Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 11:16:00 đến ngày 2021-05-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,234,530,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, KÈ ĐÁ, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,0618 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,0618 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy | Theo HSTK | 4,0618 | 100m3 |
| 4 | Đất đắp công trình | Theo HSTK | 2.481,061 | m3 |
| 5 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 23,6382 | 100m3 |
| 6 | Đào san đất - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,6786 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,4429 | 100m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Theo HSTK | 113,19 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 101,72 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 11,29 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2349 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,1944 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,8759 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,438 | 100m |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTK | 0,0105 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,128 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0512 | 100m3 |
| 18 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 3,2 | 100m3 |
| 19 | Đất đắp công trình | Theo HSTK | 343,552 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo HSTK | 15,1 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, | Theo HSTK | 1,54 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 22,0171 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 321,0404 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 321,0404 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,4096 | 1m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,004 | 100m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,4849 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 15,562 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 15,562 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 42,2 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,211 | 100m3 |
| 32 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo HSTK | 6,55 | m |
| 33 | Cọc BTCT 20x20, mác 250 | Theo HSTK | 941,8 | m |
| 34 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo HSTK | 10,122 | 100m |
| 35 | Đập đầu cọc bê tông | Theo HSTK | 2,912 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 2,4444 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ- Cấp đất III | Theo HSTK | 5,418 | 1m3 |
| 38 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo HSTK | 7,4488 | 1m3 |
| 39 | Ván khuôn lót móng | Theo HSTK | 0,8933 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông lót móng đá 1x2, mác 100 | Theo HSTK | 22,226 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,6044 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0889 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,9999 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,2408 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 36,82 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo HSTK | 3,0841 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,2115 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 3,6429 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK | 0,3129 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 35,4631 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo HSTK | 40,9598 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,5866 | tấn |
| 53 | Ván khuôn giằng tường móng | Theo HSTK | 0,75 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,25 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 3,715 | 100m3 |
| 56 | Đất đắp công trình: | Theo HSTK | 151,383 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 4,7989 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,6818 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,6027 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 2,2999 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,1244 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 0,586 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK | 14,8503 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK | 14,4292 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 8,9986 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,2082 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,3496 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 3,5953 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,3121 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK | 0,9555 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2118 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 89,1316 | m3 |
| 73 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 13,7927 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 20,3255 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 137,9237 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 1,1307 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,2051 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,6786 | tấn |
| 79 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 10,855 | m3 |
| 80 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo HSTK | 0,7134 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2162 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,5078 | tấn |
| 83 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 4,7547 | m3 |
| 84 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo HSTK | 9,0492 | 1m3 |
| 85 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 3,4369 | m3 |
| 86 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 13,7421 | m3 |
| 87 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 50,925 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,2435 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 0,2435 | m2 |
| 90 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0114 | 100m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,6754 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,7327 | m3 |
| 93 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,2767 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 4,36 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1,485 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột | Theo HSTK | 5,31 | m2 |
| 97 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 64,6636 | m3 |
| 98 | Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao | Theo HSTK | 0,6209 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 14,6698 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 105,0077 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo HSTK | 197,0318 | m3 |
| 102 | Xây tường chắn mái + tường thu hồi, bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 40,4325 | m3 |
| 103 | Xây thành sê nô, bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 6,0326 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,756 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2197 | tấn |
| 106 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,96 | m3 |
| 107 | Xà gồ thép hộp 30X60X18 mạ kẽm | Theo HSTK | 2.213,95 | kg |
| 108 | Sản xuất xà gồ thép V65x65 | Theo HSTK | 0,5495 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 16,7328 | m2 |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,7635 | tấn |
| 111 | Lợp mái tôn , tôn dày 0.4mm | Theo HSTK | 7,1823 | 100m2 |
| 112 | Cầu chắn rác inox | Theo HSTK | 10 | cái |
| 113 | Xây cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,7036 | m3 |
| 114 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK | 54,2312 | m2 |
| 115 | Tay vin lan can cầu thang ( tay vị gỗ liên kết với thép lặp là 40x4 ) | Theo HSTK | 25,14 | md |
| 116 | Sản xuất sen hoa inox 304 cầu thang 12.7x12.7 | Theo HSTK | 64,1005 | kg |
| 117 | Sản xuất tay vịn phụ bằng inox 304 | Theo HSTK | 20,341 | kg |
| 118 | Lát nền, sàn nhà | Theo HSTK | 1.077,272 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh | Theo HSTK | 146,784 | m2 |
| 120 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch men | Theo HSTK | 442,6254 | m2 |
| 121 | Lát nền, sàn gạch cotto | Theo HSTK | 41,8614 | m2 |
| 122 | Lan can inox 304 hoàn thiện | Theo HSTK | 517,29 | kg |
| 123 | Vách ngăn tiểu tấm compact HPL dày 12mm ( khung inox ) | Theo HSTK | 58,989 | m2 |
| 124 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 11,5022 | m2 |
| 125 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK | 125,28 | m2 |
| 126 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK | 31,68 | m2 |
| 127 | SX Vách kính nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK | 134,2944 | m2 |
| 128 | Sản xuất + lắp đặt thanh lam INOX 304 | Theo HSTK | 221,9512 | kg |
| 129 | Sản xuất + lắp đặt lam chắn nắng SL 132S hợp kim dày 0.6mm | Theo HSTK | 19,925 | m2 |
| 130 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 96,9864 | m2 |
| 131 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 828,8327 | m2 |
| 132 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1.968,6369 | m2 |
| 133 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 592,96 | m2 |
| 134 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 899,86 | m2 |
| 135 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1.379,24 | m2 |
| 136 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 828,8326 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 4.840,6969 | m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 12,6666 | 100m2 |
| 139 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,8003 | 100m3 |
| 140 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 12,3664 | m3 |
| 141 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 15,84 | m3 |
| 142 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,969 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 341,12 | m2 |
| 144 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,4475 | 100m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ,đường kính | Theo HSTK | 0,9931 | tấn |
| 146 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,6084 | m3 |
| 147 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 170 | 1cấu kiện |
| 148 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ nhỏ | Theo HSTK | 96 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa lavabo cho trẻ | Theo HSTK | 48 | bộ |
| 153 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 28 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa cho trẻ | Theo HSTK | 48 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt van phao điện D32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm | Theo HSTK | 0,82 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Theo HSTK | 1,5 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 162 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 64 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm | Theo HSTK | 48 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm | Theo HSTK | 160 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 64 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa ren trong DN20 | Theo HSTK | 112 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn PPR D50/40mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn PPR D40/32mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn PPR D32/25mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn PPR D25/20mm | Theo HSTK | 32 | cái |
| 182 | Lắp đặt nối ống DN50 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt nối ống DN40 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt nối ống DN32 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt nối ống DN20 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 140mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo HSTK | 1,1 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 1,5 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 76mm | Theo HSTK | 1,6 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 0,48 | 100m |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC d=110mm | Theo HSTK | 68 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC d=90mm | Theo HSTK | 210 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=150mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=110mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=75mm | Theo HSTK | 80 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=42mm | Theo HSTK | 136 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn thu uPVC, 75/42 | Theo HSTK | 136 | cái |
| 199 | Lắp đặt Y kiểm tra D110 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 200 | Lắp đặt Y kiểm tra D90 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 201 | Lắp đặt Y chéo 45 D110/90 | Theo HSTK | 32 | cái |
| 202 | Lắp đặt Y chéo 45 D90/90 | Theo HSTK | 32 | cái |
| 203 | Lắp đặt Y chéo 45 D90/60 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê vuông góc D75 | Theo HSTK | 80 | cái |
| 205 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 206 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 207 | Đào móng bể tự hoại- Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3922 | 100m3 |
| 208 | Ván khuôn bê tông lót bể tự hoại | Theo HSTK | 0,032 | 100m2 |
| 209 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,1199 | m3 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK | Theo HSTK | 0,1197 | tấn |
| 211 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,1799 | m3 |
| 212 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,4787 | m3 |
| 213 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 74,7504 | m2 |
| 214 | Ông nước dẫn các khoang | Theo HSTK | 12 | cái |
| 215 | Ván khuôn nắp bể | Theo HSTK | 0,096 | 100m2 |
| 216 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK | 0,1466 | tấn |
| 217 | Bê tông nắp bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,8 | m3 |
| 218 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 30 | 1cấu kiện |
| 219 | Đào móng bể, chiều rộng móng | Theo HSTK | 2,9797 | 100m3 |
| 220 | Ván khuôn bê tông lót bể chứa nước | Theo HSTK | 0,0328 | 100m2 |
| 221 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, | Theo HSTK | 6,724 | m3 |
| 222 | Ván khuôn thành bể | Theo HSTK | 2,4812 | 100m2 |
| 223 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 1,5826 | tấn |
| 224 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 3,0571 | tấn |
| 225 | Đổ bê tông bể, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 42,5157 | m3 |
| 226 | Quét chống thấm bể | Theo HSTK | 168,9856 | m2 |
| 227 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 1,4943 | 100m3 |
| 228 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo HSTK | 18,2 | 1m3 |
| 229 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,171 | 100m3 |
| 230 | Hộp chữa cháy vách tường 1100X600 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 231 | Bình khí CO2 chữa cháy loại 5 kg | Theo HSTK | 4 | bình |
| 232 | Bình chữa cháy xách tay MFZ4 4kg | Theo HSTK | 8 | bình |
| 233 | Nội quy + tiêu lệnh pccc | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 234 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x600 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 235 | Họng cấp nước vách tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 236 | Cuộn vòi vải gai D50 | Theo HSTK | 2 | cuộn |
| 237 | Lắp đặt tê thép D65X50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 238 | Lắp đặt tê thép D100X100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt tê thép D65X65 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt tê thép D100X65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt cút thép D100 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 242 | Lắp đặt cút thép D65 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 243 | Lắp đặt van khóa D50 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 244 | Lắp đặt van khóa D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt măng sông D100 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 246 | Lắp đặt măng sông D65 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm | Theo HSTK | 0,32 | 100m |
| 248 | Lắp đặt tê thép DN125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê thép DN100 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê thép DN20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút thép DN125 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút thép DN100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt cút thép DN20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt van khóa125mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt van khóa D100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 256 | Lắp đặt van khóa DN20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 257 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt CREPIN D125 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 259 | Lắp đặt tê thép D100/63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 125mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 261 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 262 | Máy bơm ( Q=20L/S , H= 50M , P = 11KW) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 263 | Máy bơm DIEZEN Q=20L/S, H=50M | Theo HSTK | 1 | cái |
| 264 | Tủ điều khiển bơm trọn bộ ( aptomat, bộ điều khiển, đèn báo đồng hồ , nút ấn, ... ) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 265 | Công tắc áp lực | Theo HSTK | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x35 | Theo HSTK | 20 | m |
| 267 | Lắp đặt dây dẫn 3x35+1x25 | Theo HSTK | 20 | m |
| 268 | Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4 | Theo HSTK | 10 | m |
| 269 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 1,4 | 100m |
| 270 | Lắp đặt cút thép DN100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 271 | Lắp đặt tê nhựa D100 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 272 | Lắp đặt van khóa D100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 1D100-2D65 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 274 | Họng tiếp nước ngoài nhà 2 D65 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 275 | Lắp đai khởi thuỷ 63/40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt van khóa D40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 277 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 278 | Lắp đặt van phao cơ D40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 279 | Lắp đặt côn thép D40/32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 280 | Lắp đặt cút vuông D40 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 281 | Lắp đặt kép thép D40 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m | Theo HSTK | 0,1 | 100 m |
| 283 | Lắp đặt tê nhựa DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê nhựa DN20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa DN32 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 286 | Lắp đặt cút nhựa DN20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 287 | Lắp đặt tê nhựa DN32/20 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 288 | Lắp đặt van khóa DN32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt van khóa DN20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 290 | Lắp đặt CPEPIN D40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Theo HSTK | 0,35 | 100 m |
| 292 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=15M3, H=30M | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 293 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 800x600x200mm. | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 294 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3P - 100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 20A | Theo HSTK | 7 | cái |
| 296 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 10A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 297 | Cầu chì 220v/2A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 298 | Lắp đặt cỏc loại đồng hồ - Vol kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 299 | Lắp đặt cỏc loại đồng hồ - Ampe kế | Theo HSTK | 3 | cái |
| 300 | Thanh cỏi đồng 150A | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 301 | Lắp đặt cầu chỡ 3P+N -32A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sột lan truyền) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 302 | Thiết bị chống sột lan truyền 3pha 3P+N | Theo HSTK | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt tủ điện tầng sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x150mm. | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 304 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3P - 50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 20A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 306 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 10A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 307 | Linh kiện chống điện giật | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 308 | Lắp đặt bảng điện MODUL chứa 05-8 automat | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 309 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 16A | Theo HSTK | 24 | cái |
| 310 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 10A | Theo HSTK | 12 | cái |
| 311 | Lắp đặt aptomat RCBO 2 pha 2P - 20A | Theo HSTK | 12 | cái |
| 312 | Linh kiện chống điện giật | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 313 | Lắp đặt đèn ốp trần, tường 1x18W | Theo HSTK | 54 | bộ |
| 314 | Lắp đặt đèn TUYP LED dài 1,2m, loại hộp đốn 1 búng 20W | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 315 | Lắp đặt đèn TUYP LED dài 1,2m, loại hộp đốn 2 búng - mỏng chóa inox phản quang | Theo HSTK | 62 | bộ |
| 316 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 26 | cái |
| 317 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thụng giú trờn tường | Theo HSTK | 16 | cái |
| 318 | Lắp đặt ổ cắm đụi 3 chấu 10A-220V | Theo HSTK | 74 | cái |
| 319 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trờn 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 320 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trờn 1 công tắc | Theo HSTK | 24 | cái |
| 321 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trờn 1 công tắc | Theo HSTK | 4 | cái |
| 322 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trờn 1 công tắc | Theo HSTK | 19 | cái |
| 323 | Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực | Theo HSTK | 4 | cái |
| 324 | Lắp đặt hộp ổ cắm, ccông tắc âm tường | Theo HSTK | 116 | hộp |
| 325 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 35mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 326 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Theo HSTK | 6 | m |
| 327 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo HSTK | 240 | m |
| 328 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo HSTK | 1.012 | m |
| 329 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo HSTK | 1.193 | m |
| 330 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo HSTK | 6 | m |
| 331 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo HSTK | 1.252 | m |
| 332 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 1.716 | m |
| 333 | Lắp đặt ống nhựa đặt chỡm bảo hộ dõy dẫn SP D32 | Theo HSTK | 216 | m |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa đặt chỡm bảo hộ dõy dẫn, ống nhựa HDPE D65mm | Theo HSTK | 90 | m |
| 335 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 336 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 337 | Chi phí lắp đặt công tơ chọn bộ | Theo HSTK | 1 | cái |
| 338 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 339 | Đào đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo HSTK | 19,2 | m3 |
| 340 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,192 | 100m3 |
| 341 | Lắp đặt kim thu sột, chiều dài kim 1,2m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 342 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 135 | m |
| 343 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 344 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK | 15 | cọc |
| 345 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 83 | m |
| 346 | Khoan đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 10,5 | m |
| 347 | HÓa chất giảm điện trở đất GEM | Theo HSTK | 1 | bao |
| 348 | Cọc tiếp địa thộp mạ đồng D16-dài 2,5m | Theo HSTK | 3 | cọc |
| 349 | Mối hàn nhiệt | Theo HSTK | 3 | mối |
| 350 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Theo HSTK | 12 | m |
| 351 | Đào rãnh chống sét, đất cấp III | Theo HSTK | 19,04 | m3 |
| 352 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,1904 | 100m3 |
| 353 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK | 2,4 | 10 đầu |
| 354 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK | 0,2 | 10 đầu |
| 355 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK | 1,2 | 5 đèn |
| 356 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK | 1,2 | 5 chuông |
| 357 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK | 1,2 | 5 nút |
| 358 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 359 | Điện trở cuối | Theo HSTK | 2 | cái |
| 360 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo HSTK | 1 | 1 trung tâm |
| 361 | Tủ trung tâm báo chỏy 05 kênh hệ thường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 362 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK | 0,4 | 5 đèn |
| 363 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK | 0,4 | 5 đèn |
| 364 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo HSTK | 288 | m |
| 365 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu về TT báo cháy 05 đôi | Theo HSTK | 40 | m |
| 366 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu về TT báo cháy 05 đôi | Theo HSTK | 32 | m |
| 367 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 256 | m |
| 368 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 35 | m |
| 369 | Đào đường cáp, đất cấp III | Theo HSTK | 14 | m3 |
| 370 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,14 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi