Gói thầu: 01.XL Xây dựng nhà làm việc 02 tầng trụ sở UBND xã Cẩm Hưng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210537752-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu 01.XL Xây dựng nhà làm việc 02 tầng trụ sở UBND xã Cẩm Hưng
Số hiệu KHLCNT 20210537750
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 01:27:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,531,750,853 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 2,244 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 18,882 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 6,051 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,255 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,908 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,198 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,753 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,978 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,822 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,588 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 35,111 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,862 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,658 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,233 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,557 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,107 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 18,708 m3
18 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,429 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 38,925 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 38,925 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,362 m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,45 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,227 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,028 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,87 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,84 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,097 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,578 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,274 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,052 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,355 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 3,809 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,721 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,763 m3
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,261 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,406 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,131 tấn
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,998 m3
39 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 107,52 m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 58,966 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 25,26 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,941 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,08 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,744 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,762 m3
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 4,722 100m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 268,028 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 469,134 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 106,764 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 282,253 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 380,91 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 211,652 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 76,28 m
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 205,94 m
55 Quét dung dịch LATEX R114 1,8l/m2 chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 40,712 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,712 m2
57 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,804 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,804 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,062 100m2
60 Ke chống bão, 3 cái/m dài xà gồ Chương V của E-HSMT 660 cái
61 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 268,028 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 469,134 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 874,815 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 268,028 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.343,949 m2
66 Lát nền, sàn gạch GRANIT-KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 293,986 m2
67 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 18,541 m2
68 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300*600 Chương V của E-HSMT 81,994 m2
69 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,716 m2
70 Sản xuất hoa sắt cửa, lan can hành lang bằng thép hộp (bao gồm cả sơn tĩnh điện) Chương V của E-HSMT 61,86 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 61,86 m2
72 Sản xuất lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm+ thép ống tráng kẽm (đã bao gồm sơn tĩnh điện) Chương V của E-HSMT 9,135 m2
73 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 9,135 m2
74 Sản xuất cửa kính cường lực kính dày 12ly Chương V của E-HSMT 6,72 m2
75 Bản lề sàn bằng inox Chương V của E-HSMT 4 bộ
76 Tay nắm, má kẹp và phụ kiện cửa cường lực bằng inox Chương V của E-HSMT 4 bộ
77 Ổ khóa cửa cường lực Chương V của E-HSMT 1 bộ
78 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Chương V của E-HSMT 23,66 m2
79 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Chương V của E-HSMT 39,52 m2
80 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Chương V của E-HSMT 13,68 m2
81 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định kính 12ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Chương V của E-HSMT 3,8 m2
82 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Chương V của E-HSMT 3,42 m2
83 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất 0,5-0,8m2, kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp. Chương V của E-HSMT 2,88 1.0
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 Chương V của E-HSMT 58 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 210 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 690 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V của E-HSMT 890 m
90 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 9 cái
91 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 19 cái
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 6 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 12 bộ
94 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 6 bộ
95 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V của E-HSMT 4 bộ
96 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 9 máy
97 Điều hòa 12000 BTU 1 chiều Pasnasonic Inverter, xuất xứ Malaisya; Bảo hành 1 năm Chương V của E-HSMT 9 máy
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 5 cái
99 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 9 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 27 cái
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 10 hộp
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V của E-HSMT 4 hộp
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V của E-HSMT 5 hộp
106 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V của E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V của E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 18 cái
109 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 3 cái
110 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 6 cọc
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Chương V của E-HSMT 48 m
112 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 24 m
113 Bật sắt chẻ đuôi cá d12 Chương V của E-HSMT 21 cái
114 Má kiểm tra, đệm chì, bu lông Chương V của E-HSMT 12 cái
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 14 1m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 14 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,12 m3
118 Bình chữa cháy khí CO2 Chương V của E-HSMT 2 bình
119 Bình bột chữa cháy MFZ4 Chương V của E-HSMT 2 bình
120 Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 Chương V của E-HSMT 2 hộp
121 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 0,64 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
124 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 8 cái
125 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 32 cái
126 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 64 cái
127 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 3 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 3 bộ
129 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 2 bộ
130 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 3 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 3 bộ
132 Vòi rửa bằng INOC D21 Chương V của E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
134 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
139 Máy bơm nước Chương V của E-HSMT 1 cái
140 Giếng khoan cấp nước Chương V của E-HSMT 1 bộ
141 Van phao tự động Chương V của E-HSMT 1 bộ
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
146 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
147 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 8 cái
148 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK21mm Chương V của E-HSMT 6 cái
149 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
150 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 8 cái
151 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 12 cái
152 Khóa nhựa D34 Chương V của E-HSMT 1 cái
153 Khóa nhựa D27 Chương V của E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
157 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 3 cái
158 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 8 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V của E-HSMT 6 cái
160 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
161 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,216 100m3
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,399 1m3
163 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,077 100m3
164 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,311 m3
165 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,698 m3
166 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,062 100m2
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,107 tấn
168 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,294 m3
169 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,882 m3
170 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,025 100m2
171 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,075 tấn
172 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,574 m2
173 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 32,198 m2
174 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,679 m2
175 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 48,877 m2
176 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 4 1cấu kiện
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,055 100m
B HẠNG MỤC: SAN NỀN- SÂN- TƯỜNG CHẮN BỒN CÂY
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,608 100m3
2 Đất tôn nền tại mỏ tính trên phương tiện Chương V của E-HSMT 3,27 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Đường loại 3) Chương V của E-HSMT 28,683 10m³
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (Đường loại 2) Chương V của E-HSMT 28,683 10m³
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (Đường loại 2) Chương V của E-HSMT 28,683 10m³
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 25,08 m3
7 Lát gạch TEZARO 400x400 dày 3cm Chương V của E-HSMT 250,8 m2
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,825 1m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,676 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,886 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,275 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,982 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,982 m2
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao Chương V của E-HSMT 117,04 m2
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V của E-HSMT 54,62 m3
3 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 15,212 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,342 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 107,503 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 107,503 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->