Gói thầu: GÓI THẦU 05-XL.XDCB 2020: THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509599-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sóc Sơn
Tên gói thầu GÓI THẦU 05-XL.XDCB 2020: THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH
Số hiệu KHLCNT 20210427557
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 11:31:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,590,399,198 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,800,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Hạng mục Nâng công suất TBA Học Viện Phật Giáo
B I.1. Phần đường dây trung thế
C I.2. Phần cáp ngầm trung thế
D I.3. Phần trạm biến áp
E * Chi phí thiết bị
F ** A cấp B thực hiện
1 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 100A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V A cấp 1 tủ
G ** Phần NC tháo, lắp tận dụng (B thực hiện)
1 Chống sét van 1 bộ
H ** Phần NC thu hồi (B thực hiện)
1 Thu hồi MBA 3 pha, 35(22)/0,4kV, 35(22)/0,4kV, 1 máy
2 Thu hồi tủ hạ thế 600V 1 tủ
I * Chi phí vật liệu
J ** A cấp B thực hiện
1 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 3 Quả
2 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
3 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 58,5 m
4 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 A cấp 15 m
5 Dây chảy 31,5A A cấp 3 sợi
K ** B cấp B thực hiện
1 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (35,17kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
2 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
3 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
4 Kẹp quai ép Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
5 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5 chương V HSMT 5 m
6 Đầu cốt M25 Mục 3.3 chương V HSMT 8 cái
7 Đầu cốt M95 Mục 3.3 chương V HSMT 2 cái
8 Đầu cốt M185 Mục 3.3 chương V HSMT 4 cái
9 Đầu cốt M240 Mục 3.3 chương V HSMT 18 cái
10 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10 chương V HSMT 1,8 m
11 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 6 cái
12 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
13 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 4 cái
14 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
15 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
16 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
17 Dây buộc định hình đơn Mục 3.23 chương V HSMT 3 sợi
18 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.24 chương V HSMT 10,8 m
19 Dây tao nhôm Dây tao nhôm 12 m
L ** Phần NC thu hồi (B thực hiện)
1 Thu hồi cáp tổng hạ thế 0,6kV-Cu/XLPE/PVC 1x240 42 m
M I.4. Phần đường dây hạ thế
N * Chi phí vật liệu
O ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 864 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 1 cột
P ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3 chương V HSMT 8 cái
2 Móng cột N-8,5T Bản vẽ đính kèm 1 móng
3 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 16 cái
4 Băng dính Mục 3.12 chương V HSMT 32 cuộn
5 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 10 bộ
6 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 24 bộ
7 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 40 cái
8 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 12 cái
9 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 13 biển
Q II. Hạng mục XDM TBA Phù Linh 1
R II.1. Phần đường dây trung thế
S II.2. Phần cáp ngầm trung thế
T II.3. Phần trạm biến áp
U * Chi phí thiết bị
V ** A cấp B thực hiện
1 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V A cấp 1 tủ
W * Chi phí vật liệu
X ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 1 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 16 Quả
3 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
4 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 58,5 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 A cấp 15 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
7 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
8 Dây chảy 31,5A A cấp 3 sợi
9 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
Y ** B cấp B thực hiện
1 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (42,75kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (35,17kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 VT
11 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 6 cái
12 Kẹp Hotline Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
13 Kẹp quai ép Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5 chương V HSMT 5 m
15 Dây đồng trần M35 M35 4,5 m
16 Đầu cốt M25 Mục 3.3 chương V HSMT 8 cái
17 Đầu cốt M50 Mục 3.3 chương V HSMT 12 cái
18 Đầu cốt M95 Mục 3.3 chương V HSMT 2 cái
19 Đầu cốt M120 Mục 3.3 chương V HSMT 1 cái
20 Đầu cốt M185 Mục 3.3 chương V HSMT 4 cái
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3 chương V HSMT 18 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10 chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10 chương V HSMT 1,8 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
28 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
29 Biển cấm trèo Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
30 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
31 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
32 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9 chương V HSMT 8,1 m
33 Que hàn Que hàn 1 kg
34 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12 chương V HSMT 1 cuộn
35 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
36 Dây buộc định hình đơn Mục 3.23 chương V HSMT 9 sợi
37 Dây buộc định hình kép Mục 3.23 chương V HSMT 6 sợi
38 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.24 chương V HSMT 10,8 m
39 Dây tao nhôm Dây tao nhôm 12 m
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4 chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11 chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 1 móng
43 Khóa đai Mục 3.4 chương V HSMT 8 cái
Z II.4. Phần đường dây hạ thế
AA * Chi phí vật liệu
AB ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 1.989 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 A cấp 18 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5.0 A cấp 3 cột
AC ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3 chương V HSMT 16 cái
2 Móng cột N-8,5T Bản vẽ đính kèm 8 móng
3 Móng cột K-8,5T Bản vẽ đính kèm 5 móng
4 Móng cột N-10T Bản vẽ đính kèm 1 móng
5 Móng cột K-10T Bản vẽ đính kèm 1 móng
6 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Thép mạ kẽm nhúng nóng 32 cái
7 Băng dính Mục 3.12 chương V HSMT 48 cuộn
8 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 23 bộ
9 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 36 bộ
10 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 58 cái
11 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 28 cái
12 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 15 biển
AD III. Hạng mục XDM TBA Phù Linh 2
AE III.1. Phần đường dây trung thế
AF * Chi phí thiết bị
AG ** A cấp B thực hiện
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s A cấp 2 bộ
2 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
AH ** B cấp B thực hiện
AI * Chi phí vật liệu
AJ ** A cấp B thực hiện
1 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 18 m
2 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 1,5 m
3 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 10 Quả
4 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70mm2 A cấp 348 m
5 Hộp đầu cáp 24kV M3*70mm2 NT A cấp 2 bộ
AK ** B cấp B thực hiện
1 Dây đồng trần M35 M35 4,5 m
2 Bulong M12x30 M12x30 6 cái
3 Xà đỡ cầu dao đầu trạm XCDT Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
4 Ghế thao tác Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
5 Thang trèo Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
6 Xà phụ đỡ lèo 1 pha - XP1 Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
7 Xà phụ đỡ lèo 2 pha - XP2 Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
8 Xà phụ đỡ lèo 3 pha - XP3T Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
9 Dây buộc định hình đơn Mục 3.23 chương V HSMT 6 sợi
10 Đầu cốt M50 Mục 3.3 chương V HSMT 9 cái
11 Đầu cốt M120 Mục 3.3 chương V HSMT 1 cái
12 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3 chương V HSMT 6 cái
13 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 26 cái
14 Biển cấm trèo Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
15 Biển tên cầu dao Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 2 biển
16 Biển tên đầu cáp Mục 3.17 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 2 biển
17 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 Mục 3.18 chương V HSMT 329 m
18 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ Mục 3.20 chương V HSMT 15 cái
19 Băng báo cáp Mục 3.19 chương V HSMT 323 m
20 Cát vàng Mục 3.14 chương V HSMT 7,632 m3
21 Cát đen mịn Mục 3.14 chương V HSMT 78,0867 m3
22 Đồng thanh cái 40*10 40*10 0,9 m
23 Kim thu sét KTS Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
24 Xà đỡ cầu dao, đầu cáp và chống sét van Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
25 Xà đỡ đầu cáp Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
26 Giá đỡ cáp trung thế lên cột Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 2 bộ
27 Bọc chống chuột và các động vật bò sát cột bê tông Bản vẽ đính kèm 2 bộ
28 Bọc chống chuột và các động vật bò sát cáp điện Bản vẽ đính kèm 2 bộ
29 Đào đất đặt đường ống, đường cáp rộng thủ công 83,5278 m3
30 Cắt đường BTXM dày 10cm BTXM dày 10cm 658 m
31 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 16,15 m3
32 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly cự ly 0,9968 100m3
33 Hoàn trả mặt đường BTXM BTXM 161,5 m2
AL III.2. Phần cáp ngầm trung thế
AM III.3. Phần trạm biến áp
AN * Chi phí thiết bị
AO ** A cấp B thực hiện
1 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V A cấp 1 tủ
AP * Chi phí vật liệu
AQ ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 16 Quả
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 27 m
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 58,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 A cấp 15 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 31,5A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
AR ** B cấp B thực hiện
1 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (42,75kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (35,17kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5 chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 M35 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3 chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3 chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3 chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3 chương V HSMT 1 cái
21 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3 chương V HSMT 6 cái
22 Đầu cốt M185 Mục 3.3 chương V HSMT 4 cái
23 Đầu cốt M240 Mục 3.3 chương V HSMT 18 cái
24 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10 chương V HSMT 1,2 m
25 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10 chương V HSMT 1,8 m
26 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 6 cái
27 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
28 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 4 cái
29 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
30 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
31 Biển cấm trèo Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
32 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
33 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
34 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9 chương V HSMT 8,1 m
35 Que hàn Que hàn 1 kg
36 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12 chương V HSMT 1 cuộn
37 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
38 Dây buộc định hình đơn Mục 3.23 chương V HSMT 6 sợi
39 Dây buộc định hình kép Mục 3.23 chương V HSMT 3 sợi
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4 chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11 chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4 chương V HSMT 8 cái
AS III.4. Phần đường dây hạ thế
AT * Chi phí vật liệu
AU ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 2.079 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực loại 3.0 A cấp 23 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 A cấp 52 cột
4 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 6 bộ
AV ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3 chương V HSMT 16 cái
2 Móng cột N-7,5T Bản vẽ đính kèm 17 móng
3 Móng cột K-7,5T Bản vẽ đính kèm 3 móng
4 Móng cột N-8,5T Bản vẽ đính kèm 24 móng
5 Móng cột K-8,5T Bản vẽ đính kèm 14 móng
6 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 40 cái
7 Băng dính Mục 3.12 chương V HSMT 56 cuộn
8 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 26 bộ
9 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 47 bộ
10 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 20 cái
11 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 96 cái
12 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 60 biển
AW IV. Hạng mục XDM TBA Phù Linh 3
AX IV.1. Phần đường dây trung thế
AY IV.2. Phần cáp ngầm trung thế
AZ IV.3. Phần trạm biến áp
BA * Chi phí thiết bị
BB ** A cấp B thực hiện
1 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V A cấp 1 tủ
BC * Chi phí vật liệu
BD ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 1 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 16 Quả
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 27 m
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 58,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 A cấp 15 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 31,5A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
BE ** B cấp B thực hiện
1 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (42,75kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (35,17kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Thép hình, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 12 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8 chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5 chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 M35 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3 chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3 chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3 chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3 chương V HSMT 4 cái
21 Đầu cốt M185 Mục 3.3 chương V HSMT 1 cái
22 Đầu cốt M240 Mục 3.3 chương V HSMT 18 cái
23 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10 chương V HSMT 1,2 m
24 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10 chương V HSMT 1,8 m
25 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 6 cái
26 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
27 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 4 cái
28 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
29 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
30 Biển cấm trèo Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
31 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.21 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
32 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 1 biển
33 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9 chương V HSMT 8,1 m
34 Que hàn Que hàn 1 kg
35 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12 chương V HSMT 1 cuộn
36 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.22 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 3 cái
37 Dây buộc định hình đơn Mục 3.23 chương V HSMT 6 sợi
38 Dây buộc định hình kép Mục 3.23 chương V HSMT 3 sợi
39 Đai thép không gỉ Mục 3.4 chương V HSMT 11,2 m
40 Cao su non Mục 3.11 chương V HSMT 3 cuộn
41 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 1 móng
42 Khóa đai Mục 3.4 chương V HSMT 8 cái
BF IV.4. Phần đường dây hạ thế
BG * Chi phí vật liệu
BH ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 2.275 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 6 cột
BI ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3 chương V HSMT 24 cái
2 Móng cột N-8,5T Bản vẽ đính kèm 4 móng
3 Móng cột K-8,5T Bản vẽ đính kèm 1 móng
4 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7 chương V HSMT 48 cái
5 Băng dính Mục 3.12 chương V HSMT 72 cuộn
6 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 36 bộ
7 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 48 bộ
8 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 114 cái
9 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2 chương V HSMT 18 cái
10 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16 chương V HSMT và bản vẽ đính kèm 5 biển
BJ V. Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công xây dựng, bảo hành 24 tháng và Bảo hiểm cho tổn thất của bên thứ 3 (bên bị thiệt hại về thân thể, tính mạng, tài sản có liên quan đến xây dựng) BHCT 1 C. trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->