Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210368579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 16:35:00 đến ngày 2021-05-26 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,614,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 3,4259 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,4025 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0234 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0234 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0234 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 20,072 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 44,3485 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1904 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, dầm móng đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4422 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 2,9655 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5503 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 11,3195 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9152 | 100m2 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy | Theo yêu cầu tại chương V | 26,5985 | m3 |
| 15 | Bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V | 64,541 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại chương V | 61,288 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 1,4767 | tấn |
| 18 | Lớp chống thấm AM FLEXSEAL hoặc tương đương (2,2kg/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 660 | m2 |
| 19 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,337 | m3 |
| 20 | Kẻ caro tạo nhám ram dốc | Theo yêu cầu tại chương V | 2,808 | m2 |
| 21 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td | Theo yêu cầu tại chương V | 22,6575 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Theo yêu cầu tại chương V | 29,767 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Theo yêu cầu tại chương V | 26,5129 | m3 |
| 24 | Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 13,6419 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6913 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 3,1501 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3997 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6299 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1612 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3836 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9296 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 3,698 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h | Theo yêu cầu tại chương V | 0,303 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo yêu cầu tại chương V | 2,7796 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao | Theo yêu cầu tại chương V | 2,3816 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao | Theo yêu cầu tại chương V | 3,1511 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5285 | 100m2 |
| 38 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lổ chiều dày >10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 67,846 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lổ, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 9,476 | m3 |
| 40 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa, chi tiết trang trí | Theo yêu cầu tại chương V | 3,4474 | m3 |
| 41 | Lớp vữa xi măng mác 75, dày 30mm | Theo yêu cầu tại chương V | 581,96 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn vữa XM mác 50, dày 30mm | Theo yêu cầu tại chương V | 584,768 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn cao su | Theo yêu cầu tại chương V | 581,96 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch granite 300x300mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 15,355 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 44,97 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn đá granite tự nhiên, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 41,16 | m2 |
| 47 | Ốp tường nhà vệ sinh, bằng gạch Granite 300x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 55,19 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch granite 100x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,67 | m2 |
| 49 | Ốp tường, cột bằng đá granite tự nhiên, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 17,92 | m2 |
| 50 | Ốp tường ceramic vào bồn hoa | Theo yêu cầu tại chương V | 2,85 | m2 |
| 51 | Láng sàn mái, sê nô dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | Theo yêu cầu tại chương V | 237,2112 | m2 |
| 52 | Láng sàn mái, sê nô dày 3 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | Theo yêu cầu tại chương V | 38,988 | m2 |
| 53 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ( 1,5 lít/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 237,2112 | m2 |
| 54 | Quét sơn 4 lớp chống thấm + quét 1 lớp kiềm | Theo yêu cầu tại chương V | 38,988 | m2 |
| 55 | Quét 1 lớp kiềm | Theo yêu cầu tại chương V | 38,988 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 544,9 | m |
| 57 | GCSXLD cửa đi 4 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 60,16 | m2 |
| 58 | GCSXLD cửa đi 2 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,96 | m2 |
| 59 | GCSXLD cửa đi 1 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,3 | m2 |
| 60 | GCSXLD cửa sổ 2 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,82 | m2 |
| 61 | GCSXLD cửa sổ 1 cánh lật - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8 | m2 |
| 62 | GCSXLD ô kính lấy sáng - nhôm xingfa, kích cường lực 10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 151,19 | m2 |
| 63 | GCLD khung bảo vệ sắt hộp tráng kẽm 20x20x1,4 (hoàn thiện Epoxy 2 thành phần) | Theo yêu cầu tại chương V | 143,935 | m2 |
| 64 | Lam nhôm che nắng, đày 0,6mm | Theo yêu cầu tại chương V | 110,32 | m2 |
| 65 | GCSXLD vách ngăn tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại chương V | 15,98 | m2 |
| 66 | GCLD trần thạch cao khung chìm, chống ẩm nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 14,555 | m2 |
| 67 | GCLD trần thạch cao khung chìm , kho dụng cụ | Theo yêu cầu tại chương V | 14,1 | m2 |
| 68 | GCLD trần nhôm austrong | Theo yêu cầu tại chương V | 638,96 | m2 |
| 69 | Lan can bậc dốc, lan can sắt tay vịn D60 thanh đứng D21 dày 1,2mm, sơn hoàn thiện | Theo yêu cầu tại chương V | 2,52 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 690,4068 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 86,7932 | m2 |
| 72 | Trát trụ, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 277,96 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 275,801 | m2 |
| 74 | Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 140,43 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 238,1585 | m2 |
| 76 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 932,3495 | m2 |
| 77 | Bả mastic vào tường ngoài | Theo yêu cầu tại chương V | 690,4068 | m2 |
| 78 | Bả mastic vào tường ngoài | Theo yêu cầu tại chương V | 86,7932 | m2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 690,4068 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 741,1827 | m2 |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép chữ C 200x50x18x1,8mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,4257 | Tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,4257 | Tấn |
| 83 | Sản xuất vì kèo mái | Theo yêu cầu tại chương V | 8,8905 | tấn |
| 84 | Lắp dựng vì kèo mái | Theo yêu cầu tại chương V | 8,8905 | tấn |
| 85 | Sản xuất giằng mái | Theo yêu cầu tại chương V | 1,7322 | tấn |
| 86 | Lắp dựng giằng mái | Theo yêu cầu tại chương V | 1,7322 | tấn |
| 87 | Lợp mái TOLE DO dày 5mm | Theo yêu cầu tại chương V | 8,2828 | 100m2 |
| 88 | Diềm mái tôn tráng kẽm dày 0,5mm | Theo yêu cầu tại chương V | 86,72 | md |
| 89 | Ke chống bão | Theo yêu cầu tại chương V | 660 | cái |
| 90 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 1.569,4841 | m2 |
| 91 | Chữ Inox bảng tên | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 92 | Sơn kẻ vạch sân | Theo yêu cầu tại chương V | 11,604 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu tại chương V | 8,028 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong (chiều cao chuẩn 3,6m ) | Theo yêu cầu tại chương V | 2,3816 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao tăng thêm 1,2m) | Theo yêu cầu tại chương V | 4,7632 | 100m2 |
| 96 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1124 | 100m3 |
| 97 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,01 | 100m3 |
| 98 | Bê tông lót móng rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,561 | m3 |
| 99 | Bê tông móng rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,518 | m3 |
| 100 | Xây thành gạch đặc không nung 55x90x190mm chiều dầy | Theo yêu cầu tại chương V | 2,83 | m3 |
| 101 | Láng đáy bể tự hoại dày 1,5cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,01 | m2 |
| 102 | Trát thành bể dày 1,5cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 28,91 | m2 |
| 103 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất dày 10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 31,92 | m2 |
| 104 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4135 | m3 |
| 105 | GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0244 | 100m2 |
| 106 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính d | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0301 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | cái |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 111 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4834 | 100m3 |
| 112 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0968 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2714 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 8,8117 | m3 |
| 115 | Xây mương gạch đặc không nung 55x90x190mm chiều dầy | Theo yêu cầu tại chương V | 5,8009 | m3 |
| 116 | Láng đáy mương dày 2cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 32,8375 | m2 |
| 117 | Trát thành mương dày 1,5cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 89,52 | m2 |
| 118 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,7156 | m3 |
| 119 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 120 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính d | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2098 | tấn |
| 121 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 127 | cái |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3088 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3088 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3088 | 100m3 |
| 125 | Trồng cây lài tây (16 cây/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,072 | 100m2 |
| 126 | Đào cột trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 28,16 | m3 |
| 127 | Đào móng băng, rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 6,784 | m3 |
| 128 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2869 | 100m3 |
| 129 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 2,76 | m3 |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 2,6533 | m3 |
| 131 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,84 | m3 |
| 132 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,088 | 100m2 |
| 133 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,084 | 100m2 |
| 134 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1018 | tấn |
| 135 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0387 | tấn |
| 136 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0676 | tấn |
| 137 | Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 2,52 | m3 |
| 138 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,528 | m3 |
| 139 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,292 | m3 |
| 140 | Đắp lớp cát vàng dày 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,528 | m3 |
| 141 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 64,08 | m2 |
| 142 | Sản xuất trụ thép ống | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1593 | tấn |
| 143 | Lắp dựng trụ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1593 | tấn |
| 144 | Bulông M16x600 cấp 8,8 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | cái |
| 145 | Sản xuất khung mái | Theo yêu cầu tại chương V | 0,099 | tấn |
| 146 | Lắp dựng khung mái | Theo yêu cầu tại chương V | 0,099 | tấn |
| 147 | Bulông M12x80 | Theo yêu cầu tại chương V | 120 | cái |
| 148 | Con bọ | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | con |
| 149 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1483 | tấn |
| 150 | Lắp dựng giằng thép liên kết bu lông | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1483 | tấn |
| 151 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C100x50x15x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3855 | tấn |
| 152 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3855 | tấn |
| 153 | Cáp giằng D14 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,079 | tấn |
| 154 | Tăng đơ | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | bộ |
| 155 | ốc xiết cáp | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | bộ |
| 156 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45 ly | Theo yêu cầu tại chương V | 0,712 | 100m2 |
| 157 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 76,3676 | m2 |
| 158 | Quạt thông gió 450W/h | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt quạt thông gió 250W/220V/480-480-320mm/700m3/h | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt đèn led D HB02L 150W | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | bộ |
| 161 | Lắp đặt đèn máng đơn đèn led tuýp 1,2m, loại gắn tường 220V-1x12W, ánh sáng trắng | Theo yêu cầu tại chương V | 21 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn ốp trần D90 bóng led -9W | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt ổ cắm đôi, loại ngầm tường 3 cực 220V-16A | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 164 | Mặt công tắc 1 lỗ | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 165 | mặt công tắc 2 lỗ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều, 220V-10A | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 167 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 412 | m |
| 168 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 651 | m |
| 169 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.014 | m |
| 170 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 100 | m |
| 171 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 3Cx10+1Cx10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 100 | m |
| 172 | Lắp chìm ống SP D16 | Theo yêu cầu tại chương V | 154 | m |
| 173 | Lắp nổi ống SP D16 | Theo yêu cầu tại chương V | 145 | m |
| 174 | Lắp chìm ống SP D25 | Theo yêu cầu tại chương V | 272 | m |
| 175 | Lắp chìm ống SP D40 | Theo yêu cầu tại chương V | 100 | m |
| 176 | Lắp đặt đế âm nhựa | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | hộp |
| 177 | Lắp đặt hộp nhựa 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | hộp |
| 178 | Lắp đặt tủ điện chính nhà đa năng, loại EMC | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 179 | Lắp đặt MCB 3P-40A-4,5KA | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt MCB 2P-32A-4,5KA | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt MCB 2P-16A-4,5KA | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 182 | Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5KA | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 183 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng led IP 54) | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 184 | Cầu chì 2A | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 185 | Đào đất mương cáp (L=100m): (0,3+0,5)/2*0,55*100=22 | Theo yêu cầu tại chương V | 22 | m3 |
| 186 | Đắp đất mương cáp (L=150m) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,22 | 100m3 |
| 187 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | bình |
| 188 | Bình chữa cháy MT3 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | bình |
| 189 | Cùm cố định ống + phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện hợp bộ | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | bộ |
| 191 | Lắp đặt lavabo bàn+ vòi+ bộ thoát+phụ kiện hợp bộ | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | bộ |
