Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình và đảm bảo an toàn thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN AN BÀI, HUYỆN QUỲNH PHỤ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình và đảm bảo an toàn thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị trấn và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 09:03:00 đến ngày 2021-05-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,605,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ, SÂN BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,8115 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hạt trung công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,2177 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,1117 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 32,2578 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,4219 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,8058 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,3352 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 112,8387 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 67,1799 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,5368 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,7514 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2163 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,8871 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,3982 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4483 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1184 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,1246 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,2736 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,5047 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,811 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 63,24 | 100m3/1km |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,3067 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,9416 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1334 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,3168 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,0252 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,776 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4679 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,2805 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,5712 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,2328 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,698 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,4034 | tấn |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,0775 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 33,508 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 73,392 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,8304 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,1764 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2668 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,338 | tấn |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,9492 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột SX, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,8744 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,9065 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,1463 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,6294 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,7064 | 100m2 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 32,307 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,3756 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,2646 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 70,3174 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 114,7718 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,0509 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,3352 | m3 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 414,0212 | m2 |
| 56 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1318 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0774 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,4974 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,4974 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 125,568 | 1m2 |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,0297 | 100m2 |
| 64 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.162,6667 | cái |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,329 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,2525 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2285 | tấn |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,3791 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0071 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1607 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4123 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3542 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5775 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4362 | tấn |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,8286 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3982 | 100m2 |
| 77 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,7181 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,6137 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 53,8644 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 71,3147 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 75,22 | m2 |
| 82 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 75,22 | m2 |
| 83 | Trụ inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | trụ |
| 84 | Thép inox lan can, tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 170,84 | kg |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17,838 | m2 |
| 86 | Mài mũi bậc thang bằng đá granit | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 74,98 | m |
| 87 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,23 | m3 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 51,8764 | m2 |
| 89 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 51,876 | m2 |
| 90 | lan can inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.521,85 | kg |
| 91 | Phụ kiện kèm theo như chân ty, ốp chân, que hàn, ..các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.521,85 | kg |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 97,88 | m2 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,6659 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,0538 | m2 |
| 95 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,054 | m2 |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,4654 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 22,1684 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 104,778 | m2 |
| 99 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 107,8799 | m2 |
| 100 | Mài mũi bậc tam cấp bằng đá: | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 166,34 | m |
| 101 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,0023 | tấn |
| 102 | Phụ kiện đi kèm theo như chân ti, que hàn, các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2.002,34 | kg |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 85,0229 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 119,04 | m2 |
| 105 | Sản xuất cửa đi bằng nhôm zingfa dày 1,8mm kính dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 125,035 | m2 |
| 106 | Sản xuất cửa sổ nhôm zingfa dày 1.4ly, cửa 3 cánh, pano kính dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 83,52 | m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm kính an toàn 2 lớp 6.38ly | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17,208 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 208,555 | 1m2 |
| 109 | Tấm make ngăn khoang vệ vệ sinh ( bao gồm đinh vít, bản lề, phụ kiện các loại kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 534,142 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 324,3168 | m2 |
| 112 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 320,164 | m |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18,7 | m |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.312,878 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 934,208 | m2 |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 826,8287 | m2 |
| 117 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 858,4588 | m2 |
| 118 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3.073,9147 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 806,2552 | m2 |
| 120 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50,2868 | m2 |
| 121 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 165,78 | m2 |
| 122 | Vách ngăn di động giữa thư viện và âm nhạc make dày 3mm, khung nhôm, có ray trượt trên và dưới | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20,995 | m2 |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 28 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | bộ |
| 126 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 44 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 96 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 150 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 450 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 350 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 150 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 900 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 190 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.500 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha >200A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14 | cái |
| 147 | Tủ tổng toàn nhà | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 300 | hộp |
| 149 | mặt che | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 200 | cái |
| 150 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cọc |
| 151 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | m |
| 152 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 153 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10 | m |
| 154 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | 1m3 |
| 155 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cọc |
| 156 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 157 | Máy bơm nước Q=3m3/h | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bể |
| 159 | lắp đặt van phao cơ D27,34, | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 160 | Van phao điện D27 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50 | m |
| 162 | Van khoá 1 chiều d34 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 164 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 166 | Lắp đặt côn,cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 167 | Van khoá 1 chiều d60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | cái |
| 171 | lắp đặt phiễu thu 100x100, ga inox | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 173 | Lắp đặt côn, cút, tê... nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 42 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 175 | Lắp đặt côn, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 183 | Van khoá D21, D60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 185 | Lắp đặt cút, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 186 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 188 | Lắp đặt côn, cút... nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 190 | Lắp đặt côn, cút, tê.... nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 52 | cái |
| 191 | Cút ren trong D21 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 36 | m |
| 192 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 194 | Lắp đặt côn, cút... nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 56 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 196 | Phiễu thu nước D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14 | cái |
| 197 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14 | cái |
| 198 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,0282 | 1m3 |
| 199 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5018 | m3 |
| 200 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0373 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0198 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0329 | tấn |
| 203 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,7365 | m3 |
| 204 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,0191 | m3 |
| 205 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 206 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0144 | tấn |
| 207 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1954 | m3 |
| 208 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 209 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0071 | tấn |
| 210 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4162 | m3 |
| 211 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 212 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,208 | m2 |
| 213 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,995 | m2 |
| 214 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,424 | m2 |
| 215 | Bả xi măng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,995 | m² |
| 216 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24,7651 | 1m3 |
| 217 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,7664 | m3 |
| 218 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,9186 | m3 |
| 219 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2192 | 100m2 |
| 220 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3338 | tấn |
| 221 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,6883 | m3 |
| 222 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 104 | 1cấu kiện |
| 223 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 72,048 | m2 |
| 224 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 31,44 | m2 |
| 225 | Bình bọt chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30 | cái |
| 226 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 227 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,89 | m3 |
| 228 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 194,326 | m3 |
| 229 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.943,3 | m2 |
| 230 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.903 | m2 |
| 231 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,224 | m3 |
| 232 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 233 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,068 | m3 |
| 234 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 235 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 55,44 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,7685 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,59 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0408 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,867 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1392 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,498 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,675 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,45 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 64,5 | m2 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2574 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2318 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5644 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 131,1838 | 1m2 |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2574 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2318 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5644 | tấn |
| 17 | Bu lông D18 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 48 | cái |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,9221 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc khổ rộng b=0,5m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,4 | m |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,2816 | 100m2 |
| 2 | Lưới chống bụi và gạch vỡ, vật liệu xây dựng rơi xuống gây mất an toàn cho học sinh và công nhân | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.028,16 | m2 |
| 3 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,255 | 100m |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,8785 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2034 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi