Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444909-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210368579
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 16:35:00 đến ngày 2021-05-26 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,614,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng chiều rộng Theo yêu cầu tại chương V 3,4259 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V 2,4025 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Theo yêu cầu tại chương V 1,0234 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 1,0234 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 1,0234 100m3
6 Bê tông lót móng rộng Theo yêu cầu tại chương V 20,072 m3
7 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng Theo yêu cầu tại chương V 44,3485 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo yêu cầu tại chương V 1,1904 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, dầm móng đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,4422 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo yêu cầu tại chương V 2,9655 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại chương V 1,5503 tấn
12 Bê tông dầm móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng Theo yêu cầu tại chương V 11,3195 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu tại chương V 0,9152 100m2
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy Theo yêu cầu tại chương V 26,5985 m3
15 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Theo yêu cầu tại chương V 64,541 m3
16 Bê tông nền đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại chương V 61,288 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền đường kính Theo yêu cầu tại chương V 1,4767 tấn
18 Lớp chống thấm AM FLEXSEAL hoặc tương đương (2,2kg/m2) Theo yêu cầu tại chương V 660 m2
19 Bê tông nền ram dốc đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại chương V 0,337 m3
20 Kẻ caro tạo nhám ram dốc Theo yêu cầu tại chương V 2,808 m2
21 Bê tông cột đá 1x2 M250 td Theo yêu cầu tại chương V 22,6575 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Theo yêu cầu tại chương V 29,767 m3
23 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Theo yêu cầu tại chương V 26,5129 m3
24 Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo yêu cầu tại chương V 13,6419 m3
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,6913 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính Theo yêu cầu tại chương V 3,1501 tấn
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk Theo yêu cầu tại chương V 0,3997 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk Theo yêu cầu tại chương V 1,6299 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Theo yêu cầu tại chương V 2,1612 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Theo yêu cầu tại chương V 0,3836 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,9296 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính Theo yêu cầu tại chương V 3,698 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h Theo yêu cầu tại chương V 0,303 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Theo yêu cầu tại chương V 2,7796 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao Theo yêu cầu tại chương V 2,3816 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao Theo yêu cầu tại chương V 3,1511 100m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V 1,5285 100m2
38 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lổ chiều dày >10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 67,846 m3
39 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lổ, chiều dày Theo yêu cầu tại chương V 9,476 m3
40 Xây bậc tam cấp, bồn hoa, chi tiết trang trí Theo yêu cầu tại chương V 3,4474 m3
41 Lớp vữa xi măng mác 75, dày 30mm Theo yêu cầu tại chương V 581,96 m2
42 Láng nền sàn vữa XM mác 50, dày 30mm Theo yêu cầu tại chương V 584,768 m2
43 Lát nền, sàn cao su Theo yêu cầu tại chương V 581,96 m2
44 Lát nền, sàn gạch granite 300x300mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 15,355 m2
45 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 44,97 m2
46 Lát nền, sàn đá granite tự nhiên, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 41,16 m2
47 Ốp tường nhà vệ sinh, bằng gạch Granite 300x600mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 55,19 m2
48 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch granite 100x600mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 9,67 m2
49 Ốp tường, cột bằng đá granite tự nhiên, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 17,92 m2
50 Ốp tường ceramic vào bồn hoa Theo yêu cầu tại chương V 2,85 m2
51 Láng sàn mái, sê nô dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 Theo yêu cầu tại chương V 237,2112 m2
52 Láng sàn mái, sê nô dày 3 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 Theo yêu cầu tại chương V 38,988 m2
53 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ( 1,5 lít/m2) Theo yêu cầu tại chương V 237,2112 m2
54 Quét sơn 4 lớp chống thấm + quét 1 lớp kiềm Theo yêu cầu tại chương V 38,988 m2
55 Quét 1 lớp kiềm Theo yêu cầu tại chương V 38,988 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 544,9 m
57 GCSXLD cửa đi 4 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm Theo yêu cầu tại chương V 60,16 m2
58 GCSXLD cửa đi 2 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm Theo yêu cầu tại chương V 3,96 m2
59 GCSXLD cửa đi 1 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm Theo yêu cầu tại chương V 3,3 m2
60 GCSXLD cửa sổ 2 cánh mở - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm Theo yêu cầu tại chương V 1,82 m2
61 GCSXLD cửa sổ 1 cánh lật - nhôm xingfa, kích cường lực 8mm Theo yêu cầu tại chương V 0,8 m2
62 GCSXLD ô kính lấy sáng - nhôm xingfa, kích cường lực 10mm Theo yêu cầu tại chương V 151,19 m2
63 GCLD khung bảo vệ sắt hộp tráng kẽm 20x20x1,4 (hoàn thiện Epoxy 2 thành phần) Theo yêu cầu tại chương V 143,935 m2
64 Lam nhôm che nắng, đày 0,6mm Theo yêu cầu tại chương V 110,32 m2
65 GCSXLD vách ngăn tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại chương V 15,98 m2
66 GCLD trần thạch cao khung chìm, chống ẩm nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 14,555 m2
67 GCLD trần thạch cao khung chìm , kho dụng cụ Theo yêu cầu tại chương V 14,1 m2
68 GCLD trần nhôm austrong Theo yêu cầu tại chương V 638,96 m2
69 Lan can bậc dốc, lan can sắt tay vịn D60 thanh đứng D21 dày 1,2mm, sơn hoàn thiện Theo yêu cầu tại chương V 2,52 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 690,4068 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 86,7932 m2
72 Trát trụ, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 277,96 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 275,801 m2
74 Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 140,43 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 238,1585 m2
76 Bả mastic vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 932,3495 m2
77 Bả mastic vào tường ngoài Theo yêu cầu tại chương V 690,4068 m2
78 Bả mastic vào tường ngoài Theo yêu cầu tại chương V 86,7932 m2
79 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 690,4068 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 741,1827 m2
81 Sản xuất xà gồ thép chữ C 200x50x18x1,8mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V 3,4257 Tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V 3,4257 Tấn
83 Sản xuất vì kèo mái Theo yêu cầu tại chương V 8,8905 tấn
84 Lắp dựng vì kèo mái Theo yêu cầu tại chương V 8,8905 tấn
85 Sản xuất giằng mái Theo yêu cầu tại chương V 1,7322 tấn
86 Lắp dựng giằng mái Theo yêu cầu tại chương V 1,7322 tấn
87 Lợp mái TOLE DO dày 5mm Theo yêu cầu tại chương V 8,2828 100m2
88 Diềm mái tôn tráng kẽm dày 0,5mm Theo yêu cầu tại chương V 86,72 md
89 Ke chống bão Theo yêu cầu tại chương V 660 cái
90 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V 1.569,4841 m2
91 Chữ Inox bảng tên Theo yêu cầu tại chương V 1 bộ
92 Sơn kẻ vạch sân Theo yêu cầu tại chương V 11,604 m2
93 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Theo yêu cầu tại chương V 8,028 100m2
94 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong (chiều cao chuẩn 3,6m ) Theo yêu cầu tại chương V 2,3816 100m2
95 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao tăng thêm 1,2m) Theo yêu cầu tại chương V 4,7632 100m2
96 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,1124 100m3
97 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V 0,01 100m3
98 Bê tông lót móng rộng Theo yêu cầu tại chương V 0,561 m3
99 Bê tông móng rộng Theo yêu cầu tại chương V 0,518 m3
100 Xây thành gạch đặc không nung 55x90x190mm chiều dầy Theo yêu cầu tại chương V 2,83 m3
101 Láng đáy bể tự hoại dày 1,5cm vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 3,01 m2
102 Trát thành bể dày 1,5cm vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 28,91 m2
103 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất dày 10mm Theo yêu cầu tại chương V 31,92 m2
104 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V 0,4135 m3
105 GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại chương V 0,0244 100m2
106 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính d Theo yêu cầu tại chương V 0,0301 tấn
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Theo yêu cầu tại chương V 9 cái
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Theo yêu cầu tại chương V 0,0578 100m3
109 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,0578 100m3
110 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,0578 100m3
111 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,4834 100m3
112 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,0968 100m3
113 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V 0,2714 100m3
114 Bê tông lót móng rộng Theo yêu cầu tại chương V 8,8117 m3
115 Xây mương gạch đặc không nung 55x90x190mm chiều dầy Theo yêu cầu tại chương V 5,8009 m3
116 Láng đáy mương dày 2cm vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 32,8375 m2
117 Trát thành mương dày 1,5cm vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 89,52 m2
118 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo yêu cầu tại chương V 3,7156 m3
119 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V 0,0252 100m2
120 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính d Theo yêu cầu tại chương V 0,2098 tấn
121 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Theo yêu cầu tại chương V 127 cái
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Theo yêu cầu tại chương V 0,3088 100m3
123 Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,3088 100m3
124 Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 0,3088 100m3
125 Trồng cây lài tây (16 cây/m2) Theo yêu cầu tại chương V 0,072 100m2
126 Đào cột trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 28,16 m3
127 Đào móng băng, rộng Theo yêu cầu tại chương V 6,784 m3
128 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V 0,2869 100m3
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Theo yêu cầu tại chương V 2,76 m3
130 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Theo yêu cầu tại chương V 2,6533 m3
131 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 0,84 m3
132 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V 0,088 100m2
133 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng Theo yêu cầu tại chương V 0,084 100m2
134 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,1018 tấn
135 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,0387 tấn
136 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,0676 tấn
137 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng, chiều dày Theo yêu cầu tại chương V 2,52 m3
138 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại chương V 5,528 m3
139 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại chương V 8,292 m3
140 Đắp lớp cát vàng dày 100 Theo yêu cầu tại chương V 5,528 m3
141 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 64,08 m2
142 Sản xuất trụ thép ống Theo yêu cầu tại chương V 0,1593 tấn
143 Lắp dựng trụ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,1593 tấn
144 Bulông M16x600 cấp 8,8 Theo yêu cầu tại chương V 40 cái
145 Sản xuất khung mái Theo yêu cầu tại chương V 0,099 tấn
146 Lắp dựng khung mái Theo yêu cầu tại chương V 0,099 tấn
147 Bulông M12x80 Theo yêu cầu tại chương V 120 cái
148 Con bọ Theo yêu cầu tại chương V 30 con
149 Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V 0,1483 tấn
150 Lắp dựng giằng thép liên kết bu lông Theo yêu cầu tại chương V 0,1483 tấn
151 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C100x50x15x2 Theo yêu cầu tại chương V 0,3855 tấn
152 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V 0,3855 tấn
153 Cáp giằng D14 Theo yêu cầu tại chương V 0,079 tấn
154 Tăng đơ Theo yêu cầu tại chương V 24 bộ
155 ốc xiết cáp Theo yêu cầu tại chương V 24 bộ
156 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45 ly Theo yêu cầu tại chương V 0,712 100m2
157 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V 76,3676 m2
158 Quạt thông gió 450W/h Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
159 Lắp đặt quạt thông gió 250W/220V/480-480-320mm/700m3/h Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
160 Lắp đặt đèn led D HB02L 150W Theo yêu cầu tại chương V 17 bộ
161 Lắp đặt đèn máng đơn đèn led tuýp 1,2m, loại gắn tường 220V-1x12W, ánh sáng trắng Theo yêu cầu tại chương V 21 bộ
162 Lắp đặt đèn ốp trần D90 bóng led -9W Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
163 Lắp đặt ổ cắm đôi, loại ngầm tường 3 cực 220V-16A Theo yêu cầu tại chương V 18 cái
164 Mặt công tắc 1 lỗ Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
165 mặt công tắc 2 lỗ Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
166 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều, 220V-10A Theo yêu cầu tại chương V 7 cái
167 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 412 m
168 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 651 m
169 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V 1.014 m
170 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 Theo yêu cầu tại chương V 100 m
171 Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 3Cx10+1Cx10mm2 Theo yêu cầu tại chương V 100 m
172 Lắp chìm ống SP D16 Theo yêu cầu tại chương V 154 m
173 Lắp nổi ống SP D16 Theo yêu cầu tại chương V 145 m
174 Lắp chìm ống SP D25 Theo yêu cầu tại chương V 272 m
175 Lắp chìm ống SP D40 Theo yêu cầu tại chương V 100 m
176 Lắp đặt đế âm nhựa Theo yêu cầu tại chương V 12 hộp
177 Lắp đặt hộp nhựa 150x150 Theo yêu cầu tại chương V 15 hộp
178 Lắp đặt tủ điện chính nhà đa năng, loại EMC Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
179 Lắp đặt MCB 3P-40A-4,5KA Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
180 Lắp đặt MCB 2P-32A-4,5KA Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
181 Lắp đặt MCB 2P-16A-4,5KA Theo yêu cầu tại chương V 7 cái
182 Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5KA Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
183 Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng led IP 54) Theo yêu cầu tại chương V 1 bộ
184 Cầu chì 2A Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
185 Đào đất mương cáp (L=100m): (0,3+0,5)/2*0,55*100=22 Theo yêu cầu tại chương V 22 m3
186 Đắp đất mương cáp (L=150m) Theo yêu cầu tại chương V 0,22 100m3
187 Bình chữa cháy MFZ4 Theo yêu cầu tại chương V 5 bình
188 Bình chữa cháy MT3 Theo yêu cầu tại chương V 5 bình
189 Cùm cố định ống + phụ kiện Theo yêu cầu tại chương V 60 bộ
190 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện hợp bộ Theo yêu cầu tại chương V 3 bộ
191 Lắp đặt lavabo bàn+ vòi+ bộ thoát+phụ kiện hợp bộ Theo yêu cầu tại chương V 4 bộ
192 Lắp đặt phễu thu nước sàn inox (chống hôi) D80 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
193 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi+ bộ thoát+ phụ kiện hợp bộ Theo yêu cầu tại chương V 4 bộ
194 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
195 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 0,5 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 0,05 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 0,2 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 0,2 100m
199 Lắp đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
200 Lắp đặt đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
201 Lắp đặt đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
202 Lắp đặt đặt măng sông nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
203 Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
204 Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
205 Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
206 Lắp đặt cút 90o nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 20 cái
207 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
208 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
209 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
210 Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32-25-32mm, chiều dày 2,9mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
211 Lắp đặt tê thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25-20-25mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
212 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
213 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
214 Lắp đặt cút nối ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
215 Lắp đặt cút nối ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
216 Lắp đặt tê nối ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
217 Lắp đặt nối thẳng ren trong nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
218 Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
219 Lắp đặt van khóa đường kính van 25mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
220 Lắp đặt van khóa đường kính van 20mm PN10 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
221 Lắp đặt rắc co đường kính 32mm Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
222 Lắp đặt rắc co đường kính 25mm Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
223 Lắp đặt rắc co đường kính 20mm Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
224 Vật tư phụ Theo yêu cầu tại chương V 1
225 Lắp đặt ống UPVC PN9 D114 dày 4,9mm Theo yêu cầu tại chương V 0,2 100m
226 Lắp đặt ống UPVC PN9 D60 dày mm Theo yêu cầu tại chương V 0,3 100m
227 Lắp đặt măng sông UPVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
228 Lắp đặt măng sông UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
229 Lắp đặt cút 45 UPVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
230 Lắp đặt cút 45 UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
231 Lắp đặt Y UPVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
232 Lắp đặt Y UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
233 Lắp đặt Y chuyển UPVC D114-60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
234 Lắp đặt bít xả UPVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
235 Lắp đặt bít xả UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
236 Lắp đặt cút UPVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
237 Lắp đặt cút UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
238 Giá đỡ ống UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
239 Lắp đặt nút bịt thông tắc UPVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
240 Lắp đặt nút bịt thông tắc UPVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
241 Vật tư phụ Theo yêu cầu tại chương V 1
242 Lắp đặt ống PVC D60 dày 3,0mm Theo yêu cầu tại chương V 2,6 100m
243 Lắp đặt Y PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 25 cái
244 Lắp đặt cút 45 PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 60 cái
245 Lắp đặt cút 90 PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 35 cái
246 Lắp đặt cầu chắn rác inox D114 Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
247 Lắp đặt măng sông PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 80 cái
248 Vật tư phụ Theo yêu cầu tại chương V 1
249 Tháo dỡ tường khu vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 4,14 m3
250 Tháo dỡ cửa đi Theo yêu cầu tại chương V 21 m2
251 Tháo dỡ gạch nền khu vệ sinh tầng 3 Theo yêu cầu tại chương V 61,64 m2
252 Lát gạch nền ceramic 250x250 Theo yêu cầu tại chương V 61,64 m2
253 Lắp dựng vách ngăn Compact nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 64 m2
254 Tháo dỡ granite bậc cấp cầu thang (03 cái) Theo yêu cầu tại chương V 178,2 m2
255 Lát đá granite tự nhiên cầu thang Theo yêu cầu tại chương V 178,2 m2
256 Cạo bỏ lớp sơn vôi tường cũ để sơn lại (tại các vị trí rêu mốc tương đương 30%KL) Theo yêu cầu tại chương V 1.339,6263 m2
257 Cạo bỏ lớp sơn vôi trần cũ để sơn lại (tại các vị trí rêu mốc tương đương 30%KL) Theo yêu cầu tại chương V 509,19 m2
258 Sơn vôi tường ngoài nhà không bả , 1 lớp lót 1 lớp phủ Theo yêu cầu tại chương V 1.266,64 m2
259 Sơn vôi tường trong nhà không bả, 1 lớp lót 1 lớp phủ Theo yêu cầu tại chương V 4.896,081 m2
260 Đắp cát nền đầm chặt K0,9 Theo yêu cầu tại chương V 0,9126 100m3
261 Bê tông đá 1x2M200 dày 150 nền sân Theo yêu cầu tại chương V 136,89 m3
262 Lát gạch Terrazo KT (400x400) Theo yêu cầu tại chương V 2.912,6 m2
263 Đào cột trụ, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 6,96 m3
264 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,2864 100m3
265 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Theo yêu cầu tại chương V 6,697 m3
266 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Theo yêu cầu tại chương V 1,752 m3
267 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V 0,1176 100m2
268 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo yêu cầu tại chương V 0,0559 tấn
269 Xây gạch thẻ 5,5x9x19 , xây móng, chiều dày Theo yêu cầu tại chương V 2,5795 m3
270 Lớp đá cấp phối đầm chặt K90 Theo yêu cầu tại chương V 0,252 100m3
271 Bê tông nền, bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V 40,32 m3
272 Sản xuất LD trụ đèn cao 6,0m mạ kẽm Theo yêu cầu tại chương V 6 trụ
273 Bulông M20x600 cấp 8,8 Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
274 Sản xuất mương nước thép mạ kẽm nhúng nóng Theo yêu cầu tại chương V 1,0927 tấn
275 Lắp dựng giằng thép liên kết bu lông Theo yêu cầu tại chương V 1,0927 tấn
276 Cáp giằng D16 Theo yêu cầu tại chương V 0,4361 tấn
277 Tăng đơ Theo yêu cầu tại chương V 24 bộ
278 ốc xiết cáp Theo yêu cầu tại chương V 24 bộ
279 Hạt cao su nhân tạm (4kg/m2) Theo yêu cầu tại chương V 504 m2
280 Lớp cát mịn Theo yêu cầu tại chương V 15,12 m3
281 Cỏ nhân tạo Theo yêu cầu tại chương V 504 m2
282 Lưới chắn banh PE (145x145) Theo yêu cầu tại chương V 552 m2
283 Trụ cầu môn Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
284 Lắp đặt đèn led đôi 1,2m-2x18W Theo yêu cầu tại chương V 108 bộ
285 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m-1x18W (có cần gắn tường, dùng chiếu bảng) Theo yêu cầu tại chương V 36 bộ
286 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m-1x18W Theo yêu cầu tại chương V 24 bộ
287 Lắp đặt đèn ốp trần D90 bóng led 9W Theo yêu cầu tại chương V 27 bộ
288 Lắp đặt quạt đảo gắn trần (bao gồm dimmer điều khiển quạt) Theo yêu cầu tại chương V 72 cái
289 Lắp đặt 1 công tắc đơn một chiều (bao gồm công 1 tắc + mặt công tắc 1 lỗ+ hộp nhựa âm tường) Theo yêu cầu tại chương V 102 cái
290 Lắp đặt 1 công tắc đơn 2 chiều (bao gồm công 1 tắc 2 chiều + mặt công tắc 1 lỗ+ hộp nhựa âm tường) Theo yêu cầu tại chương V 6 cái
291 Lắp đặt ổ cắm 3 cực loại đôi 16A- đặt cách sàn (bao gồm viền+ đế) Theo yêu cầu tại chương V 36 cái
292 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m-1x18W Theo yêu cầu tại chương V 5 bộ
293 Lắp đặt MCB 2P 10A-4,5kA Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
294 Lắp đặt 2 công tắc đơn một chiều (bao gồm công 2 tắc + mặt công tắc 2 lỗ+ hộp nhựa âm tường) Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
295 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 100x100mm Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
296 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 35 m
297 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 25 m
298 Lắp chìm ống SP D16 Theo yêu cầu tại chương V 55 m
299 Lắp đặt ống thép luồn dây qua đường, đường kính 32mm Theo yêu cầu tại chương V 0,32 100m
300 Phụ kiện hệ thống Theo yêu cầu tại chương V 1 bộ
301 Lắp đèn pha trên cạn công suất 400W Theo yêu cầu tại chương V 12 bộ
302 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V 246 m
303 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Theo yêu cầu tại chương V 65 m
304 Lắp đặt ống HDPE 40/30 Theo yêu cầu tại chương V 167 m
305 Đào đất mương cáp (L=150m): (0,3+0,5)/2*0,55*150=33 Theo yêu cầu tại chương V 33 m3
306 Đắp đất mương cáp (L=150m) Theo yêu cầu tại chương V 0,33 100m3
307 Lắp đặt tủ điện tổng dày 1,2mm sơn tĩnh điện KT200x300x150 Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
308 Lắp đặt MCB 2P 40A-6kA Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
309 Lắp đặt MCB 2P 32A-4,5kA Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
310 Sản xuất khung sắt Theo yêu cầu tại chương V 0,3479 tấn
311 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại chương V 31,1696 m2
312 Làm mặt sàn gỗ gỗ ván phim 2 mặt dày 18mm Theo yêu cầu tại chương V 30,42 m2
313 Thi công tấm thảm cuộn Theo yêu cầu tại chương V 42,06 m2
314 Kim thu sét tia tiền đạo (K1) CPT Numbus 15 hoặc tương đương bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=32m Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
315 Trụ đỡ kim cao 5m + đế trụ + bulông Theo yêu cầu tại chương V 1 trụ
316 Cáp thoát sét đồng trần S=50mm2 Theo yêu cầu tại chương V 60 m
317 Mối hàn hóa nhiệt hoặc ốc siết cáp Theo yêu cầu tại chương V 2 mối/cái
318 Cáp lụa neo trụ Theo yêu cầu tại chương V 3 bộ
319 Cọc tiếp địa bằng đồng fi 16 L=6m Theo yêu cầu tại chương V 2 cọc
320 Ống PVC D32 Theo yêu cầu tại chương V 30 m
321 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
322 Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp Theo yêu cầu tại chương V 15 cái
323 Khoan giếng D100 (L=12m) Theo yêu cầu tại chương V 12 m
324 Cọc đồng dẹt 40x4 L=12m Theo yêu cầu tại chương V 1 cọc
325 Dây đồng trần S=50mm2 Theo yêu cầu tại chương V 10 m
326 Khối lượng đất đào Theo yêu cầu tại chương V 9
327 Khối lượng đất đắp Theo yêu cầu tại chương V 0,09 100m³
328 Lỗ khoan sâu D100 L=12m bằng phương pháp khoan giếng Theo yêu cầu tại chương V 12 m
329 Hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
330 Mối hàn cadweld Theo yêu cầu tại chương V 2 mối hàn
331 ống PVC D42 Theo yêu cầu tại chương V 10 m
332 Phụ kiện khác Theo yêu cầu tại chương V 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->