Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529902-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ mục tiêu 60%, ngân sách thị xã và ngân sách xã 40% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:57:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,776,596,668 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt gốc cây đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 3 | Đào rãnh dọc (đất cấp 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,4 | m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng bằng máy đào (đất cấp 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,1131 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường với độ chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.351,3872 | m3 |
| 6 | Mua đất cấp 2 (đã trừ tân dụng) (khối rời) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.029,0569 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 (khối chặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.351,3872 | m3 |
| 8 | Đắp sỏi đỏ (ĐC3) với độ chặt k=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.351,726 | m3 |
| 9 | Mua sỏi đỏ (khối rời) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.109,9225 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi đỏ (khối chặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.351,726 | m3 |
| 11 | Làm rãnh xương cá dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,54 | m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.871,66 | m2 |
| 13 | Láng nhựa ba lớp dày 3,5cm TC 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.935,83 | m2 |
| 14 | Vận chuyển (ĐC1) bằng ô tô 10T cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432,51 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 1 bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,9577 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,2723 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt k = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,2723 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2M.150; rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,69 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,56 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2; dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống ly tâm dài 4m; đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | đốt |
| 8 | Mối nối cống; đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mối nối |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,88 | m2 |
| 10 | Ván khuôn tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,2 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan f | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410,76 | Kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Mua biển báo chữ nhật 30x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Mua biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Dây phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.235,9 | m |
| 5 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Băng đỏ đeo tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Công nhân điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi