Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Văn Quán |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 10:07:00 đến ngày 2021-05-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,664,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 47,08 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 47,08 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | 47,08 | m3 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 37,399 | 100m2 | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 37,399 | 100m2 | |
| 6 | Mua bê tông nhựa hạt mịn C12.5, hàm lượng 6.0% | 770,481 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ tấm nắp Bê tông 50x100x10 | 40 | cấu kiện | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,59 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 5,806 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | 5,806 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 0,279 | 100m2 | |
| 12 | Thép cổ rãnh, đường kính cốt thép | 0,177 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 2,8 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,255 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,18 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,423 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 40 | cấu kiện | |
| 18 | Bộ nắp thu composit 500x800 | 40 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 40 | cấu kiện | |
| 20 | Phá dỡ mặt đường BTXM bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,89 | m3 | |
| 21 | Tháo dỡ tấm nắp Bê tông | 55 | cấu kiện | |
| 22 | Phá dỡ bê tông đáy rãnh bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,03 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,85 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,67 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 12,19 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 14Km bằng ô tô - 5,0T | 12,19 | m3 | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,533 | m3 | |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,138 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,153 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,153 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,153 | 100m3 | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,029 | 100m3 | |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 1,94 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga, chữ nhật | 0,095 | 100m2 | |
| 35 | Đổ bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 | 2,9 | m3 | |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 7,14 | m3 | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,45 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga, chữ nhật | 0,17 | 100m2 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 3 | m3 | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép | 0,159 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,211 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 4,26 | m3 | |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,752 | tấn | |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,012 | 100m3 | |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,011 | 100m3 | |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 32 | cấu kiện | |
| 47 | Mua bộ nắp thu composite KT 750x1050 | 32 | cái | |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 32 | cấu kiện | |
| 49 | Chít khe hở giữa hai tấm đan rãnh trước khi thảm nhựa | 1.028,93 | m | |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 78,49 | m3 | |
| 51 | Tháo dỡ tấm nắp Bê tông | 294 | cấu kiện | |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 19,41 | m3 | |
| 53 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 64,72 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 177,32 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | 177,32 | m3 | |
| 56 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 20,103 | m3 | |
| 57 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,809 | 100m3 | |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,867 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,011 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 2,011 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 2,011 | 100m3 | |
| 62 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 24,71 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh | 0,883 | 100m2 | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, chiều rộng | 37,06 | m3 | |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 73,08 | m3 | |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 332,17 | m2 | |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 2,353 | 100m2 | |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 19,41 | m3 | |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ rãnh, đường kính cốt thép | 1,297 | tấn | |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,941 | 100m2 | |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,124 | tấn | |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 17,65 | m3 | |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 294 | cấu kiện | |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,363 | 100m3 | |
| 75 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,306 | 100m3 | |
| 76 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | 197 | cấu kiện | |
| 77 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 15,62 | m3 | |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | 15,62 | m3 | |
| 79 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,785 | 100m2 | |
| 80 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,291 | tấn | |
| 81 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 15,62 | m3 | |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 197 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi