Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210522745-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cầu
Số hiệu KHLCNT 20210508286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ bảo vệ và Phát triển đất trồng lúa; thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 10:37:00 đến ngày 2021-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,022,057,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 27,7406 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 18,3853 100m3
3 Cung cấp cát san lấp TT 3.875,0616 m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.66112 31,7628 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 38,7506 100m3
6 Rải nilong lót AL.16121 68,5258 100m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 7,0832 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 AF.15413 1.090,65 m3
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 166,0125 10m
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm AD.32521 2 cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm AD.32531 1 cái
12 Lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 1400x500 AD.32511 10 cái
13 Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn D=70cm TT 2 cái
14 Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm TT 1 cái
15 Cung cấp, lắp đặt biển báo chữ nhật 40x60cm TT 1 cái
16 Cung cấp, lắp đặt biển báo tránh xe I.109 kích thước 0,9mx0.9m TT 10 cái
17 Cung cấp, lắp đặt biển báo tránh xe S.502 kích thước 0,6m x 0,4m TT 10 cái
18 Trụ biển báo STK ống D90mm, L = 3m TT 39 m
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 3,3205 m3
20 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 80 cái
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 2,34 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường AB.13111 1,56 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,36 m3
24 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,024 100m2
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.64113 2 m3
26 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 AK.21113 24 m2
B CẦU TRẠM BƠM
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá AD.25121 0,12 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 1,2 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,026 100m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 AK.41114 12 m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm AG.13111 0,2564 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm AG.13121 0,0812 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm AG.13121 0,0348 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm AG.13121 1,6831 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm AG.13131 0,0964 tấn
10 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (không tính vật tư) AI.13111 0,113 tấn
11 Thép tấm 250x120x10mm TT 113,04 kg
12 Thép hình 100x100x10mm TT 72,48 kg
13 Thép tấm hộp nối cọc 315x600x8mm và 315x315x8mm TT 322,26 kg
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 300 AG.11124 9,4806 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác AG.32211 1,2884 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (thép tấm 250x120x10) AI.64211 0,113 tấn
17 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm AC.29331 6 1 mối nối
18 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I AC.15112 1,065 100m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw AA.22211 0,216 m3
20 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập đất) AC.22521 0,48 100m
21 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập đất) NC&MTC x 0.75 AC.22521 0,48 100m
22 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn AI.63311 3,9875 tấn
23 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn AI.63411 3,9875 tấn
24 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T AC.23110 0,96 100m
25 Khấu hao khung định vị TT 0,4766 tấn
26 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 0,05 100m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 8mm AF.65110 0,2612 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 16mm AF.65120 0,125 tấn
29 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 0,72 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,72 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,2546 100m2
32 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.14214 4,976 m3
33 Lắp đặt gối cầu loại cao su 250x150x25mm TT 10 cái
34 CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 12m TT 5 Dầm
35 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T AG.52321 5 cái
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng AF.81141 0,0848 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0278 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,0638 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.12314 0,36 m3
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0346 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0343 tấn
42 Cung cấp thép góc V63x63x6mm TT 34,32 kg
43 Ván khuôn mặt cầu AF.86111 0,4457 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,4885 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,1408 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 AF.14314 6,252 m3
47 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm AD.23263 0,36 100m2
48 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.85420 5,88 1m2
49 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (không tính vật tư) AI.21152 0,2836 tấn
50 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 14,64 m2
51 Gia công lan can (không tín vật tư) AI.11421 0,2064 tấn
52 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện AI.64211 0,2064 tấn
53 Cột H150x100mm + Thép tấm TT 206,439 kg
54 CC ống STK phi 90 dày 2,9ly TT 24 Md
55 CC ống STK phi 76 dày 2,9ly TT 24 Md
56 Bulông phi 16 TT 28 Cái
57 CC ống STK thoát nước phi 76mm dày 2,9mm TT 2,4 Md
58 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 0,6669 100m3
59 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 0,4748 100m3
60 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.66113 1,071 100m3
61 CC cát nền TT 130,662 m3
62 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 1,3066 100m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 AF.15413 22,752 m3
64 Lớp nilong đen chống mất nước AL.16121 1,422 100m2
65 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 0,1517 100m2
66 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 3,6 10m
67 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11511 4,8 m3
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 0,96 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 0,96 m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy AF.81111 0,072 100m2
71 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 6mm AF.61210 0,2112 tấn
72 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 12mm AF.61220 0,0852 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12312 1,44 m3
74 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12112 2,1504 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 AF.15412 0,0942 m3
76 Lót lớp nilong đen chống mất nước AL.16121 0,2688 100m2
77 Đóng cọc Bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I AC.12221 0,48 100m
78 Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m AH.21131 0,394 1m3 cấu kiện
79 CC gỗ bạch đàn làm cầu tạm TT 0,56 m3
80 CC bulong phi14 L= 0,45m TT 20 cái
81 CC bulong phi16 L= 0,55m TT 6 cái
82 CC bulong phi12 L= 0,3m TT 14 cái
83 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên AD.11222 0,0428 100m3
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm AF.61110 0,0123 tấn
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm AF.61120 0,0336 tấn
86 Cung cấp tole biển báo công trình như thiết kế TT 3,5 m2
87 Cung cấp đèn quay li tâm loại lớn TT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->