Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536998-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-15 14:11:00 đến ngày 2021-05-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,672,794,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN , MẶT ĐƯỜNG , VỈA HÈ, THOÁT NƯỚC, SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 4,16 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II | 4,16 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | 0,1 | 100m3 | |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 17,49 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp I | 17,49 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 66,96 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất để đắp | 7.568,91 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 0,46 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II | 0,46 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,174 | 100m3 | |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 14,4932 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 260,88 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,0554 | 100m2 | |
| 14 | Cắt khe mặt đường | 45,444 | 10m | |
| 15 | Đào khuôn vỉa hè máy đào 0,8m3-đất cấp II | 0,06 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II | 0,06 | 100m3 | |
| 17 | Cát đệm | 38,63 | m3 | |
| 18 | Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | 772,66 | m2 | |
| 19 | Bê tông bó gáy hè, M150, đá 2x4 | 9,17 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn bó gáy hè | 1,2226 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 11,36 | m3 | |
| 22 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 16,23 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa | 324,5 | m | |
| 24 | Ván khuôn bó vỉa | 1,3687 | 100m2 | |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,52 | m3 | |
| 26 | Trát miệng hố trồng cây dày 1,5cm, vữa XM M50 | 17,18 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 3 | cái | |
| 28 | Mua biển báo phản quang | 3 | cái | |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,26 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II | 0,26 | 100m3 | |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1243 | 100m3 | |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 19,14 | m3 | |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 45,17 | m3 | |
| 34 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | 40,97 | m3 | |
| 35 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 259,45 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 395,18 | m2 | |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,44 | m3 | |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,12 | m3 | |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 5,1 | m2 | |
| 40 | Bê tông thân hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | 0,2 | m3 | |
| 41 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 21,97 | m3 | |
| 42 | Lắp đặt dầm đỡ | 12 | 1cấu kiện | |
| 43 | Bê tông dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,45 | m3 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm đỡ, ĐK ≤10mm | 0,0534 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt bó vỉa hàm ếch | 16 | m | |
| 46 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,15 | m3 | |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm | 0,0179 | tấn | |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK >10mm | 0,1272 | tấn | |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | 315 | 1cấu kiện | |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 26,17 | m3 | |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 1,4081 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 2,5914 | tấn | |
| 53 | Lắp đặt tấm đan | 53 | 1cấu kiện | |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,28 | m3 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,2491 | tấn | |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,2838 | tấn | |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 8,3806 | 100m2 | |
| 58 | Xây mương dẫn nước bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 219,18 | m3 | |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,73 | m3 | |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 10,92 | m3 | |
| 61 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,19 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | 0,0928 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | 0,0122 | tấn | |
| 64 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,5 | m3 | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1007 | tấn | |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,2083 | tấn | |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,25 | m3 | |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 14 | 1cấu kiện | |
| 69 | Quét nhựa bitum nóng tấm đan | 23,8 | m2 | |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0049 | tấn | |
| 71 | Bê tông lớp phủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 3,68 | m3 | |
| 72 | Đệm cát dày 5cm | 0,6 | m3 | |
| 73 | Bê tông hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,54 | m3 | |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm đỡ, ĐK ≤10mm | 0,026 | tấn | |
| 75 | Bê tông dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 76 | Lắp đặt dầm đỡ | 4 | 1cấu kiện | |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0646 | tấn | |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,049 | tấn | |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,02 | m3 | |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 81 | Ván khuôn móng, thân hố thu | 1,4479 | 100m2 | |
| 82 | Ván khuôn mũ mố | 0,2265 | 100m2 | |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1652 | 100m2 | |
| 84 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 1,43 | 100m3 | |
| 85 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 16,91 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II | 16,91 | 100m3 | |
| 87 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 77,0281 | 100m3 | |
| 88 | Mua đất để đắp | 8.242,0067 | m3 | |
| 89 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,81 | 100m3 | |
| 90 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp I | 2,24 | 100m3 | |
| 91 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 80,97 | m3 | |
| 92 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 45,04 | m3 | |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3- đất cấp I | 0,81 | 100m3 | |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | 2,24 | 100m3 | |
| 95 | Xây móng kè bằng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | 80,97 | m3 | |
| 96 | Xây tường thẳng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | 45,04 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ D100mm | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 3,48 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt măng sông, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | 4,81 | 100 m | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | 5 | cái | |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110/50mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ren ngoài măng sông nhựa HDPE, ĐK 63/50mm | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
| 18 | Chụp van bê tông KT: 0,4x0,3x0,3m | 2 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm | 0,16 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,12 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút gang EE, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ D100 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,02 | 100m | |
| 28 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | 4 | cặp bích | |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4,4809 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0404 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,8297 | m3 | |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,7814 | m3 | |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,4 | m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0113 | 100m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0206 | tấn | |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,1643 | m3 | |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4936 | 100m3 | |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 154,77 | m3 | |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | 326,97 | m3 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 213,3525 | m3 | |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,6839 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 1,7846 | 100m3 | |
| 44 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | 3,48 | 100m | |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | 4,81 | 100m | |
| 46 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 3,48 | 100m | |
| 47 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 4,81 | 100m | |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 0,46 | m3 | |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,34 | m3 | |
| 50 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,74 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1226 | 100m2 | |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 29,312 | m2 | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,016 | tấn | |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 22,32 | m3 | |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1724 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,0648 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | 0,72 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,6292 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0357 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | 0,0357 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,0907 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | 1,008 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 5,0067 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0507 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0507 | 100m3 | |
| 11 | Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 | 13 | cái | |
| 12 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 13 | cột | |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 6,4 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,064 | 100m3 | |
| 15 | Gia công cọc tiếp địa, thép L63x63x6 (thép đen) | 51,48 | kg | |
| 16 | Dây nối đất tiếp địa ngầm, thép CT3 fi12 (thép đen) | 17,76 | kg | |
| 17 | Chi tiết dây nối tiếp địa, thép mạ kẽm nhúng nóng | 6,413 | kg | |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 luồn dây thép | 6 | m | |
| 19 | Dây nối trung tính, dây AV1x50 | 0,5 | m | |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 1 | cái | |
| 21 | Ghíp nối GN50 | 1 | cái | |
| 22 | Đai thép không gỉ, khóa đai | 4 | bộ | |
| 23 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 0,6 | 10 cọc | |
| 24 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,1776 | 100kg | |
| 25 | Cáp vặn xoắn ABC4x50 | 260 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | 0,26 | km/dây | |
| 27 | Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng | 41,16 | kg | |
| 28 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | 7 | 1 bộ | |
| 29 | Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng | 7,17 | kg | |
| 30 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | 1 | 1 bộ | |
| 31 | Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng | 8,68 | kg | |
| 32 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | 1 | 1 bộ | |
| 33 | Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng | 34,72 | kg | |
| 34 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | 4 | 1 bộ | |
| 35 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 | 18 | cái | |
| 36 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 1 | cái | |
| 37 | Kẹp cáp 3 bulong A50 | 16 | cái | |
| 38 | Bịt đầu cáp | 16 | cái | |
| 39 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép | 1 | 1 vị trí | |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,1344 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1344 | 100m3 | |
| 3 | Gia công cọc tiếp địa, thép L63x63x6 | 180,18 | kg | |
| 4 | Dây nối đất tiếp địa ngầm, thép CT3 fi12 đen | 37,2996 | kg | |
| 5 | Chi tiết dây nối tiếp địa, thép mạ kẽm nhúng nóng | 44,891 | kg | |
| 6 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | 7 | 1 bộ | |
| 7 | Dây tiếp địa nối đèn, dây CV 1x1.5mm2 | 28 | m | |
| 8 | Gia công cần đèn, thép mạ kẽm nhúng nóng | 157,15 | kg | |
| 9 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | 7 | 1 cần đèn | |
| 10 | Đèn cao áp, đèn LED ECO MINI100W | 7 | bộ | |
| 11 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | 7 | 1 choá | |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | 193 | m | |
| 13 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | 1,93 | 100m | |
| 14 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 28 | m | |
| 15 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | 0,28 | 100m | |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x16 | 8 | cái | |
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16 | 3 | cái | |
| 18 | Má ốp móc treo fi16 | 11 | cái | |
| 19 | Đai thép, khóa đai | 16 | bộ | |
| 20 | Ghíp nối 1 bulong | 14 | cái | |
| 21 | Ghíp nối 2 bulong | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi