Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537522-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng Thương mại Sông Lam
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210531620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 11:05:00 đến ngày 2021-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,782,193,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MÓNG MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG
1 Dọn quang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,2923 100m2
2 Vét hữu cơ nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8496 100m3
3 Đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8856 100m3
4 Đào nền đường tận dụng để đắp nền đường, lề đường-Cấp đất 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9187 100m3
5 Đào nền đường đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2866 100m3
6 Đào rãnh đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1126 100m3
7 Lu nền đường độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1224 100m2
8 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9369 100m3
9 Vận chuyển đổ thải 500m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3992 100m3
10 Đào khai thác đất ở mỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4747 100m3
11 Vận chuyển 1Km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4747 100m3
12 Vận chuyển 2km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4747 100m3
13 Đắp móng cấp phối tự nhiên độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3058 100m3
14 Trồng đá vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,94 m3
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5376 100m2
16 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5376 100m2
17 Làm rãnh xương cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
18 Đào đất thi công rãnh xương cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
19 Đào khai thác đất ở mỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6855 100m3
20 Vận chuyển 1Km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6855 100m3
21 Vận chuyển 2km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6855 100m3
22 Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1646 100m3
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 m150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,99 m3
2 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
3 Bê tông tấm đan rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,91 m3
4 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4331 100m2
5 Lắp dựng tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.538 cái
6 Đào đất móng cống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,094 100m3
7 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
8 Bê tông móng cống, móng hố thu và chân khay đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,79 m3
9 Bê tông thân cống, hố thu, tường cánh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,27 m3
10 Bê tông gia cố hạ lưu sân cống đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
11 Ván khuôn thi công cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8591 100m2
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
13 Cốt thép tấm đan f Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100kg
14 Cốt thép tấm đan f>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1962 100kg
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m2
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1cấu kiện
17 Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
18 Đắp đất phạm vi cống độ chặt K>0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4423 100m3
19 Đào đất móng cống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,517 100m3
20 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,71 m3
21 Bê tông móng cống và chân khay đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,85 m3
22 Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,46 m3
23 Ván khuôn thi công cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1508 100m2
24 Bê tông tấm đan giữa, đan biên đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,16 m3
25 Cốt thép tấm đan f Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,806 100kg
26 Cốt thép tấm đan f>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9428 100kg
27 Ván khuôn tấm đan giữa, đan biên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3652 100m2
28 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 1cấu kiện
29 Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 m3
30 Đắp đất phạm vi cống độ chặt K>0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2683 100m3
31 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0674 tấn
32 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2276 tấn
33 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5529 100m2
34 Bê tông ống cống đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
35 Quét nhựa đường 02 lớp ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,16 m2
36 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m3
37 Bê tông móng cống, móng hố thu, chân khay đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,53 m3
38 Lắp đặt ống cống D100 (L=1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn
39 Bê tông hố thu, tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,82 m3
40 Đá hộc xếp khan chống xói Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
41 Ván khuôn thi công cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7451 100m2
42 Đào đất phạm vi cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9501 100m3
43 Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4877 100m3
44 Đào đất rãnh dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m3
45 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
46 Ván khuôn rãnh dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 100m2
47 Bê tông rãnh dẫn đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m3
48 Đắp đất rãnh dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m3
49 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
50 Cốt thép tấm đan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2435 100kg
51 Cốt thép tấm đan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,666 100kg
52 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
53 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Thi công cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Biển báo hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
4 Trụ đỡ biển báo D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->