Gói thầu: Gói thầu xây lắp Sửa chữa nhỏ các hạng mục, hệ thống nhà vệ sinh, cấp nước sạch cho các trường học trên địa bàn thành phố

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537173-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp Sửa chữa nhỏ các hạng mục, hệ thống nhà vệ sinh, cấp nước sạch cho các trường học trên địa bàn thành phố
Số hiệu KHLCNT 20210529260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 06:25:00 đến ngày 2021-05-24 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,649,369,282 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON HOA NGỌC LAN (SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH 03 PHÒNG)
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,113 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,6 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,32 m2
6 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,37 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,113 m2
8 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,084 100m2
9 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 23,2 m
10 Trát hèm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,549 m2
11 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,08 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,08 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,549 m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,337 m3
15 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,95 m3
16 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,108 100m2
17 Xây gạch nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,008 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
21 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
22 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
23 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
24 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
25 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,01 100m
27 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 30 m
29 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 m
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 27 m
31 Đèn ComPact 3U 30W Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
32 Hộp công tắc ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 hộp
33 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
35 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,32 m3
36 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,32 m3
37 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,6 m3
38 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,4 100m
39 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
40 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
41 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
42 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 21 cái
43 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
44 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
45 Lơi nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
46 Nẹp ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 21 cái
47 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,6 100m
48 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
49 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
50 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 18 cái
51 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
52 Tê nhựa 135 u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
53 Tê nhựa 135 u.PVC60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
54 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17 cái
55 Lơi nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
56 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
57 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,45 100m
58 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
60 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa Lavabo trẻ em + Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
64 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
65 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
B TRƯỜNG MẦM NON HOA PƠ LANG ( SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH 03 PHÒNG ĐIỂM TRƯỜNG MĂNG LA KƠ TU)
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,743 m2
4 Phá dỡ nền bệ xí bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,524 m3
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,52 m2
6 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,743 m2
7 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,98 m3
8 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,98 m3
9 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,9 m3
10 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 100m
11 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,24 100m
12 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24 cái
13 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24 cái
14 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 25 cái
15 Nẹp ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 30 cái
16 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 100m
17 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
18 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
19 Co nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
20 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
21 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
22 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,35 100m
23 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
24 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
25 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
26 Nhân công Lắp đặt chậu xí bệt hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
29 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
31 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
32 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
C TRƯỜNG MẦM NON HOA PƠ LANG ( NHÀ VỆ SINH ĐIỂM TRƯỜNG KONNGOKLAH)
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,455 m2
4 Phá dỡ nền bệ xí bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,694 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,22 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,02 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,73 m2
8 Lớp vữa XM mác 75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,54 m2
9 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,1 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,28 m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
12 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
13 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
14 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
15 Xây gạch nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
19 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
20 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
21 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
22 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
23 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,14 100m
25 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
26 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,1 m3
27 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,1 m3
28 Bóng đèn Compat 3U 30W Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
29 Hộp công tắc ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 hộp
30 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,858 m3
31 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,858 m3
32 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,39 m3
33 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
34 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,09 100m
35 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
36 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
37 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
38 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
39 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
40 Lơi nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
41 Nẹp ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 25 cái
42 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
43 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,05 100m
44 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
45 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
46 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
47 Lơi nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
48 Lơi nhựa u.PVC60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
49 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
50 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
51 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
52 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
53 Co nhựa u.PVC 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
54 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
55 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
56 Lơi nhựa u.PVC 114/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
60 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
62 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
63 Nhân công lắp đặt Lavabo hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
D TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẶNG TRẦN CÔN (SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH ĐIỂM TRƯỜNG THÔN MĂNG LA)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,583 100m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,471 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,6 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,66 m2
6 Chà nhám lớp sơn trên bề mặt gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,96 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,93 m2
8 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,18 m2
9 Chà nhám lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 118,4 m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,696 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,696 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,696 m3
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,499 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,93 m2
15 Trần tôn dày 0.25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,152 100m2
16 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 42,684 m
17 Trát hèm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,14 m2
18 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,66 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,66 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 119,54 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,337 m3
22 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,95 m3
23 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,108 100m2
24 Xây gạch nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,008 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
28 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
29 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
30 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
31 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
32 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,01 100m
34 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20 m
36 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 m
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 m
38 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
39 Hộp công tắc ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 hộp
40 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 sứ
42 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,32 m3
43 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,32 m3
44 Bê tông lót nền đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,6 m3
45 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,25 100m
46 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
47 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
48 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 cái
49 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
50 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
51 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
52 Lơi nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
53 Nẹp ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22 cái
54 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
55 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,05 100m
56 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
57 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
58 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
59 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
61 Lơi nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
62 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
63 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
64 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
65 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
66 Co nhựa u.PVC 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
67 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
68 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
69 Lơi nhựa u.PVC 114/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
70 Lơi nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt chậu rửa Lavabo người lớn + Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
74 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
75 Khóa nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,336 m3
77 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,176 m3
79 Gia công cột, dàn thép bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
80 Lắp dựng cột, dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,798 m2
82 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,6 100m
83 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14 cái
84 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
85 Nẹp ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
86 Van D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
87 Khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
89 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,025 m3
90 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,025 m3
91 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,023 m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,023 m3
E TRƯỜNG TIỂU HỌC BẾ VĂN ĐÀN (SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH )
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,761 100m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 41,439 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,17 tấn
4 Chà nhám lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 67,413 m2
5 Chà nhám lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 237,871 m2
6 Nhân công tháo bồn nước inox và cải tạo ống thông hơi đưa ra bên ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 công
7 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,251 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,23 m2
9 Xà gồ thép C45x125x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16,2 m
10 Nhân công hàn nối thép xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 công
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,219 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,64 100m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 237,871 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 76,643 m2
15 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,35 100m
16 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
17 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
18 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
19 Khóa nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
20 Nẹp ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
F TRƯỜNG TIỂU HỌC BẾ VĂN ĐÀN ( XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, HỌC SINH - ĐIỂM TRƯỜNG THÔN KON GUR)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,578 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,592 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,162 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,435 m3
5 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,743 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,051 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,88 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,795 m3
10 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,599 m3
11 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,225 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,896 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,185 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,088 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,337 m3
16 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,074 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 100m2
19 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,42 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 45,627 m2
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 37,045 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22,124 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14,752 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 47,072 m2
25 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,88 m2
26 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,32 m2
28 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
29 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,056 tấn
30 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,121 100m2
31 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 35,02 m
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 59,169 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 49,047 m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
35 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
36 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
37 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
38 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
42 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
43 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
44 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
45 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
46 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
47 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
48 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
49 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
50 Co nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
51 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,35 m3
52 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,35 m3
53 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 100m
54 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
55 Co nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
56 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
57 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
58 Co răng trong ren đồng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
60 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
61 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
62 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
63 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
66 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
67 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
68 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
71 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,02 100m
72 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
73 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
74 Co nhựa u.PVC 114/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
75 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
76 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
77 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
78 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
79 Măng song nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
80 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 100m
81 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
82 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
83 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
84 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
85 Thỏ ngăn mùi u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 lần
87 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 m
88 Ống nhựa PVC D140, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
89 Ống nhựa PVC D42, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
90 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 50 m
91 Dây cáp 12mm thả máy bơm chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 50 m
93 Nắp bảo vệ giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
95 Nhân công kéo máy bơm và lắp đặt lại máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 công
G TRƯỜNG TH-THCS LÊ LỢI ( SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - CƠ SỞ TIỂU HỌC )
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,852 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,88 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,659 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,16 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Phá dỡ lanh tô bê tông cốt thép, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,5 m3
10 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,867 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 86,202 m2
12 Phá lớp 15% vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,043 m2
13 Phá lớp 15% vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,822 m2
14 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 95,06 m2
15 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 60,578 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,213 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,813 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,213 m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,994 m3
20 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,748 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,345 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,187 m2
23 Quét nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,187 m2
24 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,025 m3
25 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,512 m3
26 Láng nền sàn có đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,124 m2
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,23 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,383 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,015 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,007 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,068 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,273 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 21,498 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,905 m2
35 Láng sê nô vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,88 m2
36 Quét si ka chống thấm mái, tường, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,88 m2
37 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,68 m2
38 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,52 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16,2 m2
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 29,896 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 98,208 m2
42 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 48,35 m
43 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,095 tấn
44 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,238 100m2
45 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 40,45 m
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 85,981 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 107,333 m2
48 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,5 m3
49 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,3 m3
50 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,28 m3
51 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,32 100m
52 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
53 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
54 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 36 cái
55 Co nhựa ren trong u.PVC 27-1/2'' mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
56 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16 cái
57 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
58 Co nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17 cái
60 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
61 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
62 Tê nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
63 Tê nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
64 Côn nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
65 Côn nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
66 Lơi nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
67 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
68 Lơi nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
69 Van D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
70 Van D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
71 Van D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
72 Chốp thông hơi D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
73 Nối ống ren ngoài 1 đầu D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
74 Nối ống ren ngoài 1 đầu D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
75 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
76 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
77 Măng song nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
78 Đai thép ôm ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14 cái
79 Đai thép ôm ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13 cái
80 Đai thép ôm ống D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20 cái
81 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
82 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,36 100m
83 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,14 100m
84 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,24 100m
85 Co nhựa ren trong 1 đầu D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
86 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
87 Co nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
88 Co nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
89 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16 cái
90 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
91 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
92 Tê nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
93 Tê nhựa xiên u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
94 Tê nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
95 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
96 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
97 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
98 Chốp thông hơi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
99 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
100 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
101 Măng song nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
102 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 bộ
103 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
104 Vòi Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
106 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 cái
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,757 m3
108 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,108 m3
109 Xây gạch nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,414 m3
110 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,45 m2
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,002 100m2
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,002 tấn
113 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,032 m3
114 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
H TRƯỜNG TH - THCS LÊ LỢI (SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH VA KHOAN GIẾNG - CƠ SỞ THCS)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,622 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,703 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,153 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,9 m3
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,1 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,5 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,85 m2
9 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,606 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 49,632 m2
11 Phá lớp vữa trát chân móng ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,64 m2
12 Phá lớp 30% vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15,988 m2
13 Phá lớp 30% vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14,566 m2
14 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 64,734 m2
15 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 58,386 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,909 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,909 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,909 m3
19 Chèn bịt lổ ống nước và dọn vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 công
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,312 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,52 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,059 m2
23 Bê tông nền đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,861 m3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,613 m2
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,773 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,664 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,022 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,022 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,132 m3
30 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 86,6 m
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,222 tấn
32 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,554 100m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,584 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17,334 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20,379 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,92 m2
37 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,4 m2
38 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,8 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,2 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,5 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 23,774 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 75,879 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 85,685 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 82,068 m2
45 Quét nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,584 m2
46 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,9 m3
47 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,98 m3
48 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,31 m3
49 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,34 100m
50 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
51 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
52 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 40 cái
53 Co nhựa ren trong u.PVC 27-1/2'' mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17 cái
54 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
55 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
56 Co nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
57 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17 cái
58 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20 cái
59 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
60 Tê nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
61 Tê nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
62 Côn nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
63 Côn nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
64 Lơi nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
65 Van D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
66 Van D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
67 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
68 Chốp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
69 Nối ống ren ngoài 1 đầu D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
70 Nối ống ren ngoài 1 đầu D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
71 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
72 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
73 Măng song nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
74 Đai thép ôm ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28 cái
75 Đai thép ôm ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13 cái
76 Đai thép ôm ống D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20 cái
77 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
78 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,28 100m
79 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
80 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,24 100m
81 Co nhựa ren trong 1 đầu D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
82 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
83 Co nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
84 Co nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
85 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
86 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
87 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
88 Tê nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
89 Tê nhựa xiên u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 27 cái
90 Tê nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
91 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
92 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
93 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
94 Chốp thông hơi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
95 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
96 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
97 Măng song nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
98 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 bộ
99 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
100 Vòi Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
101 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
102 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,757 m3
105 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,108 m3
106 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,414 m3
107 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,45 m2
108 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,002 100m2
109 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,002 tấn
110 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,032 m3
111 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
112 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,08 m3
113 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,08 m3
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,288 m3
115 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,176 m3
117 Gia công cột, dàn thép bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
118 Lắp dựng cột, dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,798 m2
120 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,6 m3
121 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,6 m3
122 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 lần
123 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 50 m
124 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan từ 50m Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 40 m
125 Bơm thổi rửa giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13 m
126 Ống nhựa PVC D140, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,85 100m
127 Ống nhựa PVC D42, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,85 100m
128 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 85 m
129 Dây cáp 12mm thả máy bơm chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 85 m
130 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 85 m
131 Nắp bảo vệ giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
132 Máy bơm chìm 2HP Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 máy
133 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt van ren D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
135 Co nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
136 Chèn sỏi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,78 m3
137 Chống ống, đường kính ống D140mm bằng máy khoan tự hành Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 18 m
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,125 m3
I TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU (SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,006 100m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,347 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,08 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 39,293 m2
8 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,76 m2
9 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 120,79 m2
10 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 90,906 m2
11 Nhân công vệ sinh cửa đi, tháo máng tiểu tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 công
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,586 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,586 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,586 m3
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 41,584 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,96 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,76 m2
18 Máng tiểu nam bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,225 m
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 90,906 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 120,79 m2
21 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,54 m3
22 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,54 m3
23 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,7 m3
24 Ống nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,05 100m
25 Co nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
26 Tê nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
27 Nẹp ống D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
28 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
29 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 100m
30 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
31 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14 cái
32 Co nhựa ren trong u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
33 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
34 Tê nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 cái
35 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
36 Lơi nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
37 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 cái
38 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 100m
39 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
40 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
41 Co nhựa u.PVC 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
42 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
43 Tê nhựa u.PVC 114/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
44 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
45 Lơi nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
46 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 bộ
47 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
48 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 cái
49 Đèn ốp trần D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
50 Hộp công tắc ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 hộp
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
52 Cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
J TRƯỜNG MẦM NON HOA SEN (ĐÀO GIẾNG, CHÂN BỒN NƯỚC )
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17,376 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,201 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,935 m3
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,983 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 42 cái
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,098 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,345 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,295 tấn
9 Cốt thép D16 bậc thang Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,064 tấn
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,617 m2
11 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,5 100m
12 Ống nhựa u.PVC49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,03 100m
13 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
14 Co nhựa u.PVC49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
15 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
16 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
17 Nối ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
18 Khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
19 Khóa nhựa D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
20 Đai thép D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
21 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
22 Máy bơm hỏa tiển Q=10m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 máy
23 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,64 m3
24 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,64 m3
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 32 m
26 Ống ruột gà D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 32 m
27 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
28 Dây cáp lụa D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 19 m
29 Siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,7 m3
31 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,416 m3
33 Gia công cột, dàn thép bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 tấn
34 Lắp dựng cột, dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,76 m2
K TRƯỜNG MẦM NON HOA SỮA (XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH - ĐIỂM TRƯỜNG THÔN ĐĂK CHOĂH)
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,475 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,069 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,371 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,308 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,748 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,748 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,748 m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,736 m3
11 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,456 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,993 m3
13 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,285 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,023 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,03 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,399 m3
17 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,921 m3
18 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,368 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,794 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,076 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,015 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,576 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,062 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,067 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,618 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,005 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,012 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,024 m3
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,398 m2
31 Quét si ka chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,398 m2
32 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,783 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17,847 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,53 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,566 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,839 m2
37 Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,654 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,53 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17,042 m2
40 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,65 m2
41 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,84 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,49 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22,753 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24,207 m2
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
46 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
47 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
48 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
49 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
53 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
54 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
55 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
56 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
57 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
59 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
60 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,9 m3
61 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,9 m3
62 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 30 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 m
64 Đèn Led 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
65 Hộp đấu dâu âm tường 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 hộp
66 Hộp công tắc ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 hộp
67 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
68 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,17 100m
69 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,09 100m
70 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
71 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
72 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
73 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
74 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
75 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
76 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,18 100m
77 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,03 100m
78 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
79 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
80 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
81 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
82 Lơi nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
83 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
84 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 100m
85 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
86 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
87 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
89 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
90 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
91 Lắp đặt chậu rửa Lavabo trẻ em + Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
93 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
94 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
95 Van D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
96 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
L TRƯỜNG MẦM NON HOA SỮA (XỬ LÝ NƯỚC NHIỂM PHÈN - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH)
1 Hệ thống lọc nước sinh hoạt bồn 1000 lít kết hợp bồn lắng 500 lít. Lưu lượng lọc 2-3m3/h: Vật liệu lọc (Than gáo dừa,Than hoạt tính, Quặng Man gan,Cát Thạch Anh, Sỏi Thạch Anh, Xúc tác tím, Trầu hoạt tính - Bồn lọc 1000 lít, bồn lắng 500 lít, chân bồn 500 lít, bơm áp, dây điện, phao điện, ống nước, van, co cút -Chi phí vận chuyển, thi công trọn gói) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
M TRƯỜNG MẦM NON TUỔI NGỌC (ĐÀO GIẾNG -ĐIỂM TRƯỜNG THÔN KLAU NGO GOL )
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17,376 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,201 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,935 m3
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,983 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 42 cái
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,098 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,345 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,295 tấn
9 Cốt thép D16 bậc thang Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,064 tấn
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,617 m2
11 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,45 100m
12 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
13 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
14 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
15 Nối ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
16 Khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
17 Đai thép D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
18 Máy bơm hỏa tiển Q=10m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 máy
19 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,64 m3
20 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,64 m3
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 32 m
22 Ống ruột gà D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 32 m
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
24 Dây cáp lụa D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 19 m
25 Siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
N TRƯỜNG TIỂU HỌC NGÔ SĨ LIÊN (XỬ LÝ NƯỚC NHIỄM PHÈN)
1 Hệ thống lọc nước sinh hoạt bồn 1000 lít kết hợp bồn lắng 500 lít. Lưu lượng lọc 2-3m3/h: Vật liệu lọc (Than gáo dừa,Than hoạt tính, Quặng Man gan,Cát Thạch Anh, Sỏi Thạch Anh, Xúc tác tím, Trầu hoạt tính - Bồn lọc 1000 lít, bồn lắng 500 lít, chân bồn 500 lít, bơm áp, dây điện, phao điện, ống nước, van, co cút -Chi phí vận chuyển, thi công trọn gói) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
O TRƯỜNG TH - THCS KROONG (XỬ LÝ NƯỚC NHIỂM PHÈN -CƠ SỞ TIỂU HỌC)
1 Hệ thống lọc nước sinh hoạt bồn 1000 lít kết hợp bồn lắng 500 lít. Lưu lượng lọc 2-3m3/h: Vật liệu lọc (Than gáo dừa,Than hoạt tính, Quặng Man gan,Cát Thạch Anh, Sỏi Thạch Anh, Xúc tác tím, Trầu hoạt tính - Bồn lọc 1000 lít, bồn lắng 500 lít, chân bồn 500 lít, bơm áp, dây điện, phao điện, ống nước, van, co cút -Chi phí vận chuyển, thi công trọn gói) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
P TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ VĂN TÁM (XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,78 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,258 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,038 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,306 m3
6 Tháo dỡ bồn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 Công
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,602 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,602 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,602 m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,446 m3
11 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,128 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,26 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,5 m3
14 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,194 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,072 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,061 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,25 m3
18 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,9 m3
19 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,3 m3
20 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,064 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16,82 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,17 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,043 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,097 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,983 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,039 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,058 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,001 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,034 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,038 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,305 m3
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,024 tấn
34 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 34 m
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,024 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,087 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,294 100m2
38 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,088 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 62,703 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 53,281 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 23,198 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,269 m2
43 Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,597 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,8 m
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 27,198 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,497 m2
47 Quét si ka chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,124 m2
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20,681 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 60,976 m2
50 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,82 m2
51 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,88 m2
52 Vách ngăn vệ sinh Com Pact (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,76 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,7 m2
54 Máng rửa tay bằng Inox (bao gồm máng Inox và kệ đở) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,6 m
55 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
56 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,056 tấn
57 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,154 100m2
58 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 37,97 m
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 80,076 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 77,06 m2
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
62 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
63 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
64 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
65 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
69 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
70 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
71 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
72 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
73 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
74 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
75 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
76 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
77 Co nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 120 m
79 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 45 m
80 Automát 20A-2P Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
82 Mặt nạ + Đế nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 hộp
83 Mặt nạ + Đế chứa MCB nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 hộp
84 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 m
85 Phụ kiện lắp đặt cút, tê . Sinô Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 bộ
86 Đèn Led 0.6m*18W Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 bộ
87 Ống nhựa cứng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 m
88 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,96 m3
89 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,96 m3
90 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,62 100m
91 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,36 100m
92 Ống nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
93 Co nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
94 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16 cái
95 Co nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 18 cái
96 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
97 Co răng ngoài ren đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
98 Co răng trong ren đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
99 Tê nhựa u.PVC27/21 (Đầu ren trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
100 Tê nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
101 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
102 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
103 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
104 Măng song nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 bộ
107 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
109 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
110 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
111 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
112 Van khóa D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
113 Chốp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
114 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,14 100m
115 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,13 100m
116 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,23 100m
117 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14 cái
118 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
119 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
120 Tê nhựa u.PVC90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
121 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
122 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
123 Tê nhựa u.PVC60/114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
124 Côn nhựa u.PVC90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
125 Côn nhựa u.PVC114/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
126 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
127 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
128 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
129 Măng song nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
130 Măng song nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
131 Thỏ ngăn mùi u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
Q TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙNG KHẮC KHOAN ( NHÀ VỆ SINH HỌC SINH ĐIỂM TRƯỜNG THÔN PLEI WECH)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,578 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,592 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,162 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,435 m3
5 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,743 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,051 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,88 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,795 m3
10 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,599 m3
11 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,225 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,896 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,185 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,088 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,337 m3
16 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,074 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 100m2
19 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,42 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 45,627 m2
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 37,045 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22,124 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14,752 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 47,072 m2
25 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,88 m2
26 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,32 m2
28 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
29 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,056 tấn
30 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,121 100m2
31 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 35,02 m
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 59,169 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 49,047 m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
35 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
36 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
37 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
38 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
42 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
43 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
44 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
45 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
46 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
47 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
48 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
49 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
50 Co nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
51 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,63 m3
52 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,63 m3
53 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
54 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
55 Co nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
56 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
57 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
58 Co răng trong ren đồng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
60 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
61 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
62 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
63 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
66 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
67 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
68 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
71 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,02 100m
72 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
73 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
74 Co nhựa u.PVC 114/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
75 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
76 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
77 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
78 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
79 Măng song nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
80 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 100m
81 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
82 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
83 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
84 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
85 Thỏ ngăn mùi u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
R TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙNG KHẮC KHOAN (NHÀ VỆ SINH HỌC SINH ĐIỂM TRƯỜNG THÔN KLAU KLẠH)
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 gốc cây
3 Vận chuyển cây ra khỏi công trình bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,5 ca
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,578 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,592 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,162 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,435 m3
8 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,743 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,051 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,88 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,795 m3
13 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,599 m3
14 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,225 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,896 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,185 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,088 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,337 m3
19 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,074 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 100m2
22 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,42 m2
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 44,427 m2
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 37,045 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22,124 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14,752 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 47,072 m2
28 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,88 m2
29 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,32 m2
31 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
32 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,056 tấn
33 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,121 100m2
34 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 35,02 m
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 59,169 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 49,047 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
38 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
39 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
40 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
41 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
45 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
46 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
47 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
48 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
49 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
50 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
51 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
52 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
53 Co nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
54 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,35 m3
55 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,35 m3
56 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 100m
57 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
58 Co nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
60 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
61 Co răng trong ren đồng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
62 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
63 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
64 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
65 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
66 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
67 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
69 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
70 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
71 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
72 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
74 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,02 100m
75 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
76 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
77 Co nhựa u.PVC 114/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
78 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
79 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
80 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
81 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
82 Măng song nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
83 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 100m
84 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
85 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
86 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
87 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
88 Thỏ ngăn mùi u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
S TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙNG KHẮC KHOAN (NHÀ VỆ SINH HỌC SINH ĐIỂM TRƯỜNG THÔN PLEI BUR)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,578 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,592 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,162 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,435 m3
5 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,743 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,051 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,88 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,795 m3
10 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,599 m3
11 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,225 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,896 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,185 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,088 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,337 m3
16 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,074 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,22 100m2
19 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,42 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 44,427 m2
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 37,045 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22,124 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14,752 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 47,072 m2
25 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,88 m2
26 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,32 m2
28 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
29 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,056 tấn
30 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,121 100m2
31 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 35,02 m
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 59,169 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 49,047 m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
35 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
36 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
37 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
38 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
42 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
43 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
44 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
45 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
46 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
47 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
48 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,12 m3
49 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
50 Co nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
51 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m3
52 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,44 m3
53 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,25 100m
54 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
55 Co nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
56 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
57 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
58 Co răng trong ren đồng D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
60 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
61 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
62 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
63 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
66 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
67 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
68 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
71 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,02 100m
72 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
73 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
74 Co nhựa u.PVC 114/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
75 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
76 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
77 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
78 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
79 Măng song nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
80 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 100m
81 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
82 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
83 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
84 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
85 Thỏ ngăn mùi u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
T TRƯỜNG TH-THCS ĐĂK NĂNG (SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ BẾP THÀNH NHÀ VỆ SINH ĐIỂM TRƯỜNG THÔN PLEI JƠ RỘP)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,563 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,417 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,2 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 m2
5 Phá lớp vữa trát chân móng ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,617 m2
6 Phá lớp 20% vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,333 m2
7 Phá lớp 20% vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,439 m2
8 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 29,332 m2
9 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14,096 m2
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,299 m3
11 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,15 m3
12 Xây gạch không nung 2 lổ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,196 m3
13 Bê tông nền bó hè đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 m3
14 Láng hè vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,768 m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,031 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,004 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,028 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,273 m3
19 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,66 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,493 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,019 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,001 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,076 m3
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,784 m2
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 55,577 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,189 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 17,631 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 58,816 m2
29 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,19 m2
30 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,66 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,85 m2
32 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 36 m
33 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,071 tấn
34 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,174 100m2
35 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,82 m
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 73,857 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 35,116 m2
38 Quét nước xi măng chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,189 m2
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
40 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
41 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
42 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
43 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
47 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
48 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
49 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
50 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
51 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
52 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,56 m3
53 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,56 m3
54 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,2 m3
55 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
56 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,28 100m
57 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,25 100m
58 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 45 cái
59 Co nhựa ren trong u.PVC 27-1/2'' mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22 cái
60 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
61 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
62 Co nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
63 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
64 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
65 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
66 Tê nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
67 Tê nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
68 Côn nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
69 Côn nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
70 Lơi nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
71 Van D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
72 Van D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
73 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
74 Chốp thông hơi D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
75 Nối ống ren ngoài 1 đầu D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
76 Nối ống ren ngoài 1 đầu D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
77 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
78 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
79 Măng song nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
80 Đai thép ôm ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28 cái
81 Đai thép ôm ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13 cái
82 Đai thép ôm ống D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20 cái
83 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
84 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,36 100m
85 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
86 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
87 Co nhựa ren trong 1 đầu D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
88 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
89 Co nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
90 Co nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
91 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16 cái
92 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
93 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
94 Tê nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
95 Tê nhựa xiên u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
96 Tê nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
97 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
98 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
99 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
100 Chốp thông hơi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
101 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
102 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
103 Măng song nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
104 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
105 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
106 Vòi Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
108 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
109 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
110 Máy bơm hỏa tiển Q=10m3/h, H=35m Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 máy
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,336 m3
112 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,176 m3
114 Gia công cột, dàn thép bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
115 Lắp dựng cột, dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,798 m2
117 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,08 m3
118 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,08 m3
U TRƯỜNG TH- THCS TRƯỜNG SA ( XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - CƠ SỞ TIỂU HỌC )
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,38 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,134 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,736 m3
5 Tháo dỡ bồn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 Công
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,869 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,869 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,869 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,446 m3
10 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,128 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,26 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,5 m3
13 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,194 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,072 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,061 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,25 m3
17 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,9 m3
18 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,3 m3
19 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,064 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16,82 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,17 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,043 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,097 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,983 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,039 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,058 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,001 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,034 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,038 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,305 m3
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,024 tấn
33 Xà gồ thép hộp 40x80x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 34 m
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,024 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,087 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,294 100m2
37 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,088 m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 62,703 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 53,281 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 23,198 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,269 m2
42 Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,597 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,8 m
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 27,198 m2
45 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,497 m2
46 Quét si ka chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,024 m2
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20,681 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 60,976 m2
49 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,82 m2
50 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,88 m2
51 Vách ngăn vệ sinh Com Pact (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,76 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,7 m2
53 Máng rửa tay bằng Inox (bao gồm máng Inox và kệ đở) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,6 m
54 Đà trần thép hộp 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,8 m
55 Lắp dựng đà trần thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,056 tấn
56 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,154 100m2
57 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 37,97 m
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 80,076 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 77,06 m2
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
61 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
62 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
63 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
64 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
68 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
69 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
70 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
71 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
72 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
73 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,47 m3
74 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,47 m3
75 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
76 Co nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 69 m
78 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 45 m
79 Automát 20A-2P Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
81 Mặt nạ + Đế nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 hộp
82 Mặt nạ + Đế chứa MCB nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 hộp
83 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 30 m
84 Phụ kiện lắp đặt cút, tê . Sinô Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 bộ
85 Đèn Led 0.6m*18W Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 bộ
86 Ống nhựa cứng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 m
87 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
88 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,36 100m
89 Ống nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
90 Co nhựa u.PVC 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
91 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16 cái
92 Co nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 18 cái
93 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
94 Co răng ngoài ren đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
95 Co răng trong ren đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
96 Tê nhựa u.PVC27/21 (Đầu ren trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
97 Tê nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
98 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
99 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
100 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
101 Măng song nhựa u.PVC21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
103 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 bộ
104 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
106 Lắp đặt vòi rửa đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
107 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
108 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
109 Van khóa D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
110 Chốp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
111 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,14 100m
112 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,1 100m
113 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,18 100m
114 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14 cái
115 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
116 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
117 Tê nhựa u.PVC90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
118 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
119 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
120 Tê nhựa u.PVC60/114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
121 Côn nhựa u.PVC90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
122 Côn nhựa u.PVC114/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
123 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
124 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
125 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
126 Măng song nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
127 Măng song nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
128 Thỏ ngăn mùi u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
129 Chốp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
130 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,8 m3
131 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,4 m3
132 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,36 m3
133 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,8 m2
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,02 m3
V TRƯỜNG TH - THCS TRƯỜNG SA (CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN-CƠ SỞ TIỂU HỌC)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,295 100m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,716 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,56 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,18 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,581 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,662 m3
9 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,657 m2
10 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,227 m2
11 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24,618 m2
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,912 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,912 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,912 m3
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,56 m2
16 Quét Si ka chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,56 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn màu sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,047 100m2
18 Trần tôn dày 2.5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,033 100m2
19 Nẹp chỉ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,42 m
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,288 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7,581 m2
22 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,46 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,46 m2
24 Quét nước xi măng vào chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 28,657 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24,618 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,227 m2
27 Đào đường ống, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,63 m3
28 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,63 m3
29 Bê tông lót nền đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,315 m3
30 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
31 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
32 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
33 Co nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 16 cái
34 Co nhựa ren trong u.PVC 27-1/2'' mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
35 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
36 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
37 Co nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
38 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
39 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
40 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
41 Tê nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
42 Côn nhựa u.PVC42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
43 Côn nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
44 Lơi nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
45 Van D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
46 Chốp thông hơi D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
47 Nối ống ren ngoài 1 đầu D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
48 Nối ống ren ngoài 1 đầu D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
49 Măng song nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
50 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
51 Măng song nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
52 Đai thép ôm ống D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
53 Đai thép ôm ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
54 Đai thép ôm ống D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 20 cái
55 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
56 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
57 Ống nhựa u.PVC90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
58 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,08 100m
59 Co nhựa ren trong 1 đầu D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
60 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
61 Co nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
62 Co nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
63 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
64 Co nhựa u.PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
65 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
66 Tê nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
67 Tê nhựa xiên u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
68 Tê nhựa u.PVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
69 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
70 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
71 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
72 Chốp thông hơi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
73 Măng song nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
74 Măng song nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
75 Măng song nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
76 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
77 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
78 Vòi Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
80 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
W TRƯỜNG MẦM NON HOA PHƯỢNG (XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH -ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,412 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10,08 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,001 m3
5 Chà nhám, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 13,494 m2
6 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,72 m2
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,303 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,303 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,303 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,008 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,002 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,009 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,059 m3
14 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,462 m3
15 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,462 m3
16 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,861 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,071 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,014 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,374 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 23,33 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,699 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,739 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8,4 m
26 Láng ô văng có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,36 m2
27 Quét si ka chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,36 m2
28 Nhân công đục nhám tường hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 công
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9,294 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 25,096 m2
31 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3,3 m2
32 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,16 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5,46 m2
34 Trần thạch cao chống ẩm KT(600x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4,568 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,72 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 23,192 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 32,069 m2
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12,259 m3
39 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,871 m3
40 Bê tông bể chứa đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2,757 m3
41 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,317 100m2
42 Xây gạch nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,26 m3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,341 m3
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,016 tấn
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
46 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
47 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
48 Đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
49 Cát hạt lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,528 m3
50 Cát hạt mịn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,845 m3
51 Đào đường ống bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,67 m3
52 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,99 m3
53 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24 m
55 Đèn Led 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 bộ
56 Hộp đấu dây âm tường 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 hộp
57 Hộp công tắc ổ cắm nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 hộp
58 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
59 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,16 100m
60 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
61 Co nhựa u.PVC27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 18 cái
62 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
63 Co nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
64 Tê nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
65 Tê nhựa u.PVC34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 14 cái
66 Lơi nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
67 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
68 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,04 100m
69 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
70 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 18 cái
71 Tê nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
72 Tê nhựa u.PVC60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
73 Lơi nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 5 cái
74 Lơi nhựa u.PVC60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
75 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
76 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
77 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
78 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
79 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 bộ
81 Lắp đặt chậu rửa Lavabo+ Vòi lạnh + Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
83 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
84 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
X TRƯỜNG MẦM NON HOA PHƯỢNG ( CHÂN BỒN, BỒN NƯỚC ĐIỂM TRƯỜNG THÔN PLEI TƠ NGHIA)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,24 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,048 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,176 m3
4 Gia công cột, dàn thép bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
5 Lắp dựng cột, dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,178 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11,798 m2
7 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,3 100m
8 Ống nhựa u.PVC 49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,05 100m
9 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
10 Van D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
11 Van D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
12 Đai thép ôm ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 9 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bể
14 Nối ống D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
Y TRƯỜNG TIỂU HỌC HOÀNG VĂN THỤ (SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH )
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,688 m3
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 117,606 m2
4 Nhân công tháo đường ống nước hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 công
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,2 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6,325 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 118,806 m2
8 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
9 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 11 cái
10 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
11 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
12 Nẹp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
13 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
14 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
15 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
17 Nẹp ống D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
18 Vòi lạnh Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 3 cái
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,811 m3
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 39,1 m2
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22 bộ
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 109,736 m2
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,889 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,889 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,889 m3
26 Nhân công tháo đường ống nước hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 công
27 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,123 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1,2 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 32,346 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 39,91 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 110,936 m2
32 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
33 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
34 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
35 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
36 Nẹp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
37 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
38 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 7 cái
39 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 2 cái
40 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
41 Nẹp ống D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 15 cái
42 Ống nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,12 100m
43 Co nhựa ren trong u.PVC 27-1/2'' mm Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24 cái
44 Tê nhựa u.PVC27 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
45 Ống nhựa u.PVC60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,42 100m
46 Ống nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,2 100m
47 Co nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 4 cái
48 Co nhựa u.PVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 24 cái
49 Co nhựa u.PVC34 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
50 Tê nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 22 cái
51 Lơi nhựa u.PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
52 Thỏ ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
53 Ống nhựa u.PVC114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,32 100m
54 Ống nhựa u.PVC42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 0,06 100m
55 Co nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
56 Co nhựa u.PVC 114/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
57 Tê nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
58 Tê nhựa u.PVC 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 6 cái
59 Lơi nhựa u.PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 10 cái
60 Lắp đặt chậu tiểu Nam + Bộ xã + Nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 bộ
62 Vòi lạnh Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 1 cái
63 Phểu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 12 cái
64 Vòi xịt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->