Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị thành phố Phan Rang - Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung năm 2021 (Theo Quyết định số 1238/QĐ-UBND ngày 09/4/2021 của Chỉ tịch UBND thành phố Phan Rang - Tháp Chàm về việc bổ sung dự toán chi ngân sách nhà nước năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 09:42:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,705,566,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần chiếu sáng công viên KDC D7-D10 | |||
| 1 | Trụ đèn tròn cao 9m dày 4 mm đầu D60 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Trụ |
| 2 | Đèn chiếu sáng NLMT 80W trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cọc |
| 4 | Dây đồng trần tiếp địa M16 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,0841 | Kg |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 nối tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 6 | Bulong M6x30 gắn dây đồng trần vào thân trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 7 | Thép tròn F24 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 263,6088 | Kg |
| 8 | Thép tròn F10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 177,2679 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc F1mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,4687 | Kg |
| 10 | Que hàn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,3697 | Kg |
| 11 | Xi măng PC40 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.931,9798 | Kg |
| 12 | Cát vàng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,4668 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,6377 | m3 |
| 14 | Đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,5398 | m3 |
| 15 | Gỗ cốt pha nhóm 8 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,584 | m3 |
| 16 | Đinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,552 | Kg |
| 17 | Nước | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,6898 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cột đèn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Trụ |
| 19 | Dựng cột đèn chiếu sáng 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Trụ |
| 20 | Lắp Đèn Led 80w dùng năng lượng mặt trời (h | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 21 | Kéo, hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 22 | Lắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 cửa |
| 23 | Đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 10 cột |
| 24 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 43,008 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 9,27 | m3 |
| 26 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,694 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 và bê bông hoàn trả | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m3 |
| 28 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | m3 |
| 29 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2584 | Tấn |
| 30 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1764 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2584 | 100m2 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng k=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 33,738 | m3 |
| B | Phần chiếu sáng công viên KDC bệnh viện tỉnh | |||
| 1 | Trụ đèn tròn cao 9m dày 4 mm đầu D60 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 2 | Đèn chiếu sáng NLMT 80W trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cọc |
| 4 | Dây đồng trần tiếp địa M16 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,9172 | Kg |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 nối tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 6 | Bulong M6x30 gắn dây đồng trần vào thân trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Thép tròn F24 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 188,292 | Kg |
| 8 | Thép tròn F10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 129,7455 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc F1mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,4014 | Kg |
| 10 | Que hàn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,9784 | Kg |
| 11 | Xi măng PC40 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.094,2713 | Kg |
| 12 | Cát vàng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,1906 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,7412 | m3 |
| 14 | Đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,0999 | m3 |
| 15 | Gỗ cốt pha nhóm 8 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,4171 | m3 |
| 16 | Đinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | Kg |
| 17 | Nước | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,207 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cột đèn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 19 | Dựng cột đèn chiếu sáng 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 20 | Lắp Đèn Led 80w dùng năng lượng mặt trời (h | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 21 | Kéo, hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 22 | Lắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1 cửa |
| 23 | Đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10 cột |
| 24 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 30,72 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,626 | m3 |
| 26 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,21 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 và bê bông hoàn trả | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 28 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | m3 |
| 29 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1846 | Tấn |
| 30 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1291 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1846 | 100m2 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng k=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 24,094 | m3 |
| C | Phần chiếu sáng công viên KDC Mương Cát | |||
| 1 | Trụ đèn tròn cao 9m dày 4 mm đầu D60 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 2 | Đèn chiếu sáng NLMT 80W trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cọc |
| 4 | Dây đồng trần tiếp địa M16 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,9172 | Kg |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 nối tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 6 | Bulong M6x30 gắn dây đồng trần vào thân trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Thép tròn F24 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 188,292 | Kg |
| 8 | Thép tròn F10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 129,7455 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc F1mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,4014 | Kg |
| 10 | Que hàn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,9784 | Kg |
| 11 | Xi măng PC40 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.094,2713 | Kg |
| 12 | Cát vàng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,1906 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,7412 | m3 |
| 14 | Đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,0999 | m3 |
| 15 | Gỗ cốt pha nhóm 8 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,4171 | m3 |
| 16 | Đinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | Kg |
| 17 | Nước | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,207 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cột đèn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 19 | Dựng cột đèn chiếu sáng 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 20 | Lắp Đèn Led 80w dùng năng lượng mặt trời (h | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 21 | Kéo, hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 22 | Lắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1 cửa |
| 23 | Đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10 cột |
| 24 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 30,72 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,626 | m3 |
| 26 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,21 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 và bê bông hoàn trả | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 28 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | m3 |
| 29 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1846 | Tấn |
| 30 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1291 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1846 | 100m2 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng k=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 24,094 | m3 |
| D | Phần chiếu sáng công viên KDC bắc - nam đường 16/4 | |||
| 1 | Trụ đèn tròn cao 9m dày 4 mm đầu D60 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Trụ |
| 2 | Đèn chiếu sáng NLMT 80W trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Cọc |
| 4 | Dây đồng trần tiếp địa M16 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,2089 | Kg |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 nối tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Cái |
| 6 | Bulong M6x30 gắn dây đồng trần vào thân trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 7 | Thép tròn F24 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 207,1212 | Kg |
| 8 | Thép tròn F10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 142,72 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc F1mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,9416 | Kg |
| 10 | Que hàn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,0762 | Kg |
| 11 | Xi măng PC40 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.303,6984 | Kg |
| 12 | Cát vàng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,5096 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,2153 | m3 |
| 14 | Đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,2099 | m3 |
| 15 | Gỗ cốt pha nhóm 8 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,4589 | m3 |
| 16 | Đinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,148 | Kg |
| 17 | Nước | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,3277 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cột đèn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Trụ |
| 19 | Dựng cột đèn chiếu sáng 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Trụ |
| 20 | Lắp Đèn Led 80w dùng năng lượng mặt trời (h | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 21 | Kéo, hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 22 | Lắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 cửa |
| 23 | Đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 10 cột |
| 24 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 33,792 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,287 | m3 |
| 26 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,331 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 và bê bông hoàn trả | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,94 | m3 |
| 28 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,0352 | m3 |
| 29 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2031 | Tấn |
| 30 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,142 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2031 | 100m2 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng k=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 26,505 | m3 |
| E | Phần chiếu sáng công viên KDC cầu Móng | |||
| 1 | Trụ đèn tròn cao 9m dày 4 mm đầu D60 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Trụ |
| 2 | Đèn chiếu sáng NLMT 80W trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cọc |
| 4 | Dây đồng trần tiếp địa M16 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,5006 | Kg |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 nối tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 6 | Bulong M6x30 gắn dây đồng trần vào thân trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 7 | Thép tròn F24 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 225,9504 | Kg |
| 8 | Thép tròn F10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 155,6946 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc F1mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,4817 | Kg |
| 10 | Que hàn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,1741 | Kg |
| 11 | Xi măng PC40 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2.513,1255 | Kg |
| 12 | Cát vàng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,8287 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,6894 | m3 |
| 14 | Đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,3199 | m3 |
| 15 | Gỗ cốt pha nhóm 8 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,5006 | m3 |
| 16 | Đinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,616 | Kg |
| 17 | Nước | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,4484 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cột đèn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Trụ |
| 19 | Dựng cột đèn chiếu sáng 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Trụ |
| 20 | Lắp Đèn Led 80w dùng năng lượng mặt trời (h | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 21 | Kéo, hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 22 | Lắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | 1 cửa |
| 23 | Đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 10 cột |
| 24 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 36,864 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,948 | m3 |
| 26 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,452 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 và bê bông hoàn trả | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m3 |
| 28 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,0384 | m3 |
| 29 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2215 | Tấn |
| 30 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1549 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2215 | 100m2 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng k=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 28,916 | m3 |
| F | Phần chiếu sáng công viên KDC KP9 phường Mỹ Đông | |||
| 1 | Trụ đèn tròn cao 9m dày 4 mm đầu D60 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Trụ |
| 2 | Đèn chiếu sáng NLMT 80W trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Cọc |
| 4 | Dây đồng trần tiếp địa M16 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,3758 | Kg |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 nối tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Cái |
| 6 | Bulong M6x30 gắn dây đồng trần vào thân trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 7 | Thép tròn F24 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 282,438 | Kg |
| 8 | Thép tròn F10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 194,6182 | Kg |
| 9 | Kẽm buộc F1mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 8,1021 | Kg |
| 10 | Que hàn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,4676 | Kg |
| 11 | Xi măng PC40 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3.141,4069 | Kg |
| 12 | Cát vàng | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,7858 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,1118 | m3 |
| 14 | Đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,6498 | m3 |
| 15 | Gỗ cốt pha nhóm 8 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,6257 | m3 |
| 16 | Đinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,02 | Kg |
| 17 | Nước | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,8105 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cột đèn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Trụ |
| 19 | Dựng cột đèn chiếu sáng 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Trụ |
| 20 | Lắp Đèn Led 80w dùng năng lượng mặt trời (h | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 21 | Kéo, hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 22 | Lắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1 cửa |
| 23 | Đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10 cột |
| 24 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 46,08 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 9,931 | m3 |
| 26 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,815 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 và bê bông hoàn trả | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 8,1 | m3 |
| 28 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | m3 |
| 29 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2769 | Tấn |
| 30 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,1936 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,2769 | 100m2 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng k=0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 36,149 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi