Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Quảng Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Quảng Ninh Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210343643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 10:01:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 883,709,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | QNH1247 - QNH1167, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | công/ tấn |
| B | QNH1164 - QNH1247, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,209 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,209 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,209 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,209 | công/ tấn |
| C | QNH0938 - QNH1164, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,609 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,609 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,609 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,609 | công/ tấn |
| D | QNH1153 - QNH1153-11, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,409 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,409 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,409 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,409 | công/ tấn |
| E | QNH3944 - QNH3944-11, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,359 | công/ tấn |
| F | QNH0115-11 - QNH0115, khu hồng thạch A, Phường Cẩm Thạch, Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | 1 km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,459 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,459 | công/ tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,459 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,459 | công/ tấn |
| G | QNH0071 - MX tuyến OPG QNH8102-QNH8103, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,457 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,457 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,457 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,457 | công/ tấn |
| H | QNH1108 - QNH0466_QNH0039, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,365 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,365 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,365 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,365 | công/ tấn |
| 8 | Vận chuyển đường Biển | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | Chuyến |
| I | QNH1198 - QNH0038, Đồn Biên phòng 20, Xã Quan Lạn, Huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,116 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,116 | công/ tấn |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,3 | km cáp |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,116 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,116 | công/ tấn |
| 9 | Vận chuyển đường Biển | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | Chuyến |
| J | QNH0180-22 - QNH0180, Tràng Bạch, Xã Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| K | QNH0333-11 - QNH0333, Bãi Lục Chắn Trong, Xã Hải Sơn, Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,084 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,084 | công/ tấn |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 37 | cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3,2 | km cáp |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,084 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,084 | công/ tấn |
| L | QNH0377-11 - QNH0377, Đại Vai, Xã Bắc Sơn, Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | 100m2 |
| 5 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7805 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 3,5025 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 2,081 | m3 |
| 8 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4304 | m3 |
| 12 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4304 | m3 |
| 13 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6984 | m3 |
| 17 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0884 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0884 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | công/ tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | công/ tấn |
| 21 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | cột |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6 | km cáp |
| 23 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | tấn |
| 24 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | công/ tấn |
| 25 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 26 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| M | QNH0580-11 - QNH0580, thôn Nam Kim Giữa, Xã Nam Sơn, Huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 31 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,6 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,875 | công/ tấn |
| N | QNH0207-11 - QNH0207, Thôn Tân Tiến, Xã Đồn Đạc, Huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | 100m2 |
| 5 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7805 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 3,5025 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 2,081 | m3 |
| 8 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4304 | m3 |
| 12 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4304 | m3 |
| 13 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6984 | m3 |
| 17 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0884 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0884 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,843 | công/ tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,843 | công/ tấn |
| 21 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | cột |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5 | km cáp |
| 23 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,843 | tấn |
| 24 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,843 | công/ tấn |
| 25 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 26 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| O | QNH0671-11 - QNH0671, Đồng Giảng B, Xã Lương Mông, Huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,066 | 100m2 |
| 5 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7805 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 3,5025 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 2,081 | m3 |
| 8 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cột |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4304 | m3 |
| 12 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4304 | m3 |
| 13 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6984 | m3 |
| 17 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0884 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0884 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,744 | công/ tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,744 | công/ tấn |
| 21 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | cột |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | km cáp |
| 23 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,744 | tấn |
| 24 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,744 | công/ tấn |
| 25 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| 26 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | tấn |
| P | QNH0057-11 - QNH0057, Thôn cửa khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Cột BTLT 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 5 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4683 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1015 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng cột | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2486 | m3 |
| 8 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cột |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2583 | m3 |
| 12 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2583 | m3 |
| 13 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 0,12 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,12 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Tham khảo Phần II, chương V | 0,419 | m3 |
| 16 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,419 | m3 |
| 17 | Bốc dỡ thủ công ván khuôn gỗ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,053 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công ván khuôn gỗ có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,053 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,68 | công/ tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,68 | công/ tấn |
| 21 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 23 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,68 | tấn |
| 24 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,68 | công/ tấn |
| 25 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| 26 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,65 | tấn |
| Q | QNH1249 - QNH0012, Khu 2, Phường Đông Triều, Thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | công/ tấn |
| R | QNH1249 - QNH0829, Bình Lục, Phường Đức Chính, Thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,357 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,357 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 19 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,357 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,357 | công/ tấn |
| S | QNH0944-11 - QNH0944, Khu 5, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,353 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,353 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,353 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,353 | công/ tấn |
| T | QNH0771-11 - QNH0771, SN 9 T7 K2, Phường Hà Tu, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,416 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,416 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,416 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,416 | công/ tấn |
| U | QNH1131-11 - QNH1131, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,288 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,288 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,288 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,288 | công/ tấn |
| V | QNH0388-12 - QNH0388, Khu 2, Phường Hà Lầm, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,254 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,254 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,254 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,254 | công/ tấn |
| W | QNH0193-11 - QNH0193, Phường Ka Long, Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| X | QNH0128-11 - QNH0128, khu 3, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| Y | QNH0492-11 - QNH0492, Đông Tiến, Xã Đông Xá, Huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | công/ tấn |
| Z | QNH0465-11 - QNH0465, Đồn 10 Thanh Lân, Xã Thanh Lân, Huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 8 | Vận chuyển đường Biển | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | Chuyến |
| AA | QNH0152-13 - QNH0152, khu 5, Phường Hà Trung, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| AB | QNH1076 - QNH0317, Đồng Doong, Xã Minh Cầm, Huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,957 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,957 | công/ tấn |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 39 | cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 4,3 | km cáp |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,957 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,957 | công/ tấn |
| AC | QNH1076-11 - QNH0317_QNH1076, huyện Ba chẽ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,578 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,578 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,578 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,578 | công/ tấn |
| AD | QNH1075 - QNH0622, Thôn khe lương, Xã Kỳ Thượng, Huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,504 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,504 | công/ tấn |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 63 | cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6,7 | km cáp |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,504 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,504 | công/ tấn |
| AE | QNH1077 - QNH0671_QNH0672, huyện Ba chẽ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,005 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,005 | công/ tấn |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 65 | cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | km cáp |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,005 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 2,005 | công/ tấn |
| AF | QNH1013 - QNH0573_QNH0035, Tx Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,117 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,117 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,117 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,117 | công/ tấn |
| AG | QNH1012 - QNH0109, khu 5, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,711 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,711 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 26 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,711 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,711 | công/ tấn |
| AH | QNH0995, Tp Móng Cái đến QNH0027_QNH0335, Tp Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,347 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,347 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,347 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,347 | công/ tấn |
| AI | QNH0995 - QNH3925, Khu 3, Phường Hòa Lạc, Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | công/ tấn |
| AJ | QNH0994 - QNH0783, Nhà Máy nước, Phường Ka Long, Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 11 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,6 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,22 | công/ tấn |
| AK | QNH0994 - QNH0336, Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,515 | công/ tấn |
| AL | QNH0223-12 - QNH0223, Đồng Lá, Xã Hòa Bình, Huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,647 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,647 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,9 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,647 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,647 | công/ tấn |
| AM | QNH0371-12 - QNH0371, Khu Bình Quyền, Thị trấn Bình Liêu, Huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| AN | QNH1016 - QNH0307, Khu 6, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,417 | công/ tấn |
| AO | QNH1024 - QNH0719, Tổ 6 khu Cao Sơn, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| AP | QNH1230 - QNH3891, Khu 6, Phường Mông Dương, Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,594 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,594 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 23 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,7 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,594 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,594 | công/ tấn |
| AQ | QNH1257 - QNH0365, Mỏ than 917, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ MX |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,676 | công/ tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,676 | công/ tấn |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 55 | cột |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | km cáp |
| 7 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,676 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,676 | công/ tấn |
| AR | QNH0877-11 - QNH0877, tân lập, Xã Hồng Thái Tây, Thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,745 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,745 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 27 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,745 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,745 | công/ tấn |
| AS | QNH0104-11 - QNH0104, Khu 2, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,352 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,352 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,352 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,352 | công/ tấn |
| AT | QNH0745-11 - QNH0745, Khu 3, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,418 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,418 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,418 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,418 | công/ tấn |
| AU | QNH1027 - QNH0130_QNH0063, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,281 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,281 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,281 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,281 | công/ tấn |
| AV | QNH1123-11 - QNH1123, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,516 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,516 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,516 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,516 | công/ tấn |
| AW | QNH1243 - QNH0803, Tổ 8 Khu 3, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,351 | công/ tấn |
| AX | QNH1250 - QNH0053_QNH0035, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,838 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,838 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,838 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,838 | công/ tấn |
| AY | QNH0186-22 - QNH0186, Thôn chợ, Xã Thống Nhất, Huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| AZ | QNH0194-11 - QNH0194, An biên 1, Xã Lê Lợi, Huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 25 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,679 | công/ tấn |
| BA | QNH1036 - QNH1035, Tp Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 21 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,549 | công/ tấn |
| BB | QNH0234-12 - QNH0234, Xóm 7, Xã Sông Khoai, Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,008 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 1,008 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 35 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 1,008 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 1,008 | công/ tấn |
| BC | QNH1213 - QNH0200_QNH0234, Tx Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,511 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,511 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,511 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,511 | công/ tấn |
| BD | QNH0282-12 - QNH0282_QNH0283, Tp Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,512 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,512 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,512 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,512 | công/ tấn |
| BE | QNH0614-11 - QNH0614_QNH0324, Tp Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,412 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,412 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 17 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,412 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,412 | công/ tấn |
| BF | QNH1036 - QNH0368_QNH0369, Tp Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,183 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,183 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,5 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,183 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,183 | công/ tấn |
| BG | QNH3976 - QNH0578_QNH0008, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,435 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,435 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,435 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,435 | công/ tấn |
| BH | QNH8102 - QNH8103, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 2,015 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 2,015 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 65 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 2,015 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 2,015 | công/ tấn |
| BI | QNH0053 - QNH0053-11, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,58 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,58 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1,7 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,58 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,58 | công/ tấn |
| BJ | QNH1212, Tp Hạ Long đến QNH0200_QNH0234, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Tham khảo Phần II, chương V | 0,338 | công/ tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Tham khảo Phần II, chương V | 0,338 | công/ tấn |
| 4 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cột |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | km cáp |
| 6 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,338 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,338 | công/ tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi