Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210522854-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Hưng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210504907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 16:22:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,072,544,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ 1 TẦNG VÀ PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 233,056 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,61 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,9 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,888 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,69 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,429 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,114 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,876 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 276,896 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 276,896 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,953 100m3
12 Đào móng băng, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,587 m3
13 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.5m, mật độ 28cọc/m2 vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,958 100m
14 Vét bùn đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,851 m3
15 Cát đen phủ đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,851 m3
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,839 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,193 100m2
18 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,44 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,504 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,561 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,45 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,723 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,199 100m2
24 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,779 m3
25 Trát tường trong bể phốt dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,896 m2
26 Láng bể phốt, có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,896 m2
27 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,103 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,059 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,04 100m2
30 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,515 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,408 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,04 100m3/1km
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,621 m3
35 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,204 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,974 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,18 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,516 100m2
39 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,706 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,945 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,333 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,209 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,833 100m2
44 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,862 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,083 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,085 100m2
47 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,079 m3
48 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,594 m3
49 Xây gạch không nung, xây tường thu hồi, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,887 m3
50 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,157 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,211 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hôi, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,037 tấn
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,212 100m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,658 m3
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,079 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,106 tấn
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 203,772 m2
58 Trát tường trong, trát lót diện tích ốp,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 278,694 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115,446 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,415 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 201,753 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,42 m2
63 Trát seno mái, bậc lên xuống, dày 1.5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 147,77 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,771 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,822 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 278,694 m2
67 Dán tấm trải chống thấm seno mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,164 m2
68 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,816 m2
69 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,771 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,771 tấn
71 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm (tính 30kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,518 tấn
72 Sơn hoa sắt cửa sổ, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,127 m2
73 Gia công lan can sắt hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,192 tấn
74 Lợp mái tôn mạ màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,681 100m2
75 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,416 m
76 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 376,76 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 354,588 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 392,614 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 428,962 m2
80 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 59,88 m
81 Trát tường thu hồi, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 143,4 m2
82 Lát bậc tam cấp bằng đá granít nhân tạo, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,634 m2
83 Cửa đi nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,87 m2
84 Cửa sổ nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,02 m
85 Đắp chữ mặt tiền Trạm y tế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 chữ
86 Tháo dỡ hàng rào sắt hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,285 tấn
87 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,628 m3
88 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,624 m3
89 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,252 m3
90 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,252 m3
91 Đắp cát nền sân bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,022 100m3
92 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,279 m3
93 Trát tường bồn hoa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,234 m2
94 Láng nền sân có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 618,8 m2
95 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,235 100m3
96 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,088 m3
97 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,78 100m
98 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,504 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,504 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,088 100m2
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,082 tấn
102 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,239 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,098 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,086 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,161 tấn
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,146 m3
107 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,699 m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,109 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,109 100m3/1km
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,252 100m2
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,042 tấn
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,189 tấn
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,254 m3
114 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,801 m3
115 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,837 m3
116 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,057 100m2
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,012 tấn
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,059 tấn
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,626 m3
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,622 m2
121 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,576 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,198 m2
123 Gia công cổng sắt, hàng rào sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,75 tấn
124 Lắp dựng cổng sắt, hàng rào sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,19 m2
B ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Đèn tuýp Led 1.2m-36w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23 bộ
2 Lắp đặt Đèn led vuông ốp trần 300x300x50 - 24w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
4 Tủ điện âm tường 8module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 tủ
5 Lắp đặt tủ điện âm tường KT: 600x400x200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
6 Aptomat 1 pha 2 cực MCCB2P-80A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
7 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-10A; 16A; 20A; 25A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
10 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bảng
11 Cáp CXV-2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
12 Cáp CXV-2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
13 Dây CV-1x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
14 Dây CV-1x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 540 m
15 Dây CV-1x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 400 m
16 Lắp đặt Ống Gen D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 350 m
17 Lắp đặt Ống Gen D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
18 Lắp đặt Ống Gen D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
19 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 hộp
20 Gia công lắp đặt tiếp địa tủ điện tổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 HT
21 Ống PPR-PN10-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
22 Ống PPR-PN20-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
23 Cút 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
24 Tê 90 PPR-DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
25 Tê ren trong, ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
26 Cút ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
27 Van 2 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
28 Rắc co PPR-DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
29 Van 1 chiều DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
30 Măng sông PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13 cái
31 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
32 Ống PVC-C2-D42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,02 100m
33 Ống PVC-C2-D75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,06 100m
34 Ống PVC-C2-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,27 100m
35 Măng sông PVC-D75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
36 Măng sông PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
37 Tê 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
38 Tê 90 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
39 Côn PVC-D90/42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
40 Cút 90 PVC-42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
41 Cút 90 PVC-D75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
42 Cút 135 PVC-42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
43 Cút 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
44 Cút 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
45 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
46 Lắp đặt Bồn cầu hai khối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
48 Vòi xịt xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
49 Chậu rửa chân lửng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
50 Si phông chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
51 Vòi chậu lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
52 Gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
53 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
54 Lắp đặt Thoát sàn inox DN90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
55 Cầu chắn rác Inox DN90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->