Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210536998-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210510895
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 14:11:00 đến ngày 2021-05-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,672,794,454 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN , MẶT ĐƯỜNG , VỈA HÈ, THOÁT NƯỚC, SAN NỀN
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 4,16 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II 4,16 100m3
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III 0,1 100m3
4 Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 17,49 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp I 17,49 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 66,96 100m3
7 Mua đất để đắp 7.568,91 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 0,46 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II 0,46 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 2,174 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly 14,4932 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 260,88 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 1,0554 100m2
14 Cắt khe mặt đường 45,444 10m
15 Đào khuôn vỉa hè máy đào 0,8m3-đất cấp II 0,06 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II 0,06 100m3
17 Cát đệm 38,63 m3
18 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm 772,66 m2
19 Bê tông bó gáy hè, M150, đá 2x4 9,17 m3
20 Ván khuôn bó gáy hè 1,2226 100m2
21 Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 11,36 m3
22 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 16,23 m3
23 Lắp đặt bó vỉa 324,5 m
24 Ván khuôn bó vỉa 1,3687 100m2
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 3,52 m3
26 Trát miệng hố trồng cây dày 1,5cm, vữa XM M50 17,18 m2
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 3 cái
28 Mua biển báo phản quang 3 cái
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,26 100m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II 0,26 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1243 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 19,14 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 45,17 m3
34 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 40,97 m3
35 Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 259,45 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 395,18 m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 1,44 m3
38 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,12 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 5,1 m2
40 Bê tông thân hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 0,2 m3
41 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 21,97 m3
42 Lắp đặt dầm đỡ 12 1cấu kiện
43 Bê tông dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,45 m3
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm đỡ, ĐK ≤10mm 0,0534 tấn
45 Lắp đặt bó vỉa hàm ếch 16 m
46 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,15 m3
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm 0,0179 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK >10mm 0,1272 tấn
49 Lắp đặt tấm đan 315 1cấu kiện
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 26,17 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 1,4081 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 2,5914 tấn
53 Lắp đặt tấm đan 53 1cấu kiện
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,28 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,2491 tấn
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,2838 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 8,3806 100m2
58 Xây mương dẫn nước bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 219,18 m3
59 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 2,73 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 10,92 m3
61 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 11,19 m3
62 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm 0,0928 tấn
63 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm 0,0122 tấn
64 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,5 m3
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,1007 tấn
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,2083 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,25 m3
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 14 1cấu kiện
69 Quét nhựa bitum nóng tấm đan 23,8 m2
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0049 tấn
71 Bê tông lớp phủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 3,68 m3
72 Đệm cát dày 5cm 0,6 m3
73 Bê tông hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 11,54 m3
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm đỡ, ĐK ≤10mm 0,026 tấn
75 Bê tông dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 0,26 m3
76 Lắp đặt dầm đỡ 4 1cấu kiện
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0646 tấn
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,049 tấn
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,02 m3
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
81 Ván khuôn móng, thân hố thu 1,4479 100m2
82 Ván khuôn mũ mố 0,2265 100m2
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1652 100m2
84 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 1,43 100m3
85 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 16,91 100m3
86 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp II 16,91 100m3
87 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 77,0281 100m3
88 Mua đất để đắp 8.242,0067 m3
89 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 0,81 100m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp I 2,24 100m3
91 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 80,97 m3
92 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 45,04 m3
93 Đào móng bằng máy đào 0,8m3- đất cấp I 0,81 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I 2,24 100m3
95 Xây móng kè bằng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 80,97 m3
96 Xây tường thẳng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 45,04 m3
B HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm 4 cái
2 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm 2 cái
3 Lắp đặt bộ lọc đồng hồ D100mm 2 cái
4 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm 2 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm 3,48 100m
6 Lắp đặt măng sông, ĐK 100mm 16 cái
7 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm 8 cái
8 Lắp đặt chếch nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm 2 cái
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm 4,81 100 m
10 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 4 cái
11 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm 5 cái
12 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm 6 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm 10 cái
14 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110/50mm 2 cái
15 Lắp đặt ren ngoài măng sông nhựa HDPE, ĐK 63/50mm 6 cái
16 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 63mm 2 cái
17 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 2 cái
18 Chụp van bê tông KT: 0,4x0,3x0,3m 2 hộp
19 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm 0,16 100m
20 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm 0,12 100m
21 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 2 cái
22 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm 2 cái
23 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100mm 2 cái
24 Lắp đặt cút gang EE, ĐK 100mm 2 cái
25 Lắp đặt bộ lọc đồng hồ D100 2 cái
26 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm 2 cái
27 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm 0,02 100m
28 Lắp bích thép, ĐK 100mm 4 cặp bích
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III 4,4809 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0404 100m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,8297 m3
32 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,7814 m3
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 6,4 m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0113 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0206 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,1643 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4936 100m3
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 154,77 m3
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III 326,97 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 213,3525 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 2,6839 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 1,7846 100m3
44 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm 3,48 100m
45 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm 4,81 100m
46 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 3,48 100m
47 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 4,81 100m
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 0,46 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,34 m3
50 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,74 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1226 100m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 29,312 m2
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,016 tấn
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 22,32 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1724 100m3
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,0648 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III 0,72 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,6292 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0357 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III 0,0357 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,0907 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III 1,008 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 5,0067 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0507 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0507 100m3
11 Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 13 cái
12 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 13 cột
13 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 6,4 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,064 100m3
15 Gia công cọc tiếp địa, thép L63x63x6 (thép đen) 51,48 kg
16 Dây nối đất tiếp địa ngầm, thép CT3 fi12 (thép đen) 17,76 kg
17 Chi tiết dây nối tiếp địa, thép mạ kẽm nhúng nóng 6,413 kg
18 Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 luồn dây thép 6 m
19 Dây nối trung tính, dây AV1x50 0,5 m
20 Đầu cốt đồng nhôm AM50 1 cái
21 Ghíp nối GN50 1 cái
22 Đai thép không gỉ, khóa đai 4 bộ
23 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,6 10 cọc
24 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,1776 100kg
25 Cáp vặn xoắn ABC4x50 260 m
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 0,26 km/dây
27 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng 41,16 kg
28 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt 7 1 bộ
29 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng 7,17 kg
30 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ
31 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng 8,68 kg
32 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt 1 1 bộ
33 Gia công gông cột, mạ kẽm nhúng nóng 34,72 kg
34 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt 4 1 bộ
35 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 18 cái
36 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 1 cái
37 Kẹp cáp 3 bulong A50 16 cái
38 Bịt đầu cáp 16 cái
39 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột thép 1 1 vị trí
D HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,1344 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1344 100m3
3 Gia công cọc tiếp địa, thép L63x63x6 180,18 kg
4 Dây nối đất tiếp địa ngầm, thép CT3 fi12 đen 37,2996 kg
5 Chi tiết dây nối tiếp địa, thép mạ kẽm nhúng nóng 44,891 kg
6 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 7 1 bộ
7 Dây tiếp địa nối đèn, dây CV 1x1.5mm2 28 m
8 Gia công cần đèn, thép mạ kẽm nhúng nóng 157,15 kg
9 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m 7 1 cần đèn
10 Đèn cao áp, đèn LED ECO MINI100W 7 bộ
11 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m 7 1 choá
12 Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 193 m
13 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 1,93 100m
14 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 28 m
15 Luồn dây từ cáp treo lên đèn 0,28 100m
16 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x16 8 cái
17 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16 3 cái
18 Má ốp móc treo fi16 11 cái
19 Đai thép, khóa đai 16 bộ
20 Ghíp nối 1 bulong 14 cái
21 Ghíp nối 2 bulong 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->