| 192 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox (chống hôi) D80 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi+ bộ thoát+ phụ kiện hợp bộ | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m |
| 199 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 200 | Lắp đặt đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 202 | Lắp đặt đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32-25-32mm, chiều dày 2,9mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25-20-25mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nối ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nối ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nối ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 217 | Lắp đặt nối thẳng ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt van khóa đường kính van 25mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 220 | Lắp đặt van khóa đường kính van 20mm PN10 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 221 | Lắp đặt rắc co đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt rắc co đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 223 | Lắp đặt rắc co đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 224 | Vật tư phụ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
| 225 | Lắp đặt ống UPVC PN9 D114 dày 4,9mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống UPVC PN9 D60 dày mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3 | 100m |
| 227 | Lắp đặt măng sông UPVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt măng sông UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút 45 UPVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút 45 UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt Y UPVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 232 | Lắp đặt Y UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 233 | Lắp đặt Y chuyển UPVC D114-60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt bít xả UPVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 235 | Lắp đặt bít xả UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút UPVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 238 | Giá đỡ ống UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 239 | Lắp đặt nút bịt thông tắc UPVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 240 | Lắp đặt nút bịt thông tắc UPVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 241 | Vật tư phụ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
| 242 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 3,0mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2,6 | 100m |
| 243 | Lắp đặt Y PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | cái |
| 244 | Lắp đặt cút 45 PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút 90 PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | cái |
| 246 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 247 | Lắp đặt măng sông PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | cái |
| 248 | Vật tư phụ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
| 249 | Tháo dỡ tường khu vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 4,14 | m3 |
| 250 | Tháo dỡ cửa đi | Theo yêu cầu tại chương V | 21 | m2 |
| 251 | Tháo dỡ gạch nền khu vệ sinh tầng 3 | Theo yêu cầu tại chương V | 61,64 | m2 |
| 252 | Lát gạch nền ceramic 250x250 | Theo yêu cầu tại chương V | 61,64 | m2 |
| 253 | Lắp dựng vách ngăn Compact nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 64 | m2 |
| 254 | Tháo dỡ granite bậc cấp cầu thang (03 cái) | Theo yêu cầu tại chương V | 178,2 | m2 |
| 255 | Lát đá granite tự nhiên cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V | 178,2 | m2 |
| 256 | Cạo bỏ lớp sơn vôi tường cũ để sơn lại (tại các vị trí rêu mốc tương đương 30%KL) | Theo yêu cầu tại chương V | 1.339,6263 | m2 |
| 257 | Cạo bỏ lớp sơn vôi trần cũ để sơn lại (tại các vị trí rêu mốc tương đương 30%KL) | Theo yêu cầu tại chương V | 509,19 | m2 |
| 258 | Sơn vôi tường ngoài nhà không bả , 1 lớp lót 1 lớp phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.266,64 | m2 |
| 259 | Sơn vôi tường trong nhà không bả, 1 lớp lót 1 lớp phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 4.896,081 | m2 |
| 260 | Đắp cát nền đầm chặt K0,9 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9126 | 100m3 |
| 261 | Bê tông đá 1x2M200 dày 150 nền sân | Theo yêu cầu tại chương V | 136,89 | m3 |
| 262 | Lát gạch Terrazo KT (400x400) | Theo yêu cầu tại chương V | 2.912,6 | m2 |
| 263 | Đào cột trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 6,96 | m3 |
| 264 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2864 | 100m3 |
| 265 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 6,697 | m3 |
| 266 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,752 | m3 |
| 267 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1176 | 100m2 |
| 268 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0559 | tấn |
| 269 | Xây gạch thẻ 5,5x9x19 , xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 2,5795 | m3 |
| 270 | Lớp đá cấp phối đầm chặt K90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,252 | 100m3 |
| 271 | Bê tông nền, bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 40,32 | m3 |
| 272 | Sản xuất LD trụ đèn cao 6,0m mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | trụ |
| 273 | Bulông M20x600 cấp 8,8 | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 274 | Sản xuất mương nước thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0927 | tấn |
| 275 | Lắp dựng giằng thép liên kết bu lông | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0927 | tấn |
| 276 | Cáp giằng D16 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4361 | tấn |
| 277 | Tăng đơ | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | bộ |
| 278 | ốc xiết cáp | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | bộ |
| 279 | Hạt cao su nhân tạm (4kg/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 504 | m2 |
| 280 | Lớp cát mịn | Theo yêu cầu tại chương V | 15,12 | m3 |
| 281 | Cỏ nhân tạo | Theo yêu cầu tại chương V | 504 | m2 |
| 282 | Lưới chắn banh PE (145x145) | Theo yêu cầu tại chương V | 552 | m2 |
| 283 | Trụ cầu môn | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 284 | Lắp đặt đèn led đôi 1,2m-2x18W | Theo yêu cầu tại chương V | 108 | bộ |
| 285 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m-1x18W (có cần gắn tường, dùng chiếu bảng) | Theo yêu cầu tại chương V | 36 | bộ |
| 286 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m-1x18W | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | bộ |
| 287 | Lắp đặt đèn ốp trần D90 bóng led 9W | Theo yêu cầu tại chương V | 27 | bộ |
| 288 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần (bao gồm dimmer điều khiển quạt) | Theo yêu cầu tại chương V | 72 | cái |
| 289 | Lắp đặt 1 công tắc đơn một chiều (bao gồm công 1 tắc + mặt công tắc 1 lỗ+ hộp nhựa âm tường) | Theo yêu cầu tại chương V | 102 | cái |
| 290 | Lắp đặt 1 công tắc đơn 2 chiều (bao gồm công 1 tắc 2 chiều + mặt công tắc 1 lỗ+ hộp nhựa âm tường) | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 291 | Lắp đặt ổ cắm 3 cực loại đôi 16A- đặt cách sàn (bao gồm viền+ đế) | Theo yêu cầu tại chương V | 36 | cái |
| 292 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m-1x18W | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | bộ |
| 293 | Lắp đặt MCB 2P 10A-4,5kA | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt 2 công tắc đơn một chiều (bao gồm công 2 tắc + mặt công tắc 2 lỗ+ hộp nhựa âm tường) | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 100x100mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 296 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | m |
| 297 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | m |
| 298 | Lắp chìm ống SP D16 | Theo yêu cầu tại chương V | 55 | m |
| 299 | Lắp đặt ống thép luồn dây qua đường, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,32 | 100m |
| 300 | Phụ kiện hệ thống | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 301 | Lắp đèn pha trên cạn công suất 400W | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | bộ |
| 302 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 246 | m |
| 303 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 65 | m |
| 304 | Lắp đặt ống HDPE 40/30 | Theo yêu cầu tại chương V | 167 | m |
| 305 | Đào đất mương cáp (L=150m): (0,3+0,5)/2*0,55*150=33 | Theo yêu cầu tại chương V | 33 | m3 |
| 306 | Đắp đất mương cáp (L=150m) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,33 | 100m3 |
| 307 | Lắp đặt tủ điện tổng dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT200x300x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 308 | Lắp đặt MCB 2P 40A-6kA | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 309 | Lắp đặt MCB 2P 32A-4,5kA | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 310 | Sản xuất khung sắt | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3479 | tấn |
| 311 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 31,1696 | m2 |
| 312 | Làm mặt sàn gỗ gỗ ván phim 2 mặt dày 18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 30,42 | m2 |
| 313 | Thi công tấm thảm cuộn | Theo yêu cầu tại chương V | 42,06 | m2 |
| 314 | Kim thu sét tia tiền đạo (K1) CPT Numbus 15 hoặc tương đương bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=32m | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 315 | Trụ đỡ kim cao 5m + đế trụ + bulông | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | trụ |
| 316 | Cáp thoát sét đồng trần S=50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | m |
| 317 | Mối hàn hóa nhiệt hoặc ốc siết cáp | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | mối/cái |
| 318 | Cáp lụa neo trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | bộ |
| 319 | Cọc tiếp địa bằng đồng fi 16 L=6m | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cọc |
| 320 | Ống PVC D32 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | m |
| 321 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 322 | Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 323 | Khoan giếng D100 (L=12m) | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | m |
| 324 | Cọc đồng dẹt 40x4 L=12m | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cọc |
| 325 | Dây đồng trần S=50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | m |
| 326 | Khối lượng đất đào | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | m³ |
| 327 | Khối lượng đất đắp | Theo yêu cầu tại chương V | 0,09 | 100m³ |
| 328 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m bằng phương pháp khoan giếng | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | m |
| 329 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 330 | Mối hàn cadweld | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | mối hàn |
| 331 | ống PVC D42 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | m |
| 332 | Phụ kiện khác | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi