 |
| 22 | Chữ inox màu vàng gương rộng 90mm cao 150mm | Chương V của E-HSMT | 21 | chữ |
| 23 | Gia công cổng sắt bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,2482 | tấn |
| 24 | Gia công cổng sắt bằng thép vuông đặc | Chương V của E-HSMT | 0,2272 | tấn |
| 25 | Bánh xe thép D80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Bánh xe thép D60 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Mũi gang đúc đầu cánh cổng chính | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 20,68 | m2 |
| 29 | Sơn tĩnh điện thép cánh cổng | Chương V của E-HSMT | 475,33 | kg |
| 30 | Tấm tôn mạ kẽm dày 0,47mm | Chương V của E-HSMT | 2,83 | m2 |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT |
128,636 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,7754 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1011 | tấn |
| 4 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,952 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1.498,0901 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 324,1602 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2.892,32 | m |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 1.822,2503 | m2 |
| 9 | Gia công hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc | Chương V của E-HSMT | 3,775 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 76,74 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V của E-HSMT | 153,48 | m2 |
| F | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT |
4,056 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 27,8355 | 1m3 |
| 3 | Lấp đất chân móng và san gạt đất đào bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 10,6305 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Chương V của E-HSMT | 0,1306 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2352 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,8832 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 28,3991 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,3073 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1773 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1873 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0442 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,9501 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,1576 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1464 | tấn |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,4686 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,4958 | m3 |
| 17 | Lát gạch đất nung KT 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 174,9576 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 56,7606 | m2 |
| 19 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 15,7584 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16,56 | m2 |
| 21 | Đánh bóng mặt bậc bằng xi măng tinh + bột màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 16,56 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 72,519 | m2 |
| 23 | Gia công hệ khung dàn thép ống mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,4393 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V của E-HSMT | 1,4393 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi