Gói thầu: Gói thầu di dời nhà tiền chế tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Đầu tư Đông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu di dời nhà tiền chế tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí Tổ chức Brittanys Hope tài trợ cho Trung tâm Bảo trợ xã hội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 10:25:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,020,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thi công | |||
| 1 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 4,48 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng - móng - nèn - bệ máy, đá 4x6, chiều rộng ≤ 250cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 1,21 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤ 250cm, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,12 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột ≤ 0,1 m2, cao≤ 4m, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,08 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 2,86 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,286 | 100m2 |
| 9 | Xây tường gạch ông 8x8x19, chiều dày ≤ 30cm, cao ≤4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 8,58 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 116 | m2 |
| 11 | Đắp cát nền móng | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 235,15 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 3,96 | m3 |
| 13 | Trải vải nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 1,98 | 100m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 198 | m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,118 | 1000kg |
| 16 | Côt thép cột - trụ cao≤4m, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,07 | 1000kg |
| 17 | Cốt thép xà dầm - giằng cao≤ 4m, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,342 | 1000kg |
| 18 | Cốt thép xà dầm - giằng cao≤ 4m, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,139 | 1000kg |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,49 | 1000kg |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ Cốt thép xà dầm - giằng cao≤ 4m, đường kính ≤18mm 18m (thay mới 2% thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,644 | 1000kg |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép (thay mới 2% thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 1,211 | 1000kg |
| 22 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 2,294 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng khung vách 40x40x2 (thay mới 2% thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 0,676 | 1000kg |
| 24 | Ốp vách tole | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 2,07 | 100m2 |
| 25 | Lắp lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 108 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao ≤ 16m | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 2,939 | 1000kg |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤ 16mm (thay 15%) | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 436,4 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo (thay 50%) | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 108 | m2 |
| 29 | Thay hệ thống đèn + điện (VT+NC) | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 1 | HT |
| 30 | Vân chuyển nhà thép từ Cơ sở 2 về Cơ sở 1 | Mô tả kỹ thuật theo bản vẽ đính kèm | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi