Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522854-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Hưng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:22:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,072,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ 1 TẦNG VÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 233,056 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,61 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,9 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,888 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,69 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,429 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110,114 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,876 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 276,896 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 276,896 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,953 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,587 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.5m, mật độ 28cọc/m2 vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75,958 | 100m |
| 14 | Vét bùn đầu cọc tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,851 | m3 |
| 15 | Cát đen phủ đầu cọc tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,851 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,839 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,44 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,504 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,561 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,45 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,199 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,779 | m3 |
| 25 | Trát tường trong bể phốt dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,896 | m2 |
| 26 | Láng bể phốt, có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,896 | m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,103 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,059 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,515 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,408 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,04 | 100m3/1km |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,621 | m3 |
| 35 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,204 | m3 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,974 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,18 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,516 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,706 | m3 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,945 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,333 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,209 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,833 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,862 | m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,083 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,085 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,079 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,594 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung, xây tường thu hồi, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,887 | m3 |
| 50 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,157 | m3 |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,211 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hôi, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,037 | tấn |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,212 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,658 | m3 |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,079 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,106 | tấn |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 203,772 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, trát lót diện tích ốp,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 278,694 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 115,446 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75,415 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 201,753 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 77,42 | m2 |
| 63 | Trát seno mái, bậc lên xuống, dày 1.5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 147,77 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 183,771 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,822 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 278,694 | m2 |
| 67 | Dán tấm trải chống thấm seno mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,164 | m2 |
| 68 | Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72,816 | m2 |
| 69 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,771 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,771 | tấn |
| 71 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm (tính 30kg/m2) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,518 | tấn |
| 72 | Sơn hoa sắt cửa sổ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,127 | m2 |
| 73 | Gia công lan can sắt hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,192 | tấn |
| 74 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,681 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,416 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 376,76 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 354,588 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 392,614 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 428,962 | m2 |
| 80 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 59,88 | m |
| 81 | Trát tường thu hồi, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 143,4 | m2 |
| 82 | Lát bậc tam cấp bằng đá granít nhân tạo, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,634 | m2 |
| 83 | Cửa đi nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,87 | m2 |
| 84 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,02 | m |
| 85 | Đắp chữ mặt tiền Trạm y tế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | chữ |
| 86 | Tháo dỡ hàng rào sắt hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,285 | tấn |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,628 | m3 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,624 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,252 | m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,252 | m3 |
| 91 | Đắp cát nền sân bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,022 | 100m3 |
| 92 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,279 | m3 |
| 93 | Trát tường bồn hoa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45,234 | m2 |
| 94 | Láng nền sân có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 618,8 | m2 |
| 95 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 96 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,088 | m3 |
| 97 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,78 | 100m |
| 98 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,504 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,504 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,082 | tấn |
| 102 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,239 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,086 | tấn |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,161 | tấn |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,146 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,699 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,109 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,109 | 100m3/1km |
| 110 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,042 | tấn |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,189 | tấn |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,254 | m3 |
| 114 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,801 | m3 |
| 115 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,837 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,012 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,059 | tấn |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,626 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,622 | m2 |
| 121 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,576 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64,198 | m2 |
| 123 | Gia công cổng sắt, hàng rào sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,75 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cổng sắt, hàng rào sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,19 | m2 |
| B | ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đèn tuýp Led 1.2m-36w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn led vuông ốp trần 300x300x50 - 24w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 4 | Tủ điện âm tường 8module | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | tủ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT: 600x400x200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Aptomat 1 pha 2 cực MCCB2P-80A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-10A; 16A; 20A; 25A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 10 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bảng |
| 11 | Cáp CXV-2x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 12 | Cáp CXV-2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | m |
| 13 | Dây CV-1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | m |
| 14 | Dây CV-1x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 540 | m |
| 15 | Dây CV-1x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 400 | m |
| 16 | Lắp đặt Ống Gen D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 350 | m |
| 17 | Lắp đặt Ống Gen D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | m |
| 18 | Lắp đặt Ống Gen D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | hộp |
| 20 | Gia công lắp đặt tiếp địa tủ điện tổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | HT |
| 21 | Ống PPR-PN10-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 22 | Ống PPR-PN20-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 23 | Cút 90 PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 24 | Tê 90 PPR-DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 25 | Tê ren trong, ren ngoài PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 26 | Cút ren trong PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 27 | Van 2 chiều PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 28 | Rắc co PPR-DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 29 | Van 1 chiều DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 30 | Măng sông PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13 | cái |
| 31 | Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 32 | Ống PVC-C2-D42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,02 | 100m |
| 33 | Ống PVC-C2-D75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 34 | Ống PVC-C2-D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,27 | 100m |
| 35 | Măng sông PVC-D75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 36 | Măng sông PVC-D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 37 | Tê 135 PVC-D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 38 | Tê 90 PVC-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 39 | Côn PVC-D90/42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 40 | Cút 90 PVC-42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 41 | Cút 90 PVC-D75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 42 | Cút 135 PVC-42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 43 | Cút 135 PVC-D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 44 | Cút 135 PVC-D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bể |
| 46 | Lắp đặt Bồn cầu hai khối | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 48 | Vòi xịt xí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 49 | Chậu rửa chân lửng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 50 | Si phông chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 51 | Vòi chậu lavabo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Thoát sàn inox DN90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác Inox DN90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi