Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537539-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210470835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 11:16:00 đến ngày 2021-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,234,530,205 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, KÈ ĐÁ, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Theo HSTK 4,0618 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo HSTK 4,0618 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy Theo HSTK 4,0618 100m3
4 Đất đắp công trình Theo HSTK 2.481,061 m3
5 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 23,6382 100m3
6 Đào san đất - Cấp đất III Theo HSTK 1,6786 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,4429 100m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao Theo HSTK 113,19 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 101,72 m3
10 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 11,29 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2349 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,1944 tấn
13 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,8759 m3
14 Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 90mm Theo HSTK 0,438 100m
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK 0,0105 100m3
16 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,128 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0512 100m3
18 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 3,2 100m3
19 Đất đắp công trình Theo HSTK 343,552 m3
20 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Theo HSTK 15,1 m3
21 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, Theo HSTK 1,54 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 22,0171 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 321,0404 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 321,0404 m2
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 2,4096 1m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,004 100m3
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 2,4849 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 15,562 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 15,562 m2
30 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 42,2 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,211 100m3
32 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK 6,55 m
33 Cọc BTCT 20x20, mác 250 Theo HSTK 941,8 m
34 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Theo HSTK 10,122 100m
35 Đập đầu cọc bê tông Theo HSTK 2,912 m3
36 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 2,4444 100m3
37 Đào móng cột, trụ- Cấp đất III Theo HSTK 5,418 1m3
38 Đào móng băng - Cấp đất III Theo HSTK 7,4488 1m3
39 Ván khuôn lót móng Theo HSTK 0,8933 100m2
40 Đổ bê tông lót móng đá 1x2, mác 100 Theo HSTK 22,226 m3
41 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,6044 100m2
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0889 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,9999 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 0,2408 tấn
45 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 36,82 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Theo HSTK 3,0841 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,2115 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 3,6429 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 0,3129 tấn
50 Đổ bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 35,4631 m3
51 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo HSTK 40,9598 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,5866 tấn
53 Ván khuôn giằng tường móng Theo HSTK 0,75 100m2
54 Đổ bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 8,25 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 3,715 100m3
56 Đất đắp công trình: Theo HSTK 151,383 m3
57 Ván khuôn cột Theo HSTK 4,7989 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,6818 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,6027 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK 2,2999 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 2,1244 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 0,586 tấn
63 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK 14,8503 m3
64 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK 14,4292 m3
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 8,9986 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,2082 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,3496 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK 3,5953 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,3121 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo HSTK 0,9555 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2118 tấn
72 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 89,1316 m3
73 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 13,7927 100m2
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 20,3255 tấn
75 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 137,9237 m3
76 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 1,1307 100m2
77 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,2051 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,6786 tấn
79 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 10,855 m3
80 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo HSTK 0,7134 100m2
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,2162 tấn
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,5078 tấn
83 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 4,7547 m3
84 Đào móng băng - Cấp đất III Theo HSTK 9,0492 1m3
85 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK 3,4369 m3
86 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 13,7421 m3
87 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 50,925 m2
88 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,2435 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 0,2435 m2
90 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0114 100m3
91 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,6754 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,7327 m3
93 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,2767 m3
94 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 4,36 m2
95 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1,485 m2
96 Ốp tường trụ, cột Theo HSTK 5,31 m2
97 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Theo HSTK 64,6636 m3
98 Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao Theo HSTK 0,6209 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 14,6698 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 105,0077 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày Theo HSTK 197,0318 m3
102 Xây tường chắn mái + tường thu hồi, bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 40,4325 m3
103 Xây thành sê nô, bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 6,0326 m3
104 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,756 100m2
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2197 tấn
106 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 3,96 m3
107 Xà gồ thép hộp 30X60X18 mạ kẽm Theo HSTK 2.213,95 kg
108 Sản xuất xà gồ thép V65x65 Theo HSTK 0,5495 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 16,7328 m2
110 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,7635 tấn
111 Lợp mái tôn , tôn dày 0.4mm Theo HSTK 7,1823 100m2
112 Cầu chắn rác inox Theo HSTK 10 cái
113 Xây cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1,7036 m3
114 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo HSTK 54,2312 m2
115 Tay vin lan can cầu thang ( tay vị gỗ liên kết với thép lặp là 40x4 ) Theo HSTK 25,14 md
116 Sản xuất sen hoa inox 304 cầu thang 12.7x12.7 Theo HSTK 64,1005 kg
117 Sản xuất tay vịn phụ bằng inox 304 Theo HSTK 20,341 kg
118 Lát nền, sàn nhà Theo HSTK 1.077,272 m2
119 Lát nền, sàn nhà vệ sinh Theo HSTK 146,784 m2
120 Ốp tường trụ, cột bằng gạch men Theo HSTK 442,6254 m2
121 Lát nền, sàn gạch cotto Theo HSTK 41,8614 m2
122 Lan can inox 304 hoàn thiện Theo HSTK 517,29 kg
123 Vách ngăn tiểu tấm compact HPL dày 12mm ( khung inox ) Theo HSTK 58,989 m2
124 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 11,5022 m2
125 Sản xuất cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm Theo HSTK 125,28 m2
126 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm Theo HSTK 31,68 m2
127 SX Vách kính nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) kính an toàn dày 6,38mm Theo HSTK 134,2944 m2
128 Sản xuất + lắp đặt thanh lam INOX 304 Theo HSTK 221,9512 kg
129 Sản xuất + lắp đặt lam chắn nắng SL 132S hợp kim dày 0.6mm Theo HSTK 19,925 m2
130 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 96,9864 m2
131 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 828,8327 m2
132 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1.968,6369 m2
133 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 592,96 m2
134 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 899,86 m2
135 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1.379,24 m2
136 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 828,8326 m2
137 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 4.840,6969 m2
138 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK 12,6666 100m2
139 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,8003 100m3
140 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 12,3664 m3
141 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 15,84 m3
142 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 1,969 m3
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 341,12 m2
144 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,4475 100m2
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ,đường kính Theo HSTK 0,9931 tấn
146 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 8,6084 m3
147 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 170 1cấu kiện
148 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 4 bộ
149 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 4 bộ
150 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ nhỏ Theo HSTK 96 bộ
151 Lắp đặt chậu rửa lavabo Theo HSTK 4 bộ
152 Lắp đặt chậu rửa lavabo cho trẻ Theo HSTK 48 bộ
153 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo HSTK 28 cái
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa cho trẻ Theo HSTK 48 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 4 bộ
156 Lắp đặt van phao điện D32mm Theo HSTK 2 cái
157 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm Theo HSTK 0,24 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm Theo HSTK 0,3 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm Theo HSTK 0,82 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm Theo HSTK 1,5 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm Theo HSTK 0,7 100m
162 Lắp đặt van PPR - Đường kính 50mm Theo HSTK 4 cái
163 Lắp đặt van PPR - Đường kính 40mm Theo HSTK 2 cái
164 Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm Theo HSTK 4 cái
165 Lắp đặt van PPR - Đường kính 25mm Theo HSTK 16 cái
166 Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm Theo HSTK 10 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR D32mm Theo HSTK 8 cái
168 Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm Theo HSTK 64 cái
169 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Theo HSTK 48 cái
170 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25mm Theo HSTK 8 cái
171 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25mm Theo HSTK 8 cái
172 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm Theo HSTK 160 cái
173 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 50mm Theo HSTK 10 cái
174 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm Theo HSTK 10 cái
175 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm Theo HSTK 12 cái
176 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo HSTK 64 cái
177 Lắp đặt cút nhựa ren trong DN20 Theo HSTK 112 cái
178 Lắp đặt côn PPR D50/40mm Theo HSTK 7 cái
179 Lắp đặt côn PPR D40/32mm Theo HSTK 7 cái
180 Lắp đặt côn PPR D32/25mm Theo HSTK 7 cái
181 Lắp đặt côn PPR D25/20mm Theo HSTK 32 cái
182 Lắp đặt nối ống DN50 Theo HSTK 5 cái
183 Lắp đặt nối ống DN40 Theo HSTK 5 cái
184 Lắp đặt nối ống DN32 Theo HSTK 5 cái
185 Lắp đặt nối ống DN20 Theo HSTK 5 cái
186 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 140mm Theo HSTK 0,6 100m
187 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Theo HSTK 1,1 100m
188 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Theo HSTK 1,5 100m
189 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 76mm Theo HSTK 1,6 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 40mm Theo HSTK 0,48 100m
191 Lắp đặt cút nhựa 135 PVC d=110mm Theo HSTK 68 cái
192 Lắp đặt cút nhựa 135 PVC d=90mm Theo HSTK 210 cái
193 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=150mm Theo HSTK 2 cái
194 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=110mm Theo HSTK 8 cái
195 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=90mm Theo HSTK 8 cái
196 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=75mm Theo HSTK 80 cái
197 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC d=42mm Theo HSTK 136 cái
198 Lắp đặt côn thu uPVC, 75/42 Theo HSTK 136 cái
199 Lắp đặt Y kiểm tra D110 Theo HSTK 14 cái
200 Lắp đặt Y kiểm tra D90 Theo HSTK 14 cái
201 Lắp đặt Y chéo 45 D110/90 Theo HSTK 32 cái
202 Lắp đặt Y chéo 45 D90/90 Theo HSTK 32 cái
203 Lắp đặt Y chéo 45 D90/60 Theo HSTK 8 cái
204 Lắp đặt tê vuông góc D75 Theo HSTK 80 cái
205 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm Theo HSTK 16 cái
206 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm Theo HSTK 16 cái
207 Đào móng bể tự hoại- Cấp đất III Theo HSTK 0,3922 100m3
208 Ván khuôn bê tông lót bể tự hoại Theo HSTK 0,032 100m2
209 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 2,1199 m3
210 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK Theo HSTK 0,1197 tấn
211 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,1799 m3
212 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 11,4787 m3
213 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK 74,7504 m2
214 Ông nước dẫn các khoang Theo HSTK 12 cái
215 Ván khuôn nắp bể Theo HSTK 0,096 100m2
216 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo HSTK 0,1466 tấn
217 Bê tông nắp bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,8 m3
218 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 30 1cấu kiện
219 Đào móng bể, chiều rộng móng Theo HSTK 2,9797 100m3
220 Ván khuôn bê tông lót bể chứa nước Theo HSTK 0,0328 100m2
221 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, Theo HSTK 6,724 m3
222 Ván khuôn thành bể Theo HSTK 2,4812 100m2
223 Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép Theo HSTK 1,5826 tấn
224 Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép Theo HSTK 3,0571 tấn
225 Đổ bê tông bể, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 42,5157 m3
226 Quét chống thấm bể Theo HSTK 168,9856 m2
227 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 1,4943 100m3
228 Đào móng băng - Cấp đất III Theo HSTK 18,2 1m3
229 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,171 100m3
230 Hộp chữa cháy vách tường 1100X600 Theo HSTK 2 cái
231 Bình khí CO2 chữa cháy loại 5 kg Theo HSTK 4 bình
232 Bình chữa cháy xách tay MFZ4 4kg Theo HSTK 8 bình
233 Nội quy + tiêu lệnh pccc Theo HSTK 4 bộ
234 Hộp đựng bình chữa cháy 600x600 Theo HSTK 2 bộ
235 Họng cấp nước vách tường Theo HSTK 6 cái
236 Cuộn vòi vải gai D50 Theo HSTK 2 cuộn
237 Lắp đặt tê thép D65X50 Theo HSTK 4 cái
238 Lắp đặt tê thép D100X100 Theo HSTK 4 cái
239 Lắp đặt tê thép D65X65 Theo HSTK 4 cái
240 Lắp đặt tê thép D100X65 Theo HSTK 2 cái
241 Lắp đặt cút thép D100 Theo HSTK 5 cái
242 Lắp đặt cút thép D65 Theo HSTK 14 cái
243 Lắp đặt van khóa D50 Theo HSTK 6 cái
244 Lắp đặt van khóa D100 Theo HSTK 2 cái
245 Lắp đặt măng sông D100 Theo HSTK 3 cái
246 Lắp đặt măng sông D65 Theo HSTK 20 cái
247 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm Theo HSTK 0,32 100m
248 Lắp đặt tê thép DN125 Theo HSTK 2 cái
249 Lắp đặt tê thép DN100 Theo HSTK 5 cái
250 Lắp đặt tê thép DN20 Theo HSTK 3 cái
251 Lắp đặt cút thép DN125 Theo HSTK 2 cái
252 Lắp đặt cút thép DN100 Theo HSTK 4 cái
253 Lắp đặt cút thép DN20 Theo HSTK 3 cái
254 Lắp đặt van khóa125mm Theo HSTK 2 cái
255 Lắp đặt van khóa D100 Theo HSTK 4 cái
256 Lắp đặt van khóa DN20 Theo HSTK 2 cái
257 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm Theo HSTK 2 cái
258 Lắp đặt CREPIN D125 Theo HSTK 1 cái
259 Lắp đặt tê thép D100/63 Theo HSTK 1 cái
260 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 125mm Theo HSTK 0,2 100m
261 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Theo HSTK 0,1 100m
262 Máy bơm ( Q=20L/S , H= 50M , P = 11KW) Theo HSTK 1 cái
263 Máy bơm DIEZEN Q=20L/S, H=50M Theo HSTK 1 cái
264 Tủ điều khiển bơm trọn bộ ( aptomat, bộ điều khiển, đèn báo đồng hồ , nút ấn, ... ) Theo HSTK 1 bộ
265 Công tắc áp lực Theo HSTK 2 cái
266 Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x35 Theo HSTK 20 m
267 Lắp đặt dây dẫn 3x35+1x25 Theo HSTK 20 m
268 Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4 Theo HSTK 10 m
269 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Theo HSTK 1,4 100m
270 Lắp đặt cút thép DN100 Theo HSTK 4 cái
271 Lắp đặt tê nhựa D100 Theo HSTK 3 cái
272 Lắp đặt van khóa D100 Theo HSTK 2 cái
273 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 1D100-2D65 Theo HSTK 1 cái
274 Họng tiếp nước ngoài nhà 2 D65 Theo HSTK 1 cái
275 Lắp đai khởi thuỷ 63/40 Theo HSTK 1 cái
276 Lắp đặt van khóa D40 Theo HSTK 1 cái
277 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D32 Theo HSTK 1 cái
278 Lắp đặt van phao cơ D40 Theo HSTK 1 cái
279 Lắp đặt côn thép D40/32 Theo HSTK 2 cái
280 Lắp đặt cút vuông D40 Theo HSTK 5 cái
281 Lắp đặt kép thép D40 Theo HSTK 4 cái
282 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m Theo HSTK 0,1 100 m
283 Lắp đặt tê nhựa DN32 Theo HSTK 2 cái
284 Lắp đặt tê nhựa DN20 Theo HSTK 3 cái
285 Lắp đặt cút nhựa DN32 Theo HSTK 7 cái
286 Lắp đặt cút nhựa DN20 Theo HSTK 3 cái
287 Lắp đặt tê nhựa DN32/20 Theo HSTK 7 cái
288 Lắp đặt van khóa DN32 Theo HSTK 2 cái
289 Lắp đặt van khóa DN20 Theo HSTK 2 cái
290 Lắp đặt CPEPIN D40 Theo HSTK 1 cái
291 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m Theo HSTK 0,35 100 m
292 Máy bơm nước sinh hoạt Q=15M3, H=30M Theo HSTK 2 bộ
293 Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 800x600x200mm. Theo HSTK 1 hộp
294 Lắp đặt aptomat 3 pha 3P - 100A Theo HSTK 1 cái
295 Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 20A Theo HSTK 7 cái
296 Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 10A Theo HSTK 1 cái
297 Cầu chì 220v/2A Theo HSTK 3 cái
298 Lắp đặt cỏc loại đồng hồ - Vol kế Theo HSTK 1 cái
299 Lắp đặt cỏc loại đồng hồ - Ampe kế Theo HSTK 3 cái
300 Thanh cỏi đồng 150A Theo HSTK 1 bộ
301 Lắp đặt cầu chỡ 3P+N -32A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sột lan truyền) Theo HSTK 1 cái
302 Thiết bị chống sột lan truyền 3pha 3P+N Theo HSTK 1 cái
303 Lắp đặt tủ điện tầng sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x150mm. Theo HSTK 1 hộp
304 Lắp đặt aptomat 3 pha 3P - 50A Theo HSTK 1 cái
305 Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 20A Theo HSTK 6 cái
306 Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 10A Theo HSTK 1 cái
307 Linh kiện chống điện giật Theo HSTK 1 bộ
308 Lắp đặt bảng điện MODUL chứa 05-8 automat Theo HSTK 12 hộp
309 Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 16A Theo HSTK 24 cái
310 Lắp đặt aptomat 1 pha 1P - 10A Theo HSTK 12 cái
311 Lắp đặt aptomat RCBO 2 pha 2P - 20A Theo HSTK 12 cái
312 Linh kiện chống điện giật Theo HSTK 12 bộ
313 Lắp đặt đèn ốp trần, tường 1x18W Theo HSTK 54 bộ
314 Lắp đặt đèn TUYP LED dài 1,2m, loại hộp đốn 1 búng 20W Theo HSTK 14 bộ
315 Lắp đặt đèn TUYP LED dài 1,2m, loại hộp đốn 2 búng - mỏng chóa inox phản quang Theo HSTK 62 bộ
316 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 26 cái
317 Lắp đặt quạt điện - Quạt thụng giú trờn tường Theo HSTK 16 cái
318 Lắp đặt ổ cắm đụi 3 chấu 10A-220V Theo HSTK 74 cái
319 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trờn 1 công tắc Theo HSTK 2 cái
320 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trờn 1 công tắc Theo HSTK 24 cái
321 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trờn 1 công tắc Theo HSTK 4 cái
322 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trờn 1 công tắc Theo HSTK 19 cái
323 Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực Theo HSTK 4 cái
324 Lắp đặt hộp ổ cắm, ccông tắc âm tường Theo HSTK 116 hộp
325 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 35mm2 Theo HSTK 100 m
326 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Theo HSTK 6 m
327 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo HSTK 240 m
328 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Theo HSTK 1.012 m
329 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Theo HSTK 1.193 m
330 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Theo HSTK 6 m
331 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo HSTK 1.252 m
332 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 1.716 m
333 Lắp đặt ống nhựa đặt chỡm bảo hộ dõy dẫn SP D32 Theo HSTK 216 m
334 Lắp đặt ống nhựa đặt chỡm bảo hộ dõy dẫn, ống nhựa HDPE D65mm Theo HSTK 90 m
335 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 20 hộp
336 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn Theo HSTK 1 cái
337 Chi phí lắp đặt công tơ chọn bộ Theo HSTK 1 cái
338 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 1 hộp
339 Đào đường ống, đường cáp, đất cấp III Theo HSTK 19,2 m3
340 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,192 100m3
341 Lắp đặt kim thu sột, chiều dài kim 1,2m Theo HSTK 8 cái
342 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK 135 m
343 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 2 hộp
344 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK 15 cọc
345 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK 83 m
346 Khoan đóng cọc chống sét Theo HSTK 10,5 m
347 HÓa chất giảm điện trở đất GEM Theo HSTK 1 bao
348 Cọc tiếp địa thộp mạ đồng D16-dài 2,5m Theo HSTK 3 cọc
349 Mối hàn nhiệt Theo HSTK 3 mối
350 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm Theo HSTK 12 m
351 Đào rãnh chống sét, đất cấp III Theo HSTK 19,04 m3
352 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,1904 100m3
353 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Theo HSTK 2,4 10 đầu
354 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Theo HSTK 0,2 10 đầu
355 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK 1,2 5 đèn
356 Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSTK 1,2 5 chuông
357 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo HSTK 1,2 5 nút
358 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Theo HSTK 6 hộp
359 Điện trở cuối Theo HSTK 2 cái
360 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Theo HSTK 1 1 trung tâm
361 Tủ trung tâm báo chỏy 05 kênh hệ thường Theo HSTK 1 cái
362 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK 0,4 5 đèn
363 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo HSTK 0,4 5 đèn
364 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo HSTK 288 m
365 Lắp đặt dây cáp tín hiệu về TT báo cháy 05 đôi Theo HSTK 40 m
366 Lắp đặt dây cáp tín hiệu về TT báo cháy 05 đôi Theo HSTK 32 m
367 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 256 m
368 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 35 m
369 Đào đường cáp, đất cấp III Theo HSTK 14 m3
370 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,14 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->