Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537487-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210536906
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2021, năm 2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-16 10:07:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,568,781,654 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 9 gian
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 352,486 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9023 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1794 m3
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,3 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,67 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126,72 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 355,2 m
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,8 m2
9 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,36 m
10 Tháo dỡ ống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,5 m
11 Tháo dỡ hệ thống đường dây điện và thiết bị điện toàn nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 công trình
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,53 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180,815 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,97 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 146,015 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 493,995 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 496,57 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 496,57 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,448 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 235,942 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,72 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,59 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76,812 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 282,96 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76,812 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 256,56 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,562 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 375,32 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,302 m2
30 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,6896 m3
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,89 100m2
32 Xây tường gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,738 m3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,69 m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0423 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0392 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
37 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,3 1m2
38 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,67 m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8918 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8918 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,675 100m2
42 Úp nóc + úp diềm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
43 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,53 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,448 m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,675 100m
46 Cút góc D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
47 Măng sông nhựa D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
48 Đai thép giữa ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
49 Vít 4+ nở 5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
50 Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt - Pháp, cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,112 m2
51 Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm Việt - Pháp, cửa sổ 2 cánh kính dày 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,92 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130,032 m2
53 Lan can thép hộp trãng kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,595 m2
54 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,595 m2
55 Lan can thép hộp cầu thang: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 m
56 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,68 m2
57 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,8 1m2
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.061,853 1m2
59 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 623,33 1m2
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 320 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 950 m
65 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 480 m
66 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
67 Cáp treo đầu vào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
68 Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Tủ
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
75 Bảng điện nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
76 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
77 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
78 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
80 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 hộp
82 Đế nổi loại SINO Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
83 Mặt công tắc, ổ cắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
84 Xà đón điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
85 Băng dính cách điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 Cuộn
86 Vít nở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
B Hạng mục: Nhà hiệu bộ 2 tầng 7 gian
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234,548 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5554 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,116 m3
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,8 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,93 m2
6 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,248 m3
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83,2575 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 181,2 m
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,78 m2
11 Tháo dỡ ống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,1 m
12 Tháo dỡ hệ thống đường dây điện và thiết bị điện toàn nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 công trình
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,835 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130,44 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 179,1 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 401,08 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400,7 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,364 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,108 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,8 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,818 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,493 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 173,19 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,723 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 236,72 m2
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2
27 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8913 m3
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,475 100m2
29 Xây tường gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,36 m3
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0389 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 m3
34 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,8 1m2
35 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,93 m2
36 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6396 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6396 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4598 100m2
39 Úp nóc + úp diềm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,5 m
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,835 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,364 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 1m2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,459 100m
44 Cút góc D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
45 Măng sông nhựa D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
46 Đai thép giữa ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
47 Vít 4+ nở 5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
48 Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt - Pháp, cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,58 m2
49 Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm Việt - Pháp, cửa sổ 2 cánh kính dày 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,4496 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,0296 m2
51 Vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,875 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,875 m2
53 Lan can thép hộp trãng kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,9 m2
54 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,9 m2
55 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,78 1m2
56 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.467,196 1m2
57 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 411,975 1m2
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
63 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
65 Dây thép tráng kẽm D3,5 treo cáp treo đầu vào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
66 Tủ điện tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Tủ
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
70 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
72 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
73 Bảng điện nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
74 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
75 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
76 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
77 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
78 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
79 Đế nổi loại SINO Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
80 Mặt công tắc, ổ cắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
81 Xà đón điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
82 Băng dính cách điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cuộn
83 Vít nở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->