Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-16 17:06:00 đến ngày 2021-05-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,777,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Xây dựng | |||
| 1 | Mài lại granito | E-HSMT, thiết kế BVTC | 212,77 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường ốp gạch | E-HSMT, thiết kế BVTC | 131,901 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,5 | 100m2 |
| 4 | Tháo hoa sắt tường rào | E-HSMT, thiết kế BVTC | 56,932 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, thiết kế BVTC | 60,467 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,615 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,611 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,611 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,061 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,622 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,781 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,289 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,579 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,579 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 99,525 | 100m |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 15,924 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,433 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,061 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,085 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,053 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,069 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 46,95 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 73,975 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,329 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,161 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,017 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,105 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,784 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,082 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,018 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,151 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,602 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,495 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,328 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,086 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,847 | m3 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,752 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,098 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22,389 | m2 |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 10,56 | m |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18,8 | m |
| 42 | Đắp đấu trụ (nhân công bậc 4/7) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3 | công |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 34,239 | m2 |
| 44 | Ốp gạch thẻ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,54 | m2 |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường có chốt Inox | E-HSMT, thiết kế BVTC | 27,236 | m2 |
| 46 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 26,625 | m2 |
| 47 | Chữ Inox mạ vàng "Nghĩa trang liệt sỹ xã Đoàn Tùng"; "Đời đời nhớ ơn các anh hùng liệt sỹ" dày 20 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 48 | Cổng inox | E-HSMT, thiết kế BVTC | 278,2 | kg |
| 49 | Goong + bản lề | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | bộ |
| 50 | Chốt ngang | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 51 | Chốt đứng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 52 | Khóa cổng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 53 | Bánh xe | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,064 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,824 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,38 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,732 | tấn |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 52,34 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 17,025 | m3 |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,134 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,394 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,563 | tấn |
| 63 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 556,761 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 145,253 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 83 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.112,56 | m |
| 67 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 126,118 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 785,014 | m2 |
| 69 | Con tiện bê tông | E-HSMT, thiết kế BVTC | 169 | cái |
| 70 | Rải nilong chống thấm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 932 | m2 |
| 71 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 150,6 | m3 |
| 72 | Đánh bóng nền gia cố xi măng 5kg/m2; 0,05 công/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 574 | m2 |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 27,936 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,279 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,279 | 100m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 13,214 | m3 |
| 77 | Ván khuôn bê tông lót | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,826 | 100m2 |
| 78 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 44,387 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 241,422 | m2 |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 64,8 | m3 |
| 81 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.296 | m2 |
| 82 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,664 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,664 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,664 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 15,216 | m3 |
| 86 | Ván khuôn bê tông lót | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,544 | 100m2 |
| 87 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18,528 | m3 |
| 88 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 224,232 | m2 |
| 89 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 66,209 | m2 |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,755 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,546 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,613 | tấn |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 266 | 1cấu kiện |
| 94 | Tháo dỡ cột cờ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | công |
| 95 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,585 | m3 |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,456 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,025 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,025 | 100m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,264 | m3 |
| 100 | Ván khuôn bê tông lót | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,011 | 100m2 |
| 101 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,472 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,078 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,009 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,009 | tấn |
| 105 | Bu lông M20x60 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 106 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,126 | m3 |
| 107 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,68 | m2 |
| 108 | Cột cờ Inox | E-HSMT, thiết kế BVTC | 57,2 | kg |
| 109 | Ròng rọc | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 110 | Dây cáp thép không rỉ D8 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 16 | m |
| 111 | Cột đèn, cột thép mạ kẽm, côn liền cần đơn 7m-3mm, vươn cần 1,5m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 112 | Bóng đèn cao áp 100W | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | bóng |
| 113 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cột |
| 114 | Dây tiếp địa đồng M10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | m |
| 115 | Đầu cốt đồng M10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 116 | Cọc tiếp địa L63x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 28,6 | kg |
| 117 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cọc |
| 118 | Thép tròn D10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,16 | kg |
| 119 | Ống nhựa PVC D76 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,8 | m |
| 120 | Tháo dỡ bia mộ ghi danh | E-HSMT, thiết kế BVTC | 234 | cái |
| 121 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, thiết kế BVTC | 15,931 | m3 |
| 122 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,159 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,159 | 100m3 |
| 124 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 35,101 | m3 |
| 125 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen kim sa trung vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.182,241 | m2 |
| 126 | Bia mộ ghi danh 250x350x15 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 234 | cái |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | E-HSMT, thiết kế BVTC | 234 | cái |
| 128 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,251 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3 | m3 |
| 130 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,69 | m3 |
| 131 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,863 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,474 | m3 |
| 133 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,352 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,042 | 100m2 |
| 135 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,035 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,011 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,04 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,006 | tấn |
| 139 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 17,399 | m2 |
| 140 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,1 | m |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 17,399 | m2 |
| 142 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,515 | m2 |
| 143 | Sản xuất lắp đặt đầu rồng và đầu đao (nhân công lắp đặt 3,5/7) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5 | công |
| 144 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,19 | m3 |
| 145 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT, thiết kế BVTC | 41,36 | m2 |
| 146 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,053 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,053 | 100m3 |
| 148 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 41,36 | m2 |
| 149 | Vệ sinh tường ốp gạch | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21,385 | m2 |
| 150 | Mài lại granito | E-HSMT, thiết kế BVTC | 39,499 | m2 |
| 151 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22,82 | m2 |
| 152 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22,82 | m2 |
| 153 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,605 | m2 |
| 154 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,605 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi